| A | B | C | D | E | F | G | H | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ [NĐ.81] HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024 - 2005 | |||||||||||||||||
2 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC MIỄN GIẢM | GHI CHÚ | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ XÉT TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [dự kiến] KẾT QUẢ | HỌC VỤ | TRƯỜNG KÍCH HOẠT PHẦN MỀM UMS | CHUYÊN NGÀNH | |||
3 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||
5 | 1 | 110 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 202 | 213 | ||
6 | #NAME? | 21F7510381_Arâl Côn_A18O | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
7 | #NAME? | 24F7010026_Avô Thị Liên_ASP21B | Avô Thị Liên | 24F7010026 | Anh SP K21B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
8 | #NAME? | 22F7010047_Bờ Nướch Thị Hương Giang_ASP19E | Bờ Nướch Thị Hương Giang | 22F7010047 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
9 | #NAME? | 22F7060003_Bríu Thị Bơi Dự_Q19A | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
10 | #NAME? | 21F7540014_Cao Hoàng Dũng_T18A | Cao Hoàng Dũng | 21F7540014 | Trung K18A | Tiếng Trung | [R] Sinh viên là người dân tộc thiểu số rất ít người ở vùng khó khăn | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Thương mại | ||||
11 | #NAME? | 21F7010018_Phàn Mẩy Liều_ASP18B | Cao Thị Dương | 22F7560019 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là con nuôi hợp pháp của bệnh binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
12 | #NAME? | 23F7540072_Cao Thị Giang_T20E | Cao Thị Giang | 23F7540072 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
13 | #NAME? | 23F7540131_Cao Thị Huyền_T20H | Cao Thị Huyền | 23F7540131 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
14 | #NAME? | 23F7510237_Chu Thị Thu Hoài_A20M | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
15 | #NAME? | 21F7540079_Đặng Thị Tâm Như_T18F | Đặng Thị Tâm Như | 21F7540079 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Thương mại | ||||
16 | #NAME? | 23F7560087_Đào Thị Hà My_H20C | Đào Thị Hà My | 23F7560087 | Hàn K20C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
17 | #NAME? | 21F7540402_Đinh Thanh_T18E | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | ||||
18 | #NAME? | 21F7510745_Đinh Thị Hà Nhi_A18G | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | ||||
19 | #NAME? | 23F7560001_Đinh Thị Như Ái_H20A | Đinh Thị Như Ái | 23F7560001 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
20 | #NAME? | 23F7010199_Đinh Thị Y Truyền_ASP20C | Đinh Thị Y Truyền | 23F7010199 | Anh SPK20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
21 | #NAME? | 22F7560100_H-Như Niê_H19A | H - Như Niê | 22F7560100 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
22 | #NAME? | 21F7510282_H' Quyên_A18D | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
23 | #NAME? | 23F7510853_Hà Kiều Trinh_A20J | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
24 | #NAME? | 23F7510534_Hà Thị Đan Nhi_A20L | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
25 | #NAME? | 22F7560170_Hà Thị Hường_H19B | Hà Thị Hường | 22F7560170 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
26 | #NAME? | 23F7540231_Hà Thị Nhân_T20G | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
27 | #NAME? | 21F7511061_Hồ Cát Tường_A18G | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
28 | #NAME? | 23F7510270_Hồ Đức Huy_A20M | Hồ Đức Huy | 23F7510270 | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là con của bệnh binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
29 | #NAME? | 21F7010209_Hồ Mỹ Lâm Uyên_ASP18B | Hồ Mỹ Lâm Uyên | 21F7010209 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
30 | #NAME? | 23F7560013_Hồ Thị Binh_H20A | Hồ Thị Binh | 23F7560013 | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
31 | #NAME? | 21F7510143_Hồ Thị Hải Nhi_A18G | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
32 | #NAME? | 23F7510332_Hồ Thị Khánh Linh_A20A | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
33 | #NAME? | 22F7510612_Hồ Thị Ngọc Châu_A19L | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
34 | #NAME? | 24F7510722_Hồ Thị Quyền_A21O | Hồ Thị Quyền | 24F7510722 | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
35 | #NAME? | 23F7540062_Hồ Thị Thủy Duyên_T20E | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
36 | #NAME? | 22F7560159_Hồ Thị Tô Thúy Vân_H19B | Hồ Thị Tô Thúy Vân | 22F7560159 | Hàn K19B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
37 | #NAME? | 22F7010048_Hồ Vân Giang_ASP19D | Hồ Vân Giang | 22F7010048 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
38 | #NAME? | 23F7510023_Hoàng Gia Anh_A20P | Hoàng Gia Anh | 23F7510023 | Anh K20P | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
39 | #NAME? | 22F7540001_Hoàng Thị Hoài An_T19A | Hoàng Thị Hoài An | 22F7540001 | Trung K19A | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | ||||
40 | #NAME? | 21F7540234_Hoàng Thị Khánh Hòa_T18E | Hoàng Thị Khánh Hòa | 21F7540234 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | ||||
41 | #NAME? | 21F7510174_Hoàng Thị Kim Quý_A18A | Hoàng Thị Kim Quý | 21F7510174 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | ||||
42 | #NAME? | 21F7510009_Hoàng Thị Linh Anh_A18F | Hoàng Thị Linh Anh | 21F7510009 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
43 | #NAME? | 23F7540357_Hoàng Thị Ngọc Trâm_T20H | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
44 | #NAME? | 21F7510285_Hoàng Thị Thắm_A18C | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | ||||
45 | #NAME? | 21F7010146_Hoàng Thị Thu Nhàn _ASP18C | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
46 | #NAME? | 21F7510347_Huỳnh Thị Bàng_A18O | Huỳnh Thị Bàng | 21F7510347 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | ||||
47 | #NAME? | 21F7010078_Ksor H' Đên_ASP18C | Ksor H' Đên | 21F7010078 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
48 | #NAME? | 21F7010102_Ksor H'Hoanh_ASP18C | Ksor H'Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
49 | #NAME? | 23F7510207_Lang Thị Hậu_A20P | Lang Thị Hậu | 23F7510207 | Anh K20P | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
50 | #NAME? | 22F7060009_Lê Ngọc Bảo Lâm_Q19A | Lê Ngọc Bảo Lâm | 22F7060009 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
51 | #NAME? | 21F7510385_Lê Thị Dang_A18H | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | ||||
52 | #NAME? | 22F7010183_Lê Thị Hiền Thảo_ASP19E | Lê Thị Hiền Thảo | 22F7010183 | Anh SPK19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
53 | #NAME? | 22F7510506_Lê Thị Kim Phụng_A19J | Lê Thị Kim Phụng | 22F7510506 | Anh K19J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
54 | #NAME? | 22F7510636_Lê Thị Mỹ Lệ_A19L | Lê Thị Mỹ Lệ | 22F7510636 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là con nuôi hợp pháp của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
55 | #NAME? | 21F7010194_Lê Thị Thùy_ASP18A | Lê Thị Thuỳ | 21F7010194 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
56 | #NAME? | 24F7540368_Lê Thị Tuyết_T21B | Lê Thị Tuyết | 24F7540368 | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
57 | #NAME? | 21F7540086_Lê Thu Phương_T18E | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
58 | #NAME? | 21F7511076_Lê Uyên_A18M | Lê Uyên | 21F7511076 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
59 | #NAME? | 23F7540335_Lò Minh Thuận_T20G | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
60 | #NAME? | 23F7510486_Lương Thảo Nguyên_A20H | Lương Thảo Nguyên | 23F7510486 | Anh K20H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
61 | #NAME? | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
62 | #NAME? | 21F7060039_Mạc Thị Hà Giang_Q18B | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
63 | #NAME? | 22F7010229_Mấu Thị Thanh Chúc_ASP19D | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
64 | #NAME? | 22F7510479_Nguyễn Khánh Ly_A19D | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
65 | #NAME? | 22F7010005_Nguyễn Minh Nguyệt Anh_ASP19B | Nguyễn Minh Nguyệt Anh | 22F7010005 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | NĐ.116_50% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
66 | #NAME? | 22F7540229_Nguyễn Ngọc Quỳnh_T19B | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 22F7540229 | Trung K19B | Tiếng Trung | Sinh viên là con của liệt sĩ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
67 | #NAME? | 21F7510389_Nguyễn Thành Đạt_A18L | Nguyễn Thành Đạt | 21F7510389 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên là con của người hoạt động kháng chiễn bị nhiễm chất độc hóa học | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
68 | #NAME? | 22F7010075_Nguyễn Thị Ánh Hồng_ASP19B | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 22F7010075 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | NĐ.116_00% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
69 | #NAME? | 23F7510058_Nguyễn Thị Hoàng Ánh_A20I | Nguyễn Thị Hoàng Ánh | 23F7510058 | Anh K20I | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
70 | #NAME? | 22F7550036_Nguyễn Thị Hồng Hạnh_N19C | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 22F7550036 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
71 | #NAME? | 22F7550245_Nguyễn Thị Hương Uyên_N19E | Nguyễn Thị Hương Uyên | 22F7550245 | Nhật K19E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
72 | #NAME? | 21F7540044_Nguyễn Thị Huyền_T18A | Nguyễn Thị Huyền | 21F7540044 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
73 | #NAME? | 21F7540304_Nguyễn Thị Mơ_T18F | Nguyễn Thị Mơ | 21F7540304 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | ||||
74 | #NAME? | 22F7510599_Nguyễn Thị Mừng_A19K | Nguyễn Thị Mừng | 22F7510599 | Anh K19K | Tiếng Anh | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
75 | #NAME? | 24F7510433_Nguyễn Thị Thảo Ly_A21N | Nguyễn Thị Thảo Ly | 24F7510433 | Anh K21N | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
76 | #NAME? | 23F7510193_Nguyễn Thị Thuý Hằng_A20E | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 23F7510193 | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
77 | #NAME? | 22F7540033_Nguyễn Văn Đại_T19I | Nguyễn Văn Đại | 22F7540033 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
78 | #NAME? | 22F7540370_Nông Thị Hường_T19F | Nông Thị Hường | 22F7540370 | Trung K19F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
79 | #NAME? | 24F7550060_Nông Thị Kim Hạnh_N21C | Nông Thị Kim Hạnh | 24F7550060 | Nhật K21C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
80 | #NAME? | 21F7510338_Phạm Hoàng Anh_A18A | Phạm Hoàng Anh | 21F7510338 | Anh K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Du lịch | ||||
81 | #NAME? | 22F7560052_Phạm Thị Huyền_H19D | Phạm Thị Huyền | 22F7560052 | Hàn K19D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
82 | #NAME? | 23F7510116_Phan Ngọc Diệp_A20C | Phan Ngọc Diệp | 23F7510116 | Anh K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
83 | #NAME? | 21F7510577_Phan Thuỳ Linh_A18O | Phan Thuỳ Linh | 21F7510577 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | ||||
84 | #NAME? | 21F7010016_R Mah H' I Jôra_ASP18A | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | NĐ.116_30% | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | ||||
85 | #NAME? | 22F7550162_Sầm Thị Bình_N19C | Sầm Thị Bình | 22F7550162 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
86 | #NAME? | 21F7540256_Sầm Thị Ngọc Huyền_T18G | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
87 | #NAME? | 23F7540037_Thào Thị Cỏ_T20E | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
88 | #NAME? | 22F7510531_Tống Thị Mai Trâm_A19I | Tống Thị Mai Trâm | 22F7510531 | Anh K19I | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cha, mẹ đang hưởng chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng tại trung tâm bảo trợ xã hội | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
89 | #NAME? | 21F7540363_Trần Cẩm Nhung_T18B | Trần Cẩm Nhung | 21F7540363 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà mẹ bị mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Phiên dịch | ||||
90 | #NAME? | 22F7510008_Trần Quỳnh Anh_A19D | Trần Quỳnh Anh | 22F7510008 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
91 | #NAME? | 21F7510062_Trần Thị Bảo Hiếu_A18E | Trần Thị Bảo Hiếu | 21F7510062 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Tiểu học | ||||
92 | #NAME? | 21F7510656_Trần Thị My My_A18H | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||
93 | #NAME? | 23F7560065_Trần Thị Ngọc Linh_H20C | Trần Thị Ngọc Linh | 23F7560065 | Hàn K20C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
94 | #NAME? | 24F7540125_Trần Thị Phương Lan_T21F | Trần Thị Phương Lan | 24F7540125 | Trung K21F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
95 | #NAME? | 23F7030029_Trần Thị Thìn_PSP20 | Trần Thị Thìn | 23F7030029 | Pháp SP K20 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
96 | #NAME? | 22F7540118_Trần Thị Vân Khánh_T19D | Trần Thị Vân Khánh | 22F7540118 | Trung K19D | Tiếng Trung | Sinh viên là con của thương binh | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
97 | #NAME? | 21F7540374_Triệu Thị Phương_T18F | Triệu Thị Phương | 21F7540374 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Biên dịch | ||||
98 | #NAME? | 23F7560180_Trương Thị Cẩm Tiên_H20B | Trương Thị Cẩm Tiên | 23F7560180 | Hàn K20B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là con của cán bộ, công chức, viên chức, công nhân mà cha bị tai nạn lao động được hưởng trợ cấp thường xuyên | Giảm 50% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
99 | #NAME? | 23F7540302_Vi Thị Mỹ Thầm_T20F | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
100 | #NAME? | 22F7510469_Y Huế_A19F | Y Huế | 22F7510469 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Giảm 70% học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | |||||
101 | #NAME? | 21F7510804_Y Hương Phủ_A18G | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ cận nghèo | Miễn học phí | Đạt | Đạt | Đợt 1 | Đạt | 26/9/24 | Ngữ văn | ||||