| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | (Ký và ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||
2 | BẢNG ĐIỂM | |||||||||||||||||||||||||
3 | Cán bộ coi thi 1 | Cán bộ coi thi 2 | Cán bộ chấm thi | Xác nhận của Trưởng khoa/ Bộ môn | ||||||||||||||||||||||
4 | 24 | 18520484 | Lương Duy Bảo | Phần mềm LMS Edutek (Frontend Reactjs) | Cty CP công nghệ Edutek | 9 | Chín | Hiện đang là nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
5 | 41 | 18521316 | Võ Minh Quý | Xây dựng Website thương mại điện tử | Cty CP Công Nghệ GEEK UP | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
6 | 38 | 18521196 | Nguyễn Phạm Minh Nhật | Phát triển ứng dụng Web | Cty CP công nghệ PayME | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
7 | 50 | 18521537 | Phạm Hoàng Phượng Trinh | Phát triển ứng dụng Web | Cty CP công nghệ PayME | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 17520392 | Hồ Khánh Duy | Lập trình ứng dụng di động đa nền tảng | Cty CP công nghệ PosApp | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
9 | 9 | 17520544 | Nguyễn Nam Hùng | Lập trình Front-end | Cty CP công nghệ SAHA | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
10 | 8 | 17520479 | Nguyễn Mạnh Hiếu | Tìm hiểu Framework ASP.net core | Cty CP công nghệ SAHA TECHNOLOGY JSC | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
11 | 57 | 19521110 | Dương Công Vũ | Lập trình ứng dụng di động | Cty CP Dịch vụ Di động Trực Tuyến (M_Service) - Ví MoMo | 9.5 | Chín phẩy năm | Hiện là nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
12 | 56 | 19520797 | Hồ Trung Nhân | Lập trình hệ thống web trên nền tảng Golang và Onflow Blockchain | Cty CP giải pháp công nghệ TEGO GLOBAL | 9.5 | Chín phẩy năm | |||||||||||||||||||
13 | 34 | 18521069 | Đoàn Minh Lực | Lập trình Front-end Reactjs | Cty CP Giải pháp Phần Mềm Bình Minh | 10 | Mười | Hiện đang thử việc lên nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
14 | 26 | 18520499 | Trần Văn Bảo | Xây dựng ứng dụng kết nối Camera IP trên nền tảng di động | Cty CP Kite Metric | 8 | ||||||||||||||||||||
15 | 31 | 18520734 | Đoàn Thị Thanh Hiếu | Lập trình ứng dụng kết nối Camera IP trên Android | Cty CP KiteMetric | 8.5 | Tám chấm năm | |||||||||||||||||||
16 | 49 | 18521499 | Phạm Ngọc Anh Tín | Lập trình Front-end | Cty CP NCC Plus Việt Nam | 8 | Tám | |||||||||||||||||||
17 | 19 | 18520304 | Nguyễn Nhật Long | Thiết kế game | Cty CP phần mềm VNG | 9 | Chín | Hiện đang là nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
18 | 27 | 18520539 | Thi Thanh Chương | Phát triển Hệ thống quản lý y tế | Cty CP QA Solutions | 8 | Tám | |||||||||||||||||||
19 | 32 | 18520955 | Nguyễn Lương Kiên | Lập trình Game bắn trứng | Cty CP SmartScale | 8.5 | Tám phẩy năm | |||||||||||||||||||
20 | 2 | 15520876 | Đoàn Minh Tiến | Phân tích và kiểm thử phất triển phần mềm | Cty CP TITKUL | 9 | ||||||||||||||||||||
21 | 23 | 18520445 | Dư Chế Anh | IT BI & Digital Platform | Cty CP VNG | 10 | Mười | Hiện đang là nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
22 | 54 | 19520207 | Nguyễn Hữu An Nhiên | Lập trình ứng dụng Android | Cty CP VNG | 8.5 | Tám chấm năm | |||||||||||||||||||
23 | 16 | 18520082 | Trần Thanh Lâm | Automation Testing | Cty TNHh Capgemini VN | 9.5 | Chín điểm rưỡi | |||||||||||||||||||
24 | 11 | 17521002 | Nguyễn Trọng Tài | Manual Testing | Cty TNHH Cháng Shin VN | 8 | Tám | Đang trong giai đoạn probation | ||||||||||||||||||
25 | 28 | 18520579 | Nguyễn Thành Đạt | Phát triển phần mềm di động | Cty TNHH DEK Technologies VN | 9.7 | Mười | |||||||||||||||||||
26 | 39 | 18521226 | Huỳnh Long Pháp | Gatsby trong lập trình Web | Cty TNHH Designveloper | 10 | Mười | Đang trong giai đoạn Probation | ||||||||||||||||||
27 | 53 | 18521686 | Trần Huy Win | NESTJS trong lập trình Web | Cty TNHH Designveloper | Đang trong giai đoạn Probation | ||||||||||||||||||||
28 | 46 | 18521426 | Lê Hoàng Thiện | Lập trình frontend | Cty TNHH DXC Technology Việt Nam | 9 | Chín | Đang trong giai đoạn Probation | ||||||||||||||||||
29 | 48 | 18521482 | Bùi Nhật Tiến | ServiceNow | Cty TNHH DXC Technology Việt Nam | 9.5 | Chín chấm năm | Đang trong giai đoạn probation | ||||||||||||||||||
30 | 51 | 18521557 | Phạm Quốc Trung | ServiceNow | Cty TNHH DXC Technology Việt Nam | 9.5 | Chín chấm năm | Đang trong giai đoạn Probation | ||||||||||||||||||
31 | 18 | 18520284 | Lê Trường Long Hưng | Lập trình game Unity3D trên Android | Cty TNHH Gameloft SE | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
32 | 42 | 18521338 | Đặng Thiên Sinh | Phân tích kiểm thử và triển khai phần mềm | Cty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phần Mềm SoftOne | 9.5 | Chín chấm năm | |||||||||||||||||||
33 | 55 | 19520646 | Võ Hoàng Đức Khoa | Lập trình Front-end Reactjs | Cty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phần Mềm TISOHA | 9.5 | Chín phẩy năm | |||||||||||||||||||
34 | 47 | 18521481 | Bùi Minh Tiến | Lập trình ứng dụng web với AngularJS và ASP.NET | Cty TNHH Giải Pháp Phần Mềm Tường Minh (TMA Solutions) | 9.5 | Chín chấm năm | Thực tập từ 10/05-09/07/2022 | ||||||||||||||||||
35 | 52 | 18521570 | Phạm Hoàng Nhật Trường | Phát triển ứng dụng Web | Cty TNHH Giải Pháp Phần Mềm Tường Minh (TMA Solutions) | 9.5 | Chín chấm năm | |||||||||||||||||||
36 | 21 | 18520360 | Nguyễn Chí Thành | Quality Control | Cty TNHH Globee | 9.5 | Chín điểm rưỡi | |||||||||||||||||||
37 | 20 | 18520358 | Đỗ Ngọc Thành | Hệ thống Quản lý Tài sản | Cty TNHH Harvey Nash | 8.5 | Tám phẩy năm | Đang trong giai đoạn probation | ||||||||||||||||||
38 | 36 | 18521158 | Lưu Trung Nguyên | Lập trình di động với Flutter | Cty TNHH Hùng Minh Group | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
39 | 4 | 16521597 | Phùng Thị Mỹ Hạnh | Kiểm thử phần mềm (Quality Control) | Cty TNHH Lampart | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
40 | 35 | 18521129 | Nguyễn Văn Hoài Nam | Lập trình di động React Native | Cty TNHH MTV Công Nghệ Thông Tin Thế Giới Di Động | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
41 | 45 | 18521410 | Nguyễn Lê Thành | ASP. NET MVC trong Lập trình .NET | Cty TNHH MTV Công Nghệ Thông Tin Thế Giới Di Động | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
42 | 33 | 18521052 | Phạm Thiên Long | Lập trình Web hỗ trợ cấp tiền bằng .NET, Angular developer | Cty TNHH Netcompany Việt nam | 9 | Chín | Hiện đang là nhân viên chính thức | ||||||||||||||||||
43 | 6 | 17520348 | Lê Đoàn | Lập trình Backend với Golang | Cty TNHH Phần mềm FPT | 9.5 | Chín phẩy năm | |||||||||||||||||||
44 | 37 | 18521161 | Nguyễn Tài Nguyên | Thiết kế giao diện hệ thống (UI/UX design) | Cty TNHH Phân Mềm Hoàn Cầu (GSOFT) | 10 | Mười | Đang thử việc, lên nhân viên chính thức 6/7 | ||||||||||||||||||
45 | 12 | 17521046 | Hứa Phước Thanh | Lập trình Font-end Reactjs | Cty TNHH Ranus Tech | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
46 | 22 | 18520405 | Tô Hoài Quỳnh Vy | IT BI & Digital Platform | Cty TNHH thương mại dịch vụ Tân Hiệp Phát | 9 | Chín | Lên nhân viên chính thức vào tháng 9/2022 | ||||||||||||||||||
47 | 44 | 18521381 | Lữ Ngọc Vĩnh Thái | Lập trình mini app với Tini framework | Cty TNHH thương mại Tiki | 10 | Mười | |||||||||||||||||||
48 | 40 | 18521313 | Đỗ Ngọc Quý | Flutter Developer | Cty TNHH Tiếp Vận Vận Tải Võ Lương - Voltrans | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
49 | 13 | 17521243 | Quách Thế Tường | Service Now | DXC Technology | 10 | Mười | Đang trong giai đoạn probation | chưa nộp báo cáo | |||||||||||||||||
50 | STT | Mã số SV | Họ và tên sinh viên | Nội dung thực tập | Nơi thực tập | Điểm đánh giá của công ty | Điểm chữ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
51 | Tp. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm | |||||||||||||||||||||||||
52 | 43 | 18521350 | Nguyễn Ngọc Sơn | Manual Testing | VPĐD STYL Solutions tại TP.HCM | 9 | Chín | |||||||||||||||||||
53 | TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | M.3 | ||||||||||||||||||||||||
54 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | HỌC KỲ: 2 | NĂM HỌC: 2021-2022 | ||||||||||||||||||||||||
57 | Môn học: Thực tập tốt nghiệp | Lớp: SE501.M21.PMCL | ||||||||||||||||||||||||
58 | Giảng viên: | Mã giảng viên: | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 1 | 15520605 | Phan Mạnh Phát | |||||||||||||||||||||||
61 | 3 | 16520493 | Vũ Đoàn Ngọc Hưng | |||||||||||||||||||||||
62 | 5 | 16521709 | Nguyễn Thịnh Sơn Lâm | |||||||||||||||||||||||
63 | 10 | 17520938 | Nguyễn Hữu Mạnh Quân | |||||||||||||||||||||||
64 | 14 | 17521262 | Lê Đức Vinh | |||||||||||||||||||||||
65 | 15 | 18520054 | Nguyễn Trần Hoàng Hiếu | |||||||||||||||||||||||
66 | 17 | 18520144 | Dương Minh Sang | |||||||||||||||||||||||
67 | 25 | 18520485 | Lưu Đức Bảo | |||||||||||||||||||||||
68 | 29 | 18520627 | Chung Thái Dung | |||||||||||||||||||||||
69 | 30 | 18520701 | Nguyễn Hoàng Hải | |||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||