| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH HỌC LẠI ĐỢT 1 HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||
5 | (Ban hành kèm theo thông báo số /TB-QLĐT ngày /08/2025 ) | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | * Thời gian học: Buổi tối 4 tiết (17h30 - 21h00 ), buổi sáng 5 tiết (07h30 đến 11h50), buổi chiều 5 tiết (13h00 đến 17h20). | |||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Khoa phụ trách | Số lượng sinh viên | Mã lớp (mã lớp trùng nhau là cùng 1 lớp) | Số tiết | Buổi học (hàng tuần) | Tuần | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Ngày bắt đầu | Phòng học | Điều chỉnh | Ngày điều chỉnh |
9 | Tháng | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | ||||||||||||||||||||
10 | Từ ngày | 4 | 11 | 18 | 25 | 1 | 8 | 15 | 22 | 29 | 6 | |||||||||||||
11 | Đến ngày | 10 | 17 | 24 | 31 | 7 | 14 | 21 | 28 | 5 | 12 | |||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | 191303012 | HA2 | 3 | Anh A | 6 | HA2 | 30 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/4/2025 | B411 | |||||
14 | 2 | 191303013 | HA3 | 3 | Anh A | 6 | HA3 | 30 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/5/2025 | B408 | |||||
15 | 3 | 211313025 | HA4 | 3 | Anh B | 14 | HA4 | 30 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/8/2025 | B410 | |||||
16 | 4 | 191314012 | HA5 | 4 | Anh B | 6 | HA5 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B410 | |||
17 | 5 | 191314013 | HA6 | 4 | Anh B | 10 | HA6 | 40 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B408 | |||
18 | 6 | 191033082 | Tin 4 | 3 | CNTT | 16 | TH01 | 30 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/9/2025 | D604 | |||||
19 | 7 | 191032079 | Tin 1 | 2 | CNTT | 8 | TH02 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | D604 | ||||||||
20 | 8 | 191032080 | Tin 2 | 2 | CNTT | 9 | TH03 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/11/2025 | D604 | ||||||||
21 | 9 | 191034073 | Quản trị mạng | 4 | CNTT | 5 | TH04 | 40 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | D604 | |||
22 | 10 | 191032027 | Kỹ nghệ phần mềm | 2 | CNTT | 10 | TH05 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | D604 | ||||||||
23 | 11 | 191032703 | Thực tế ảo | 2 | CNTT | 10 | TH06 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/8/2025 | D605 | ||||||||
24 | 12 | 191032043 | Quản trị cơ sở dữ liệu | 2 | CNTT | 6 | TH07 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | D604 | ||||||||
25 | 13 | 191033081 | Tin 3 | 3 | CNTT | 18 | TH08 | 30 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/4/2025 | D604 | |||||
26 | 14 | 191023005 | Cơ điện tử ô tô | 3 | Cơ ô tô | 5 | CO01 | 30 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/9/2025 | B408 | |||||
27 | 15 | 191022070 | Cơ học ứng dụng 1 | 2 | Cơ ô tô | 5 | CO02 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B414 | ||||||||
28 | 16 | 191022052 | Dung sai và đo lường cơ khí | 2 | Cơ ô tô | 6 | CO03 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B413 | ||||||||
29 | 17 | 191022069 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật 2 | 2 | Cơ ô tô | 9 | CO04 | 20 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 9/14/2025 | A702 | |||||||||||
30 | 18 | 191022706 | Kiểm định ô tô | 2 | Cơ ô tô | 8 | CO05 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/13/2025 | B410 | ||||||||
31 | 19 | 191022048 | Kỹ thuật điện | 2 | Cơ ô tô | 7 | CO06 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/9/2025 | B410 | ||||||||
32 | 20 | 191022015 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2 | Cơ ô tô | 11 | CO07 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | B411 | ||||||||
33 | 21 | 191022057 | Ô tô điện (EV) | 2 | Cơ ô tô | 8 | CO08 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/12/2025 | B413 | ||||||||
34 | 22 | 191022055 | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | Cơ ô tô | 6 | CO09 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B526 | ||||||||
35 | 23 | 191022075 | Tính toán các kết cấu của ô tô 2 | 2 | Cơ ô tô | 8 | CO10 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/11/2025 | B413 | ||||||||
36 | 24 | 191022035 | Ứng dụng các phần mềm máy tính trong thiết kế cơ khí | 2 | Cơ ô tô | 3 | CO11 | 30 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/9/2025 | D108 | |||||
37 | 25 | 211023035 | Ứng dụng các phần mềm máy tính trong thiết kế cơ khí | 3 | Cơ ô tô | 16 | CO11 | 30 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/9/2025 | D108 | |||||
38 | 26 | 191042003 | Cảm biến | 2 | Điện điện tử | 5 | DD01 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/4/2025 | B408 | ||||||||
39 | 27 | 191042063 | Vẽ kỹ thuật | 2 | Điện điện tử | 6 | DD02 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B411 | ||||||||
40 | 28 | 191044002 | Bộ điều khiển PLC | 4 | Điện điện tử | 9 | DD03 | 40 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B408 | |||
41 | 29 | 191042051 | Điện tử công suất 2 | 2 | Điện điện tử | 11 | DD04 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/9/2025 | B412 | ||||||||
42 | 30 | 191042050 | Điện tử công suất 1 | 2 | Điện điện tử | 12 | DD05 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B413 | ||||||||
43 | 31 | 191042038 | Vật liệu điện và an toàn điện | 2 | Điện điện tử | 12 | DD06 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B412 | ||||||||
44 | 32 | 191044020 | Kỹ thuật Vi xử lý | 4 | Điện điện tử | 13 | DD07 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B408 | |||
45 | 33 | 191042037 | Truyền động điện | 2 | Điện điện tử | 13 | DD08 | 20 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 9/14/2025 | A701 | |||||||||||
46 | 34 | 191042053 | Lý thuyết điều khiển tự động 1 | 2 | Điện điện tử | 15 | DD09 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/10/2025 | B414 | ||||||||
47 | 35 | 191042027 | Khí cụ điện | 2 | Điện điện tử | 17 | DD10 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | B412 | ||||||||
48 | 36 | 191042018 | Hệ thống điều khiển điện thủy khí | 2 | Điện điện tử | 23 | DD11 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/11/2025 | B414 | ||||||||
49 | 37 | 191042054 | Lý thuyết điều khiển tự động 2 | 2 | Điện điện tử | 34 | DD12 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/12/2025 | B414 | ||||||||
50 | 38 | 191062001 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | GDTC | 11 | GDTC1 | 40 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 10 | 10 | 8/17/2025 | Từ Sơn | |||||||||
51 | 39 | 211062001 | Giáo dục thể chất 1 | 2 | GDTC | 18 | GDTC1 | 40 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 10 | 10 | 8/17/2025 | Từ Sơn | |||||||||
52 | 40 | GDTC4 | Giáo dục Thể chất | 4 | GDTC | 3 | GDTC2 | 40 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 10 | 10 | 9/14/2025 | Từ Sơn | |||||||||
53 | 41 | 191062002 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | GDTC | 4 | GDTC2 | 40 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 10 | 10 | 9/14/2025 | Từ Sơn | |||||||||
54 | 42 | 211062002 | Giáo dục thể chất 2 | 2 | GDTC | 19 | GDTC2 | 40 | Sáng + Chiều CN | 10 | 10 | 10 | 10 | 9/14/2025 | Từ Sơn | |||||||||
55 | 43 | 191072006 | Kế toán doanh nghiệp | 2 | Kế toán | 6 | KT01 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/9/2025 | B413 | ||||||||
56 | 44 | 191072030 | Phân tích tài chính các hoạt động kinh doanh | 2 | Kế toán | 8 | KT02 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | B413 | ||||||||
57 | 45 | 191094011 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế giới | 4 | Kinh tế | 3 | QK01 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B411 | |||
58 | 46 | 211094011 | Địa lý kinh tế Việt Nam và Thế Giới | 4 | Kinh tế | 7 | QK01 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B412 | |||
59 | 47 | 191092038 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | Kinh tế | 9 | QK02 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B411 | ||||||||
60 | 48 | 191092004 | Thống kê học | 2 | Kinh tế | 13 | QK03 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/10/2025 | B415 | ||||||||
61 | 49 | 211104004 | Luật kinh tế | 4 | Luật kinh tế | 5 | LK01 | 40 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B410 | |||
62 | 50 | 211102004 | Pháp luật đại cương | 2 | Luật kinh tế | 5 | LK02 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/4/2025 | B410 | ||||||||
63 | 51 | 191112017 | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | Ngân hàng | 7 | NH01 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B413 | ||||||||
64 | 52 | 191122003 | Định mức kinh tế - kỹ thuật | 2 | QLKD | 5 | QL01 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B415 | ||||||||
65 | 53 | 191122007 | Khoa học quản lý | 2 | QLKD | 5 | QL02 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B414 | ||||||||
66 | 54 | 191122002 | Chiến lược kinh doanh | 2 | QLKD | 5 | QL03 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B414 | ||||||||
67 | 55 | 211122002 | Quản trị chiến lược | 2 | QLKD | 6 | QL04 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B414 | ||||||||
68 | 56 | 191122702 | Tâm lý kinh doanh | 2 | QLKD | 6 | QL05 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/4/2025 | B412 | ||||||||
69 | 57 | 191122009 | Nghề giám đốc | 2 | QLKD | 8 | QL06 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/8/2025 | B408 | ||||||||
70 | 58 | 191122029 | Quản trị kinh doanh quốc tế | 2 | QLKD | 8 | QL07 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B415 | ||||||||
71 | 59 | 191122024 | Tổ chức bộ máy quản lý | 2 | QLKD | 8 | QL08 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | B414 | ||||||||
72 | 60 | 191122008 | Khởi sự kinh doanh | 2 | QLKD | 10 | QL09 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/11/2025 | B412 | ||||||||
73 | 61 | 191122014 | Quản trị dự án | 2 | QLKD | 10 | QL10 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/10/2025 | B501 | ||||||||
74 | 62 | 191122705 | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | QLKD | 21 | QL11 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/12/2025 | B411 | ||||||||
75 | 63 | 191152020 | Thị trường tài chính | 2 | Tài chính | 5 | TC01 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/8/2025 | B410 | ||||||||
76 | 64 | 191152021 | Thuế | 2 | Tài chính | 4 | TC02 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B501 | ||||||||
77 | 65 | 211152021 | Thuế | 2 | Tài chính | 5 | TC02 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B501 | ||||||||
78 | 66 | 191152029 | Tài chính doanh nghiệp | 2 | Tài chính | 9 | TC03 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/13/2025 | B412 | ||||||||
79 | 67 | 191192005 | Marketing căn bản | 2 | Thương mại | 7 | TM01 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B501 | ||||||||
80 | 68 | 191192028 | Thương mại và thương mại quốc tế | 2 | Thương mại | 9 | TM02 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/12/2025 | B415 | ||||||||
81 | 69 | 191272008 | Toán kinh tế | 2 | Toán | 5 | Toan1 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B502 | ||||||||
82 | 70 | 191272001 | Toán tài chính | 2 | Toán | 7 | Toan2 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B415 | ||||||||
83 | 71 | 191282005 | Kỹ năng giao tiếp | 2 | Triết | 5 | Triet1 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B415 | ||||||||
84 | 72 | 191282006 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | Triết | 6 | Triet2 | 20 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/9/2025 | B414 | ||||||||
85 | 73 | 191283001 | Triết học Mác - Lênin | 3 | Triết | 10 | Triet3 | 30 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 2 | 8/7/2025 | B411 | |||||
86 | 74 | 191282007 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | Triết | 16 | Triet4 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/4/2025 | B414 | ||||||||
87 | 75 | 211264121 | Biên phiên dịch 2 | 4 | Trung-Nhật | 5 | TR01 | 40 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B412 | |||
88 | 76 | 191264109 | Trung - Nói cao cấp | 4 | Trung-Nhật | 5 | TR02 | 40 | Tối T7 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/9/2025 | B411 | |||
89 | 77 | 191264066 | Trung 3 | 4 | Trung-Nhật | 5 | TR03 | 40 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/4/2025 | B413 | |||
90 | 78 | 211264117 | Viết trung cấp 1 | 4 | Trung-Nhật | 6 | TR04 | 40 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/5/2025 | B410 | |||
91 | 79 | 211262001 | Kỹ năng viết tổng hợp | 2 | Trung-Nhật | 6 | TR05 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/11/2025 | B415 | ||||||||
92 | 80 | 211262109 | Nói cao cấp | 2 | Trung-Nhật | 6 | TR06 | 20 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/10/2025 | B502 | ||||||||
93 | 81 | 211264118 | Viết trung cấp 2 | 4 | Trung-Nhật | 7 | TR07 | 40 | Tối T4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/6/2025 | B413 | |||
94 | 82 | 211262108 | Nói trung cấp 2 | 2 | Trung-Nhật | 7 | TR08 | 20 | Tối T3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/9/2025 | B415 | ||||||||
95 | 83 | 191262704 | Văn ứng dụng | 2 | Trung-Nhật | 8 | TR09 | 20 | Tối T5 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/7/2025 | B501 | ||||||||
96 | 84 | 191262119 | Trung - Viết cao cấp | 2 | Trung-Nhật | 9 | TR10 | 20 | Tối T6 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 8/8/2025 | B501 | ||||||||
97 | 85 | 191262120 | Biên phiên dịch 1 | 2 | Trung-Nhật | 11 | TR11 | 20 | Tối T2 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 9/8/2025 | B412 | ||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | Tổng số | 759 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||