ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ HÀ NỘICỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH HỌC LẠI
5
6
Môn học: TH CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGƯỜI LỚN 1
Số tín chỉ:
Lần thi/ Lần học: 1/2
7
Năm học: 2020 - 2021 (ĐỢT 2)
Ngày thi:……….………...…………………..
8
9
TTSố pháchHọ và tênNgày sinhLớpNgày hóa đơn
nộp bài
Kiểm tra thường xuyên (HS1)Kiểm tra định kỳ (HS2)TB kiểm traĐiểm Thi lại (Tỉ lệ 60%Điểm tổng hợp (100%)
10
1Hoàng MinhPhương02/8/199914A1đã đóng tiền
11
2Đỗ Thị QuỳnhTrang09/6/200014A1đã đóng tiền
12
3Nguyễn Thị Thanh Huyền18/12/200014A1đã đóng tiền
13
4Nguyễn HữuQuận02/2/199913A246/4/2021
14
5Nguyễn Vũ Thục Trang21/03/199812A316/11/2021
15
6Dương Thị PhươngLinh18/4/199712A115/03/2021
16
7Nguyễn HồngSơn01/9/1991CĐLT 10C13/17/2021
17
8Đỗ Đại Nghĩa16/7/199812A27/2/2021
18
9Nguyễn Thị Thanh Bình14A2022/10/2021
19
10Chu Quỳnh Anh13A211/1/2021
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
27
Tổng số: …...… thí sinh
Số thí sinh có mặt:………...
Số thí sinh vắng mặt:………...
28
29
Có phép: ......................... (Số báo danh:……………………………………………………. )
30
31
Không phép: ..................... (Số báo danh:………………………………………………..….. )
32
33
Tổng số bài thi: .............. (Ghi bằng chữ:……………………………………………………. )
34
35
Tổng số tờ: ............... (Ghi bằng chữ:……………………………………………………. )
36
37
Số báo danh thí sinh vi phạm quy chế thi: ..............................................................................................
38
39
CÁN BỘ COI THI 1
CÁN BỘ CHẤM THI
TRƯỞNG BỘ MÔN
40
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
41
42
43
44
45
CÁN BỘ COI THI 2
CÁN BỘ CHẤM THI
46
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100