ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS
2
DANH SÁCH HỌC SINH
ĐỦ ĐIỀU KIỆN THAM GIA VÒNG TUYỂN CHỌN CẤP TỈNH/TP
SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026
3
Nhà trường:SL:
4
Khối:12345Tổng cộng
5
Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu1517273541135
6
Huyện Châu Đức215101028
7
Trường Tiểu học Phước An11
8
Trường Tiểu học Suối Nghệ21591027
9
Huyện Long Điền85871038
10
Trường Tiểu học Đặng Văn Dực2259
11
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm7353422
12
Trường Tiểu học Phước Tỉnh121217
13
Thành phố Bà Rịa51114182169
14
Trường Tiểu học Lê Lợi1215514
15
Trường tiểu học Trần Văn Thượng143412
16
Trường Tiểu học Trường Sơn3513101243
17
Tổng1517273541135
18
Tỉnh Bình Dương738970123134489
19
Huyện Bàu Bàng2336161511101
20
Trường Tiểu học Bàu Bàng20301213681
21
Trường Tiểu học Lai Uyên3642520
22
Huyện Dầu Tiếng716244143131
23
Trường Tiểu học An Lập44715737
24
Trường Tiểu học Bến Súc1436620
25
Trường Tiểu học Dầu Tiếng310142451
26
Trường Tiểu học Thanh Tân2546623
27
Huyện Dĩ An162311222092
28
Trường Tiểu học An Bình68291035
29
Trường Tiểu Học An Bình B10159131057
30
Thị Xã Tân Uyên145591952
31
Trường Tiểu học Tân Hiệp11
32
Trường Tiểu học Tân Vĩnh Hiệp B112
33
Trường Tiểu học Thái Hoà A125381240
34
Trường Tiểu học Uyên Hưng B1179
35
Thị Xã Thuận An139143641113
36
Trường Tiểu học An Phú139143641113
37
Tổng738970123134489
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100