ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDGHI CHÚ
15
1NVP106Grammaire 1 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 1)24520703 - nhóm 135Thứ Hai6-9TS.Nguyễn Văn Hoàng + HVCH.Nguyễn Minh Huy
16
2NVP106Grammaire 1 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 1)24520703 - nhóm 270Thứ Tư6-9TS.Nguyễn Văn Hoànghọc đợt 2
17
3NVP075Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26020703 - nhóm 135Thứ Ba1-5TS.Hồ Thị Tố Nga
18
4NVP075Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26020703 - nhóm 235Thứ Tư1-5TS.Hồ Thị Tố Nga
19
5NVP075Đọc hiểu 3 (Compréhension écrite 3)26020703 - nhóm 335Thứ Bảy1-5ThS.Nguyễn Vũ Trùng Dương
20
6NVP067Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26020703 - nhóm 135Thứ Sáu6-10ThS.Nguyễn Thanh Hùngchiều học 5 tiết
21
7NVP067Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26020703 - nhóm 235Thứ Ba1-5ThS.Nguyễn Thanh Hùng
22
8NVP067Nghe hiểu 3 (Compréhension orale 3)26020703 - nhóm 335Thứ Hai6-10ThS.Nguyễn Thanh Hùngchiều học 5 tiết
23
9NVP071Nói 3 (Expression orale 3)26020703 - nhóm 135Thứ Bảy1-5ThS.Nguyễn Văn Lợi
24
10NVP071Nói 3 (Expression orale 3)26020703 - nhóm 235Thứ Hai6-10ThS.Nguyễn Văn Lợichiều học 5 tiết
25
11NVP071Nói 3 (Expression orale 3)26020703 - nhóm 335Thứ Tư1-5ThS.Nguyễn Văn Lợi
26
12NVP079Viết 3 (Expression écrite 3)26020703 - nhóm 135Thứ Tư1-5HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnhhọc đợt 2
27
13NVP079Viết 3 (Expression écrite 3)26020703 - nhóm 235Thứ Bảy1-5TS.Lê Ngọc Báu
28
14NVP079Viết 3 (Expression écrite 3)26020703 - nhóm 335Thứ Ba1-5TS.Lê Ngọc Báu
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100