| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 10A1 | - Tên lớp : 10A2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Quách Thị Mỹ Dung | - Chủ nhiệm : Trần Tuấn Tú | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Tin | Sử | Lí | Toán | Toán | SÁNG | S1 | Chào cờ | Anh | Anh | Tin | CN | Toán | ||||||||||
9 | S2 | Anh | Sử | Toán | Lí | Toán | Toán | S2 | Văn | Hóa | Anh | Lí | Văn | Toán | ||||||||||||
10 | S3 | Tin | CN | Hóa | CN | Văn | Văn | S3 | Toán | Văn | Lí | CN | Toán | Tin | ||||||||||||
11 | S4 | Hóa | Anh | Văn | Anh | Lí | S4 | Sử | Toán | Lí | Sử | Hóa | ||||||||||||||
12 | S5 | Anh | Hóa | SHL | S5 | Anh | Hóa | SHL | ||||||||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | Anh | HĐTN | Văn | CHIỀU | C1 | Lí | HĐTN | Toán | ||||||||||||||||
14 | C2 | Anh | HĐTN | Văn | Toán | C2 | Lí | Anh | HĐTN | Toán | ||||||||||||||||
15 | C3 | Toán | HĐTN | Lí | Hóa | C3 | Hóa | Anh | HĐTN | Văn | ||||||||||||||||
16 | C4 | Toán | Lí | Hóa | C4 | Hóa | Toán | Văn | ||||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 10T1 | - Tên lớp : 10T2 | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Đặng Minh Hùng | - Chủ nhiệm : Phạm Bích Hạnh | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Toán | Sinh | Toán | Toán | Hóa | SÁNG | S1 | Chào cờ | Anh | CN | Anh | Toán | Lí | ||||||||||
28 | S2 | Toán | Toán | Văn | Sinh | Văn | Văn | S2 | Toán | Toán | Hóa | Anh | CN | Sinh | ||||||||||||
29 | S3 | CN | Lí | Anh | Anh | Lí | CN | S3 | Văn | Sử | Toán | Văn | Sử | Anh | ||||||||||||
30 | S4 | Anh | Lí | Anh | Hóa | Hóa | S4 | Văn | Hóa | Toán | Lí | Sinh | ||||||||||||||
31 | S5 | Sử | Sử | SHL | S5 | Lí | Hóa | SHL | ||||||||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | Anh | Toán | Hóa | HĐTN | CHIỀU | C1 | HĐTN | Văn | Toán | |||||||||||||||
33 | C2 | Anh | Toán | Hóa | HĐTN | C2 | HĐTN | Toán | Văn | Toán | ||||||||||||||||
34 | C3 | Văn | Lí | Toán | HĐTN | C3 | HĐTN | Hóa | Anh | Lí | ||||||||||||||||
35 | C4 | Văn | Lí | C4 | Hóa | Anh | Lí | |||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 10T3 | - Tên lớp : 10B1 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Lâm Hoàng Nool | - Chủ nhiệm : Phạm Thanh Cường | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Sử | Sinh | Hóa | Lí | Toán | SÁNG | S1 | Chào cờ | Sinh | Toán | Sinh | Sử | Văn | ||||||||||
47 | S2 | Anh | Văn | Hóa | Hóa | Anh | Toán | S2 | Toán | CN | Sinh | Văn | Địa | Văn | ||||||||||||
48 | S3 | Anh | Toán | CN | Sinh | Anh | Lí | S3 | Toán | Anh | Văn | Anh | Hóa | Hóa | ||||||||||||
49 | S4 | Lí | Toán | Văn | CN | Sử | S4 | CN | Anh | Địa | Sử | Toán | Hóa | |||||||||||||
50 | S5 | Toán | Văn | SHL | S5 | Anh | Toán | SHL | ||||||||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | HĐTN | Toán | Văn | CHIỀU | C1 | Sinh | HĐTN | Hóa | ||||||||||||||||
52 | C2 | HĐTN | Toán | Toán | Văn | C2 | Sinh | HĐTN | Toán | Hóa | ||||||||||||||||
53 | C3 | HĐTN | Hóa | Anh | Lí | C3 | Toán | HĐTN | Anh | Văn | ||||||||||||||||
54 | C4 | Hóa | Anh | Lí | C4 | Toán | Anh | Văn | ||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 10B2 | - Tên lớp : 10C1 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Triệu Thị Mỹ Loan | - Chủ nhiệm : Cao Văn Lến | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Hóa | Văn | Sinh | Văn | Toán | SÁNG | S1 | Chào cờ | Địa | Toán | Lí | Địa | Anh | ||||||||||
66 | S2 | Sinh | Anh | Sử | Toán | Văn | Anh | S2 | Anh | Địa | Toán | Lí | Tin | Anh | ||||||||||||
67 | S3 | CN | Anh | Toán | Toán | Toán | Anh | S3 | Văn | Văn | Sử | GDKTPL | Tin | Sử | ||||||||||||
68 | S4 | Hóa | CN | Sinh | Văn | Hóa | Địa | S4 | Văn | Văn | Anh | GDKTPL | Sử | Toán | ||||||||||||
69 | S5 | Địa | Sử | SHL | S5 | Văn | Toán | SHL | ||||||||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | Toán | Văn | HĐTN | CHIỀU | C1 | Sử | HĐTN | Anh | Văn | |||||||||||||||
71 | C2 | Toán | Văn | HĐTN | Sinh | C2 | Sử | HĐTN | Anh | Toán | ||||||||||||||||
72 | C3 | Hóa | Anh | HĐTN | Sinh | C3 | Toán | HĐTN | Văn | Địa | ||||||||||||||||
73 | C4 | Hóa | Anh | Toán | C4 | Toán | Văn | Địa | ||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 10C2 | - Tên lớp : 10D1 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Văn Mặc Uyên | - Chủ nhiệm : Trần Hồng Nhi | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Chào cờ | Toán | Toán | Lí | Văn | Địa | SÁNG | S1 | Chào cờ | Anh | Toán | Toán | GDKTPL | Tin | ||||||||||
84 | S2 | Văn | Toán | GDKTPL | Tin | Sử | GDKTPL | S2 | Văn | Anh | Toán | GDKTPL | Toán | Tin | ||||||||||||
85 | S3 | Văn | Lí | Sử | Địa | Toán | Văn | S3 | Văn | Văn | Lí | Văn | Anh | Lí | ||||||||||||
86 | S4 | Anh | Anh | Địa | Anh | Toán | Văn | S4 | Toán | Văn | Sử | Địa | Anh | Lí | ||||||||||||
87 | S5 | Tin | Anh | SHL | S5 | Địa | Sử | SHL | ||||||||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | Toán | Toán | Sử | HĐTN | CHIỀU | C1 | Anh | Anh | HĐTN | Lí | ||||||||||||||
89 | C2 | Văn | Toán | Sử | HĐTN | C2 | Văn | Anh | HĐTN | Lí | ||||||||||||||||
90 | C3 | Địa | Văn | Anh | HĐTN | C3 | Toán | Toán | HĐTN | Văn | ||||||||||||||||
91 | C4 | Địa | Văn | Anh | C4 | Toán | Văn | |||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Giá Rai | Trường THPT Giá Rai | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB TUAN 13 | TKB TUAN 13 | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 28/11/2022) | (Từ 28/11/2022) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 10D2 | - Tên lớp : 11CA1 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Phạm Thị Hương Thắm | - Chủ nhiệm : Nguyễn Anh Thư | ||||||||||||||||||||||||