| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬN TẢI HÀNG HẢI ĐÔNG LONG - DONG LONG GROUP | |||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 49/68 Đường số 51, Phường 14, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tel: 028 66853355 Fax: | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | BÁO CÁO | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC TẠI SINGAPORE | |||||||||||||||||||||||||
8 | (Từ ngày 01/09/2025 đến 30/09/2025) | |||||||||||||||||||||||||
9 | Kính gửi: Cục Quản lý lao động ngoài nước | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Chức danh | Số hộ chiếu | Quê quán | Thời hạn hợp đồng | Ngày xuất cảnh | Ngành nghề | Người sử dụng lao động | Địa chỉ làm việc | Số phiếu trả lời | Mã thị trường | Tên thị trường | ||||||||||||
11 | Phường/Xã | Tỉnh/thành phố | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | NGUYỄN HẢI THANH | 16/11/1962 | CAPT | CAPT | Phường Đông Hải | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 02/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
13 | 2 | VÕ THỤY NAM | 06/05/1976 | 2E | C4082946 | Phường Khánh Hội | Thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
14 | 3 | LÊ CÔNG PHÚC | 13/05/1972 | OSE | E000235503 | Phường Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
15 | 4 | NGUYỄN VĂN KIÊN | 13/03/1983 | D.OFF | C2840000 | Xã Hồng Châu | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
16 | 5 | LÊ VĂN QUYỀN | 10/06/1982 | ABD | P01972979 | Phường Hoài Nhơn Đông | Tỉnh Gia Lai | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
17 | 6 | VÕ QUỐC TÍN | 18/11/1994 | OSE | P00883098 | Xã Vĩnh Thạnh Trung | Tỉnh An Giang | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
18 | 7 | VŨ VĂN CƯỜNG | 20/11/1984 | CE | C7396471 | Phường Bỉm Sơn | Tỉnh Thanh Hóa | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
19 | 8 | VŨ VĂN TUYÊN | 02/12/1990 | ABE | K0482876 | Xã Giao Bình | Tỉnh Ninh Bình | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
20 | 9 | PHẠM VĂN HÙNG | 27/01/1986 | OSE | C9915541 | Xã Thọ Phú | Tỉnh Thanh Hóa | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
21 | 10 | NGUYỄN XUÂN THUẬN | 01/03/1976 | ABE | C9393833 | Xã Quỳnh Văn | Tỉnh Nghệ An | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
22 | 11 | BÙI VĂN LUÂN | 01/01/1970 | COOK | P04676500 | Phường Uông Bí | Tỉnh Quảng Ninh | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
23 | 12 | NGUYỄN VĂN TƯỜNG | 10/11/1972 | OSE | C7539841 | Xã Diễn Châu | Tỉnh Nghệ An | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
24 | 13 | TẠ VĂN CƯỜNG | 14/02/1993 | OSD | E03337689 | Xã Thái Thụy | Tỉnh Hưng Yên | 12 tháng | 04/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
25 | 14 | HÀ KHÁNH ANH | 03/05/1992 | D.OFF | P04677385 | Xã Tùng Lộc | Tỉnh Hà Tĩnh | 12 tháng | 05/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
26 | 15 | TÔ VIẾT HÙNG | 25/01/1996 | ABE | E03860080 | Xã Kỳ Khang | Tỉnh Hà Tĩnh | 12 tháng | 10/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
27 | 16 | TRẦN ĐÌNH BÌNH | 15/08/1993 | OSE | E02972079 | Xã Quỳnh Phú | Tỉnh Nghệ An | 12 tháng | 10/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
28 | 17 | BÙI MINH TIẾN | 04/05/1986 | E.OFF | C5145874 | Phường Phước Thắng | Thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng | 10/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
29 | 18 | PHẠM HỒNG KHÁNH | 20/10/1979 | CO | C8692429 | Xã Lê Lợi | Tỉnh Hưng Yên | 12 tháng | 10/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
30 | 19 | NGUYỄN CHÁNH HÙNG | 01/09/2002 | OSD | E01890597 | Phường Đông Hưng Thuận | Thành phố Hồ Chí Minh | 12 tháng | 15/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
31 | 20 | ĐẬU TRỌNG LƯU | 02/07/1996 | OSD | K0408172 | Xã Diễn Châu | Tỉnh Nghệ An | 12 tháng | 15/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
32 | 21 | NGUYỄN VĂN LONG | 18/10/1984 | CE | P01770800 | Phường Lê Thanh Nghị | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 15/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
33 | 22 | LÊ KHẮC HƯNG | 15/10/1989 | CAPT | E03204108 | Xã Tuệ Tĩnh | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
34 | 23 | NGUYỄN VĂN AN | 2/7/2002 | OSD | E03542016 | Phường Gia Viên | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
35 | 24 | VŨ DUY HÙNG | 12/09/2002 | OSD | P02525819 | Xã Vĩnh Lại | Thành phố Hải Phòng | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
36 | 25 | NGUYỄN ĐÌNH LỰC | 10/04/1983 | ABD | C2626312 | Phường Nam Hồng Lĩnh | Tỉnh Hà Tĩnh | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
37 | 26 | TRẦN QUANG THANH | 05/11/1989 | CO | C9187002 | Xã Hợp Thịnh | Tỉnh Bắc Ninh | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
38 | 27 | TRẦN CÔNG A LY | 06/10/1993 | ABD | P01008655 | Phường Hoài Nhơn Đông | Tỉnh Gia Lai | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
39 | 28 | NGUYỄN HỮU QUÝ | 22/08/1993 | 2E | E01896177 | Xã Quỳnh Phụ | Tỉnh Hưng Yên | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
40 | 29 | LÊ HỒNG QUÂN | 20/07/1990 | OSD | K0089832 | Xã Đức Châu | Tỉnh Nghệ An | 12 tháng | 16/09/2025 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2024-27371/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | Người lập phiếu | ……, ngày…… tháng…… năm… | ||||||||||||||||||||||||
43 | (Ký ghi rõ họ tên) | TỔNG GIÁM ĐỐC HOẶC GIÁM ĐỐC DOANH NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||
44 | (Ký tên, đóng dấu và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||