| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2- TUẦN 33 (29/04/2024 - 05/05/2024)_ Năm học: 2023 - 2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 29 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | THỨ NGÀY | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | YSĐK35 | CĐĐD14 | CĐĐD15 | CĐ DƯỢC 5CDE | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC 6CD | CĐ DƯỢC 6EF | CĐ DƯỢC 5A T7&CN | CĐ DƯỢC 5B 17h45 | CĐ DƯỢC 6A T7&CN | CĐ DƯỢC 6B 17h45 | CĐ DƯỢC LIÊN THÔNG 2A T7&CN | CĐ DƯỢC K24 T7&CN | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | Buổi | CĐĐD K23A | CĐĐD K23B | YSĐK K23 | ||||||||||
5 | NGHỈ LỄ 30/4, 1/5 | NGHỈ LỄ 30/4, 1/5 | NGHỈ LỄ 30/4, 1/5 | NGHỈ LỄ 30/4, 1/5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | HAI | HAI | ||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 29-04 | 29-04 | 29-04 | 29/04 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | BA | ||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | 30-04 | 30-04 | 30-04 | 30-04 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | Sáng | Sáng | Sáng | ||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | TƯ | TƯ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | 01-05 | 01-05 | 01-05 | 01-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Chiều | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | 1. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | Dược lý 2 | Cô Thảo- (04/36)- Tổ 3- PTT BC | Dược liệu | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa phân tích 2 | Tin học | Bệnh chuyên khoa | |||||||||||||||||||||||||
47 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Sáng | Thầy Lầm | 2. TH Dược lý 2 | Sáng | Thầy Bách | T.Linh- Tổ 1-(35/40) | Cô Hưng- Tổ 2-(15/40) | Sáng | Thầy Chính | Cô Dương | |||||||||||||||||||||
48 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | (30/30/20/35) | Cô Hoa- Tổ 2-(08/25)-PTT DL-DLS | Thực Tế | Thực Tế | Tổ chức quản lý dược | TH Dược lý 2 | Thực Tế | (45/45/20/20) | PTT GPSL 1 | PTT HPT | (15/15/25/60) | (15/35) | ||||||||||||||||||||
49 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | GĐ: 5 | Tốt Nghiệp | Tốt Nghiệp | Cô Châu | Cô Hoa | Tốt Nghiệp | GĐ 4 | 2. TH VS-Ký sinh trùng | 1. TH Hóa hữu cơ | P. tin học 2 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||
50 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | (Từ 26/02/2024 | (04/45/0/30) | Tổ 1 | (Từ 25/03/2024 | Cô Thảo- Tổ 2-(05/40) | Cô Chương- Tổ 1-(05/40) | ||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | NĂM | 30/06/2024) | 19/05/2024) | Học trực tuyến | (08/25) | 19/05/2024) | NĂM | PTT VS-KST | PTT Kiểm nghiệm | NĂM | |||||||||||||||||||||||||
52 | 02-05 | 02-05 | 1. TH KTBC.SDH.CDT 2 | qua phần mềm | PTT DL-DLS | 02-05 | 02-05 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Nhi- Tổ 2-(08/24)- PTT BC | TH Dược lý 1 | Google meet | 1. TH Giải phẫu sinh lý | GD thể chất | 1. TH Hóa phân tích 2 | GD thể chất | 1. TH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Chiều | 2. TH Dược lý 1- Cô Dương | Cô Tiên | 17h45 | Chiều | Cô Hằng- Tổ 1-(50/80) | Thầy Yên Hùng | Cô Hưng- Tổ 1-(15/40) | Thầy Hoàng | Chiều | Cô P. Thảo- Tổ 1-(30/40)- PTT. hóa sinh | ||||||||||||||||||||
55 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Tổ 1-(44/60)- PTT DL-DLS | (36/60)- Tổ 2- PTT VS-KST | PTT GPSL 2 | (21/60) | PTT HPT | (24/60) | 2. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||
56 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | 2. TH Dược liệu | Sân trường CS1 | 2. TH Giải phẫu sinh lý | Sân trường CS1 | Cô Liểu- Tổ 2-(50/80)- P.GPSL 1 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | C.Thư-Tổ 2-(20/37) | (từ tiết 8-10) | Thầy Thịnh- Tổ 2-(60/80) | (từ tiết 8-10) | 3. TH Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||||||
58 | PTT TV-DL | PTT YHCT | Cô M.Thư- Tổ 3-(25/80)- P.Hóa dược | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | 1. TH Dược lý 1- Cô Dương | 1. TH Hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | (44/60)- Tổ 2- PTT DL-DLS | 2. TH Dược lý 2 | TH Dược liệu | 1. TH Hóa hữu cơ | 1. TH Dược liệu | Thầy Thịnh- Tổ 2-(40/40)- PTT. hóa sinh | ||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Sáng | 2. TH KTBC.SDH.CDT 2 | Cô Hoa- Tổ 3-(08/25)- GĐ: 1 | Dược lý 2 | Tổ chức quản lý dược | Sáng | SHCN: Cô Thanh | C.Thư-Tổ 2-(20/37) | Cô Chương-Tổ 1-(05/40) | Cô Hoàng- Tổ 2-(15/16) | Sáng | 2. TH Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||
62 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Cô Thảo- (08/36)- Tổ 1-PTT BC | Thực Tế | Thực Tế | Thầy Lầm | Cô Châu | Thực Tế | Hóa đại cương-vô cơ | PTT TV-DL | PTT HPT | PTT KN | Cô Hằng- Tổ 1-(40/80)- P.GPSL 2 | |||||||||||||||||||||
63 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | Tốt Nghiệp | (20/30/0/35) | (40/45/0/30) | Tốt Nghiệp | Cô Phượng | 2. TH VS-Ký sinh trùng | 2. TH Giải phẫu sinh lý | 3. TH Điều dưỡng cơ cở 1 | |||||||||||||||||||||||
64 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | (Từ 26/02/2024 | Học trực tuyến | GĐ: 4 | (Từ 25/03/2024 | (04/30) | Cô Thảo- Tổ 2-(10/40) | Thầy Khoa- Tổ 1-(55/80) | Cô Tú- Tổ 3-(55/60)- PTT. ĐD 1 | ||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | 30/06/2024) | 19/05/2024) | qua phần mềm | 19/05/2024) | Học trực tuyến | SÁU | PTT VS-KST | PTT YHCT | SÁU | |||||||||||||||||||||||||
66 | 03-05 | 03-05 | 1. TH Dược lý 2 | Google meet | 2. SHCN: Thầy Khoa | qua phần mềm | 03-05 | 03-05 | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Hoa | 17h45 | Google meet | 1. TH Hóa hữu cơ | Dự giờ | |||||||||||||||||||||||||||
68 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | SHCN: Cô P.Thảo | Tổ 1-(08/25)- PTT DL-DLS | Tối- 17h45 | Cô Chương-Tổ 1-(05/40) | Điều dưỡng CS 2 | SHCN: Cô An | SHCN: Cô Liểu | |||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Chiều | Chiều | PTT Kiểm nghiệm | SHCN: Cô Hoàng | Chiều | Cô M. Thư | |||||||||||||||||||||||||
70 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | 2. TH Hóa phân tích 2 | Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | Cô Hưng- Tổ 2-(20/40) | PTT. ĐD 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | 2. SHCN: Cô Hoa | PTT HPT | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | 1. TH Dược lý 1 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | 1. GD thể chất | Hóa sinh | 1. TH Dược liệu | TH Giải phẫu sinh lý | Tin học | |||||||||||||||||||||||||
75 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Cô Tiên- (56/60)- Tổ 3-PTT.GPSL 2 | SHCN: Cô Dương | Cô N.Thanh (16/20)- Tổ 2 | Thầy Hoàng | Thầy Thịnh | C.Thư-Tổ 1-(15/37) | Cô Hằng- Tổ 2-(40/80) | Thầy Dinh | ||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | 3. TH Dược lý 2 | Thực Tế | Thực Tế | PTT BC | Thực Tế | (16/60) | Sáng | (05/30) | PTT TV-DL | PTT GPSL 1 | Sáng | (15/15/40/60) | ||||||||||||||||||
77 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | Cô Hoa- Tổ 1 -(04/25)- PTT.VS-KST | Tốt Nghiệp | Tốt Nghiệp | 2. TH Dược lý 1 | Tốt Nghiệp | Sân trường CS1 | GĐ: 4 | 2. TH VS-Ký sinh trùng | P. tin học 2 | |||||||||||||||||||||||
78 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | (Từ 26/02/2024 | Thầy Thông- (24/60)- Tổ 1 | (Từ 25/03/2024 | Số 5 Tôn Thất Bách | Cô Thảo- Tổ 2-(15/40) | |||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | 30/06/2024) | 19/05/2024) | PTT DL-DLS | 19/05/2024) | 2. SHCN: Cô Lễ | BẢY | PTT hóa sinh | BẢY | ||||||||||||||||||||||||||
80 | 04-05 | 04-05 | 1. TH Dược lý 1 | 04-05 | 04-05 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | TH Dược lý 2 | C.Dương-(44/60)- Tổ 3- P. GĐ: 1 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | 1 TH Tin học | TH Dược liệu | TH Hóa phân tích 2 | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Giải phẫu sinh lý | 1. TH Hóa sinh | |||||||||||||||||||||||
82 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Cô Hoa- Tổ 2 -(04/25) | 2. TH KT Bào chế SDH.CDT 2 | Cô N.Thanh (16/20)- Tổ 1 | Thầy Thái | C.Thư-Tổ 1-(20/37) | Cô Hưng- Tổ 1-(20/40) | T.Linh- Tổ 1-(40/40) | Thầy Khoa- Tổ 1-(60/80) | Cô P. Thảo- Tổ 1-(35/40)- PTT. hóa sinh | |||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Chiều | GĐ: 2 | Cô Thảo- (04/36)- Tổ 2 | PTT BC | Tổ 1-(15/60)-P. tin học 2 | Chiều | PTT TV-DL | PTT HPT | PTT GPSL 2 | PTT GPSL 1 | Chiều | ||||||||||||||||||||
84 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | PTT Hóa dược | 2. TH Dược lý 1 | Thầy Ngân | 2. TH Dược liệu | 2. TH VS-Ký sinh trùng | |||||||||||||||||||||||||||
85 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | 3. TH Dược lý 1 | Thầy Thông- (24/60)- Tổ 2 | Tổ 2-(15/60)-P. tin học 1 | Cô Hoàng- Tổ 2-(15/16) | Cô Liểu- Tổ 2-(15/40) | ||||||||||||||||||||||||||||
86 | C.Tiên-(40/60)- Tổ 1- GĐ 3 | PTT DL-DLS | CS3 | PTT KN | PTT VS-KST | |||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Sáu (12/40)- Tổ 2 | GD thể chất | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | PTT BC | Thầy Hoàng | SHCN: Cô Hằng | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | Sáng | Thực Tế | Thực Tế | 2. TH Dược lý 1 | Thực Tế | (20/60) | Sáng | SHCN: Cô Hoa | Sáng | SHCN: Cô M.Thư | |||||||||||||||||||||
91 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | Tốt Nghiệp | Tốt Nghiệp | Thầy Thông- (28/60)- Tổ 1 | Tốt Nghiệp | Sân trường CS1 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | (Từ 08/04/2024 | (Từ 26/02/2024 | PTT DL-DLS | (Từ 25/03/2024 | Số 5 Tôn Thất Bách | ||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | 30/06/2024) | 19/05/2024) | 19/05/2024) | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | 05-05 | 05-05 | 1. TH KT BC SDH.CDT 2 | 1 TH Tin học | 05-05 | 05-05 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | TTBV | TTBV | TTBV | Thực Tế | Cô Sáu (12/40)- Tổ 1 | Thầy Thái | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | KHOA NHI | KHOA YHCT | KHOA SẢN | Tốt Nghiệp | Chiều | PTT BC | Tổ 1-(20/60)-P. tin học 2 | Chiều | Chiều | ||||||||||||||||||||||||||
97 | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | BVĐK TỈNH | (Từ 08/04/2024 | 2. TH Dược lý 1 | Thầy Ngân | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | (29/04/2024 | (29/04/2024 | (22/04/2024 | 30/06/2024) | Thầy Thông- (28/60)- Tổ 2 | Tổ 2-(20/60)-P. tin học 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | 12/05/2024) | 12/05/2024) | 05/05/2024) | PTT DL-DLS | CS3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | |||||||||||||||||||||||||||||||||||