ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTTên hàng hóaTên thương mại, Ký mã hiệu, nhãn mác sản phẩmNước SX - Hãng SXQuy cách sản phẩmĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá (Có VAT) (VNĐ)Thành tiền (VNĐ)
2
1Dây SpO2 cho người lớn tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần)- Đầu đo SpO2 loại kẹp dùng nhiều lần
- TL-201T
Nihon Kohden/ Nhật Bản1 cái/ hộpCái106.600.00066.000.000
3
2Dây SpO2 cho trẻ em tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần)- Đầu đo SpO2 loại quấn dùng nhiều lần
-TL-220T
Nihon Kohden/ Nhật Bản1 cái/ hộpCái157.540.000113.100.000
4
3Bao đo huyết áp cho người lớn tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần)- Bao huyết áp người lớn loại 13cm
- YP-713T
Nihon Kohden/ Nhật Bản1 cái/ túiCái101.600.00016.000.000
5
4Bao đo huyết áp cho trẻ em tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần)- Bao huyết áp trẻ em loại 5cm
- YP-710T
Nihon Kohden/ Nhật Bản1 cái/ túiCái101.500.00015.000.000
6
5Ống nghiệm serum- Ống nghiệm Serum (hạt nhựa)
- SH-012
An Phú/ Việt NamHộp 100 cáiCái10.0006306.300.000
7
6Băng chỉ thị nhiệtTên thương mại: Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước Mã hàng: 1322-18MM3M Canada Company/ Canada28 cuộn/thùngcuộn1.000118.400118.400.000
8
7Dụng cụ cắt trĩ LongoDụng cụ cắt trĩ dùng một lần theo phương pháp longo, các cỡ PPHD32/ PPHD34Golden Stapler Surgical Co., Ltd./ ChinaBộ/HộpBộ53.500.00017.500.000
9
8Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãnỐng nghiệm nhựa 5ml PS 12*75mmHenso Medical (Hangzhou)/ China500 cái/túi, 5.000c /thùngCái120.00021025.200.000
10
9Bộ đặt nội khí quản ba lưỡiBộ đặt nội khí quảnRudolf Riester GmbH/ PakistanTúi 01 bộBộ84.500.00036.000.000
11
10Mũ phẫu thuật vô trùngMũ phẫu thuật (mã sản phẩm: SURGICAL CAP)Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị An Phú/Việt Nam100 cái/ túiCái 50.00080040.000.000
12
11Khẩu trang y tế 3 lớpKhẩu trang y tế 3 lớpCông ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị An Phú/Việt Nam50 cái/ hộpCái200.000500100.000.000
13
12Tấm trải Nylon tiệt trùng (bàn đẻ, thủ thuật, bàn mổ)Tấm trải 100 x 130cm HD, VT (1 cái/gói) (Danameco, VN)Danameco/Việt Nam1 cái/góiCái26.5004.323114.559.500
14
13Bông tiêm 2cm x2cmBông tiêm cắt 2cm x 2cm, 500 gram (không tiệt trùng)CTCP Châu Ngọc Thạch/ Việt NamGói 500 gramGói75090.00067.500.000
15
14Bông ép sọ não
1,5cm x 5 cm
Bông ép sọ não 1,5cm x 5cm (tiệt trùng)CTCP Châu Ngọc Thạch/ Việt NamGói/ 10 miếngCái20041082.000
16
15Tăm bông vô khuẩnQue lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗHenso Medical (Hangzhou) Co., Ltd/ ChinaTúi 100 chiếcCái25.0001.25031.250.000
17
16Bộ dây ống thở silicon các cỡVentStar Helix heated (N) plus Ký mã hiệu: MP02608GlobalMed Inc./ Canada1 Bộ/ túiBộ41.750.0007.000.000
18
17Bộ dây ống thở cao tần các cỡVentStar Helix heated (N) plus Ký mã hiệu: MP02608GlobalMed Inc./ Canada1 Bộ/ túiBộ61.750.00010.500.000
19
18Bộ dây máy thở các cỡBộ dây máy thở các cỡ
Ký mã hiệu: 900MR782/ 900MR784/ 900MR749
Fisher & Paykel/ New Zealand1 bộ/ túiBộ3312.000.000396.000.000
20
19Bình làm ẩm máy thở Bình làm ẩm máy thở
Ký mã hiệu: MR340E/ MR370
Fisher & Paykel/ New Zealand1 cái/ hộpCái207.900.000158.000.000
21
20Bộ làm ẩm Ký mã hiệu: MR340E. Hãng sản xuất: Fisher & PaykelFisher & Paykel/ New Zealand1 cái/ hộpCái107.900.00079.000.000
22
21Bộ dây thở cho trẻ sơ sinhBộ dây thở cho trẻ sơ sinh. Ký mã hiệu: 900MR782Fisher & Paykel/ New Zealand1 bộ/ túiBộ1012.000.000120.000.000
23
22Ống mũi máy CPAPỐng mũi máy CPAP. Ký mã hiệu: BC190-05/ BC191-05/ BC192-05Fisher & Paykel/ New Zealand5 cái/ hộpCái50663.00033.150.000
24
23Ngạnh mũi máy CPAP các loại, các cỡNgạnh mũi máy CPAP các loại, các cỡ. Ký mã hiệu: BC 5050-10/ BC 4540-10/ BC 5040-10Fisher & Paykel/ New Zealand10 cái/ hộpCái10300.0003.000.000
25
24Dây thở máy CpapDây thở máy CPAP. Ký mã hiệu: BC 161-10Fisher & Paykel/ New Zealand10 cái/ thùngCái101.885.00018.850.000
26
25Mũ CPAP các loạiMũ CPAP các loại. Ký mã hiệu: BC 303-05/ BC 306-05 / BC 309-05Fisher & Paykel/ New Zealand5 cái/ hộpCái100800.00080.000.000
27
26Gọng mũi máy thở AIRVO dùng cho trẻ emGọng mũi máy Airvo dùng cho trẻ em. Ký mã hiệu: OJR416/ OJR418Fisher & Paykel/ New Zealand20 cái/ hộpCái301.400.00042.000.000
28
27Dây thở dùng cho máy AIRVO2Dây thở dùng cho máy Airvo2. Ký mã hiệu: 900PT561Fisher & Paykel/ New Zealand10 cái/ thùngCái301.950.00058.500.000
29
28Gọng mũi máy thở AIRVO trẻ lớn, người lớnGọng mũi máy thở Airvo dùng cho trẻ lớn, người lớn. Ký mã hiệu: OPT942/ OPT944/ OPT946Fisher & Paykel/ New Zealand20 cái/ hộpCái20670.00013.400.000
30
29Bộ dây thở cho máy thở cao tần773997Vyaire/ Mexico1 cái/túiCái106.480.00064.800.000
31
30Bóng van 766896Vyaire/ Mexico1 cái/túiCái101.800.00018.000.000
32
31Màng rung 766897Vyaire/ Mexico1 cái/túiBộ153.900.00058.500.000
33
32Bộ dây nối tubeset máy thờ cao tần11437Vyaire/ Mexico1 bộ/túiBộ101.300.00013.000.000
34
33Dây máy thở SipapRT124 Fisher & Paykel /New Zealand01 bộ/túiCái201.150.00023.000.000
35
34Gọng mũi máy thở Sipap các cỡ777000S/
777000M/
777000L
Vyaire/ Mexico1 cái/túiCái5390.0001.950.000
36
35Mask mũi máy thở Sipap các cỡ777002XS/ 777002S/ 777002M/ 777002L/ 777002XLVyaire/ Mexico1 cái/túiCái5500.0002.500.000
37
36Đai giữ ống thở cố định qua vòng đầu các cỡ777040L/ 777040M/ 777040S/ 777040SM/ 777040XL/ 777040XSVyaire/ Mexico1 cái/túiCái50600.00030.000.000
38
37Phim chụp X quang 35 x 43 cmPhim khô laser Trimax TXE cỡ 35x43cm (14x17") /1735984Carestream health / Mỹ125 tờ / hộpTờ5.00039.000195.000.000
39
38Phim chụp X quang 20 x25 cmPhim khô laser Trimax TXE cỡ 20x25cm (8x10") /1735943Carestream health / Mỹ125 tờ / hộpTờ70.00017.5001.225.000.000
40
39Phim chụp X quang 20 x25 cmPhim chụp hình Laser Dryview DVE 20x25cm /6569370Carestream health / Mỹ125 tờ / hộpTờ15.00018.400276.000.000
41
40Bơm hút thai 1 vanBơm hút thai loại SVS-LFPacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan1 cái/ túiCái80304.50024.360.000
42
41Bơm hút thai 2 vanBơm hút thai loại PlusPacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan1 cái/ túiCái20430.5008.610.000
43
42Ống hút thai các cỡỐng hút thai dùng cho bơm hút thai 1 vanPacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan1 cái/ túiCái40035.50014.200.000
44
43Ống hút thai các cỡ của bơm 2 vanỐng hút thai dùng cho bơm hút thai 2 vanPacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan1 cái/ túiCái5053.5502.677.500
45
44Ống chống đông heparin lấy bệnh phẩm phân tích sinh hóaỐng chống đông heparin lấy bệnh phẩm phân tích sinh hóaĐức Minh/ Việt Nam100 Chiếc/ Hộp, 12 Hộp/ ThùngKhay2.50063.800159.500.000
46
45Ống chống đông tri-Na citrate lấy bệnh phẩm phân tích đông máu.Ống chống đông tri-Na citrate lấy bệnh phẩm phân tích đông máu.Đức Minh/ Việt Nam100 Chiếc/ Hộp, 12 Hộp/ ThùngKhay24065.20015.648.000
47
46Điện cực tim các loại, các cỡĐiện cực tim, Chủng loại: T716Bio Protech INC
- Hàn Quốc
Bịch/
50 cái
Cái15.0001.15017.250.000
48
47Phin lọc máy thởPhin lọc khuẩn 1 chức năng
/HTA1311;HTA1312
Hitec Medical Co., Ltd/Trung Quốc1 cái/túicái20016.0003.200.000
49
48Bình dẫn lưu áp lực âmBình dẫn lưu vết thương 200ml (400ml) ; 030901; 030902 Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd./ Trung QuốcTúi 1 bộBộ50110.0005.500.000
50
49Đầu côn xanh Đầu côn xanh 1ml có khía (không khía); PT-1 (không khía)/
PT-4 (có khía)
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd/ Trung Quốc500 cái/túiCái10.00078780.000
51
50Đầu côn vàng Đầu côn vàng 0.2ml có khía (không khía); PT-2 (không khía)/
PT-6 (có khía)
Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd/ Trung Quốc1000 chiếc/túiCái200.000346.800.000
52
51Đè lưỡi gỗQue đè lưỡi gỗ Tanaphar;; ĐLG.TNPCông ty CP Tanaphar/ Việt NamTúi 1 cáiCái200.00024048.000.000
53
52Dây hút dịch phẫu thuậtDây hút dịch phẫu thuật; HS - HD01Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt NamTúi 1 cáiCái8.0008.70069.600.000
54
53Gel siêu âmGEL SIÊU ÂM ; GA 3A/ Việt NamCan 5 lítLít1.25019.00023.750.000
55
54Giấy siêu âmGiấy siêu âm đen trắng; UPP-110SSony Global Manufacturing & Operations Corporation/ Nhật Bản10 cuộn/ kiệnCuộn100094.00094.000.000
56
55Kẹp rốnKẹp rốn trẻ sơ sinh; ; KR.TNPCông ty CP Tanaphar/ Việt NamTúi 1 cáiCái120001.29815.576.000
57
56Nhiệt kế thủy ngânNhiệt kế thủy ngân kẹp nách ALPOK2; ; VTV16Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd/ Trung QuốcHộp 12 cáiCái30021.8006.540.000
58
57Bao cao suBao cao su; BCSCông ty CP MERUFA/ Việt NamHộp 2 cái (Hộp nhỏ)
Hộp 200 cái (Hộp to)
Cái10000068868.800.000
59
58Giấy in cho máy monitor sản khoaGiấy Monitor sản khoa PHILIPS M1911A; MCP150100/150GNS Dongguan Tianyin Paper Industry Co., Limited/ Trung QuốcXấp 150 tờ (Tệp 150 tờ)Xấp500039.800199.000.000
60
59Gel bôi trơnGel bôi trơn Safefit Smoothe tuýp 100 gramGel bôi trơn thườngGel Works/Australia100 gram/tuýptuýp20049.5009.900.000
61
60Bóng bóp ambuBóng bóp ambu; 60103,60104, 60105,60106,60107, 60108
ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung QuốcTúi 1 cáiBộ300158.00047.400.000
62
61Ống chống đông EDTA lấy bệnh phẩm phân tích huyết họcỐng lưu mẫu máu kháng đông EDTA; KLC001Công ty CP nhựa Đức Minh/Việt NamHộp 100 cái (Khay 100 cái)Khay1.50058.90088.350.000
63
62Bộ đo huyết áp đồng hồMáy đo huyết áp cơ ALKATO
; AK2-0811
Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd/ Trung QuốcHộp 1 bộBộ30230.0006.900.000
64
63Ống ngheTai nghe tim phổi ALKATO; AK2-0811Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd, Trung QuốcHộp 1 cáiCái1098.000980.000
65
64Mask thở oxy các cỡMặt nạ thở Oxy không túi (có túi); 1300901, 1300902, 1300903, 1300904, 1300905
(1300801, 1300802, 1300803, 1300804, 1300805
có túi)
ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung QuốcTúi 1 cáiCái1.0009.7009.700.000
66
65Mask khí dung các cỡMặt nạ xông khí dung; 5630711, 5630712, 5630713 1300701, 1300702, 1300703, 1300704, 1300705ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung QuốcTúi 1 cáiCái2.00011.50023.000.000
67
66Đầu hút dịch cầm tay YankauerỐng hút dịch nhựa cứng; GL06Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd/ Trung QuốcTúi 1 cáiCái20013.0002.600.000
68
67Kim cánh bướm các sốKim cánh bướm MPV KCB01:MPVCTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt NamHộp 100 cáiCái10.0001.35013.500.000
69
68Kim cánh bướm các số loại 2Kim cánh bướm ECO KCB02:ECOCTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt NamHộp 100 cáiCái10.0009609.600.000
70
69Kim lấy thuốc các sốKim tiêm MPV
KT01:MPV
CTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt NamHộp 100 cáiCái250.00026867.000.000
71
70Ống đặt nội khí quản có bóng và không bóng các số Curity™ Oral/Nasal Tracheal Tube Cuffed/Cuffless, Murphy Eye 3.0, 3.5, 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0,7.5,8.0
9430E, 9440E, 9450E, 9555E, 9460E, 9465E, 9570E, 9475E, 9480E, 9325E, 9336E, 9335E, 9345E, 9342E, 9350E, 9360E, 9366E, 9365E.
Kendal Gammatron Co.,Ltd/ThailandHộp 10 cáiCái5.00052.000260.000.000
72
71Ống đặt nội khí quản có bóng và không bóng các số loại 2 Ống thông nội khí quản có bóng và không bóng các sốZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd/ ChinaThùng/100 cáiCái3.00011.50034.500.000
73
72Kim chọc dò tủy sống các sốTên thương mại:
Kim chọc dò, gây tê tủy sống, các cỡ từ 18G đến 26G
Kim chọc dò, gây tê tủy sống cỡ 27G
Ký mã hiệu:
HSQ-1890
HSQ-2090
HSQ-2190
HSQ-2290
HSQ-2390
HSQ-2490
HSQ-2590
HSQ-2690
HSQ-2790
Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus co., Ltd/ Trung QuốcHộp 50 cáiCái5.50014.17577.962.500
74
73Bộ gây tê ngoài màng cứng loại 2Bộ gây tê ngoài màng cứng dùng một lần (Epidural Kit), chủng loại: AS-E, mã sản phẩm: MA3011Zhejiang Fert Medical Device Co., Ltd/Trung Quốc1 bộ/1 hộpBộ3.000170.000510.000.000
75
74Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số (18G-22G) loại 1Vasofix® Safety FED các số 18G-22GB. Braun Medical Industries Sdn. Bhd./ Malaysia50 cái/HộpCái 10.00016.500165.000.000
76
75Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số (18G-22G) loại 2Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơn thuốc bổ sung số 18G, 20G, 22G, (Medsource Safety I.V Cannulae) mã sản phẩm Med 901 Harsoria Healthcare Pvt.Ltd / Cộng hòa Ấn Độ50 cái/ 1 hộpCái 5.00013.90069.500.000
77
76Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín, có vách ngăn chống trào ngược 24G Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng bơm thuốc bổ sung số 24G (Medsource Safety I.V Cannulae) mã sản phẩm Med 902 Harsoria Healthcare Pvt.Ltd / Cộng hòa Ấn Độ50 cái/ 1 hộpCái 15.00014.000210.000.000
78
77Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh các số loại 3Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh Delta SelfSafe (mã sản phẩm: Delta self Safe 2)DELTA MED S.p.A50 Cái / HộpCái 15.00015.300229.500.000
79
78Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợpESPOCAN W. SPINOCAN G27 (mã sản phẩm: 4556674)B.Braun Medical Inc./ Malaysiahộp/ 10 bộBộ 1.000460.000460.000.000
80
79Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24GKim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cửaMediplus/ Ấn Độ1 cái/ túiCái40.00013.860554.400.000
81
80Bộ gây tê ngoài màng cứng loại 1Bộ gây tê ngoài màng cứng TMT Tibbi /Thổ Nhĩ Kỳ1 bộ/ túiBộ4.000245.000980.000.000
82
81Đĩa nuôi cấy phôi cố định dùng cho tủ nuôi cấy phôiGeri Dish - GERI-DSH-20Greiner Bio-One GmbH
Đức
20 cái/ hộpCái200587.628117.525.600
83
82Bình nước cân bằng môi trường cho tủ nuôi cấy phôiGERI WATER BOTTLE – GERI-WAT-12Romar Engineering Pty Ltd Úc12 cái/ hộpCái72598.32043.079.040
84
83Màng lọc cho tủ nuôi cấy phôi GeriGERI FILTER - GERI-FIL-50Sartorius Stedim Biotech GmbH Đức50 cái/ hộpCái36163.2405.876.640
85
84Bộ bình tạo ẩm và màng lọc dùng cho Tủ nuôi cấy phôiSterilized Bottle Assembly for BT37-02Planer Limited Anh1 bình+ 1 lọc/ 1 bộBộ324.950.720158.423.040
86
85Màng lọc khí cho tủ cấyORIGIO Gas Line FilterSaint-Gobain Performance Plastics (Hangzhou) Co., Ltd.Trung Quốc1 cái/ 1 hộpCái146.846.00095.844.000
87
86Bộ phụ kiện lắp đặt nhanh dùng cho màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấyQuick-Disconnect Fittings KitSaint-Gobain Performance Plastics (Hangzhou) Co., Ltd.Trung Quốc1 bộ/ 1 túiBộ52.530.50012.652.500
88
87Màng lọc cho tủ cấyVOC Filter for G603Origio Đan MạchCáiCái419.396.80077.587.200
89
88Màng lọc cho IVF ChamberReplacement HEPA FilterAstec Nhật BảnCáiCái221.999.60043.999.200
90
89Màng lọc máy CodaCoda Aero 400/500 Quarterly (1pc)LifeGlobal Group, LLC MỹCáiCái218.742.50037.485.000
91
90Dây truyền máu loại 2Dây truyền máu Romed (Mã sản phẩm: BL-1020) Van Oostveen Medical B.V / Hà Lan25 cái/ túiCái2.00011.50023.000.000
92
91Găng khám bệnh các cỡGăng tay cao su y tế có bột/ Latex Powdered Examination GlovesAsap International Sdn. Bhd /Malaysia 50 đôi/hộpĐôi550.000729400.950.000
93
92Găng khám không chứa bột tanGăng tay cao su y tế không bột Sriex
Ký mã hiệu nhãn mácSriex - Latex Powdered Free Examination Gloves
Sri Trang Gloves
(Thailand) Public
Company Limited/ Thái Lan
Hộp 50 đôiĐôi5.0009954.975.000
94
93Khóa ba chạc có dâyTên thương mại: Khóa ba chạc có dây nối
Ký mã hiệu: Three way stop cock
Wellmed International Industries Pvt. Ltd/ Ấn Độ50 cái/ hộpCái1.2007.3508.820.000
95
94Khóa ba chạc không dâyTên thương mại: Khóa ba chạc không kèm dây nối
Ký mã hiệu: Three way stop cock
Wellmed International Industries Pvt. Ltd/ Ấn ĐộCái/BaoCái4.0006.30025.200.000
96
95Dây nối bơm tiêm điện 140cmDây nối bơm tiêm điện 140cm A20Perfect
Việt Nam
Hộp 100/ thùng 600 cáiCái30.0006.080182.400.000
97
96Dây nối bơm tiêm điện 75cmDây nối bơm tiêm điện 75cm A130Perfect
Việt Nam
Hộp 100/ thùng 600 cáiCái30.0003.747112.410.000
98
97Găng tay phẫu thuật các cỡ Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng có bột.Công ty cổ phần găng tay HTC Việt NamĐôi/túi
Hộp 50 đôi
Thùng 300 đôi
Đôi150.0003.134470.100.000
99
98Dây truyền máu loại 1Dây truyền máu một buồng; PS180Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd - Trung Quốc25 bộ/ hộp Bộ 4.0008.10032.400.000
100
99Túi đựng nước tiểu 2 lítTúi nước tiểu; 1400701, 1400702, 1400703, 1400704, 1400801, 1400802Zhejiang Renon Medical Instrument Co., Ltd -Trung Quốc10 cái/ túi Cái 7.5004.15031.125.000