| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngày bán | Mã hàng | Tên hàng | Loại hàng | Khu vực | Mã nhân viên | Tên nhân viên | Xuất xứ | Số lượng kế hoạch | Số lượng thực hiện | Đơn giá bán | Thành tiền | ||||||||||||||
2 | 1/6/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Cần Thơ | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 127 | 126 | 889.203 | 112.039.578 | ||||||||||||||
3 | 1/17/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Cần Thơ | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 64 | 22 | 222.796 | 4.901.512 | ||||||||||||||
4 | 1/24/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Cần Thơ | NV01 | Nguyễn Văn A | Thái Lan | 158 | 145 | 284.886 | 41.308.470 | ||||||||||||||
5 | 2/3/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Cần Thơ | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 152 | 89 | 675.522 | 60.121.458 | ||||||||||||||
6 | 2/24/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Cần Thơ | NV03 | Lê Văn C | Hàn Quốc | 195 | 44 | 989.097 | 43.520.268 | ||||||||||||||
7 | 2/28/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Cần Thơ | NV03 | Lê Văn C | Thái Lan | 123 | 51 | 564.100 | 28.769.100 | ||||||||||||||
8 | 3/17/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Cần Thơ | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 73 | 42 | 338.712 | 14.225.904 | ||||||||||||||
9 | 3/29/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Cần Thơ | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 194 | 61 | 387.550 | 23.640.550 | ||||||||||||||
10 | 4/2/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Cần Thơ | NV02 | Trần Thị B | Việt Nam | 153 | 11 | 555.453 | 6.109.983 | ||||||||||||||
11 | 4/15/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Cần Thơ | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 153 | 92 | 588.032 | 54.098.944 | ||||||||||||||
12 | 4/17/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Cần Thơ | NV02 | Trần Thị B | Việt Nam | 66 | 31 | 772.371 | 23.943.501 | ||||||||||||||
13 | 5/6/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Cần Thơ | NV04 | Phạm Thị D | Thái Lan | 163 | 40 | 172.158 | 6.886.320 | ||||||||||||||
14 | 6/17/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Cần Thơ | NV02 | Trần Thị B | Việt Nam | 187 | 103 | 635.333 | 65.439.299 | ||||||||||||||
15 | 1/6/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Đà Nẵng | NV03 | Lê Văn C | Việt Nam | 152 | 7 | 919.365 | 6.435.555 | ||||||||||||||
16 | 1/19/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Đà Nẵng | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 176 | 30 | 858.372 | 25.751.160 | ||||||||||||||
17 | 2/24/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Đà Nẵng | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 48 | 28 | 921.379 | 25.798.612 | ||||||||||||||
18 | 3/5/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Đà Nẵng | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 192 | 25 | 115.790 | 2.894.750 | ||||||||||||||
19 | 3/12/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Đà Nẵng | NV01 | Nguyễn Văn A | Việt Nam | 16 | 13 | 252.381 | 3.280.953 | ||||||||||||||
20 | 4/3/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Đà Nẵng | NV02 | Trần Thị B | Thái Lan | 154 | 149 | 313.122 | 46.655.178 | ||||||||||||||
21 | 4/27/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Đà Nẵng | NV03 | Lê Văn C | Thái Lan | 195 | 149 | 994.775 | 148.221.475 | ||||||||||||||
22 | 4/27/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Đà Nẵng | NV02 | Trần Thị B | Hàn Quốc | 200 | 77 | 265.518 | 20.444.886 | ||||||||||||||
23 | 5/9/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Đà Nẵng | NV02 | Trần Thị B | Việt Nam | 167 | 87 | 346.478 | 30.143.586 | ||||||||||||||
24 | 6/5/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Đà Nẵng | NV02 | Trần Thị B | Trung Quốc | 86 | 64 | 416.123 | 26.631.872 | ||||||||||||||
25 | 6/27/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Đà Nẵng | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 88 | 45 | 476.098 | 21.424.410 | ||||||||||||||
26 | 1/8/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hà Nội | NV04 | Phạm Thị D | Hàn Quốc | 93 | 48 | 309.036 | 14.833.728 | ||||||||||||||
27 | 1/15/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Hà Nội | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 191 | 44 | 600.338 | 26.414.872 | ||||||||||||||
28 | 1/22/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Hà Nội | NV02 | Trần Thị B | Hàn Quốc | 17 | 6 | 634.754 | 3.808.524 | ||||||||||||||
29 | 2/6/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Hà Nội | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 68 | 55 | 858.718 | 47.229.490 | ||||||||||||||
30 | 2/9/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Hà Nội | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 94 | 30 | 704.687 | 21.140.610 | ||||||||||||||
31 | 5/9/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Hà Nội | NV03 | Lê Văn C | Trung Quốc | 66 | 42 | 760.765 | 31.952.130 | ||||||||||||||
32 | 5/31/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hà Nội | NV04 | Phạm Thị D | Thái Lan | 56 | 51 | 215.284 | 10.979.484 | ||||||||||||||
33 | 6/2/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Hà Nội | NV01 | Nguyễn Văn A | Hàn Quốc | 187 | 98 | 198.003 | 19.404.294 | ||||||||||||||
34 | 2/6/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Hải Phòng | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 182 | 115 | 397.765 | 45.742.975 | ||||||||||||||
35 | 2/17/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Hải Phòng | NV01 | Nguyễn Văn A | Trung Quốc | 46 | 19 | 789.080 | 14.992.520 | ||||||||||||||
36 | 2/24/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hải Phòng | NV01 | Nguyễn Văn A | Việt Nam | 106 | 55 | 339.202 | 18.656.110 | ||||||||||||||
37 | 2/27/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | Hải Phòng | NV04 | Phạm Thị D | Việt Nam | 78 | 5 | 462.941 | 2.314.705 | ||||||||||||||
38 | 3/1/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hải Phòng | NV03 | Lê Văn C | Hàn Quốc | 135 | 115 | 445.257 | 51.204.555 | ||||||||||||||
39 | 3/14/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hải Phòng | NV01 | Nguyễn Văn A | Trung Quốc | 23 | 21 | 284.697 | 5.978.637 | ||||||||||||||
40 | 4/24/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Hải Phòng | NV03 | Lê Văn C | Hàn Quốc | 14 | 11 | 486.638 | 5.353.018 | ||||||||||||||
41 | 5/19/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | Hải Phòng | NV03 | Lê Văn C | Việt Nam | 23 | 10 | 844.252 | 8.442.520 | ||||||||||||||
42 | 5/31/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Hải Phòng | NV02 | Trần Thị B | Trung Quốc | 159 | 46 | 813.680 | 37.429.280 | ||||||||||||||
43 | 6/4/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hải Phòng | NV02 | Trần Thị B | Việt Nam | 141 | 60 | 142.012 | 8.520.720 | ||||||||||||||
44 | 6/12/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | Hải Phòng | NV03 | Lê Văn C | Hàn Quốc | 48 | 40 | 948.422 | 37.936.880 | ||||||||||||||
45 | 6/22/2025 | MH002 | Quần tây | Thời trang | Hải Phòng | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 81 | 73 | 246.064 | 17.962.672 | ||||||||||||||
46 | 6/26/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | Hải Phòng | NV03 | Lê Văn C | Thái Lan | 148 | 55 | 951.207 | 52.316.385 | ||||||||||||||
47 | 1/9/2025 | MH003 | Áo khoác | Thời trang | TP. HCM | NV03 | Lê Văn C | Thái Lan | 98 | 14 | 635.322 | 8.894.508 | ||||||||||||||
48 | 3/8/2025 | MH005 | Túi xách | Phụ kiện | TP. HCM | NV02 | Trần Thị B | Trung Quốc | 87 | 14 | 738.640 | 10.340.960 | ||||||||||||||
49 | 3/13/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | TP. HCM | NV02 | Trần Thị B | Trung Quốc | 104 | 53 | 375.961 | 19.925.933 | ||||||||||||||
50 | 3/28/2025 | MH004 | Giày thể thao | Giày dép | TP. HCM | NV04 | Phạm Thị D | Trung Quốc | 54 | 43 | 199.303 | 8.570.029 | ||||||||||||||
51 | 5/16/2025 | MH001 | Áo sơ mi | Thời trang | TP. HCM | NV03 | Lê Văn C | Việt Nam | 164 | 28 | 486.757 | 13.629.196 | ||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |