ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTTên Dịch Vụ LoạiĐơn Giá
2
1Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Chụp CT900.000
3
2Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT1.900.000
4
3Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
5
4Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT900.000
6
5Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT1.500.000
7
6Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT1.900.000
8
7Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
9
8Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT900.000
10
9Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT1.500.000
11
10Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT1.900.000
12
11Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
13
12Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT900.000
14
13Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT1.500.000
15
14Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
16
15Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
17
16Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
18
17Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
19
18Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.500.000
20
19Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
21
20Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) Chụp CT900.000
22
21Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
23
22Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Chụp CT900.000
24
23Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
25
24Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang Chụp CT900.000
26
25Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
27
26Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT1.900.000
28
27Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
29
28Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Chụp CT900.000
30
29Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT1.500.000
31
30Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
32
31Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
33
32Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
34
33Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
35
34Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
36
35Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.500.000
37
36Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
38
37Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
39
38Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Chụp CT1.900.000
40
39Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.500.000
41
40Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
42
41Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) Chụp CT700.000
43
42Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
44
43Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
45
44Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
46
45Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chụp CT1.900.000
47
46Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.000.000
48
47Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chụp CT900.000
49
48Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT1.500.000
50
49Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
51
50Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
52
51Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) Chụp CT900.000
53
52Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chụp CT1.900.000
54
53Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Chụp CT900.000
55
54Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) Chụp CT3.200.000
56
55Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) Chụp CT2.200.000
57
56Chụp Cone Beam CT 3D Nửa hàm/vùng Chụp CT350.000
58
57Chụp Cone Beam CT 3D Toàn hàm Chụp CT500.000
59
58Công khám bệnh cấp cứu (DV) Công Khám100.000
60
59Công khám tổng quát Công Khám100.000
61
60Công khám tư vấn truyền dịch Công Khám50.000
62
61Khám bệnh HSCC Công Khám80.000
63
62Khám Da liễu Công Khám50.000
64
63Khám hậu phẫu<4h Công Khám100.000
65
64Khám hậu phẫu>4h Công Khám120.000
66
65Khám Mắt Công Khám50.000
67
66Khám Ngoại Công Khám50.000
68
67Khám Nhi Công Khám50.000
69
68Khám Nội Công Khám50.000
70
69Khám Phụ sản Công Khám80.000
71
70Khám Răng hàm mặt Công Khám50.000
72
71Khám sức khỏe lái xe 2 bánh (theo thông tư 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT) Công Khám180.000
73
72Khám sức khỏe lái xe 4 bánh (theo thông tư 24/2015/TTLT-BYT-BGTVT) Công Khám350.000
74
73Khám sức khỏe theo thông tư 32/2023/TT-BYT (dưới 18) Công Khám100.000
75
74Khám sức khỏe theo thông tư 32/2023/TT-BYT (trên 18) Công Khám250.000
76
75Khám Tai mũi họng Công Khám50.000
77
76Khám tiền mê Công Khám50.000
78
77Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) MRI2.200.000
79
78Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) MRI2.200.000
80
79Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) MRI2.200.000
81
80Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) MRI3.000.000
82
81Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) MRI2.200.000
83
82Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) MRI2.200.000
84
83Chụp cộng hưởng từ não - mạch não MRI2.500.000
85
84Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) MRI2.500.000
86
85Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) MRI2.200.000
87
86Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) MRI2.200.000
88
87Chụp cộng hưởng từ Tầm soát đột quỵ MRI2.500.000
89
88Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày, tá tràng) (0.2-1.5T) MRI2.200.000
90
89
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)
MRI2.200.000
91
90
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T)
MRI2.000.000
92
91Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) MRI2.200.000
93
92Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) MRI2.200.000
94
93Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) MRI2.200.000
95
94Lấy dị vật họng miệng Nội Soi120.000
96
95Nội soi bàng quang chẩn đoán (nội soi bàng quang không sinh thiết) Nội Soi500.000
97
96Nội soi cắt polip ống tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Nội Soi1.500.000
98
97Nội soi cắt polyp ông tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) Nội Soi1.500.000
99
98Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Nội Soi1.500.000
100
99Nội soi đại tràng - lấy dị vật Nội Soi2.200.000