| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH THI ĐỢT 2 - HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Chưa bao gồm lịch thi của Khóa 61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Số tín chỉ | Sĩ số | H.thức thi | Số P.thi | Tổ thi | Ngày thi | Ca thi | Tiết thi | Giờ thi | Phòng thi | Hạn cuối nộp điểm | ||||||||||||||||||
4 | 1 | CMS401 | Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng | CMS401(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 53 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A403 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
5 | 2 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 001 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A305 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
6 | 2 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 002 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A401 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
7 | 3 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2223).5 | 3 | 123 | Tự luận | 2 | 001 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A301 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
8 | 3 | DTU308 | Đầu tư quốc tế | DTU308(GD2-HK1-2223).5 | 3 | 123 | Tự luận | 2 | 002 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A303 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
9 | 4 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 001 | 21/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B309 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
10 | 4 | DTUE310 | Đầu tư quốc tế | DTUE310(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 002 | 21/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B410 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
11 | 5 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | DTU401(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 91 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | E101 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
12 | 5 | DTU401 | Phân tích và đầu tư chứng khoán | DTU401(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 91 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | E201 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | DTU404 | Phân tích và đầu tư CK nâng cao | DTU404(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 33 | Tự luận | 1 | 001 | 23/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | B410 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
14 | 7 | DTU406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTU406(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 45 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A604 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
15 | 8 | DTUE406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTUE406(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 73 | Tự luận | 2 | 001 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | E101 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
16 | 8 | DTUE406 | Quản trị danh mục đầu tư | DTUE406(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 73 | Tự luận | 2 | 002 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | E301 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
17 | 9 | DTUE304 | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và QTDN | DTUE304(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 82 | Tự luận | 2 | 001 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B308 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
18 | 9 | DTUE304 | Tiêu chuẩn đạo đức, hành nghề và QTDN | DTUE304(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 82 | Tự luận | 2 | 002 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B310 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
19 | 10 | ESP111 | Tiếng Anh CN1 (TATM nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223).1 | 3 | 52 | Tự luận | 1 | 001 | 27/11/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A504 | 12/12/2022 | ||||||||||||||||||
20 | 11 | ESP111 | Tiếng Anh CN1 (TATM nâng cao) | ESP111(GD1+2-HK1-2223).7 | 3 | 31 | Tự luận | 1 | 001 | 27/11/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A603 | 12/12/2022 | ||||||||||||||||||
21 | 12 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).1 | 3 | 38 | Tự luận | 1 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A505 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
22 | 13 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).10+20 | 3 | 50 | Tự luận | 1 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A603 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
23 | 14 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).12 | 3 | 32 | Tự luận | 1 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A605 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
24 | 15 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).3+13 | 3 | 81 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A701 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
25 | 15 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).3+13 | 3 | 81 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A704 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
26 | 16 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).4+14 | 3 | 38 | Tự luận | 1 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A705 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
27 | 17 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).5+15 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B308 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
28 | 17 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).5+15 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B309 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
29 | 18 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).6+16 | 3 | 62 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A505 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
30 | 18 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).6+16 | 3 | 62 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A603 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
31 | 19 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).7+17 | 3 | 68 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A605 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
32 | 19 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).7+17 | 3 | 68 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A701 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
33 | 20 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).8+18 | 3 | 67 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A704 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
34 | 20 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).8+18 | 3 | 67 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A705 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
35 | 21 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).9+19 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 001 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | B308 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
36 | 21 | ESP121 | Tiếng Anh CN2 (Giao tiếp kinh doanh) | ESP121(GD1-HK1-2223).9+19 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 002 | 04/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | B309 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||||
37 | 23 | GPM301 | Quản lý mua hàng toàn cầu | GPM301(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 56 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A501 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
38 | 24 | ITM301 | Quản lý vận tải quốc tế | ITM301(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 57 | Tự luận | 1 | 001 | 29/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A305 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
39 | 25 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 118 | Tự luận | 2 | 001 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A403 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
40 | 25 | KDO305 | Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội | KDO305(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 118 | Tự luận | 2 | 002 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A405 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
41 | 26 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | KDO307(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 001 | 27/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A301 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
42 | 26 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | KDO307(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 002 | 27/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A303 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
43 | 27 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | KDO307(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 96 | Tự luận | 2 | 001 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A603 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
44 | 27 | KDO307 | Kinh doanh quốc tế | KDO307(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 96 | Tự luận | 2 | 002 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A604 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
45 | 28 | KDO401 | Giao tiếp trong kinh doanh | KDO401(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 69 | Tự luận | 2 | 001 | 29/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B508 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
46 | 28 | KDO401 | Giao tiếp trong kinh doanh | KDO401(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 69 | Tự luận | 2 | 002 | 29/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B510 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
47 | 29 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 001 | 29/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A403 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
48 | 29 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 002 | 29/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A405 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
49 | 30 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).4 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A403 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
50 | 30 | KDO402 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO402(GD2-HK1-2223).4 | 3 | 119 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A405 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
51 | 31 | KDO441 | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | KDO441(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 110 | Tiểu luận | 1 | 001 | 13/01/2023 | 2 | 6 | 09h30 | B107 | 07/02/2023 | ||||||||||||||||||
52 | 32 | KDO441E | Kỹ năng phát triển nghề nghiệp | KDO441E(GD2-HK1-2223)CTTT.1 | 3 | 80 | Tiểu luận | 1 | 001 | 13/01/2023 | 2 | 6 | 09h30 | B107 | 07/02/2023 | ||||||||||||||||||
53 | 33 | KDOE302 | Đàm phán và quản trị xung đột | KDOE302(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 57 | Tự luận | 1 | 001 | 22/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A603 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
54 | 34 | KDOE307 | Kinh doanh quốc tế | KDOE307(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 49 | Tự luận | 1 | 001 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B309 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
55 | 35 | KDOE411 | Thực hành kinh doanh quốc tế 2 | KDOE411(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 47 | Tiểu luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B402 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
56 | 36 | KDOF303 | Môi trường kinh doanh quốc tế | KDOF303(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 14 | Tự luận | 1 | 001 | 20/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B405 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
57 | 37 | KET.F3.2 | Kế toán tài chính 2 | KET.F3.2(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 001 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B509 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
58 | 37 | KET.F3.2 | Kế toán tài chính 2 | KET.F3.2(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 80 | Tự luận | 2 | 002 | 22/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B510 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
59 | 38 | KET.F5.1 | Quản trị hiệu quả hoạt động 1 | KET.F5.1(GD2.1-HK1-2223).1 | 3 | 88 | Tự luận | 2 | 001 | 13/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | KTX201 | 27/12/2022 | ||||||||||||||||||
60 | 38 | KET.F5.1 | Quản trị hiệu quả hoạt động 1 | KET.F5.1(GD2.1-HK1-2223).1 | 3 | 88 | Tự luận | 2 | 002 | 13/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | KTX301 | 27/12/2022 | ||||||||||||||||||
61 | 39 | KET.F5.2 | Quản trị hiệu quả hoạt động 2 | KET.F5.2(GD2.2-HK1-2223).1 | 3 | 89 | Tự luận | 2 | 001 | 26/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B308 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
62 | 39 | KET.F5.2 | Quản trị hiệu quả hoạt động 2 | KET.F5.2(GD2.2-HK1-2223).1 | 3 | 89 | Tự luận | 2 | 002 | 26/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B309 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
63 | 40 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 67 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A703 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
64 | 40 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 67 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | A704 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
65 | 41 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).10 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 001 | 20/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A301 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
66 | 41 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).10 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 002 | 20/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A303 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
67 | 42 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).11 | 3 | 123 | Tự luận | 2 | 001 | 19/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A501 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
68 | 42 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).11 | 3 | 123 | Tự luận | 2 | 002 | 19/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A503 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
69 | 43 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).5 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 001 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A501 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
70 | 43 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).5 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 002 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A503 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
71 | 44 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).6 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A301 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
72 | 44 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).6 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A303 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
73 | 45 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).9 | 3 | 92 | Tự luận | 2 | 001 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A703 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
74 | 45 | KET201 | Nguyên lý kế toán | KET201(GD2-HK1-2223).9 | 3 | 92 | Tự luận | 2 | 002 | 20/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A604 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
75 | 46 | KET301 | Kế toán tài chính | KET301(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 42 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A505 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
76 | 47 | KET301E | Kế toán tài chính | KET301E(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 45 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | A501 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
77 | 48 | KET301E | Kế toán tài chính | KET301E(GD2-HK1-2223).1T | 3 | 72 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | B507 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
78 | 48 | KET301E | Kế toán tài chính | KET301E(GD2-HK1-2223).1T | 3 | 72 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 2 | 6 | 09h30 | B508 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
79 | 49 | KET304 | Kế toán tài chính nâng cao | KET304(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 85 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B508 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
80 | 49 | KET304 | Kế toán tài chính nâng cao | KET304(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 85 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B509 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
81 | 50 | KET307 | Quản trị tài chính | KET307(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 47 | Tự luận | 1 | 001 | 27/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | A305 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
82 | 51 | KET310 | Kế toán quản trị | KET310(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 62 | Tự luận | 1 | 001 | 21/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A505 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
83 | 52 | KET403 | Kế toán thuế | KET403(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 001 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A403 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
84 | 52 | KET403 | Kế toán thuế | KET403(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 120 | Tự luận | 2 | 002 | 23/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A405 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
85 | 53 | KET403 | Kế toán thuế | KET403(GD2-HK1-2223).2 | 3 | 48 | Tự luận | 1 | 001 | 23/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B509 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
86 | 54 | KET406 | Kế toán xuất, nhập khẩu | KET406(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 63 | Tự luận | 1 | 001 | 19/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | A305 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
87 | 55 | KET412 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | KET412(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 107 | Tự luận | 2 | 001 | 20/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | A401 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
88 | 55 | KET412 | Kế toán hợp nhất báo cáo tài chính | KET412(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 107 | Tự luận | 2 | 002 | 20/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | A403 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
89 | 56 | KETE201 | Nguyên lý kế toán | KETE201(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 001 | 21/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B308 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
90 | 56 | KETE201 | Nguyên lý kế toán | KETE201(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 002 | 21/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B309 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
91 | 57 | KETE201 | Nguyên lý kế toán | KETE201(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 91 | Tự luận | 2 | 001 | 19/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B308 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
92 | 57 | KETE201 | Nguyên lý kế toán | KETE201(GD2-HK1-2223).3 | 3 | 91 | Tự luận | 2 | 002 | 19/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B410 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
93 | 58 | KETE310 | Kế toán quản trị | KETE310(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 001 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B409 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
94 | 58 | KETE310 | Kế toán quản trị | KETE310(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 90 | Tự luận | 2 | 002 | 21/12/2022 | 1 | 2 | 07h30 | B410 | 06/01/2023 | ||||||||||||||||||
95 | 59 | KTE206 | PPNC trong kinh tế và kinh doanh | KTE206(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 120 | Tiểu luận | 1 | 001 | 29/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B411 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
96 | 60 | KTE206 | PPNC trong kinh tế và kinh doanh | KTE206(GD2-HK1-2223).4 | 3 | 120 | Tiểu luận | 1 | 001 | 29/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B411 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
97 | 61 | KTE206 | PPNC trong kinh tế và kinh doanh | KTE206(GD2-HK1-2223).5 | 3 | 69 | Tiểu luận | 1 | 001 | 29/12/2022 | 3 | 14 | 13h30 | B411 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
98 | 62 | KTE206 | PPNC trong kinh tế và kinh doanh | KTE206(GD2-HK1-2223).9 | 3 | 104 | Tiểu luận | 1 | 001 | 28/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | B402 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
99 | 63 | KTE218 | Kinh tế lượng 1 | KTE218(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 105 | Tự luận | 2 | 001 | 30/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A403 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||
100 | 63 | KTE218 | Kinh tế lượng 1 | KTE218(GD2-HK1-2223).1 | 3 | 105 | Tự luận | 2 | 002 | 30/12/2022 | 4 | 18 | 15h30 | A405 | 13/01/2023 | ||||||||||||||||||