| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA HOÀN TẤT HỌC PHÍ Yêu cầu SV hoàn tất học phí trước ngày 20/3/2024. Sau ngày 20/3/2024 Sv chưa hoàn tất học phí coi như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp và phải thực hiện lại việc đăng ký XTN vào đợt xét tiếp theo. | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||
3 | 17110029 | Nguyễn Minh | Hiếu | 02/10/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 154 | 131 | 23 | 7.06 | 7.06 | 2.80 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
4 | 17146244 | Phan Thị Thanh | Diệu | Nữ | 10/12/1999 | Bình Định | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 179 | 157 | 22 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
5 | 18110089 | Hoàng Ngọc | Doanh | 03/12/2000 | Lâm Đồng | 18110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2018 | 147 | 123 | 24 | 8.13 | 8.13 | 3.22 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng, Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
6 | 18149072 | Nguyễn Trung | Đức | 18/04/2000 | Đăk Lăk | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 141 | 131 | 10 | 7.02 | 7.02 | 2.78 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
7 | 18149169 | Thái Hưng | Thịnh | 21/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 147 | 137 | 10 | 6.75 | 6.75 | 2.67 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
8 | 19104065 | Phùng Thanh | Tùng | 03/02/2001 | Tây Ninh | 19104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 152 | 136 | 16 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
9 | 19109191 | Võ Thị Như | Ý | Nữ | 02/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.69 | 7.69 | 3.04 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
10 | 19116190 | Nguyễn Thị | Na | Nữ | 23/02/2001 | Đăk Lăk | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 152 | 147 | 5 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
11 | 19124312 | Nguyễn Hưng | Thạnh | 26/07/2001 | An Giang | 19124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 107 | 21 | 7.60 | 7.60 | 3.00 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
12 | 19129017 | Kiêm Thị Đào | Hoa | Nữ | 25/01/2001 | Sóc Trăng | 19129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 130 | 20 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
13 | 19133054 | Nguyễn Thị Nhả | Thư | Nữ | 20/04/2001 | Tiền Giang | 19133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 144 | 6 | 7.23 | 7.23 | 2.86 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
14 | 19133066 | Bùi Thị Ngân | Tuyền | Nữ | 05/11/2001 | Tiền Giang | 19133 | Kỹ thuật dữ liệu | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 144 | 6 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
15 | 19136A01 | Nguyễn Thị Mỹ | Ti | Nữ | 07/05/2001 | Vĩnh Long | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 128 | 111 | 17 | 7.65 | 7.65 | 3.02 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
16 | 19138051 | Đỗ Thị Thanh | Tuyền | Nữ | 22/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19138 | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 129 | 21 | 7.88 | 7.88 | 3.13 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
17 | 19142321 | Nguyễn Văn | Huy | 19/12/2001 | Hải Dương | 19142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 152 | 133 | 19 | 7.25 | 7.25 | 2.87 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
18 | 19144274 | Phạm Tuấn | Kiệt | 10/01/2001 | Đăk Lăk | 19144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 154 | 127 | 27 | 7.52 | 7.52 | 2.99 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
19 | 19145111 | Đỗ Quốc | Huy | 17/06/2001 | Khánh Hòa | 19145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2019 | 150 | 122 | 28 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
20 | 19146318 | Trần Quốc | Đạt | 06/01/2001 | Quảng Ngãi | 19146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.56 | 7.56 | 2.99 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
21 | 19146050 | Nguyễn Thái | Bình | 17/11/2001 | Kon Tum | 19146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 137 | 13 | 7.54 | 7.54 | 2.99 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
22 | 19151239 | Vũ Hoàng | Huy | 11/10/2001 | Đồng Nai | 19151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 150 | 131 | 19 | 7.21 | 7.21 | 2.86 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
23 | 19151099 | Bùi Lê | Anh | 09/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2019 | 153 | 131 | 22 | 7.91 | 7.91 | 3.14 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
24 | 19155046 | Đinh Thị Bích | Thùy | Nữ | 28/06/2001 | Bình Thuận | 19155 | Quản lý xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
25 | 19158134 | Trần Lê Trung | Nam | 05/10/2001 | Đồng Nai | 19158 | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2019 | 153 | 130 | 23 | 7.37 | 7.37 | 2.92 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
26 | 20132110 | Nguyễn Thị Diệu | Hương | Nữ | 30/03/2002 | Tỉnh Phú Yên | 20132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 109 | 16 | 8.53 | 8.53 | 3.38 | Giỏi | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||
27 | 20147035 | Trần Sơn | Thạch | 21/01/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 20147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2020 | 150 | 127 | 23 | 7.60 | 7.60 | 3.00 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
28 | 20154041 | Lê Thái | Hoàng | 27/09/2002 | Bình Định | 20154 | Năng lượng tái tạo | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2020 | 150 | 127 | 23 | 7.76 | 7.76 | 3.08 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||
29 | 17141182 | Nguyễn Văn | Hậu | 02/05/1999 | Quảng Ngãi | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 152 | 135 | 17 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
30 | 17104017 | Nguyễn | Đạt | 04/05/1999 | Quảng Ngãi | 17904 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 175 | 150 | 25 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
31 | 18149175 | Nguyễn Như | Thuật | 13/09/2000 | Lâm Đồng | 18149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2018 | 145 | 131 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
32 | 18158073 | Lê Nam | Phương | Nữ | 17/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18158CLC | Công nghệ kỹ thuật In | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 141 | 131 | 10 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | |||||||
33 | 19116234 | Trần Phú | Vinh | 03/08/2001 | Tiền Giang | 19116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 154 | 147 | 7 | 7.42 | 7.42 | 2.93 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
34 | 19143362 | Trần Xuân | Việt | 06/12/2001 | An Giang | 19143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 150 | 139 | 11 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
35 | 19145002 | Cao Chí | Tính | 30/03/2001 | Tây Ninh | 19145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 149 | 125 | 24 | 7.10 | 7.10 | 2.80 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
36 | 14119111 | Ngô Lê Tiến | Đạt | 26/12/1996 | TP. Hồ Chí Minh | K14119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2014 | 156 | 144 | 12 | 6.66 | 6.66 | 2.63 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
37 | 15149059 | Huỳnh Thanh | Tùng | 13/09/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2015 | 155 | 136 | 19 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Nợ HP | Chưa đăng ký | ||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||