ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
ĐIỂM CHUẨN VÀO 10 THPT CÔNG LẬP HÀ NỘI
2
ĐXT năm 2025= Điểm Toán + Điểm Ngữ văn + Điểm Ngoại ngữ
ĐXT (năm 2019-2024) = (Điểm Ngữ văn + điểm Toán) x 02 + điểm Ngoại ngữ + điểm môn 4 (nếu thi)
3
TTTrường2025
(3 môn)
2024
(3 môn)
2023
(3 môn)
2022
(3 môn)
2021
(4 môn)
2020
(3 môn)
2019
(4 môn)
4
ĐiểmTB/mônĐiểm hạ (nếu có)ĐiểmTB/mônĐiểm hạ
(nếu có)
ĐiểmTB/mônĐiểm hạ
(nếu có)
ĐiểmTB/mônĐiểmTB/mônĐiểmTB/mônĐiểmTB/môn
5
KV 1 - Ba Đình - Tây Hồ
6
1THPT Phan Đình Phùng25,258,4241,758,3542,758,5542,008,4049,108,1840,508,1046,257,71
7
2THPT Phạm Hồng Thái22,757,5837,507,5036,0040,758,1540,2538,257,6543,007,1737,507,5042,257,04
8
3THPT Nguyễn Trãi - Ba Đình20,256,7538,507,7038,0039,757,9537,757,5545,007,5035,757,1541,506,92
9
4THPT Chu Văn An--42,508,5042,0044,508,9044,2543,258,6553,308,8843,258,6548,758,13
10
5THPT Tây Hồ21,757,2537,757,5538,757,7538,2536,257,2542,007,0034,006,8039,756,63
11
KV 2 - Hoàn Kiếm
12
6THPT Trần Phú - Hoàn Kiếm23,757,9239,507,9041,758,3540,258,0547,007,8337,757,5542,507,08
13
7THPT Việt Đức25,258,4241,258,2543,008,6041,758,3548,258,0440,008,0045,507,58
14
KV 2 - Hai Bà Trưng
15
8THPT Thăng Long24,258,0842,258,4541,008,2041,508,3048,258,0440,508,1040,006,67
16
9THPT Trần Nhân Tông22,507,5039,757,9539,757,9540,008,0044,457,4137,257,4541,756,96
17
10
THPT Đoàn Kết - Hai Bà Trưng
20,756,9223,754,7540,008,0038,257,6544,257,3836,007,2040,506,75
18
KV 3 - Đống Đa
19
11THPT Đống Đa22,007,3336,507,3039,507,9037,257,4543,757,2934,256,8540,006,67
20
12THPT Kim Liên25,508,5041,758,3543,258,6541,258,2550,258,3841,508,3046,257,71
21
13THPT Lê Quý Đôn - Đống Đa23,757,9239,757,9539,5041,008,2040,258,0547,357,8937,007,4043,507,25
22
14
THPT Quang Trung - Đống Đa
22,757,5837,757,5537,2540,008,0038,507,7044,757,4635,757,1541,756,96
23
KV 3 - Thanh Xuân
24
15THPT Nhân Chính24,008,0041,258,2541,0041,008,2040,758,1548,008,0039,257,8544,507,42
25
16
Trần Hưng Đạo - Thanh Xuân
20,506,8338,257,6537,7539,007,6036,007,2041,006,8332,756,5540,006,67
26
17THPT Khương Đình20,256,7536,757,3536,2538,257,6535,257,0541,706,95xx
27
18THPT Khương Hạ20,256,7536,007,2035,7537,507,5034,506,9038,006,33xx
28
KV 3 - Cầu Giấy
29
19THPT Yên Hòa25,008,3342,508,5042,2542,258,4541,5042,258,4550,008,3339,007,8046,507,75
30
20THPT Cầu Giấy23,757,9240,008,0039,7541,508,3041,2540,258,0547,507,9238,007,6045,007,50
31
KV 4 - Hoàng Mai
32
21THPT Hoàng Văn Thụ20,506,8338,257,6537,257,4536,757,3538,956,4933,256,6539,006,50
33
22THPT Trương Định21,257,0837,257,4538,507,7036,007,2041,856,9829,005,8037,756,29
34
23THPT Việt Nam - Ba Lan21,257,0839,007,8037,757,5536,757,3542,257,0431,006,2037,006,17
35
KV 4 - Thanh Trì
36
24THPT Ngô Thì Nhậm21,257,0834,256,8533,7537,007,4034,256,8537,756,2931,006,2038,756,46
37
25THPT Ngọc Hồi20,006,6737,757,5537,5032,006,4035,757,1542,057,0125,255,0539,006,50
38
26THPT Đông Mỹ17,505,8333,006,6032,5035,007,0033,256,6533,505,5829,255,8534,255,71
39
27THPT Nguyễn Quốc Trinh18,506,1731,256,2530,5035,007,0031,256,2533,715,6225,005,0032,755,46
40
KV 5 - Long Biên
41
28THPT Nguyễn Gia Thiều25,008,3341,758,3541,758,3541,758,3548,758,1339,757,9541,756,96
42
29THPT Lý Thường Kiệt21,007,0036,507,3035,5038,757,7537,257,4541,806,9734,506,9036,506,08
43
30THPT Thạch Bàn17,255,7536,507,3036,0036,507,3036,2533,756,7537,906,3231,506,3035,505,92
44
31THPT Phúc Lợi14,504,8337,757,5537,2537,757,5535,507,1040,106,6827,005,4037,506,25
45
KV 5 - Gia Lâm
46
32THPT Cao Bá Quát - Gia Lâm21,507,1735,757,1534,5038,257,6537,7535,507,1042,257,0432,256,4537,006,17
47
33THPT Dương Xá18,756,2536,257,2535,007,0035,007,0038,806,4731,756,3536,506,08
48
34THPT Nguyễn Văn Cừ18,756,2535,007,0034,7535,757,1535,5032,756,5537,506,2531,006,2035,005,83
49
35THPT Yên Viên19,256,4236,007,2035,7536,757,3534,006,8037,706,2831,506,3036,756,13
50
KV 6 - Sóc Sơn
51
36THPT Đa Phúc18,756,2536,257,2532,256,4533,506,7038,706,4529,005,8035,005,83
52
37THPT Kim Anh17,005,6732,006,4031,5031,006,2032,506,5036,106,0228,505,7031,505,25
53
38THPT Minh Phú15,505,1729,755,9529,005,8027,505,5030,505,0824,254,8527,504,58
54
39THPT Sóc Sơn19,756,5834,756,9534,256,8532,506,5040,256,7130,756,1535,505,92
55
40THPT Trung Giã17,255,7529,755,9532,506,5029,755,9534,305,7227,505,5030,755,13
56
41THPT Xuân Giang16,505,5031,256,2530,506,1028,755,7532,505,4226,255,2532,005,33
57
KV 6 - Đông Anh
58
42THPT Bắc Thăng Long20,756,9235,257,0535,0035,257,0533,756,7535,655,9430,006,0033,005,50
59
43THPT Cổ Loa20,256,7535,007,0034,7536,757,3535,507,1040,706,7831,256,2536,006,00
60
44THPT Đông Anh18,506,1734,006,8034,256,8532,006,4037,506,2529,005,8036,756,13
61
45THPT Liên Hà20,256,7535,507,1037,507,5036,007,2042,507,0833,756,7535,005,83
62
46THPT Vân Nội19,006,3334,006,8034,006,8031,756,3538,006,3330,006,0035,005,83
63
KV 6 - Mê Linh
64
47THPT Mê Linh18,756,2535,507,1035,2535,007,0035,007,0042,907,1533,506,7038,256,38
65
48THPT Quang Minh16,755,5829,505,9030,506,1030,0029,005,8031,005,1725,005,0029,004,83
66
49THPT Tiền Phong16,505,5031,006,2031,506,3031,2528,505,7033,355,5626,505,3031,255,21
67
50THPT Tiến Thịnh14,754,9226,005,2025,0027,005,4022,504,5026,154,3621,004,2023,503,92
68
51THPT Tự Lập13,504,5028,255,6527,0026,005,2024,754,9529,004,8320,004,0023,503,92
69
52THPT Yên Lãng18,756,2531,006,2032,756,5531,256,2534,255,7129,005,8031,755,29
70
KV 7 - Bắc Từ Liêm
71
53THPT Nguyễn Thị Minh Khai24,758,2541,258,2541,008,2041,758,3549,008,1739,757,9545,507,58
72
54THPT Xuân Đỉnh23,507,8340,258,0539,757,9539,757,9546,707,7836,257,2543,257,21
73
55THPT Thượng Cát19,006,3337,257,4536,257,2534,256,8539,106,5230,006,0036,006,00
74
KV 7 - Nam Từ Liêm
75
56THPT Đại Mỗ18,756,2535,257,0534,5034,756,9531,006,2034,505,7524,004,8032,005,33
76
57THPT Trung Văn20,006,6736,757,3536,2537,757,5534,256,8540,006,6728,005,6037,506,25
77
58THPT Mỹ Đình23,007,6739,507,9040,008,0039,507,9043,007,17xxxx
78
59THPT Xuân Phương20,006,6737,757,5537,2537,257,4535,507,1039,756,6330,506,1035,505,92
79
KV 7 - Hoài Đức
80
60THPT Hoài Đức A19,006,3336,257,2534,506,9034,006,8038,256,3825,005,0036,006,00
81
61THPT Hoài Đức B19,256,4234,756,9533,256,8532,006,4036,506,0828,005,6032,755,46
82
62THPT Vạn Xuân - Hoài Đức17,005,6733,256,6531,506,3028,005,6031,005,1727,505,5030,255,04
83
63THPT Hoài Đức C17,755,9232,256,4530,256,0527,505,5030,255,0424,254,8527,504,58
84
KV 7 - Đan Phượng
85
64THPT Đan Phượng20,506,8334,006,8034,256,8532,256,4538,156,3630,006,0032,505,42
86
65THPT Hồng Thái16,755,5829,505,9028,7530,256,0529,5028,755,7532,005,3325,505,1029,254,88
87
66THPT Tân Lập16,755,5834,006,8033,006,6032,7530,006,0033,005,5027,255,4531,255,21
88
KV 8 - Phúc Thọ
89
67THPT Ngọc Tảo15,505,1726,255,2525,5029,005,8026,755,3531,005,1726,255,2531,505,25
90
68THPT Phúc Thọ16,005,3329,005,8028,7528,505,7028,0025,005,0033,005,5024,504,9031,505,25
91
69THPT Vân Cốc14,504,8326,505,3026,0024,754,9524,0023,754,7527,704,6221,004,2026,004,33
92
KV 8 - Sơn Tây
93
70THPT Tùng Thiện20,506,8333,756,7533,5033,006,6033,256,6536,306,0532,256,4537,256,21
94
71THPT Xuân Khanh13,004,3324,504,9024,0022,254,4520,504,1024,404,0720,004,0022,503,75
95
72THPT Sơn Tây--39,007,8038,5038,757,7539,007,8044,507,4234,506,9042,007,00
96
KV 8 - Ba Vì
97
73THPT Ba Vì14,004,6722,504,5024,504,9017,503,5024,004,0019,503,9021,003,50
98
74THPT Bất Bạt12,004,0025,005,0022,0017,003,4017,003,4018,053,0113,002,6019,003,17
99
75Phổ thông Dân tộc nội trú16,755,5833,006,6029,255,8531,756,3526,404,4031,006,2035,255,88
100
76THPT Ngô Quyền - Ba Vì16,255,4229,755,9527,755,5528,255,6532,005,3323,004,6029,004,83