| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI NÔNG DÂN VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | BCH HỘI NÔNG DÂN TỈNH NGHỆ AN | ||||||||||||||||||||||||
3 | HỘI NÔNG DÂN XÃ HỢP MINH | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH HỘI VIÊN XÓM THỊNH ĐỨC | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Stt | Số CCCD | Họ và tên | Giới tính | Năm sinh | Ngày vào Hội | Trình độ | Dân tộc | Tôn giáo | Đối tượng Được miễn giảm hội phí | |||||||||||||||
8 | 1 | Tạ Thị Ba | Nữ | 1950 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
9 | 2 | Nguyễn Thị Quý | Nữ | 1957 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
10 | 3 | Hồ Xuân Hai | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
11 | 4 | Nguyễn Trí Châu | Nam | 1943 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
12 | 5 | Nguyễn Thị Nhàn | Nữ | 1981 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
13 | 6 | Hồ Xuân Khoa | Nam | 1961 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
14 | 7 | Võ Thị Lương (Quân) | Nữ | 1961 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
15 | 8 | Phan Thị Gặp | Nữ | 1952 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
16 | 9 | Nguyễn Thị Hệ | Nữ | 1956 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
17 | 10 | Võ Trọng Tuyên | Nam | 1958 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
18 | 11 | Trần Văn Dụy | Nam | 1939 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
19 | 12 | Nguyễn Thị Lý | Nữ | 1960 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
20 | 13 | Hồ Sỹ Đào | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
21 | 14 | Lê Đình Cảnh | Nam | 1964 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
22 | 15 | Nguyễn Văn Long | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
23 | 16 | Trần Văn Mỹ | Nam | 1942 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
24 | 17 | Trần Thị Do (bà Mỹ) | Nữ | 1945 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
25 | 18 | Hồ Xuân Quỳ | Nam | 1935 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
26 | 19 | Hồ Sỹ Luân | Nam | 1953 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
27 | 20 | Nguyễn Bá Lực | Nam | 1966 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
28 | 21 | Trần Văn Thái | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
29 | 22 | Nguyễn Viết Lân | Nam | 1963 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
30 | 23 | Trần Danh Trầm | Nam | 1952 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
31 | 24 | Lê Văn Vượng | Nam | 1958 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
32 | 25 | Hồ Xuân Thư | Nam | 1947 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
33 | 26 | Hồ Xuân Ngọc | Nam | 1959 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
34 | 27 | Trần Thị Vạn | Nữ | 1942 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
35 | 28 | Nguyễn Hồng Đại | Nam | 1969 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
36 | 29 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
37 | 30 | Võ Thị Hường | Nam | 1978 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
38 | 31 | Trần Thị Xuân | Nữ | 1969 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
39 | 32 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1978 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
40 | 33 | Trần Văn Bình | Nam | 1956 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
41 | 34 | Nguyễn Thị Bảo | Nữ | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
42 | 35 | Võ Hữu Tùng | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
43 | 36 | Nguyễn Văn Phương | Nam | 1988 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
44 | 37 | Vũ Hữu Nhỏ | Nam | 1967 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
45 | 38 | Vũ Hữu Hóa | Nam | 1957 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
46 | 39 | Phan Thị Thể | Nữ | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
47 | 40 | Nguyễn Công Long | Nam | 1962 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
48 | 41 | Võ Hữu Tuy | Nam | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
49 | 42 | Trần Văn Tuất | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
50 | 43 | Nguyễn Cảnh Chinh | Nam | 1968 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
51 | 44 | Trần Văn Long | Nam | 1960 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
52 | 45 | Nguyễn Thị Ba | Nữ | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
53 | 46 | Nguyễn Ngọc Chung | Nam | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
54 | 47 | Nguyễn Sỹ Thắng | Nam | 1959 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
55 | 48 | Trần Văn Cường | Nam | 1956 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
56 | 49 | Hồ Trung Sơn | Nam | 1977 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
57 | 50 | Đặng Trọng Nuôi | Nam | 1963 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
58 | 51 | Trần Văn Sơn | Nam | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
59 | 52 | Nguyễn Hồng Mỹ | Nam | 1987 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
60 | 53 | Nguyễn Hồng Sáu | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
61 | 54 | Nguyễn Thị Tố (Thọ) | Nữ | 1947 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
62 | 55 | Vũ Hữu Bình | Nam | 1963 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
63 | 56 | Tạ Thị Sỹ | Nữ | 1980 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
64 | 57 | Vũ Hữu Bá | Nam | 1967 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
65 | 58 | Hồ Sỹ Tuệ | Nam | 1952 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
66 | 59 | Nguyễn Thị Thoa | Nữ | 1956 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
67 | 60 | Vũ Thị Trầm | Nam | 1947 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
68 | 61 | Ngô Sỹ Lam | Nam | 1954 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
69 | 62 | Lê Văn Hưng | Nam | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
70 | 63 | Nguyễn Thị Phượng | Nữ | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
71 | 64 | Phan Thị Chung | Nam | 1976 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
72 | 65 | Trần Văn Tuấn | Nam | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
73 | 66 | Trần Văn Chiến | Nam | 1957 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
74 | 67 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 1959 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
75 | 68 | Nguyễn Cảnh Xuân | Nam | 1947 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
76 | 69 | Võ Hữu Hoàn | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
77 | 70 | Nguyễn Thị Thơn | Nữ | 1981 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
78 | 71 | Phan Thị Hợi | Nữ | 1980 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
79 | 72 | Trần Thị Hường | Nữ | 1992 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
80 | 73 | Trần Thị Nhiên | Nữ | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
81 | 74 | Võ Hữu Hùng ( Bảy) | Nam | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
82 | 75 | Hồ Thị Nguyệt | Nữ | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
83 | 76 | Hồ Sỹ Đào | Nam | 1947 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
84 | 77 | Ngô Sỹ Long | Nam | 1977 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
85 | 78 | Nguyễn Thị Lộc | Nữ | 1965 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
86 | 79 | Nguyễn Văn Hùng | Nam | 1983 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
87 | 80 | Đặng Thị Ly | Nữ | 1985 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
88 | 81 | Nguyễn Văn Ba (Thống) | Nam | 1977 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
89 | 82 | Hoàng Thị Quế (Ninh) | Nữ | 1948 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
90 | 83 | Đặng Thị Duyên | Nữ | 1977 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
91 | 84 | Phan Thị Hạnh | Nữ | 1975 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
92 | 85 | Đặng Trọng Việt | Nam | 1982 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
93 | 86 | Trần Quốc Long | Nam | 1972 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
94 | 87 | Phan Văn Hân | Nam | 1960 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
95 | 88 | Nguyễn Thị Lâm | Nữ | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
96 | 89 | Nguyễn Bá Ngọc | Nam | 1957 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
97 | 90 | Nguyến Văn Hán | Nam | 1948 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
98 | 91 | Nguyễn Văn Thành | Nam | 1974 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
99 | 92 | Đặng Minh Ngọc | Nam | 1956 | Kinh | không | |||||||||||||||||||
100 | 93 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 1971 | Kinh | không | |||||||||||||||||||