| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên hàng hóa | Tên thương mại, Ký mã hiệu, nhãn mác sản phẩm | Nước SX - Hãng SX | Quy cách sản phẩm | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (Có VAT) (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) | |||||||||||||||||
2 | 1 | Dây SpO2 cho người lớn tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần) | - Đầu đo SpO2 loại kẹp dùng nhiều lần - TL-201T | Nihon Kohden/ Nhật Bản | 1 cái/ hộp | Cái | 10 | 6.600.000 | 66.000.000 | |||||||||||||||||
3 | 2 | Dây SpO2 cho trẻ em tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần) | - Đầu đo SpO2 loại quấn dùng nhiều lần -TL-220T | Nihon Kohden/ Nhật Bản | 1 cái/ hộp | Cái | 15 | 7.540.000 | 113.100.000 | |||||||||||||||||
4 | 3 | Bao đo huyết áp cho người lớn tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần) | - Bao huyết áp người lớn loại 13cm - YP-713T | Nihon Kohden/ Nhật Bản | 1 cái/ túi | Cái | 10 | 1.600.000 | 16.000.000 | |||||||||||||||||
5 | 4 | Bao đo huyết áp cho trẻ em tương thích cho máy monitor theo dõi bệnh nhân hãng NihonKohden (dùng nhiều lần) | - Bao huyết áp trẻ em loại 5cm - YP-710T | Nihon Kohden/ Nhật Bản | 1 cái/ túi | Cái | 10 | 1.500.000 | 15.000.000 | |||||||||||||||||
6 | 5 | Ống nghiệm serum | - Ống nghiệm Serum (hạt nhựa) - SH-012 | An Phú/ Việt Nam | Hộp 100 cái | Cái | 10.000 | 630 | 6.300.000 | |||||||||||||||||
7 | 6 | Băng chỉ thị nhiệt | Tên thương mại: Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước Mã hàng: 1322-18MM | 3M Canada Company/ Canada | 28 cuộn/thùng | cuộn | 1.000 | 118.400 | 118.400.000 | |||||||||||||||||
8 | 7 | Dụng cụ cắt trĩ Longo | Dụng cụ cắt trĩ dùng một lần theo phương pháp longo, các cỡ PPHD32/ PPHD34 | Golden Stapler Surgical Co., Ltd./ China | Bộ/Hộp | Bộ | 5 | 3.500.000 | 17.500.000 | |||||||||||||||||
9 | 8 | Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn | Ống nghiệm nhựa 5ml PS 12*75mm | Henso Medical (Hangzhou)/ China | 500 cái/túi, 5.000c /thùng | Cái | 120.000 | 210 | 25.200.000 | |||||||||||||||||
10 | 9 | Bộ đặt nội khí quản ba lưỡi | Bộ đặt nội khí quản | Rudolf Riester GmbH/ Pakistan | Túi 01 bộ | Bộ | 8 | 4.500.000 | 36.000.000 | |||||||||||||||||
11 | 10 | Mũ phẫu thuật vô trùng | Mũ phẫu thuật (mã sản phẩm: SURGICAL CAP) | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị An Phú/Việt Nam | 100 cái/ túi | Cái | 50.000 | 800 | 40.000.000 | |||||||||||||||||
12 | 11 | Khẩu trang y tế 3 lớp | Khẩu trang y tế 3 lớp | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị An Phú/Việt Nam | 50 cái/ hộp | Cái | 200.000 | 500 | 100.000.000 | |||||||||||||||||
13 | 12 | Tấm trải Nylon tiệt trùng (bàn đẻ, thủ thuật, bàn mổ) | Tấm trải 100 x 130cm HD, VT (1 cái/gói) (Danameco, VN) | Danameco/Việt Nam | 1 cái/gói | Cái | 26.500 | 4.323 | 114.559.500 | |||||||||||||||||
14 | 13 | Bông tiêm 2cm x2cm | Bông tiêm cắt 2cm x 2cm, 500 gram (không tiệt trùng) | CTCP Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam | Gói 500 gram | Gói | 750 | 90.000 | 67.500.000 | |||||||||||||||||
15 | 14 | Bông ép sọ não 1,5cm x 5 cm | Bông ép sọ não 1,5cm x 5cm (tiệt trùng) | CTCP Châu Ngọc Thạch/ Việt Nam | Gói/ 10 miếng | Cái | 200 | 410 | 82.000 | |||||||||||||||||
16 | 15 | Tăm bông vô khuẩn | Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ | Henso Medical (Hangzhou) Co., Ltd/ China | Túi 100 chiếc | Cái | 25.000 | 1.250 | 31.250.000 | |||||||||||||||||
17 | 16 | Bộ dây ống thở silicon các cỡ | VentStar Helix heated (N) plus Ký mã hiệu: MP02608 | GlobalMed Inc./ Canada | 1 Bộ/ túi | Bộ | 4 | 1.750.000 | 7.000.000 | |||||||||||||||||
18 | 17 | Bộ dây ống thở cao tần các cỡ | VentStar Helix heated (N) plus Ký mã hiệu: MP02608 | GlobalMed Inc./ Canada | 1 Bộ/ túi | Bộ | 6 | 1.750.000 | 10.500.000 | |||||||||||||||||
19 | 18 | Bộ dây máy thở các cỡ | Bộ dây máy thở các cỡ Ký mã hiệu: 900MR782/ 900MR784/ 900MR749 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 1 bộ/ túi | Bộ | 33 | 12.000.000 | 396.000.000 | |||||||||||||||||
20 | 19 | Bình làm ẩm máy thở | Bình làm ẩm máy thở Ký mã hiệu: MR340E/ MR370 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 1 cái/ hộp | Cái | 20 | 7.900.000 | 158.000.000 | |||||||||||||||||
21 | 20 | Bộ làm ẩm | Ký mã hiệu: MR340E. Hãng sản xuất: Fisher & Paykel | Fisher & Paykel/ New Zealand | 1 cái/ hộp | Cái | 10 | 7.900.000 | 79.000.000 | |||||||||||||||||
22 | 21 | Bộ dây thở cho trẻ sơ sinh | Bộ dây thở cho trẻ sơ sinh. Ký mã hiệu: 900MR782 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 1 bộ/ túi | Bộ | 10 | 12.000.000 | 120.000.000 | |||||||||||||||||
23 | 22 | Ống mũi máy CPAP | Ống mũi máy CPAP. Ký mã hiệu: BC190-05/ BC191-05/ BC192-05 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 5 cái/ hộp | Cái | 50 | 663.000 | 33.150.000 | |||||||||||||||||
24 | 23 | Ngạnh mũi máy CPAP các loại, các cỡ | Ngạnh mũi máy CPAP các loại, các cỡ. Ký mã hiệu: BC 5050-10/ BC 4540-10/ BC 5040-10 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 10 cái/ hộp | Cái | 10 | 300.000 | 3.000.000 | |||||||||||||||||
25 | 24 | Dây thở máy Cpap | Dây thở máy CPAP. Ký mã hiệu: BC 161-10 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 10 cái/ thùng | Cái | 10 | 1.885.000 | 18.850.000 | |||||||||||||||||
26 | 25 | Mũ CPAP các loại | Mũ CPAP các loại. Ký mã hiệu: BC 303-05/ BC 306-05 / BC 309-05 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 5 cái/ hộp | Cái | 100 | 800.000 | 80.000.000 | |||||||||||||||||
27 | 26 | Gọng mũi máy thở AIRVO dùng cho trẻ em | Gọng mũi máy Airvo dùng cho trẻ em. Ký mã hiệu: OJR416/ OJR418 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 20 cái/ hộp | Cái | 30 | 1.400.000 | 42.000.000 | |||||||||||||||||
28 | 27 | Dây thở dùng cho máy AIRVO2 | Dây thở dùng cho máy Airvo2. Ký mã hiệu: 900PT561 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 10 cái/ thùng | Cái | 30 | 1.950.000 | 58.500.000 | |||||||||||||||||
29 | 28 | Gọng mũi máy thở AIRVO trẻ lớn, người lớn | Gọng mũi máy thở Airvo dùng cho trẻ lớn, người lớn. Ký mã hiệu: OPT942/ OPT944/ OPT946 | Fisher & Paykel/ New Zealand | 20 cái/ hộp | Cái | 20 | 670.000 | 13.400.000 | |||||||||||||||||
30 | 29 | Bộ dây thở cho máy thở cao tần | 773997 | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Cái | 10 | 6.480.000 | 64.800.000 | |||||||||||||||||
31 | 30 | Bóng van | 766896 | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Cái | 10 | 1.800.000 | 18.000.000 | |||||||||||||||||
32 | 31 | Màng rung | 766897 | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Bộ | 15 | 3.900.000 | 58.500.000 | |||||||||||||||||
33 | 32 | Bộ dây nối tubeset máy thờ cao tần | 11437 | Vyaire/ Mexico | 1 bộ/túi | Bộ | 10 | 1.300.000 | 13.000.000 | |||||||||||||||||
34 | 33 | Dây máy thở Sipap | RT124 | Fisher & Paykel /New Zealand | 01 bộ/túi | Cái | 20 | 1.150.000 | 23.000.000 | |||||||||||||||||
35 | 34 | Gọng mũi máy thở Sipap các cỡ | 777000S/ 777000M/ 777000L | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Cái | 5 | 390.000 | 1.950.000 | |||||||||||||||||
36 | 35 | Mask mũi máy thở Sipap các cỡ | 777002XS/ 777002S/ 777002M/ 777002L/ 777002XL | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Cái | 5 | 500.000 | 2.500.000 | |||||||||||||||||
37 | 36 | Đai giữ ống thở cố định qua vòng đầu các cỡ | 777040L/ 777040M/ 777040S/ 777040SM/ 777040XL/ 777040XS | Vyaire/ Mexico | 1 cái/túi | Cái | 50 | 600.000 | 30.000.000 | |||||||||||||||||
38 | 37 | Phim chụp X quang 35 x 43 cm | Phim khô laser Trimax TXE cỡ 35x43cm (14x17") /1735984 | Carestream health / Mỹ | 125 tờ / hộp | Tờ | 5.000 | 39.000 | 195.000.000 | |||||||||||||||||
39 | 38 | Phim chụp X quang 20 x25 cm | Phim khô laser Trimax TXE cỡ 20x25cm (8x10") /1735943 | Carestream health / Mỹ | 125 tờ / hộp | Tờ | 70.000 | 17.500 | 1.225.000.000 | |||||||||||||||||
40 | 39 | Phim chụp X quang 20 x25 cm | Phim chụp hình Laser Dryview DVE 20x25cm /6569370 | Carestream health / Mỹ | 125 tờ / hộp | Tờ | 15.000 | 18.400 | 276.000.000 | |||||||||||||||||
41 | 40 | Bơm hút thai 1 van | Bơm hút thai loại SVS-LF | Pacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan | 1 cái/ túi | Cái | 80 | 304.500 | 24.360.000 | |||||||||||||||||
42 | 41 | Bơm hút thai 2 van | Bơm hút thai loại Plus | Pacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan | 1 cái/ túi | Cái | 20 | 430.500 | 8.610.000 | |||||||||||||||||
43 | 42 | Ống hút thai các cỡ | Ống hút thai dùng cho bơm hút thai 1 van | Pacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan | 1 cái/ túi | Cái | 400 | 35.500 | 14.200.000 | |||||||||||||||||
44 | 43 | Ống hút thai các cỡ của bơm 2 van | Ống hút thai dùng cho bơm hút thai 2 van | Pacific Hospital Supply Co., Ltd/ Đài Loan | 1 cái/ túi | Cái | 50 | 53.550 | 2.677.500 | |||||||||||||||||
45 | 44 | Ống chống đông heparin lấy bệnh phẩm phân tích sinh hóa | Ống chống đông heparin lấy bệnh phẩm phân tích sinh hóa | Đức Minh/ Việt Nam | 100 Chiếc/ Hộp, 12 Hộp/ Thùng | Khay | 2.500 | 63.800 | 159.500.000 | |||||||||||||||||
46 | 45 | Ống chống đông tri-Na citrate lấy bệnh phẩm phân tích đông máu. | Ống chống đông tri-Na citrate lấy bệnh phẩm phân tích đông máu. | Đức Minh/ Việt Nam | 100 Chiếc/ Hộp, 12 Hộp/ Thùng | Khay | 240 | 65.200 | 15.648.000 | |||||||||||||||||
47 | 46 | Điện cực tim các loại, các cỡ | Điện cực tim, Chủng loại: T716 | Bio Protech INC - Hàn Quốc | Bịch/ 50 cái | Cái | 15.000 | 1.150 | 17.250.000 | |||||||||||||||||
48 | 47 | Phin lọc máy thở | Phin lọc khuẩn 1 chức năng /HTA1311;HTA1312 | Hitec Medical Co., Ltd/Trung Quốc | 1 cái/túi | cái | 200 | 16.000 | 3.200.000 | |||||||||||||||||
49 | 48 | Bình dẫn lưu áp lực âm | Bình dẫn lưu vết thương 200ml (400ml) ; 030901; 030902 | Suzhou Yaxin Medical Products Co., Ltd./ Trung Quốc | Túi 1 bộ | Bộ | 50 | 110.000 | 5.500.000 | |||||||||||||||||
50 | 49 | Đầu côn xanh | Đầu côn xanh 1ml có khía (không khía); PT-1 (không khía)/ PT-4 (có khía) | Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd/ Trung Quốc | 500 cái/túi | Cái | 10.000 | 78 | 780.000 | |||||||||||||||||
51 | 50 | Đầu côn vàng | Đầu côn vàng 0.2ml có khía (không khía); PT-2 (không khía)/ PT-6 (có khía) | Nantong Renon Laboratory Equipment Co., Ltd/ Trung Quốc | 1000 chiếc/túi | Cái | 200.000 | 34 | 6.800.000 | |||||||||||||||||
52 | 51 | Đè lưỡi gỗ | Que đè lưỡi gỗ Tanaphar;; ĐLG.TNP | Công ty CP Tanaphar/ Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 200.000 | 240 | 48.000.000 | |||||||||||||||||
53 | 52 | Dây hút dịch phẫu thuật | Dây hút dịch phẫu thuật; HS - HD01 | Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 8.000 | 8.700 | 69.600.000 | |||||||||||||||||
54 | 53 | Gel siêu âm | GEL SIÊU ÂM ; GA | 3A/ Việt Nam | Can 5 lít | Lít | 1.250 | 19.000 | 23.750.000 | |||||||||||||||||
55 | 54 | Giấy siêu âm | Giấy siêu âm đen trắng; UPP-110S | Sony Global Manufacturing & Operations Corporation/ Nhật Bản | 10 cuộn/ kiện | Cuộn | 1000 | 94.000 | 94.000.000 | |||||||||||||||||
56 | 55 | Kẹp rốn | Kẹp rốn trẻ sơ sinh; ; KR.TNP | Công ty CP Tanaphar/ Việt Nam | Túi 1 cái | Cái | 12000 | 1.298 | 15.576.000 | |||||||||||||||||
57 | 56 | Nhiệt kế thủy ngân | Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách ALPOK2; ; VTV16 | Dong-E E-Jiao E-Hua medical Equipment Co,.Ltd/ Trung Quốc | Hộp 12 cái | Cái | 300 | 21.800 | 6.540.000 | |||||||||||||||||
58 | 57 | Bao cao su | Bao cao su; BCS | Công ty CP MERUFA/ Việt Nam | Hộp 2 cái (Hộp nhỏ) Hộp 200 cái (Hộp to) | Cái | 100000 | 688 | 68.800.000 | |||||||||||||||||
59 | 58 | Giấy in cho máy monitor sản khoa | Giấy Monitor sản khoa PHILIPS M1911A; MCP150100/150GNS | Dongguan Tianyin Paper Industry Co., Limited/ Trung Quốc | Xấp 150 tờ (Tệp 150 tờ) | Xấp | 5000 | 39.800 | 199.000.000 | |||||||||||||||||
60 | 59 | Gel bôi trơn | Gel bôi trơn Safefit Smoothe tuýp 100 gramGel bôi trơn thường | Gel Works/Australia | 100 gram/tuýp | tuýp | 200 | 49.500 | 9.900.000 | |||||||||||||||||
61 | 60 | Bóng bóp ambu | Bóng bóp ambu; 60103,60104, 60105,60106,60107, 60108 | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung Quốc | Túi 1 cái | Bộ | 300 | 158.000 | 47.400.000 | |||||||||||||||||
62 | 61 | Ống chống đông EDTA lấy bệnh phẩm phân tích huyết học | Ống lưu mẫu máu kháng đông EDTA; KLC001 | Công ty CP nhựa Đức Minh/Việt Nam | Hộp 100 cái (Khay 100 cái) | Khay | 1.500 | 58.900 | 88.350.000 | |||||||||||||||||
63 | 62 | Bộ đo huyết áp đồng hồ | Máy đo huyết áp cơ ALKATO ; AK2-0811 | Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd/ Trung Quốc | Hộp 1 bộ | Bộ | 30 | 230.000 | 6.900.000 | |||||||||||||||||
64 | 63 | Ống nghe | Tai nghe tim phổi ALKATO; AK2-0811 | Wenzhou Jianda Medical Instrument Co., Ltd, Trung Quốc | Hộp 1 cái | Cái | 10 | 98.000 | 980.000 | |||||||||||||||||
65 | 64 | Mask thở oxy các cỡ | Mặt nạ thở Oxy không túi (có túi); 1300901, 1300902, 1300903, 1300904, 1300905 (1300801, 1300802, 1300803, 1300804, 1300805 có túi) | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung Quốc | Túi 1 cái | Cái | 1.000 | 9.700 | 9.700.000 | |||||||||||||||||
66 | 65 | Mask khí dung các cỡ | Mặt nạ xông khí dung; 5630711, 5630712, 5630713 1300701, 1300702, 1300703, 1300704, 1300705 | ZHEJIANG RENON MEDICAL INSTRUMENT CO.,LTD/ Trung Quốc | Túi 1 cái | Cái | 2.000 | 11.500 | 23.000.000 | |||||||||||||||||
67 | 66 | Đầu hút dịch cầm tay Yankauer | Ống hút dịch nhựa cứng; GL06 | Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd/ Trung Quốc | Túi 1 cái | Cái | 200 | 13.000 | 2.600.000 | |||||||||||||||||
68 | 67 | Kim cánh bướm các số | Kim cánh bướm MPV KCB01:MPV | CTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam | Hộp 100 cái | Cái | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | |||||||||||||||||
69 | 68 | Kim cánh bướm các số loại 2 | Kim cánh bướm ECO KCB02:ECO | CTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam | Hộp 100 cái | Cái | 10.000 | 960 | 9.600.000 | |||||||||||||||||
70 | 69 | Kim lấy thuốc các số | Kim tiêm MPV KT01:MPV | CTCP Nhựa Y tế Việt Nam/ Việt Nam | Hộp 100 cái | Cái | 250.000 | 268 | 67.000.000 | |||||||||||||||||
71 | 70 | Ống đặt nội khí quản có bóng và không bóng các số | Curity™ Oral/Nasal Tracheal Tube Cuffed/Cuffless, Murphy Eye 3.0, 3.5, 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0,7.5,8.0 9430E, 9440E, 9450E, 9555E, 9460E, 9465E, 9570E, 9475E, 9480E, 9325E, 9336E, 9335E, 9345E, 9342E, 9350E, 9360E, 9366E, 9365E. | Kendal Gammatron Co.,Ltd/Thailand | Hộp 10 cái | Cái | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | |||||||||||||||||
72 | 71 | Ống đặt nội khí quản có bóng và không bóng các số loại 2 | Ống thông nội khí quản có bóng và không bóng các số | ZhanJiang Star Enterprise Co., Ltd/ China | Thùng/100 cái | Cái | 3.000 | 11.500 | 34.500.000 | |||||||||||||||||
73 | 72 | Kim chọc dò tủy sống các số | Tên thương mại: Kim chọc dò, gây tê tủy sống, các cỡ từ 18G đến 26G Kim chọc dò, gây tê tủy sống cỡ 27G Ký mã hiệu: HSQ-1890 HSQ-2090 HSQ-2190 HSQ-2290 HSQ-2390 HSQ-2490 HSQ-2590 HSQ-2690 HSQ-2790 | Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus co., Ltd/ Trung Quốc | Hộp 50 cái | Cái | 5.500 | 14.175 | 77.962.500 | |||||||||||||||||
74 | 73 | Bộ gây tê ngoài màng cứng loại 2 | Bộ gây tê ngoài màng cứng dùng một lần (Epidural Kit), chủng loại: AS-E, mã sản phẩm: MA3011 | Zhejiang Fert Medical Device Co., Ltd/Trung Quốc | 1 bộ/1 hộp | Bộ | 3.000 | 170.000 | 510.000.000 | |||||||||||||||||
75 | 74 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số (18G-22G) loại 1 | Vasofix® Safety FED các số 18G-22G | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd./ Malaysia | 50 cái/Hộp | Cái | 10.000 | 16.500 | 165.000.000 | |||||||||||||||||
76 | 75 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số (18G-22G) loại 2 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơn thuốc bổ sung số 18G, 20G, 22G, (Medsource Safety I.V Cannulae) mã sản phẩm Med 901 | Harsoria Healthcare Pvt.Ltd / Cộng hòa Ấn Độ | 50 cái/ 1 hộp | Cái | 5.000 | 13.900 | 69.500.000 | |||||||||||||||||
77 | 76 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn kín, có vách ngăn chống trào ngược 24G | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng bơm thuốc bổ sung số 24G (Medsource Safety I.V Cannulae) mã sản phẩm Med 902 | Harsoria Healthcare Pvt.Ltd / Cộng hòa Ấn Độ | 50 cái/ 1 hộp | Cái | 15.000 | 14.000 | 210.000.000 | |||||||||||||||||
78 | 77 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh các số loại 3 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cửa có cánh Delta SelfSafe (mã sản phẩm: Delta self Safe 2) | DELTA MED S.p.A | 50 Cái / Hộp | Cái | 15.000 | 15.300 | 229.500.000 | |||||||||||||||||
79 | 78 | Bộ gây tê ngoài màng cứng và tủy sống phối hợp | ESPOCAN W. SPINOCAN G27 (mã sản phẩm: 4556674) | B.Braun Medical Inc./ Malaysia | hộp/ 10 bộ | Bộ | 1.000 | 460.000 | 460.000.000 | |||||||||||||||||
80 | 79 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cửa | Mediplus/ Ấn Độ | 1 cái/ túi | Cái | 40.000 | 13.860 | 554.400.000 | |||||||||||||||||
81 | 80 | Bộ gây tê ngoài màng cứng loại 1 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | TMT Tibbi /Thổ Nhĩ Kỳ | 1 bộ/ túi | Bộ | 4.000 | 245.000 | 980.000.000 | |||||||||||||||||
82 | 81 | Đĩa nuôi cấy phôi cố định dùng cho tủ nuôi cấy phôi | Geri Dish - GERI-DSH-20 | Greiner Bio-One GmbH Đức | 20 cái/ hộp | Cái | 200 | 587.628 | 117.525.600 | |||||||||||||||||
83 | 82 | Bình nước cân bằng môi trường cho tủ nuôi cấy phôi | GERI WATER BOTTLE – GERI-WAT-12 | Romar Engineering Pty Ltd Úc | 12 cái/ hộp | Cái | 72 | 598.320 | 43.079.040 | |||||||||||||||||
84 | 83 | Màng lọc cho tủ nuôi cấy phôi Geri | GERI FILTER - GERI-FIL-50 | Sartorius Stedim Biotech GmbH Đức | 50 cái/ hộp | Cái | 36 | 163.240 | 5.876.640 | |||||||||||||||||
85 | 84 | Bộ bình tạo ẩm và màng lọc dùng cho Tủ nuôi cấy phôi | Sterilized Bottle Assembly for BT37-02 | Planer Limited Anh | 1 bình+ 1 lọc/ 1 bộ | Bộ | 32 | 4.950.720 | 158.423.040 | |||||||||||||||||
86 | 85 | Màng lọc khí cho tủ cấy | ORIGIO Gas Line Filter | Saint-Gobain Performance Plastics (Hangzhou) Co., Ltd.Trung Quốc | 1 cái/ 1 hộp | Cái | 14 | 6.846.000 | 95.844.000 | |||||||||||||||||
87 | 86 | Bộ phụ kiện lắp đặt nhanh dùng cho màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấy | Quick-Disconnect Fittings Kit | Saint-Gobain Performance Plastics (Hangzhou) Co., Ltd.Trung Quốc | 1 bộ/ 1 túi | Bộ | 5 | 2.530.500 | 12.652.500 | |||||||||||||||||
88 | 87 | Màng lọc cho tủ cấy | VOC Filter for G603 | Origio Đan Mạch | Cái | Cái | 4 | 19.396.800 | 77.587.200 | |||||||||||||||||
89 | 88 | Màng lọc cho IVF Chamber | Replacement HEPA Filter | Astec Nhật Bản | Cái | Cái | 2 | 21.999.600 | 43.999.200 | |||||||||||||||||
90 | 89 | Màng lọc máy Coda | Coda Aero 400/500 Quarterly (1pc) | LifeGlobal Group, LLC Mỹ | Cái | Cái | 2 | 18.742.500 | 37.485.000 | |||||||||||||||||
91 | 90 | Dây truyền máu loại 2 | Dây truyền máu Romed (Mã sản phẩm: BL-1020) | Van Oostveen Medical B.V / Hà Lan | 25 cái/ túi | Cái | 2.000 | 11.500 | 23.000.000 | |||||||||||||||||
92 | 91 | Găng khám bệnh các cỡ | Găng tay cao su y tế có bột/ Latex Powdered Examination Gloves | Asap International Sdn. Bhd /Malaysia | 50 đôi/hộp | Đôi | 550.000 | 729 | 400.950.000 | |||||||||||||||||
93 | 92 | Găng khám không chứa bột tan | Găng tay cao su y tế không bột Sriex Ký mã hiệu nhãn mácSriex - Latex Powdered Free Examination Gloves | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Company Limited/ Thái Lan | Hộp 50 đôi | Đôi | 5.000 | 995 | 4.975.000 | |||||||||||||||||
94 | 93 | Khóa ba chạc có dây | Tên thương mại: Khóa ba chạc có dây nối Ký mã hiệu: Three way stop cock | Wellmed International Industries Pvt. Ltd/ Ấn Độ | 50 cái/ hộp | Cái | 1.200 | 7.350 | 8.820.000 | |||||||||||||||||
95 | 94 | Khóa ba chạc không dây | Tên thương mại: Khóa ba chạc không kèm dây nối Ký mã hiệu: Three way stop cock | Wellmed International Industries Pvt. Ltd/ Ấn Độ | Cái/Bao | Cái | 4.000 | 6.300 | 25.200.000 | |||||||||||||||||
96 | 95 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | Dây nối bơm tiêm điện 140cm A20 | Perfect Việt Nam | Hộp 100/ thùng 600 cái | Cái | 30.000 | 6.080 | 182.400.000 | |||||||||||||||||
97 | 96 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm | Dây nối bơm tiêm điện 75cm A130 | Perfect Việt Nam | Hộp 100/ thùng 600 cái | Cái | 30.000 | 3.747 | 112.410.000 | |||||||||||||||||
98 | 97 | Găng tay phẫu thuật các cỡ | Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng có bột. | Công ty cổ phần găng tay HTC Việt Nam | Đôi/túi Hộp 50 đôi Thùng 300 đôi | Đôi | 150.000 | 3.134 | 470.100.000 | |||||||||||||||||
99 | 98 | Dây truyền máu loại 1 | Dây truyền máu một buồng; PS180 | Wenzhou K.L.F. Medical Plastics Co., Ltd - Trung Quốc | 25 bộ/ hộp | Bộ | 4.000 | 8.100 | 32.400.000 | |||||||||||||||||
100 | 99 | Túi đựng nước tiểu 2 lít | Túi nước tiểu; 1400701, 1400702, 1400703, 1400704, 1400801, 1400802 | Zhejiang Renon Medical Instrument Co., Ltd -Trung Quốc | 10 cái/ túi | Cái | 7.500 | 4.150 | 31.125.000 |