Danh sach upweb.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
--------------------------------------
4
5
Hội trường thi:
Ngày thi: 28/5/2017
6
7
SBDHọ và tênLớpNgày sinhNơi sinhĐiểm thiTổng điểmKý tên
8
Nghe
Đọc
đề thi
9
1Nguyễn ĐăngAn51/16.0120/08/1994Phú Thọ260250510
10
2Nguyễn Thị AnLC18/21.1510/09/1991Thái Bình130270400
11
3Nguyễn Xuân An51/22.0119/05/1995Thanh Hóa 135265400
12
4Trần ĐứcAn51/02.0302/12/1993Thái Bình255225480
13
5Trần Lê An51/11.1213/12/1995Nghệ An27585360Trượt
14
6Trịnh Thị ThúyAnLC18/11.0309/10/1993Hải Dương 250150400
15
7Trịnh ThúyAn51/22.0111/05/1995Hà Nội180220400
16
8Vũ Trường An51/11.1708/03/1995Hải Phòng 150250400
17
9Đặng Nữ HuyềnAnhLC19/21.0818/09/1994Phú Thọ120285405
18
10Đặng Thị HảiAnh51/22.0527/10/1995Nam Định170250420
19
11Đào Thị VânAnh51/21.0506/05/1995Hà Tây245225470
20
12Đỗ Thị LanAnh51/19.0211/09/1994Thanh Hóa140265405
21
13Đỗ Thị YếnAnh51/11.0508/04/1995Hưng Yên180220400
22
14Đỗ ViệtAnh51/11.2214/07/1995Yên Bái275235510
23
15Hồ PhươngAnh51/21.0814/04/1995Nghệ An270290560
24
16Hoàng HàAnh51/21.0306/07/1995Thanh Hóa165235400
25
17Hoàng NgọcAnh LC19/15.0125/12/1992Hải Phòng135265400
26
18Hoàng QuỳnhAnh LC19/15.0222/11/1994Hải Dương340100440
27
19Hoàng Thị QuỳnhAnh51/01.0428/08/1995Nghệ An220215435
28
20Khổng TuấnAnh LC19/15.0123/11/1988Phú Thọ 135265400
29
21Lê ĐứcAnhLC18/11.0214/05/1992Thanh Hóa32085405
30
22Lê Thị HàAnh51/32.0131/03/1995Vĩnh Phúc190270460
31
23Lê Thị MinhAnh51/22.0303/09/1995Thanh Hóa 370410780
32
24Lê TuấnAnh51/15.0102/04/1994Phú Thọ165285450
33
25Lục Quang AnhLC18/11.0308/09/1994Hà Nội 230200430
34
26
Nguyễn Đăng Hải
Anh51/21.2015/05/1995Bắc Giang140260400
35
27Nguyễn ĐứcAnh51/31.0210/08/1995Hải Hưng240240480
36
28Nguyễn HảiAnh51/41.0306/09/1995Hà Nội300340640
37
29Nguyễn HồngAnh51/01.0308/02/1995Hà Nội350410760
38
30Nguyễn HồngAnhLC18/11.0323/01/1993Hà Nội 340120460
39
31Nguyễn HồngAnhLC18/11.0309/10/1991Hà Nội 275125400
40
32Nguyễn NgọcAnh51/21.0724/06/1995Lào Cai275385660
41
33Nguyễn NhấtAnh LC19/15.0231/10/1992275165440
42
34Nguyễn Nhật Anh51/41.0520/08/1995Hòa Bình 275250525
43
35Nguyễn PhươngAnh51/11.1110/12/1995Thái Nguyên180320500
44
36Nguyễn ThịAnh51/22.0401/02/1995Hải Dương215190405
45
37Nguyễn ThịAnhLC19/21.0817/12/1994Vĩnh Phúc190215405
46
38Nguyễn Thị LanAnh51/11.0417/06/1995Nam Định165240405
47
39Nguyễn Thị LanAnh51/11.0607/04/1995Ninh Bình295360655
48
40Nguyễn Thị LanAnh51/41.0516/11/1995Hưng Yên275305580
49
41
Nguyễn Thị Phương
Anh51/11.1501/12/1995Hà Nội165385550
50
42Nguyễn Thị VânAnh51/21.0826/09/1995Thái Bình280225505
51
43Nguyễn Thị Vân AnhLC18/15.0219/02/1993Hà Nội210190400
52
44Nguyễn TuấnAnh51/11.2202/04/1995Nam Định245235480
53
45Nguyễn VânAnh51/41.0106/06/1995Thái Bình260235495
54
46Nguyễn VươngAnhBT15/21.0225/02/1983Hà Nội160240400
55
47Phạm PhươngAnh51/11.1214/11/1995Thanh Hóa180290470
56
48Phạm Thái AnhLC19/32.0123/04/1992Hà Nội295335630
57
49Phạm Thị NgọcAnhLC18/21.0508/01/1994Thái Bình170340510
58
50Phạm Thị QuỳnhAnh51/21.1922/01/1995Hải Phòng290425715
59
51Phan Tuấn Anh51/11.2213/12/1995Vĩnh Phúc185215400
60
52Phùng Thị NgọcAnh51/21.1229/08/1995Thanh Hóa190210400
61
53Phùng Thị VânAnh51/11.0702/01/1995Nghệ An185320505
62
54Tô Tuấn AnhLC18/11.0325/08/1993Hà Nội 175225400
63
55Trần TuấnAnhLC18/11.0222/09/1993Nghệ An 280120400
64
56Trịnh PhươngAnh51/19.0110/10/1995Hà Nội280360640
65
57Vũ Thị NgọcAnhLC18/11.0303/10/1994Vĩnh Phúc 170230400
66
58Vũ Thị ThùyAnh51/62.0117/03/1995Hải Hưng215230445
67
59Vũ Thị VânAnh51/02.0116/02/1995Thái Bình260190450
68
60Vũ TuấnAnh51/22.0530/06/1995
Quảng Ninh
280415695
69
61Đỗ ThịÁnhLC18/15.0520/08/1993Hưng Yên145255400
70
62Hoàng Thị MinhÁnh51/22.0222/11/1994Hà Giang160240400
71
63Lâm Thị NgọcÁnh51/22.0720/10/1995Hải Phòng185230415
72
64Trần Thị NgọcÁnhLC18/21.1107/04/1992Nghệ An140140280Trượt
73
65Nguyễn Kiều Anh LC18/21.0506/07/1993Hà Nội 220430650
74
66Nguyễn Thị Kiều Anh 51/08.0215/03/1995Thanh Hóa 330350680
75
67Nguyễn Thị Vân Anh 51/21.0624/03/1995Thanh Hóa 295215510
76
68Nguyễn Trung Anh 50/08.0224/11/1994Hà Tây165235400
77
69Nguyễn Việt Anh 51/11.1730/01/1995Hà Nam 165235400
78
70Phạm Thị Quỳnh Anh 51/11.0416/02/1994Nam Định 275340615
79
71Phùng TháiBảo51/11.0424/07/1995Hải Dương245170415
80
72Nguyễn Thị NgọcBích51/02.0326/06/1995Nam Định160290450
81
73Phan NgọcBích51/61.0103/04/1995Hà Nội270280550
82
74Nguyễn Huyền Bích BC16/21.0105/05/1992Nam Định 300165465
83
75Đào ThuBình51/21.0914/02/1995
Thái Nguyên
370360730
84
76Nguyễn ThịBìnhLC19/15.0125/06/1990 Hà Nam310130440
85
77Nguyễn Văn Bình51/02.0125/06/1994Thanh Hóa245325570
86
78
Trương Thị Thanh
Bình 51/11.0720/07/1993Sơn La250160410
87
79Đỗ Thị Chi51/21.1025/08/1995Ninh Bình200200400
88
80Hà LinhChiLC18/21.1217/05/1993Hà Nội230250480
89
81Lê Thị LinhChi51/11.1915/01/1995Thanh Hóa260285545
90
82Nguyễn MinhChi LC19/15.0101/03/1992Nam Định125280405
91
83Nguyễn ThịChi51/21.0930/11/1995
Quảng Ninh
295415710
92
84Nguyễn Thị KimChi51/08.0222/06/1995Nghệ An325325650
93
85Phạm Thị ThụcChi51/22.0609/12/1995Nam Định280330610
94
86Trần KhánhChi51/41.0110/10/1994Nghệ An275225500
95
87Trần Thị LanChi51/11.1801/11/1995Nam Định270325595
96
88Nguyễn Thị Linh Chi LC18/21.0618/05/1991Hải Dương 230285515
97
89Võ Thị Linh Chi 51/01.0105/04/1995Hà Tĩnh 170280450
98
90Nông ThịChiên51/01.0112/10/1994
Thái Nguyên
280250530
99
91Lê ThànhChiếnBC16/21.0119/05/1992Thanh Hóa175225400
100
92Hoàng TuyếtChinhLC18/11.0228/07/1992Thái Bình100300400
Loading...
 
 
 
TH
Sheet1