| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282007 | Triết học | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924202850 | Phạm Hiếu | Nghĩa | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
11 | 2 | 2924202295 | Đặng Thị | Vân | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
12 | 3 | 2924129142 | Vũ Ngọc | Anh | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
13 | 4 | 2924121821 | Nguyễn Ngọc | Ánh | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
14 | 5 | 2924116303 | Ngô Thế | Đạt | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
15 | 6 | 2924113326 | Nguyễn Tùng | Dương | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
16 | 7 | 2924100243 | Nguyễn Thị Nguyệt | Hà | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
17 | 8 | 2924109518 | Hoàng Tuấn | Hùng | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
18 | 9 | 2924101492 | Nguyễn Thiện | Minh | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
19 | 10 | 2924104747 | Vương Bá | Ngọc | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
20 | 11 | 2924117916 | Nguyễn Khắc | Thịnh | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
21 | 12 | 2924108276 | Trần Thùy | Trang | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
22 | 13 | 2924102779 | Đỗ Nguyễn Anh | Tú | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
23 | 14 | 2924118440 | Trần Anh | Công | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
24 | 15 | 2924113798 | Phạm Thị Linh | Đan | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
25 | 16 | 2924108866 | Trịnh Tùng | Lâm | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
26 | 17 | 2924102786 | Nguyễn Ngọc | Phan | QM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
27 | 18 | 2823231015 | Phạm Văn | Thụ | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
28 | 19 | 2924204202 | Nguyễn Phương | Linh | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
29 | 20 | 2924108576 | Vũ Tuấn | Anh | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
30 | 1 | 2924111471 | Đinh Đức Nhật | Minh | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
31 | 2 | 2924114827 | Nguyễn Thị | An | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
32 | 3 | 2924121015 | Lương Hoàng | Anh | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
33 | 4 | 2924112904 | Lưu Viết | Chính | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
34 | 5 | 2924110058 | Hoàng Thành | Công | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
35 | 6 | 2924103006 | Trịnh Văn | Cương | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
36 | 7 | 2924100219 | Nguyễn Hoàng | Đạo | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
37 | 8 | 2924126370 | Nguyễn Anh | Đức | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
38 | 9 | 2924112647 | Nguyễn Đăng | Đức | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
39 | 10 | 2924125545 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
40 | 11 | 2924113065 | Phạm Trung | Kiên | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 2,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
41 | 12 | 2924130516 | Phạm Quang | Minh | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
42 | 13 | 2924100752 | Đỗ Thái | Sơn | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
43 | 14 | 2924119122 | Nguyễn Bình | Dương | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
44 | 15 | 2924116958 | Bùi Cao | Nguyên | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
45 | 16 | 2924200283 | Trần Hương | Nga | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 14 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
46 | 1 | 2924120529 | Lê Gia | Bảo | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
47 | 2 | 2924104753 | Nguyễn Văn | Hải | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
48 | 3 | 2924115922 | Nguyễn Khánh | Tuyên | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
49 | 4 | 2924125498 | Nguyễn Trọng | Kha | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
50 | 5 | 2924113634 | Nguyễn Kiều | Anh | TN29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D708 | 15 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
51 | 6 | 2924126582 | Nguyễn Khánh | Ly | TN29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D708 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
52 | 7 | 2924103287 | Nguyễn Huyền | Mỹ | TN29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D708 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
53 | 8 | 2924123718 | Đinh Yến | Nhi | TN29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D708 | 15 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
54 | 9 | 2924109074 | Nguyễn Thị | Quỳnh | TN29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D708 | 15 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
55 | 10 | 2924200336 | Vũ Thị Yến | Vy | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
56 | 11 | 2924115806 | Đỗ Viết | Thắng | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | bảo lưu | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
57 | 12 | 2924131687 | Lê Thế | Giang | KM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
58 | 13 | 2924204377 | Vũ Việt | Hùng | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
59 | 14 | 2924116474 | Lê Trung | Hiếu | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
60 | 15 | 2924100365 | Nguyễn Thị Thu | Hương | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
61 | 16 | 2924102645 | Phạm Thế | Nam | QM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D709 | 15 | 0 | 60' | 0,0 | kđt | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | |||
62 | 1 | 2924114429 | Đinh Quốc | Khánh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
63 | 2 | 2924109460 | Phạm Nhật | Quang | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
64 | 3 | 2924121941 | Nguyễn Vũ Đức | Anh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
65 | 4 | 2924107454 | Nguyễn Lâm Minh | Châu | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
66 | 5 | 2924103614 | Ngô Trần | Đạt | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
67 | 6 | 2924123850 | Hoàng Phương | Dung | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
68 | 7 | 2924116188 | Nguyễn Hoàng | Dũng | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
69 | 8 | 2924104757 | Vũ Hương | Giang | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
70 | 9 | 2924109795 | Tô Thị Diệu | Hà | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
71 | 10 | 2924118400 | Nguyễn Tiến | Hải | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
72 | 11 | 2924116795 | La Trung | Hưng | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
73 | 12 | 2924130067 | Lý Gia | Kiên | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
74 | 13 | 2924101376 | Nguyễn Khánh | Linh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
75 | 14 | 2924125428 | Phạm Văn | Lợi | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
76 | 15 | 2924122835 | Lê Trung | Nguyên | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
77 | 16 | 2924120575 | Vũ Hà | Phương | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
78 | 17 | 2924129198 | Đỗ Hữu | Thành | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
79 | 18 | 2924123436 | Vũ Thị Hương | Trà | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
80 | 19 | 2924126212 | Lương Thùy | Trang | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
81 | 20 | 2924118964 | Nguyễn Thu | Uyên | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
82 | 21 | 2924106501 | Lê Thị Hải | Yến | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
83 | 22 | 2924106174 | Nguyễn Văn | Duy | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
84 | 23 | 2924113984 | Nguyễn Thị Thúy | Hảo | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
85 | 24 | 2924109416 | Đào Phan | Huy | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
86 | 25 | 2924121777 | Vũ Nam | Khánh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
87 | 26 | 2924107163 | Nguyễn Thị | Loan | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
88 | 27 | 2924109982 | Trần Trọng | Minh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
89 | 28 | 2924100072 | Đàm Như | Ý | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 13 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
90 | 1 | 2924100101 | Nguyễn Thị | Linh | RM29.01 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
91 | 2 | 2924113561 | Nguyễn Thu | Hà | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
92 | 3 | 2924103480 | Phan Phương | Anh | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
93 | 4 | 2924128068 | Bùi Thị Mai | Anh | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
94 | 5 | 2924119686 | Đỗ Minh | Đức | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
95 | 6 | 2924112663 | Lê Xuân | Hà | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
96 | 7 | 2924114328 | Hà Gia | Khiêm | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
97 | 8 | 2924128495 | Lữ Nguyên | Khôi | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
98 | 9 | 2924103683 | Nguyễn Khánh | Linh | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
99 | 10 | 2924128854 | Vũ Trần Hoàng | Minh | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||
100 | 11 | 2924121003 | Đỗ Bùi Anh | Minh | RM29.02 | 1 | 1 | 25.06.2026 | D707 | 14 | 0 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | ||||