ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 7 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 15/9/2025 đến ngày 21/09/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
7CĐD K18A27215/9SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành28324Cô VânB3.7
7
7CĐD K18A27215/9ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô DungB3.8
8
7CĐD K18A27316/9SángGiáo dục chính trị 240455Cô DịuB4.4
9
7CĐD K18A27417/9SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô DungB3.8
10
7CĐD K18A27518/9SángThi Chăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Ngoại THICô Phương Anh, Cô Lan HươngC3.3
11
7CĐD K18A27518/9ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong62Cô Nguyễn NgaB3.8
12
7CĐD K18A27619/9SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng4154Cô Nguyễn NgaB4.2
13
7CĐD K18A27619/9ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong455Cô DịuB3.8
14
7CĐD K18B27THLS CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCNXongGVLSBVT
15
7CĐD K18C18THLS CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCNXongGVLSBVT
16
7CĐD K19A26215/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong204Cô TúB3.5
17
7CĐD K19A26215/9ChiềuGiáo dục chính trị 18304Cô DịuB4.3
18
7CĐD K19A26417/9SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 1THIThầy Nguyễn Thành, Cô Quỳnh C3.3
19
7CĐD K19A26518/9ChiềuThi Pháp luậtCa 1THICô Lan Hương, Thầy KhuyếnC3.3
20
7CĐD K19A26619/9SángGiáo dục chính trị 112304Cô DịuB3.5
21
7CĐD K19A26619/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong124Cô HuyềnB3.5
22
7CĐD K19B27215/9SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong204Cô TúB3.5
23
7CĐD K19B27215/9ChiềuGiáo dục chính trị 18304Cô DịuB4.3
24
7CĐD K19B27417/9SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 2THIThầy Nguyễn Thành, Cô Quỳnh C3.3
25
7CĐD K19B27518/9ChiềuThi Pháp luậtCa 2THICô Lan Hương, Thầy KhuyếnC3.3
26
7CĐD K19B27619/9SángGiáo dục chính trị 112304Cô DịuB3.5
27
7CĐD K19B27619/9ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 2Xong124Cô HuyềnB3.5
28
7CĐD K19C25619/9SángGiáo dục chính trị 112304Thầy ThànhB4.3
29
7CĐD K19C25417/9SángTHLS CSSK người lớn 2 24304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
30
7CĐD K19C25417/9ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 28304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
31
7CĐD K19C25518/9SángGiáo dục chính trị 116304Thầy ThànhB4.3
32
7CĐD K19D25619/9SángGiáo dục chính trị 112304Thầy ThànhB4.3
33
7CĐD K19D25518/9SángGiáo dục chính trị 116304Thầy ThànhB4.3
34
7CĐD K19D25518/9ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 20304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
35
7CĐD K19D25619/9ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 24304Thầy Vững - Cô Mai HươngPTH T4
36
7CĐD K19E 27THLS CSSK người lớn 15/6GVLSBVT
37
7CĐD K20A30215/9SángGiáo dục thể chất 12604Thầy Vũ ThànhSân trường
38
7CĐD K20A30215/9ChiềuTiếng Anh 112404Cô HồngB3.6
39
7CĐD K20A30316/9Sáng Tin học24754Thầy LamC3.2
40
7CĐD K20A30417/9Sáng Tin học28754Thầy LamC3.2
41
7CĐD K20A30417/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
42
7CĐD K20B30215/9SángTin học20754Cô ThủyC3.2
43
7CĐD K20B30417/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
44
7CĐD K20B30518/9ChiềuTiếng Anh 18404Cô HồngB3.6
45
7CĐD K20B30619/9ChiềuTin học24754Cô ThủyC3.2
46
7CĐD K20C30417/9Sáng Giáo dục thể chất16604Thầy Vũ ThànhSân trường
47
7CĐD K20C30417/9ChiềuTiếng Anh 112454Cô HồngB3.6
48
7CĐD K20C30518/9Sáng Tin học28754Cô ThủyC3.2
49
7CĐD K20C30518/9ChiềuTin học32754Cô ThủyC3.2
50
7CĐD K20D30215/9ChiềuTiếng Anh 14454Cô VânB3.7
51
7CĐD K20D30417/9ChiềuTin học28754Cô ThủyC3.2
52
7CĐD K20D30518/9Sáng Giáo dục thể chất 24604Thầy Vũ ThànhSân trường
53
7CĐD K20D30619/9Sáng Giáo dục thể chất28604Thầy Vũ ThànhSân trường
54
7CĐD K20E30215/9ChiềuTin học20754Cô ThủyC3.2
55
7CĐD K20E30316/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
56
7CĐD K20E30417/9Sáng Tiếng Anh 14454Cô VânB3.5
57
7CĐD K20E30518/9ChiềuGiáo dục thể chất 20604Thầy Vũ ThànhSân trường
58
7CĐD K20E30619/9Sáng Tin học24754Cô ThủyC3.2
59
7CĐD K20E30619/9ChiềuGiáo dục thể chất 24604Thầy Vũ ThànhSân trường
60
7CĐD K20F15316/9ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong84Cô LiênB3.5
61
7CĐD K20F15417/9Sáng Tiếng Anh 14454Cô VânB3.5
62
7CĐD K20F15518/9ChiềuGiáo dục thể chất 20604Thầy Vũ ThànhSân trường
63
7CĐD K20F15619/9ChiềuGiáo dục thể chất 24604Thầy Vũ ThànhSân trường
64
7CDU K10A29215/9SángQuản trị28324Cô Bùi ThảoB4.2
65
7CDU K10A29316/9SángMarketting Dược28604Cô Quỳnh LanB3.8
66
7CDU K10A29518/9SángMarketting Dược32604Cô Quỳnh LanB3.8
67
7CDU K10A29619/9SángQuản lý TTPP thuốc12304Cô Việt HàB4.4
68
7CDU K10B28215/9SángMarketting Dược36604Cô Quỳnh LanB4.4
69
7CDU K10B28316/9SángQuản lý TTPP thuốc12304Cô Việt HàB4.2
70
7CDU K10B28417/9SángMarketting Dược40604Cô Quỳnh LanB4.4
71
7CDU K10B28417/9ChiềuThống kê y dược - NCKHXong324Cô DungB3.8
72
7CDU K10B28518/9ChiềuQuản lý TTPP thuốc16304Cô Việt HàB4.4
73
7CDU K10B28619/9SángQuản trị24324Cô Bùi ThảoB3.6
74
7CDU K10C12215/9SángMarketting Dược36604Cô Quỳnh LanB4.4
75
7CDU K10C12316/9SángQuản lý TTPP thuốc12304Cô Việt HàB4.2
76
7CDU K10C12417/9SángMarketting Dược40604Cô Quỳnh LanB4.4
77
7CDU K10C12518/9SángThống kê y dược - NCKHXong324Cô DungB4.2
78
7CDU K10C12518/9ChiềuQuản lý TTPP thuốc16304Cô Việt HàB4.4
79
7CDU K10C12619/9SángQuản trị24324Cô Bùi ThảoB3.6
80
7CDU K11A26215/9SángTH Bào chế tổ 112324Cô Mỹ PhươngPTHD
81
7CDU K11A26215/9ChiềuTH Bào chế tổ 212324Cô Mỹ PhươngPTHD
82
7CDU K11A26316/9SángBệnh học 28384Cô NgọcB3.7
83
7CDU K11A26316/9ChiềuBệnh học 32384Cô NgọcB3.6
84
7CDU K11A26417/9SángDược lý4344Thầy BằngB4.2
85
7CDU K11A26518/9SángBệnh học 36384Cô NgọcB3.5
86
7CDU K11A26518/913h30Bệnh học Xong382Cô NgọcB3.5
87
7CDU K11A26619/9ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
88
7CDU K11B27215/9Sáng Tiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
89
7CDU K11B27215/9Chiều Dược lý4344Thầy BằngB4.2
90
7CDU K11B27316/9Sáng TH bào chế tổ 18324Cô Mỹ PhươngPTHD
91
7CDU K11B27316/9Chiều TH bào chế tổ 28324Cô Mỹ PhươngPTHD
92
7CDU K11B27518/9SángTH bào chế tổ 38324Cô Mỹ PhươngPTHD
93
7CDU K11B27518/915hBệnh học Xong382Cô NgọcB3.5
94
7CDU K11C23215/9Chiều Dược lý4344Thầy BằngB4.2
95
7CDU K11C23316/9ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.2
96
7CDU K11C23417/9SángTH bào chế tổ 14324Cô Mỹ PhươngPTHD
97
7CDU K11C23518/915hBệnh học Xong382Cô NgọcB3.5
98
7CDU K11C23619/9SángTH bào chế tổ 24324Cô Mỹ PhươngPTHD
99
7CDU K11C23619/9ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.2
100
7CDU K12A24215/9SángPháp Luật24304Cô Vũ HươngB4.3