| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT ĐẸP PHAN THIẾT | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 17 Huỳnh Thúc Kháng, P Mũi Né, Tp Phan Thiết Số 246 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Tp. Phan Thiết | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | SDT : 0908131111 - 0982907777 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||
5 | Bảng Hàng Đất Đẹp Phan Thiết - Thiện Nghiệp | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Diện Tích ( m2 ) | Mặt Tiền ( m ) | Số Tờ | Số Thửa | Vị trí | Giá/M2 | Tổng Giá | Vị trí thực tế | Thông Tin | Ghi chú | ||||||||||||||||||
7 | 1 | 1575,0 m2 | 23,71 | 61 | 153 | Thiện An MT Trần Hữu Xoàng Gần cổng chào | 4.600.000 đ | 7.245.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
8 | 2 | 1044,0 m2 | 12,26 | 62 | 242 | Thiện An Trần Bình Trọng Sau trường THCS | 2.203.065 đ | 2.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 1017,7 m2 | 23,03 | 62 | 290 | Thiện An Trần Bình Trọng Sau trường THCS | 2.653.041 đ | 2.700.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
10 | 4 | 3008,3 m2 | 35,38 | 62 | 384 | Thiện An Trần Bình Trọng Sau trường THCS | 2.300.000 đ | 6.919.090.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
11 | 5 | 4009,9 m2 | 48 | 62 | 383 | Thiện An Trần Bình Trọng Sau trường THCS | 2.000.000 đ | 8.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | ĐẶC BIỆT CẦN RA GẤP | ||||||||||||||||||
12 | 6 | 2522,6 m2 | Hai mặt tiền 31,20 | 62 | 382 | Thiện An Trần Bình Trọng Sau trường THCS | 2.400.000 đ | 6.054.240.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 4885,0 m2 | 55 | 51 | 106 | Thiện Bình Trần Hữu Xoàng lô 2 gần đường liên thôn | 1.800.000 đ | 8.793.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | ƯU TIÊN �BÁN GẤP | ||||||||||||||||||
14 | 8 | 1212,2 m2 | Mặt tiền Trần Bình Trọng 14,64 | 89 | 477 | Thiện Hòa | 6.187.098 đ | 7.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã Bán | ||||||||||||||||||
15 | 9 | 2000 m2 | 13,07 | 29 | 100 | Thiện An đường ô tô 715 sau lưng cây xăng | 1.800.000 đ | 3.600.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
16 | 10 | 2000 m2 | 19,6 | 62 | 130 | Thiện An MT đường bê tông Trần Hữu Xoàng Gần cổng chào | 2.500.000 đ | 5.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
17 | 11 | 3000m2 | 24,18 | 63 | 104 | Thiện An đường liên thôn view biển | 2.400.000 đ | 7.200.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
18 | 12 | 2000 m2 | 20 | 51 | 157 | Thiện An MT đường liên thôn | 2.500.000 đ | 5.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
19 | 13 | 1265 m2 | 22,83 | 77 | 298 | �Thiện Hòa QH thổ cư, trồng dừa đường Bàu Me | 2.924.901 đ | 3.700.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã Bán | ||||||||||||||||||
20 | 14 | 7180 m2 | 3 Mặt tiền 84,04m 80m 89m | 5 | 75 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng | 2.100.000 đ | 15.078.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | ƯU TIÊN �BÁN GẤP | ||||||||||||||||||
21 | 15 | 4180 m2 | �Hai Mặt Tiền 44,78 và 49,6m | 49 | 123 | Thiện An đường ô tô gần Ngọc Sương 715 | 2.300.000 đ | 9.614.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
22 | 16 | 1000 m2 | Hai Mặt Tiền 11,30 | 16 | 203 | Thiện An | 2.400.000 đ | 2.400.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã Bán | ||||||||||||||||||
24 | 18 | 1099,7 m2 | 23,61 | 62 | 308 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.456.779 đ | 2.700.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
25 | 19 | 1160 m2 | 20m và 58m | 64 | 177 | Thiện Bình 2MT Huỳnh Sanh Lam QH thổ cư | 4.200.000 đ | 4.872.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã cọc | ||||||||||||||||||
26 | 20 | 1669,2 m2 | 16,7m và 68m | 117 | 39 | Thiện An 2MT Trần Hữu Xoàng QH thổ cư | 4.200.000 đ | 4.910.640.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 1101,2 m2 | 23,6 | 62 | 306 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.400.000 đ | 2.642.880.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
28 | 23 | 2217,5 m2 | 24,44 | 76 | 296 | Thiện Hòa | 2.600.000 đ | 5.765.500.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Chủ ngưng bán | ||||||||||||||||||
29 | 24 | 1009,2 m2 | Hai Mặt Tiền 11,70 | 62 | 229 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.477.210 đ | 2.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
30 | 25 | 1067,4 m2 | 24,22 | 62 | 301 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.400.000 đ | 2.561.760.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
31 | 26 | 1350,4 m2 | Hai Mặt Tiền 35,57 và 44,66m | 62 | 294 | Thiện An 2MT đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.500.000 đ | 3.376.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
32 | 27 | 1000,0 m2 | 11,91m | 62 | 317 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.300.000 đ | 2.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
33 | 28 | 2000,0 m2 | 25 | 51 | 90 | �Thiện An đường liên thôn gần Trần Hữu Xoàng | 2.400.000 đ | 4.800.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | ƯU TIÊN �BÁN GẤP | ||||||||||||||||||
34 | 29 | 3510,0 m2 | 68 | 193 | 49 | Thiện An đường bê tông cách đường 715 chỉ 200m | 2.000.000 đ | 7.020.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
35 | 30 | 1000,0 m2 | 14,84 | 50 | 34 | Hàm Đức | 1.600.000 đ | 1.600.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã Bán | ||||||||||||||||||
36 | 31 | 4000m | 59,32 | 34 | 40 | Thiện Bình đường thông Trần Hữu Xoàng đi Hồng Phong | 1.800.000 đ | 7.200.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
37 | 32 | 2000m | 21,86 | 77 | 305 | Thiện Bình MT đường Huỳnh Sanh Lam QH thổ cư | 3.700.000 đ | 7.400.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
38 | 34 | 2070m | 23,31 | 39 | 164 | Thiện An đường sỏi Trần Hữu Xoàng | 1.500.000 đ | 3.105.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
39 | 35 | 3000m | 37,5 | 39 | 165 | Thiện An đường sỏi Trần Hữu Xoàng | 1.400.000 đ | 4.200.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
40 | 36 | 3000m | 38,21 | 39 | 166 | Thiện An đường sỏi Trần Hữu Xoàng | 1.400.000 đ | 4.200.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
41 | 37 | 2912,4m | 7.21m và 106,7m | 51 | 72 | Thiện Nghiệp 2MT Trần Hữu Xoàng | 1.500.000 đ | 4.368.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
42 | 38 | 233,4m | Mặt tiền Bàu Me 7,75m | 77 | 249 | Thiện Bình | 10.711.225 đ | 2.500.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
43 | 40 | 3000m | 16 | 188 | Thiện An đường Trần Hữu Xoàng gần ngã tư liên thôn | 1.266.667 đ | 3.800.000.000 đ | �Click Xem Thông Tin | �Click Xem Thông Tin | Khách Lock | |||||||||||||||||||
44 | 42 | 3000m | 63,6m và 41m | 38 | 159 | Thiện An 2MT đường 715 | 4.200.000đ | 12.600.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
45 | 43 | 2000m | 44.78 | 88 | 239 | Thiện Trung, đường bê tông sau lưng Thiện Quang | 2.200.000đ | 4.400.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
46 | 44 | 4229,5m | 37 | 75 | 184 | Thiện An MT Trần Bình Trọng QH thổ cư | 5.200.000 đ | 21.993.400.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
47 | 45 | 1000m | 12m và 81m | 62 | 320 | Thiện An đường ô tô Trần Bình Trọng sau trường THCS | 2.400.000 đ | 2.400.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
48 | 46 | 1000m | 25m | 88 | 2 | Thiện Hòa MT đường bê tông Trần Bình Trọng | 3.250.000đ | 3.250.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
49 | 47 | 2006,0m | 22.30 | 61 | 142 | Thiện An MT Trần Hữu Xoàng gần cổng chào | 3.800.000đ | 7.622.800.000đ | Click Xem thông tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
50 | 48 | 2500.0m | 30,23 | 88 | 395 | Thiện Trung đường bê tông nối lên đường liên thôn và Trần Bình Trọng | 2.300.000 đ | 5.750.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
51 | 49 | 271m2 Thổ cư , 1000m2 CLN | 37,72m THX và 42m liên thôn | 117 | 36,35 | Thiện An lô góc ngã tư đường liên thôn và đường Trần Hữu Xoàng | 4.500.000 đ | 5.719.500.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
52 | 50 | 8260m2 (7830m2+430m2 TC) | 69 | 64 | 160,159 | Thiện Bình đường song song Huỳnh Sanh Lam | 1.600.000đ | 12.528.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
53 | 51 | 2671,8m | 45 | 77 | 25 | Thiện Bình đường song song Huỳnh Sanh Lam | 2.300.000đ | 6.145.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
54 | 52 | 1653.7m | 18.5m và 17,6m | 39 | 173 | Thiện An | 1.700.000đ | 2.811.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã Bán | ||||||||||||||||||
55 | 53 | 1000m | 10.98 11,25 | 77 | 60 ,61 | Xã Hồng Phong MT đường 715 gần ngã 3 Triền | 3.500.000 đ | 3.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
56 | 54 | 1173.3m | 53m và 30m | 89 | 37 | Thiện Hòa MT Trần Bình Trọng QH thổ cư | 5.797.000đ | 6.800.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
57 | 55 | 1000m | 13m6 | 87 | 412 | Thiện Sơn đường bê tông 715 thông ra Trần Bình Trọng | 3.300.000đ | 3.300.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
58 | 56 | 1192.7m | 17m | 125 | 28 | Thiện Sơn MT đường 715 gần UBND | 8.100.000 đ | 9.655.200.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
59 | 57 | 1500.0m | 15m | 124 | 77 | Thiện An Mt đường 715 qua UBND | 6.600.000đ | 9.900.000.000đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
60 | 58 | 1000m | 16m | 73 | 171 | Thiện An | 1.800.000 đ | 1.800.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã cọc | ||||||||||||||||||
61 | 59 | 1111m | 13,3m | 123 | 72 | Thiện An MT đường 715 gần Ngọc Sương có 80m2 thổ cư | 7.300.000 đ | 8.110.300.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
62 | 61 | 1320m2 | 15,4m | 123 | 81 | Thiện An MT đường 715 gần Ngọc Sương có 150m2 thổ cư | 7.300.000 đ | 9.636.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
63 | 62 | 1000m2 | 16,7m | 38 | 157 | Thiện Nghiệp | 1.300.000 đ | 1.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Tạm ngưng | ||||||||||||||||||
64 | 63 | 2274,7m2 | 26m - 26m | 38 | 242 | Thiện An MT đường ô tô 715 cách 715 hơn 200m | 2.000.000 đ | 4.548.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
65 | 64 | 2274,7m2 | 25,79m - 91m - 18,5m | 38 | 243 | Thiện An MT đường ô tô 715 cách 715 hơn 200m | 2.200.000 đ | 5.002.800.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tim | |||||||||||||||||||
66 | 65 | 2274,7m2 | 26,13m - 26,23m | 38 | 241 | Đường 715 Thiện An | 1.800.000 đ | 4.093.200.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã cọc | ||||||||||||||||||
67 | 66 | 2000m2 | 30m | 86 | 82 | Đường sỏi NTĐ Thiện Sơn | 4.300.000 đ | 8.600.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
68 | 67 | 2035m2 | 25m | 85 | 27 | Đường Sỏi NTĐ Thiện Sơn | 4.000.000 đ | 8.140.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
69 | 68 | 1000m2 | 13,7m | 85 | 135 | Đường Sỏi NTĐ Thiện Sơn | 4.500.000 đ | 4.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Clcik Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
70 | 69 | 1000m2 | 13,2m và 90m | 85 | 136 | 2MT Đường Sỏi NTĐ Thiện Sơn | 4.500.000 đ | 4.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
71 | 70 | 2500m2 | 25m | 22 | 256 | đường nối ra đường Sỏi NTĐ kéo dài 450m2 TC | 4.200.000 đ | 10.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
72 | 71 | 1000m2 | 11m | 50 | 131 | MT Trần Hữu Xoàng | 4.300.000 đ | 4.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
73 | 72 | 2020m2 | 22,7m | 4 | 46 | MT Trần Hữu Xoàng | 3.069.307 đ | 6.200.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | Đã cọc | ||||||||||||||||||
74 | 73 | 1867m2 | 29,7m | 85 | 177 | MT đường sỏi NTĐ gần nhà điều hành | 3.749.330 đ | 7.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
75 | 74 | 6991m2 | 29 | 26 | MT đường sỏi 715 sau nhà máy may đã xin đổ đường vào đất | 1.000.000 đ | 6.991.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | ||||||||||||||||||||
76 | 75 | 4000m2 | 87 | 119 | 14 | MT Trần Hữu Xoàng gần ngã tư liên thôn | 3.500.000 đ | 14.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
77 | 76 | 4598m2 | 47 | 120 | 10 | 2MT Trần Hữu Xoàng | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | đã cọc | ||||||||||||||||||||
78 | 77 | 7710m2 | 50m va 53m | 16 | 104 | 2MT oto Trần Hữu Xoàng gần khu dân cư đông đúc | 1.800.000 đ | 13.878.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
79 | 78 | 5420m2 | 67 | 77 | 353 354 355 | MT đường Bàu Me 67m có 216m2 thổ cư cách Novaworld 3,5km đường nhựa QH đất ở | 3.400.000 đ | 18.428.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
80 | 79 | 3000m2 | 72m và 44m | 77 | 78 | 2MT đường khu dân cư QH 100% thổ cư cách Novaworl 3,5km | 2.500.000 đ | 7.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
81 | 80 | 1500m2 | 39m và 35m | 77 | 293 | 2mt đường khu dân cư QH đất ở lâu dài cách Novaworld 3,5km | 4.200.000 đ | 6.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
82 | 81 | 446m2 | 12,8m và 11,6m | 130 | 65 | 2MT đường khu dân cư cách Novaworld Mũi Né chỉ 1km, QH đất ở | 6.726.457 đ | 3.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
83 | 82 | 3782m2 | 93m | 91 | 32 | MT đường nhựa gần khu dân cư và view trực diện dự án Novaworld Mũi Né | 3.500.000 đ | 13.237.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
84 | 83 | 1254m2 | 35,7m | 78 | 90 | MT đường nhựa gần khu dân cư và cách dự án Novaworld Mũi Né 1km | 2.200.000 đ | 2.758.800.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
85 | 84 | 3240m2 | 20m và 21m | 61 | 25 | 2MT đường 715 20m và nở hậu 21m QH đất ở lâu dài, đã có 300m2 thổ cư | 4.500.000 đ | 14.580.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
86 | 85 | 6260m2 | 30m | 21 | 100A | MT 30m đường sỏi đã có 300m2 thổ cư cách cổng chính sb 2km | 4.000.000 đ | 25.040.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
87 | 86 | 1009,5m2 | 12m | 62 | 224 | 2MT đường sỏi ô tô TBT sau trường THCS Cách sân bay 4km cách biển 4km | 2.500.000 đ | 2.522.500.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
88 | 87 | 1044m2 | 12m | 62 | 244 | MT đường sỏi ô tô TBT cách TBT 500m Cách sân bay 4km cách biển 4km | 2.203.065 đ | 2.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
89 | 88 | 1044m2 | 12m | 62 | 245 | MT đường sỏi ô tô TBT cách TBT 500m Cách sân bay 4km cách biển 4km | 2.203.065 đ | 2.300.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
90 | 89 | 1000m2 1000m2 1000m2 | 11m | 3 | 102 103 104 | MT rộng 11m đường Hồ Quang Cảnh QH Thổ cư | 7.000.000 đ | 7.000.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
91 | 90 | 1370m2 | 31m | 76 | 91 | MT rộng 31m Đường nhựa Hồ Giáo gần khu dân cư và Nova Cách biển 4,5km | 3.500.000 đ | 4.795.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
92 | 91 | 1728,5m2 | 13,68m | 75 | 188 | MT rộng 13,68m đường Trần Bình Trọng QH thổ cư, nở hậu Cách biển 3,5km | 5.200.000 đ | 8.988.200.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
93 | 92 | 1992m2 | 20m | 61 | 178 174 | MT rộng 20m và 68m đường sỏi 715, Đã có 300m2 thổ cư Cách sân bay 1,5km, cách biển 4km | 2.100.000 đ | 4.183.200.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
94 | 93 | 1000m2 | 36m | 87 | 251 252 | MT rộng 36m đường betong 715, khu dân cư có 160m2 thổ cư cách 715 350m | 5.500.000 đ | 5.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
95 | 94 | 1523m2 | 32m và 45m | 88 | 348 349 | MT rộng 32m và 45m đường bê tông Hồ Quang Cảnh và Trần Bình Trọng Có 150m2 Thổ cư, đứng trên đất view biển | 4.267.892 đ | 6.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
96 | 95 | 1000m2 | 10m | 72 | 51 | MT rộng 10m đường sỏi rộng 6m, gần khu dân cư Cách sân bay 1,5km, cách biển 4km | 2.100.000 đ | 2.100.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
97 | 96 | 1000m2 | 24m | 38 | 111 | MT rộng 24m đường betong Trần Bình Trọng cách biển 3,5km, cách sân bay 3,5km | 3.500.000 đ | 3.500.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
98 | 97 | 11795m2 | 25m | 62 | 26 | MT rộng 25m đường đất Trần Hữu Xoàng, cách đường 715 500m | 1.200.000 đ | 14.154.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
99 | 98 | 2079m2 | 43m | 88 | 485 | MT rộng 43m view biển đường bê tông o tô 5m Gần khu dân cư, cách biển 2km | 3.000.000 đ | 6.237.000.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
100 | 99 | 3119m2 | 70m | 88 | 486 | MT rộng 70m view biển đường bê tông o tô 5m Gần khu dân cư, cách biển 2km | 2.700.000 đ | 8.421.300.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||
101 | 100 | 3158m2 | 66m | 88 | 484 | MT rộng 66m view biển đường bê tông o tô 5m Gần khu dân cư, cách biển 2km | 2.700.000 đ | 8.526.600.000 đ | Click Xem Thông Tin | Click Xem Thông Tin | |||||||||||||||||||