| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | Q | R | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU CHÍNH THỨC CÁC LỚP ĐẠI HỌC HÌNH THỨC CHÍNH QUY KHÓA TRÚNG TUYỂN NĂM 2026 (Kèm theo Thông báo số 507-TB/QLĐT ngày 10 tháng 9 năm 2026 của Ban Quản lý đào tạo) Thời gian: 14/9/2026 - 08/01/2027 | ||||||||||||||
2 | Ghi chú: Tiết 1: Từ 7h00 | Tiết 6: Từ 13h00 | Tiết 11: Từ 17h45 | Mã phòng: - 0A: Địa chỉ học tại cơ sở 77 Nguyễn Chí Thanh - A00: Địa chỉ học tại cơ sở 36 Xuân La - 371 NHT: Địa chỉ học tại cơ sở 371 Nguyễn Hoàng Tôn | |||||||||||
3 | Số TT | Tên học phần | Ngành học | Số tín chỉ | Tên lớp | Lớp số | sĩ số | Ca học | Thứ | Từ tiết | Đến tiết | Phòng học | Tên giảng viên | Từ tuần | Đến tuần |
4 | |||||||||||||||
5 | 1 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNAA - Tiếng Anh | 1 | 15 | Sáng | 2 | 1 | 3 | E303 - 36XL | Lê Thị Tươi | 1 | 16 |
6 | 2 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNAA - Tiếng Anh | 1 | 15 | Chiều | 2 | 6 | 8 | E303 - 36XL | Bùi Thị Hải | 1 | 16 |
7 | 3 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNAA - Tiếng Anh | 1 | 15 | Sáng | 4 | 1 | 3 | E303 - 36XL | Lê Thị Thu | 1 | 16 |
8 | 4 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNAA - Tiếng Anh | 1 | 15 | Chiều | 4 | 6 | 8 | E303 - 36XL | Nguyễn Thị Thanh | 1 | 16 |
9 | 5 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNAA - Tiếng Anh | 1 | 15 | Sáng | 6 | 1 | 3 | E303 - 36XL | Trần Văn Tiến Đặng Khắc Ánh | 1 | 16 |
10 | 6 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNA | 1 | 70 | Sáng | 2 | 1 | 3 | E602 - 36XL | Trần Thị Thoa | 1 | 16 |
11 | 7 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNA | 1 | 70 | Sáng | 3 | 1 | 3 | E602 - 36XL | Đỗ Thị Hoài Hương | 1 | 16 |
12 | 8 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNA | 1 | 70 | Chiều | 3 | 6 | 8 | E602 - 36XL | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
13 | 9 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNA | 1 | 70 | Sáng | 5 | 1 | 3 | E602 - 36XL | Lê Thị Mai Phương | 1 | 16 |
14 | 10 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNA | 1 | 70 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E602 - 36XL | Nguyễn Tuấn Hưng | 1 | 16 |
15 | 11 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNB | 1 | 71 | Chiều | 2 | 6 | 8 | E602 - 36XL | Đỗ Thị Hải Yến | 1 | 16 |
16 | 12 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNB | 1 | 71 | Sáng | 4 | 1 | 3 | E602 - 36XL | Đỗ Thị Hoài Hương | 1 | 16 |
17 | 13 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNB | 1 | 71 | Chiều | 4 | 6 | 8 | E602 - 36XL | Lê Thị Lý | 1 | 16 |
18 | 14 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNB | 1 | 71 | Sáng | 6 | 1 | 3 | E602 - 36XL | Lê Thị Mai Phương | 1 | 16 |
19 | 15 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNB | 1 | 71 | Chiều | 6 | 6 | 8 | E602 - 36XL | Nguyễn Tuấn Hưng | 1 | 16 |
20 | 16 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNC | 1 | 72 | Sáng | 2 | 1 | 3 | E601 - 36XL | Lê Thị Thu | 1 | 16 |
21 | 17 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNC | 1 | 72 | Chiều | 2 | 6 | 8 | E302 - 36XL | Đoàn Thị Bích Hạnh | 1 | 16 |
22 | 18 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNC | 1 | 72 | Sáng | 4 | 1 | 3 | E603 - 36XL | Trần Thị Thoa | 1 | 16 |
23 | 19 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNC | 1 | 72 | Sáng | 5 | 1 | 3 | E603 - 36XL | Đỗ Thị Hoài Hương | 1 | 16 |
24 | 20 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNC | 1 | 72 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E603 - 36XL | Trịnh Thị Thùy Anh | 1 | 16 |
25 | 21 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NND | 1 | 73 | Sáng | 6 | 1 | 3 | E401 - 36XL | Đỗ Thị Hoài Hương | 1 | 16 |
26 | 22 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NND | 1 | 73 | Chiều | 6 | 6 | 8 | E301 - 36XL | Phạm Đình Kiên | 1 | 16 |
27 | 23 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NND | 1 | 73 | Sáng | 3 | 1 | 3 | E503 - 36XL | Lê Thị Thu | 1 | 16 |
28 | 24 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NND | 1 | 73 | tối | 3 | 11 | 13 | E201 - 36XL | Hà Văn Hòa | 1 | 16 |
29 | 25 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NND | 1 | 73 | Chiều | 4 | 6 | 8 | E603 - 36XL | Đỗ Thị Hải Yến | 1 | 16 |
30 | 26 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNE | 1 | 71 | Chiều | 6 | 6 | 8 | A403 - 36XL | Đỗ Thị Hải Yến | 1 | 16 |
31 | 27 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNE | 1 | 71 | Tối | 4 | 11 | 13 | E304 - 36XL | Lê Thị Lý | 1 | 16 |
32 | 28 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNE | 1 | 71 | Tối | 5 | 11 | 13 | E304 - 36XL | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1 | 16 |
33 | 29 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNE | 1 | 71 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E304 - 36XL | Trần Kim Anh | 1 | 16 |
34 | 30 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước | 3 | 26H5NNE | 1 | 71 | Chiều | 3 | 6 | 8 | E403 - 36XL | Nguyễn Văn Dũng | 1 | 16 |
35 | 31 | Triết học Mác - Lênin | Quản lý nhà nước CN Quản trị tổ chức | 3 | 26H5NNTA | 1 | 26 | Tối | 2 | 11 | 13 | D503 - 36XL | Lê Thị Vân Anh | 1 | 16 |
36 | 32 | Pháp luật đại cương | Quản lý nhà nước CN Quản trị tổ chức | 3 | 26H5NNTA | 1 | 26 | Sáng | 6 | 1 | 3 | B601 - 36XL | Vũ Văn Tính Phạm Phương Mai | 1 | 16 |
37 | 33 | Chính trị học đại cương | Quản lý nhà nước CN Quản trị tổ chức | 3 | 26H5NNTA | 1 | 26 | Tối | 4 | 11 | 13 | D503 - 36XL | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1 | 16 |
38 | 34 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản lý nhà nước CN Quản trị tổ chức | 3 | 26H5NNTA | 1 | 26 | Sáng | 5 | 1 | 3 | A403 - 36XL | Trần Thị Thoa | 1 | 16 |
39 | 35 | Tổ chức học | Quản lý nhà nước CN Quản trị tổ chức | 3 | 26H5NNTA | 1 | 26 | Chiều | 4 | 6 | 8 | E404 - 36XL | Đoàn Thị Bích Hạnh | 1 | 16 |
40 | 36 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLA | 1 | 76 | Chiều | 4 | 6 | 8 | G401 - 36XL | Lê Thị Hằng | 1 | 16 |
41 | 37 | Pháp luật đại cương | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLA | 1 | 76 | Sáng | 3 | 1 | 3 | A403-371NHT | Nguyễn Thị Hoàn Phạm Phương Mai | 1 | 16 |
42 | 38 | Kinh tế học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLA | 1 | 76 | Sáng | 2 | 1 | 3 | A403-371NHT | Nguyễn Hồng Hạnh Phạm Thị Thanh Hương (1987) | 1 | 16 |
43 | 39 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLA | 1 | 76 | Sáng | 4 | 1 | 3 | G401 - 36XL | Lê Thị Thanh Hà | 1 | 16 |
44 | 40 | Quản lý học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLA | 1 | 76 | Sáng | 6 | 1 | 3 | G301 - 36XL | Đào Thị Loan | 1 | 16 |
45 | 41 | Quản lý học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLB | 1 | 74 | Chiều | 2 | 6 | 8 | E402 - 36XL | Nguyễn Thị Vân Hương | 1 | 16 |
46 | 42 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLB | 1 | 74 | Chiều | 5 | 6 | 8 | G401 - 36XL | Lê Thị Tươi | 1 | 16 |
47 | 43 | Kinh tế học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLB | 1 | 74 | Sáng | 3 | 1 | 3 | A404-371NHT | Nguyễn Hồng Hạnh Nguyễn Trần Thái Dương | 1 | 16 |
48 | 44 | Pháp luật đại cương | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLB | 1 | 74 | Sáng | 4 | 1 | 3 | E503 - 36XL | Lê Thị Lý | 1 | 16 |
49 | 45 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLB | 1 | 74 | Chiều | 6 | 6 | 8 | A601-371NHT | Giang Thị Ngọc | 1 | 16 |
50 | 46 | Quản lý học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLC | 1 | 74 | Chiều | 3 | 6 | 8 | E603 - 36XL | Trần Thị Bích Ngọc | 1 | 16 |
51 | 47 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLC | 1 | 74 | Sáng | 2 | 1 | 3 | E503 - 36XL | Phạm Quốc Vinh | 1 | 16 |
52 | 48 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLC | 1 | 74 | Chiều | 6 | 6 | 8 | A601 - 36XL | Lê Thị Tươi | 1 | 16 |
53 | 49 | Kinh tế học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLC | 1 | 74 | Tối | 4 | 11 | 13 | E201 - 36XL | Trần Thiện Chiến | 1 | 16 |
54 | 50 | Pháp luật đại cương | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLC | 1 | 74 | Sáng | 5 | 1 | 3 | E503 - 36XL | Giảng viên thỉnh giảng TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Triệu Phương Anh | 1 | 16 |
55 | 51 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLD | 1 | 71 | Chiều | 2 | 6 | 8 | D501 - 36XL | Đỗ Thị Hoài Hương | 1 | 16 |
56 | 52 | Kinh tế học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLD | 1 | 71 | Sáng | 5 | 1 | 3 | E401 - 36XL | Phạm Thị Thanh Hương (1978) | 1 | 16 |
57 | 53 | Quản lý học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLD | 1 | 71 | Chiều | 4 | 6 | 8 | D502 - 36XL | Trần Thị Bích Ngọc | 1 | 16 |
58 | 54 | Pháp luật đại cương | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLD | 1 | 71 | Sáng | 6 | 1 | 3 | E603 - 36XL | Giảng viên thỉnh giảng TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Triệu Phương Anh | 1 | 16 |
59 | 55 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLD | 1 | 71 | chiều | 3 | 6 | 8 | E302 - 36XL | Trần Thị Thoa | 1 | 16 |
60 | 56 | Quản lý học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLE | 1 | 70 | Chiều | 5 | 6 | 8 | G301 - 36XL | Nguyễn Thị Vân Hương | 1 | 16 |
61 | 57 | Pháp luật đại cương | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLE | 1 | 70 | Chiều | 2 | 6 | 8 | A601-371NHT | Vũ Thị Thu Hằng | 1 | 16 |
62 | 58 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLE | 1 | 70 | Chiều | 3 | 6 | 8 | E202 - 36XL | Nguyễn Thị Tươi | 1 | 16 |
63 | 59 | Đạo đức và trách nhiệm xã hội | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLE | 1 | 70 | Chiều | 4 | 6 | 8 | A503-371NHT | Tạ Thị Hương | 1 | 16 |
64 | 60 | Kinh tế học | Quản trị nhân lực | 3 | 26H5NLE | 1 | 70 | Sáng | 6 | 1 | 3 | E503 - 36XL | Phạm Thị Thanh Hương (1978) | 1 | 16 |
65 | 61 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHA | 1 | 74 | Tối | 2 | 11 | 13 | E202 - 36XL | Nguyễn Thu An Nguyễn Bá Chiến | 1 | 16 |
66 | 62 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHA | 1 | 74 | Tối | 3 | 11 | 13 | E202 - 36XL | Nguyễn Thu An Nguyễn Bá Chiến | 1 | 16 |
67 | 63 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHA | 1 | 74 | Chiều | 6 | 6 | 8 | A408-371NHT | Lê Thị Lan Phương | 1 | 16 |
68 | 64 | Triết học Mác - Lênin | Luật | 3 | 26H5LHA | 1 | 74 | Chiều | 4 | 6 | 8 | A406-371NHT | Nguyễn Thị Tươi | 1 | 16 |
69 | 65 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Luật | 2 | 26H5LHA | 1 | 74 | Chiều | 4 | 9 | 10 | A406-371NHT | Trần Văn Nhã | 1 | 16 |
70 | 66 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHA | 1 | 74 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E503 - 36XL | Lê Thị Lan Phương | 1 | 16 |
71 | 67 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHB | 1 | 73 | Tối | 4 | 11 | 13 | E202 - 36XL | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
72 | 68 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHB | 1 | 73 | Tối | 6 | 11 | 13 | E202 - 36XL | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
73 | 69 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHB | 1 | 73 | Sáng | 5 | 1 | 3 | B601 - 36XL | Đặng Thị An Liên | 1 | 16 |
74 | 70 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHB | 1 | 73 | Chiều | 4 | 6 | 8 | A404-371NHT | Nguyễn Tiến Dũng | 1 | 16 |
75 | 71 | Triết học Mác - Lênin | Luật | 3 | 26H5LHB | 1 | 73 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E502 - 36XL | Lê Thị Vân Anh | 1 | 16 |
76 | 72 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Luật | 2 | 26H5LHB | 1 | 73 | Chiều | 5 | 9 | 10 | E502 - 36XL | Nguyễn Thị Yến | 1 | 16 |
77 | 73 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHC | 1 | 78 | Chiều | 4 | 6 | 8 | A403-371NHT | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
78 | 74 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Luật | 5 | 26H5LHC | 1 | 78 | Chiều | 5 | 6 | 8 | E301 - 36XL | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
79 | 75 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHC | 1 | 78 | Tối | 2 | 11 | 13 | A502-371NHT | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
80 | 76 | Luật Hiến pháp | Luật | 5 | 26H5LHC | 1 | 78 | Tối | 3 | 11 | 13 | A502-371NHT | Trần Thị Lan Anh | 1 | 16 |
81 | 77 | Triết học Mác - Lênin | Luật | 3 | 26H5LHC | 1 | 78 | Chiều | 6 | 6 | 8 | A406-371NHT | Lê Thị Vân Anh | 1 | 16 |
82 | 78 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Luật | 2 | 26H5LHC | 1 | 78 | Chiều | 6 | 9 | 10 | A406-371NHT | Cao Thị Phương Thúy | 1 | 16 |
83 | 79 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Thanh tra | 5 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 2 | 1 | 3 | E402 - 36XL | Nhâm Thúy Lan | 1 | 16 |
84 | 80 | Triết học Mác - Lênin | Thanh tra | 3 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 3 | 1 | 3 | E402 - 36XL | Lê Thị Vân Anh | 1 | 16 |
85 | 81 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Thanh tra | 2 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 3 | 4 | 5 | E402 - 36XL | Nguyễn Quốc Khương | 1 | 16 |
86 | 82 | Luật Hiến pháp | Thanh tra | 5 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 4 | 1 | 4 | E402 - 36XL | Nguyễn Tiến Dũng | 1 | 16 |
87 | 83 | Lý luận về Nhà nước và Pháp luật | Thanh tra | 5 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 5 | 1 | 3 | E402 - 36XL | Nhâm Thúy Lan | 1 | 16 |
88 | 84 | Luật Hiến pháp | Thanh tra | 5 | 26H5LHTA | 1 | 96 | Sáng | 6 | 1 | 4 | E402 - 36XL | Đặng Thị An Liên | 1 | 16 |
89 | 85 | Tâm lý học quản lý | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPA | 1 | 68 | Sáng | 2 | 1 | 3 | A601-371NHT | Phạm Thị Thương | 1 | 16 |
90 | 86 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPA | 1 | 68 | Sáng | 4 | 1 | 3 | A501-371NHT | Nguyễn Thị Phương Hoa | 1 | 16 |
91 | 87 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Quản trị văn phòng | 2 | 26H5VPA | 1 | 68 | Sáng | 4 | 4 | 5 | A501-371NHT | Trần Văn Nhã | 1 | 16 |
92 | 88 | Pháp luật đại cương | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPA | 1 | 68 | Chiều | 3 | 6 | 8 | A604-371NHT | Nguyễn Tiến Dũng | 1 | 16 |
93 | 89 | Kỹ năng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Quản trị văn phòng | 4 | 26H5VPA | 1 | 34 | Chiều | 2 | 6 | 9 | PM - 36XL | Phạm Thị Phương Anh | 1 | 16 |
94 | 90 | Kỹ năng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Quản trị văn phòng | 4 | 26H5VPA | 1 | 34 | Chiều | 4 | 6 | 9 | PM - 36XL | Lê Hoàng Diệp | 1 | 16 |
95 | 91 | Kỹ năng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Quản trị văn phòng | 4 | 26H5VPA | 2 | 34 | Sáng | 6 | 1 | 4 | PM - 36XL | Phạm Thị Phương Anh | 1 | 16 |
96 | 92 | Kỹ năng số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Quản trị văn phòng | 4 | 26H5VPA | 2 | 34 | Chiều | 5 | 6 | 9 | PM - 36XL | Hoàng Quốc Việt | 1 | 16 |
97 | 93 | Tâm lý học quản lý | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPB | 1 | 70 | Chiều | 2 | 6 | 8 | A406-371NHT | Tạ Thị Hà | 1 | 16 |
98 | 94 | Triết học Mác - Lênin | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPB | 1 | 70 | Sáng | 5 | 1 | 3 | C501 - 36XL | Nguyễn Thị Phương Hoa | 1 | 16 |
99 | 95 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Quản trị văn phòng | 2 | 26H5VPB | 1 | 70 | Sáng | 5 | 4 | 5 | C501 - 36XL | Trần Văn Nhã | 1 | 16 |
100 | 96 | Pháp luật đại cương | Quản trị văn phòng | 3 | 26H5VPB | 1 | 70 | Chiều | 4 | 6 | 8 | A502-371NHT | Trịnh Thị Thùy Anh | 1 | 16 |