| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên KH | Ngày mở TK | Trúng giải EKYC | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | ĐINH MINH HUẾ | ******3120 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
3 | 2 | NGUYỄN THẾ ĐẠT | ******2880 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
4 | 3 | TRẦN THANH MINH | ******3242 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
5 | 4 | ĐOÀN MẠNH TIỀN | ******1368 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
6 | 5 | NGUYỄN ĐỨC HUỆ | ******6156 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
7 | 6 | HỒ THỊ BÍCH TRÂM | ******3950 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
8 | 7 | HUỲNH TỚI | ******0347 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
9 | 8 | TRẦN THẾ HƯNG | ******7862 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
10 | 9 | TRẦN NGỌC HOÀNG GIA | ******9067 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
11 | 10 | NGUYỄN MINH PHONG | ******6375 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
12 | 11 | NGUYỄN THANH HOÀNG | ******4500 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
13 | 12 | NGUYỄN THỊ HỒNG VINH | ******3096 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
14 | 13 | TRẦN QUANG LIÊM | ******4090 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
15 | 14 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | ******8125 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
16 | 15 | TRẦN THẾ BẢO | ******7193 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
17 | 16 | NGUYỄN THANH TÙNG | ******0395 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
18 | 17 | ĐOÀN VĂN DUY | ******8668 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
19 | 18 | LÊ VŨ LUÂN | ******2240 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
20 | 19 | ĐÀO QUANG MINH | ******0374 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
21 | 20 | NGUYỄN VŨ HOÀNG | ******7576 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
22 | 21 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | ******3071 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
23 | 22 | NGUYỄN THANH TUYỀN | ******1475 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
24 | 23 | DƯƠNG XUÂN THUẬN | ******1576 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
25 | 24 | ĐỖ VĂN TÂN | ******8549 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
26 | 25 | NGUYỄN LÊ ANH TUẤN | ******8374 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
27 | 26 | NGÔ SĨ NAM | ******4987 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
28 | 27 | VŨ THỊ THUY | ******7843 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
29 | 28 | TRIỆU VĂN LIÊN | ******0233 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | VŨ THỊ OANH | ******5691 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
31 | 30 | VŨ THỊ LÝ | ******5465 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
32 | 31 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | ******5746 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
33 | 32 | NGUYỄN VĂN KIỂM | ******2875 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
34 | 33 | NGUYỄN NGỌC LONG UYÊN | ******0224 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
35 | 34 | ĐẶNG ANH TÀI | ******9890 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
36 | 35 | LÊ THỊ PHƯƠNG | ******4718 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
37 | 36 | VŨ DUY SANG | ******9939 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
38 | 37 | NGUYỄN ĐẮC ĐẠT | ******2623 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
39 | 38 | TRẦN VÕ NGUYÊN CHƯƠNG | ******5294 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
40 | 39 | ĐÀO ĐÌNH QUANG | ******9582 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
41 | 40 | Y RUEN KTUL | ******9793 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
42 | 41 | ĐÀO THỊ HỒNG THÁI | ******5248 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
43 | 42 | NGUYỄN QUANG HUY | ******0035 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
44 | 43 | PHẠM THỊ Y THẢO | ******9744 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
45 | 44 | TRẦN THỊ LIÊN CHI | ******5547 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
46 | 45 | VŨ PHAN CHÂU | ******7600 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
47 | 46 | NGUYỄN VĂN THÍCH | ******7566 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
48 | 47 | PHÀN THỊ MINH | ******8591 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
49 | 48 | ĐINH THỊ TRANG | ******4192 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
50 | 49 | ĐẶNG TẤT THÀNH | ******8115 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | NGUYỄN VŨ PHONG | ******5389 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
52 | 51 | THÁI QUỐC DUY | ******8344 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
53 | 52 | NGUYỄN THỊ HÁI | ******0663 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
54 | 53 | LẦU A LỤA | ******0238 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
55 | 54 | ĐỖ QUỐC HUY | ******2892 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
56 | 55 | VÕ PHƯỚC PHÚC | ******3365 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
57 | 56 | TRẦN MINH NHỰT | ******4767 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
58 | 57 | ĐỖ THÀNH TÚ | ******7663 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
59 | 58 | ĐOÀN NGUYỄN KIM NGÂN | ******1499 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
60 | 59 | PHAN HUỲNH TRUNG HIẾU | ******2344 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
61 | 60 | LÂM THÀNH ĐẠT | ******7494 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
62 | 61 | BẠCH TỐ NHƯ | ******3704 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
63 | 62 | NGUYỄN CHÍ MẢNH | ******8332 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
64 | 63 | QUÁCH NGỌC TIẾN | ******3944 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
65 | 64 | QUÁCH ANH TUẤN | ******1448 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
66 | 65 | HOÀNG THỊ LIÊN | ******1892 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
67 | 66 | NGUYỄN THỊ CÚC | ******1801 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
68 | 67 | SÙNG A TIẾN | ******4807 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
69 | 68 | TỐNG ĐỨC HOÀNG ANH | ******9543 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
70 | 69 | NGUYỄN THỊ HOA | ******1272 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
71 | 70 | PHẠM LÊ NHẬT THÀNH | ******3428 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
72 | 71 | ĐẶNG NGỌC PHÚC | ******1835 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
73 | 72 | DƯƠNG THỊ ÁNH XUÂN | ******1376 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
74 | 73 | NGUYỄN THỊ HUẾ | ******7880 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
75 | 74 | NGUYỄN TIẾN MẠNH KHANG | ******2160 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
76 | 75 | NGUYỄN ĐÌNH NHỊ | ******7221 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
77 | 76 | TRẦN TRÍ TRUNG | ******0383 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
78 | 77 | HOÀNG DOÃN NGUYỆN | ******6973 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
79 | 78 | HÀ VĂN SUOL | ******6952 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
80 | 79 | TRƯƠNG THỊ YẾN | ******8952 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
81 | 80 | NGUYỄN CÔNG TUYỂN | ******1237 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
82 | 81 | LÊ VĂN TUẤN | ******6860 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
83 | 82 | LÊ ĐÌNH THƯƠNG | ******9676 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
84 | 83 | PHÙNG THỊ CẨM XUYẾN | ******7653 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
85 | 84 | TRIỆU VĂN VINH | ******3905 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
86 | 85 | BÙI THỊ THANH | ******6335 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
87 | 86 | HOÀNG VĂN HỢI | ******6707 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
88 | 87 | LÊ VĂN THÁI | ******1292 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
89 | 88 | HỨA TUẤN VŨ | ******2204 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
90 | 89 | BÙI ĐỨC QUÂN | ******7712 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
91 | 90 | CÒ NGỌC THIỆN | ******3451 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
92 | 91 | TRẦN THỊ NGỌC | ******5604 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
93 | 92 | PHAN THỊ PHÚC | ******0900 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
94 | 93 | NGUYỄN TRỌNG VĨNH | ******1248 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
95 | 94 | NGUYỄN THANH XUÂN | ******2927 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
96 | 95 | VŨ QUANG MINH | ******5840 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
97 | 96 | NGUYỄN TRUNG SƠN | ******2967 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
98 | 97 | LƯƠNG THI NHUNG | ******6592 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
99 | 98 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | ******2617 | Thẻ điện thoại 10K | ||||||||||||||||||||||
100 | 99 | PHẠM TÚ | ******7808 | Thẻ điện thoại 10K |