ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 31 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 07/03/2022 đến ngày 13/03/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
31CĐDK14A+B37Ôn tập các môn chưa thi + triển khai làm khóa luận (đối với các Sinh viên đăng ký làm khóa luận)
5
31CĐDK15A2827/3Sáng Tiếng Anh 264754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
6
31CĐDK15A2838/3ChiềuTiếng Anh 268754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
7
31CĐDK15A2849/3ChiềuTiếng Anh 272754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
8
31CĐDK15A28510/3SángCSSK Sản phụ khoa12154Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
9
31CĐDK15A28611/3Sáng Tiếng Anh 2Xong754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
10
31CĐDK15B2549/3SángCSSK Sản phụ khoa12154Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
11
31CĐDK15B25510/3ChiềuTiếng Anh 28354Cô HồngB4.25659265723123156098.6919159
12
31CĐDK15B25611/3SángCSSK Sản phụ khoaXong153Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
13
31CĐDK15C2927/3ChiềuTiếng Anh 264754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
14
31CĐDK15C2938/3SángCSSK Sản phụ khoa12154Cô Thu HàB3.8368.220.8313888888090.411.9338
15
31CĐDK15C29510/3Sáng Tiếng Anh 272754Cô HồngPTH NN5659265723123156098.6919159
16
31CĐDK15C29611/3ChiềuTiếng Anh 2Xong754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
17
31CĐDK16A3738/3Sáng Giao tiếp trong THĐD12454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.55379.507.147456789077.338.3268
18
31CĐDK16A37510/3SángGiao tiếp trong THĐD16454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.55379.507.147456789077.338.3268
19
31CĐDK16B+C3927/3ChiềuGiao tiếp trong THĐD8454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.55379.507.147456789077.338.3268
20
31CĐDK16B+C3938/3Sáng Môi trường - sức khỏeXong153Cô HuyềnB4.38264736529123456111111
21
31CĐDK16B+C3949/3Sáng Giao tiếp trong THĐD12454Cô Uyên, Thầy HiếnB3.55379.507.147456789077.338.3268
22
31CDUK6A+ B3727/3SángGMPxong302Cô MừngB4.38592630162333333091.660.0263
23
31CDUK6A+ B3727/3Chiều Marketing Dược 24454Cô Việt HàB4.33877.753.709623209082.426.6288
24
31CDUK6A+ B3738/3SángMarketing Dược 28454Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
25
31CDUK6A+ B3738/3ChiềuMarketing Dược 32454Cô Quỳnh LanB4.3712.976.7214123456789a091.535.3706
26
31CDUK7A3338/3SángDược lâm sàng20324Cô Việt HàB4.43877.753.709623209082.426.6288
27
31CDUK7A3349/3SángDược học cổ truyền12164Cô NgàB3.64294575154G8jWet085.5271388
28
31CDUK7A3349/3ChiềuDược lâm sàng24324Cô Việt HàB4.23877.753.709623209082.426.6288
29
31CDUK7A33510/3SángDược học cổ truyềnxong164Cô NgàB3.64294575154G8jWet085.5271388
30
31CDUK7A33510/3ChiềuTHKNGT - GDSK4204Cô Huyền, Cô TúB4.482647365291234560983885866
31
31CDUK7A33611/3ChiềuTHKNGT - GDSK8204Cô Huyền, Cô TúB4.382647365291234560983885866
32
31CDUK7B3327/3ChiềuTHKNGT - GDSK4204Cô Huyền, Cô TúB4.482647365291234560983885866
33
31CDUK7B3338/3ChiềuTHKNGT - GDSK8204Cô Huyền, Cô TúB4.282647365291234560983885866
34
31CDUK7B3349/3SángDược lâm sàng16324Cô Việt HàB4.43877.753.709623209082.426.6288
35
31CDUK7B3349/3ChiềuDược học cổ truyền12164Cô NgàB3.64294575154G8jWet085.5271388
36
31CDUK7B33510/3SángDược lâm sàng20324Cô Việt HàB4.43877.753.709623209082.426.6288
37
31CDUK7B33611/3SángDược học cổ truyền12164Cô NgàB3.64294575154G8jWet085.5271388
38
31CDUK8A+B4438/3SángHóa học4324Thầy Lương BằngB3.6879475113755555590,4655559
39
31CDUK8A+B4449/3SángThực vật - Dược liệu 4304Cô MừngB4.38592630162333333091.660.0263
40
31CDUK8A+B44510/3ChiềuGiáo dục chính trị 24031/144Cô DịuB4.3091.512.1152
985.006.0794
012064
41
31CDUK8A+B44611/3SángGiáo dục chính trị 24431/144Cô DịuB3.5091.512.1152
985.006.0794
012064
42
31CDUK8A+B44611/3ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 116204Cô Thu HàB4.2368.220.83138888880904119338
43
31CĐ Dược VB2 K3712/3SángDược lý5105Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
44
31CĐ Dược VB2 K3712/3ChiềuDược lýxong105Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
45
31CĐ Dược VB2 K3CN13/3SángCấu tạo chức năng cơ thể 1xong255Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
46
31CĐ Dược VB2 K3CN13/3ChiềuTH: Cấu tạo chức năng cơ thể 15155Cô Thu HàB4.2368.220.8313888888090.411.9338
47
31Y sỹ ĐY K13712/3SángNgoại ngữ45905Cô Khánh VânB3.65659265723123156098.6919159
48
31Y sỹ ĐY K13712/3ChiềuNgoại ngữ5090xongCô Khánh VânB3.65659265723123156098.6919159
49
31Y sỹ ĐY K13CN13/3SángNgoại ngữ55905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
50
31Y sỹ ĐY K13CN13/3ChiềuNgoại ngữ60905Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
51
52
PHÒNG ĐÀO TẠO
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100