ĐDK8 - 2016.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEHIKLNOPQRSTUVWXYZAA
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI
2
KHOA Y - DƯỢC
3
DANH SÁCH THI VÀ ĐIỂM HỌC PHẦN
4
Môn thi: Thực vật
Học kỳ: I
5
Lớp: Đ D - K8
Năm học: 2015 - 2016
6
STTMSVHọ và tênChữ ký thí sinhĐiểm thiĐiểm kiểm traThực hànhĐCBCĐiểm học phầnGhi chú
7
Ngày sinhBằng số15 phút45 phút
8
108156538Dương Thị LanAnh7/2/199775
9
208157128Nguyễn Thị BảoAnh
29/10/1994
7767,07
10
3Nguyễn Thị Bắc
11
408156539Phạm MinhCông10/10/19957766,07
12
508156540Phạm VănCường12/8/19966666,06
13
608156479Lê ThuGiang
25/10/1996
7767,07
14
708156541
Nguyễn Thị Thúy
Hậu7/14/19977775,07
15
808156542Nguyễn ThịHuyền
16/06/1997
7667,07
16
908156485Vũ Thị NgọcHuyền
18/06/1997
7765,07
17
1008156510Nguyễn NhậtLinh
15/07/1997
7775,07
18
1108156543Hoàng ThịMai18/0619960
19
1208156420Lê ThịMai
18/11/1997
7765,07
20
1308157480Nguyễn vănNam
16/12/1995
7775,07
21
1408156515Ma Thị Nga
28/12/1997
7775,07
22
1508156545Trần Thị Oanh4/7/19977766,07
23
1608156547Phạm ThanhTâm
18/12/1997
6856,06
24
1708156548Nguyễn Thị HàThanh
20/09/1997
0
25
1808156549Lê ThịThiêt
26/08/1996
0
26
19Nguyễn Minh Thu7775,07
27
Cán bộ coi thi thứ 1
Cán bộ chấm thi thứ 1
28
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
29
30
31
Cán bộ coi thi thứ 2
Cán bộ chấm thi thứ 2
32
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Thực vật
Hóa PT
Hóa sinh
Dịch tễ và cancs bệnh TN
SKMTVS
Tâm lý GDSK
Y học cổ truyền
Pháp luật và TCYT
Điều dưỡng CS1
Dinh dưỡng TC
TKet