ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
PHIẾU TÍNH GIÁ (Tạm tính)LƯU Ý QUAN TRỌNG:
- Phiếu tính giá chỉ mang
tính chất tham khảo
- Số tiền thanh toán thực tế căn cứ
theo Đề nghị thanh toán do Chủ Đầu tư cung cấp
- Trường hợp KH VVNH, AC tư vấn
đúng giỏ bank
- Các lần thanh toán tiếp theo (lần 2,3,4,…) nếu bị chờm tiến độ sẽ được gộp tỷ lệ thanh toán vào lần 2 tương ứng
với tiến độ: trong vòng 15 ngày kể từ ngày ký HĐMB
2
Dự ánVinhomes Ocean Park 1
3
CSBH7/24/2024
4
Phân khuThe Beverly
5
TòaBE1
6
BankUpdating...
7
8
Mã cănBE10323Mã cănBE10323Mã cănLD1XX06Mã cănBE10323
9
Loại căn hộLoại căn hộ Loại căn hộLoại căn hộ
10
Diện tích thông thủy (m2)
75
Diện tích thông thủy (m2)
74,7 Diện tích thông thủy (m2)37m2
Diện tích thông thủy (m2)
37m2
11
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
4.050.987.499
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
4.382.358.276,4GBCH (Chưa VAT + KPBT)2.400.000.000,0
GBCH (Chưa VAT + KPBT)
6.256.345.093,5
12
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
4.532.661.391
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
4.903.796.619,6GBCH (Gồm VAT +KPBT)2.600.000.000,0
GBCH (Gồm VAT +KPBT)
7.002.661.854,7
13
Đơn giá QSD đất
481.000
Đơn giá QSD đất
481.000Đơn giá QSD đất
Đơn giá QSD đất
481.000
16
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
4.050.987.499
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
4.382.358.276
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
GBCH (chưa VAT + KPBT) - sau chiết khẩu
6.256.345.093
17
18
TIẾN ĐỘ THANH TOÁN NHANH PA1TIẾN ĐỘ CHUẨN PA2PA3: HTLS 70%(Lãi suất 0% trong vòng 27 tháng kể từ ngày giải ngân
không muộn hơn ngày 19/12/2026)
PA4: HTLS 45% (Lãi suLãi suất 0% trong vòng 48 tháng kể từ ngày giải ngân
đầu tiên)
19
Chiết khấu KH tiên phong
1,50%3.990.222.687
Chiết khấu KH tiên phong
1,50%4.316.622.902Chiết khấu KH tiên phong40
Chiết khấu KH tiên phong
1,50%6.162.499.917
20
Chiết Khấu quà tặng nội thất3,00%3.870.516.006Chiết Khấu quà tặng nội thất3,00%4.187.124.215
Chiết Khấu quà tặng nội thất
3,00%0Chiết Khấu quà tặng nội thất3,00%5.977.624.920
21
Chiết khấu BLNH
1%3.831.810.846
Chiết khấu BLNH
1%4.145.252.973Chiết khẩu BLNH1%0
Chiết khấu BLNH
1%5.917.848.670
22
VAT10%379.588.015VAT10%410.932.227VAT10%-3.593.070VAT10%588.191.797
23
Kinh phí bảo trì
2%76.636.217
Kinh phí bảo trì
2%82.905.059Kinh phí bảo trì2%0
Kinh phí bảo trì
2%118.356.973
24
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
4.211.398.860
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
4.556.185.200
GTCH (gồm VAT) - sau giảm trừ
-3.593.070
GBCH gồm VAT - sau giảm trừ
6.506.040.467
25
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
4.288.035.077
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
4.639.090.260
GTCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
-3.593.070
GBCH gồm VAT và KPBT - sau giảm trừ
6.624.397.441
26
27
28
Đợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệVốn tự có NH giải ngânĐợt thanh toánLịch thanh toánNgàyTỷ lệSố tiềnNH giải ngân
29
Đặt cọcThỏa thuận ký quỹ4/18/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC4/20/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC4/20/2026100.000.000Đặt cọcKý TTĐC4/20/2026100.000.000
30
Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)5/18/202610%321.139.886Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)5/20/202610%355.618.520Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)5/20/202610%160.000.000Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ký TTKQ (chưa VAT)5/20/202610%550.604.047
31
LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-20249/1/2024Khấu trừ TTKQ0LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-20249/1/2024Khấu trừ TTKQ0LẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-20249/1/2024Khấu trừ TTKQLẦN 1Theo TB của bên bán - dự kiến 09-20249/1/2024Khấu trừ TTKQ
32
00
33
LẦN 210/15/202410/15/20245%210.569.943LẦN 210/15/202410/15/20245%227.809.260LẦN 215 ngày từ ngày ký HĐMB5/5/202635%910.000.000LẦN 210/15/202410/15/20245%325.302.023
34
LẦN 312/15/202412/15/20243%126.341.966LẦN 311/15/202411/15/20243%136.685.556LẦN 310/15/202410/15/20245%130.000.000LẦN 311/15/202411/15/20243%195.181.214
35
LẦN 42/15/20252/15/20253%126.341.966LẦN 42/15/20252/15/20252%91.123.704LẦN 3Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20266/30/202610% + KPBT + VAT 5%260.000.000LẦN 42/15/20252/15/20252%130.120.809
36
LẦN 54/15/20254/15/20255%210.569.943LẦN 55/15/20255/15/20252%91.123.70435%910.000.000LẦN 55/15/20255/15/20252%130.120.809
37
LẦN 66/15/20256/15/20253%126.341.966LẦN 68/15/20258/15/20252%91.123.704LẦN 4Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%130.000.000LẦN 68/15/20258/15/20252%130.120.809
38
LẦN 78/15/20258/15/20253%126.341.966LẦN 711/15/202511/15/20252%91.123.704TỔNGFALSE780.000.0001.820.000.000LẦN 711/15/202511/15/20252%130.120.809
39
LẦN 810/15/202510/15/20255%210.569.943LẦN 82/15/20262/15/20262%91.123.7042.600.000.000LẦN 82/15/20262/15/20262%130.120.809
40
LẦN 912/15/202512/15/20253%126.341.966LẦN 95/15/20265/15/20262%91.123.704LẦN 95/15/20265/15/20262%130.120.809
41
LẦN 102/15/20262/15/20263%126.341.966LẦN 108/15/20268/15/20262%91.123.704LẦN 108/15/20268/15/20262%130.120.809
42
LẦN 114/15/20264/15/20264%168.455.954LẦN 1111/15/202611/15/20262%91.123.704LẦN 1111/15/202611/15/20262%130.120.809
43
LẦN 125/15/20265/15/20263%126.341.966LẦN 122/15/20272/15/20272%91.123.704LẦN 122/15/20272/15/20272%130.120.809
44
LẦN 13Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 6/20266/30/202645% + KPBT + VAT 5%1.990.745.105LẦN 135/15/20275/15/20272%91.123.704LẦN 135/15/20275/15/20272%130.120.809
45
LẦN 14Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%191.590.542LẦN 148/15/20278/15/20273%136.685.556LẦN 148/15/20278/15/20273%195.181.214
46
TỔNGTRUE4.288.035.077LẦN 1511/15/202711/15/20272%91.123.704LẦN 1511/15/202711/15/20272%130.120.809
47
LẦN 161/15/20281/15/20282%91.123.704LẦN 161/15/20281/15/20282%130.120.809
48
LẦN 173/15/20283/15/20283%136.685.556LẦN 173/15/20283/15/20283%195.181.214
49
LẦN 185/15/20285/15/20282%91.123.704LẦN 185/15/20285/15/20282%130.120.809
50
LẦN 19Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 6/20286/30/202845% + KPBT + VAT 5%2.153.735.011LẦN 19Theo thông báo nhận bàn giao căn hộ của bên Bán – Dự kiến tháng 8/20285/31/2028KPBT + VAT 5%147.766.563
51
LẦN 20Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%207.262.649Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu45% 2.927.718.210
52
TỔNGTRUE4.639.090.260LẦN 20Theo thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu5%295.892.434
53
TỔNGTRUE6.624.397.441
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102