ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAK
1
2
Nhập số sách dự kiến theo sỉ số học sinh
3
4
STTHuyện, TX, TPĐƠN VỊSố HS lớp 7 ToánKHTNLịch sử-Địa lýGDCDTiếng AnhMỹ thuậtÂm NhạcGDTCTinCông nghệTrải nghiệm
5
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Global Successi-Learnt Smart WorldExplore EnglishFriends PlusTHINKBloggers – Smart
Chân trời ST 1
Chân trời ST 2
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST
KNTT&CS
Cánh diều
Chân trời ST 1
Cánh diều
6
1An PhúTHCS An Phú322322322322322322322322322322322322322
7
2An PhúTHCS Đa Phước208208208208208208208208208208208208208
8
3An PhúTHCS Khánh An153153153153153153153153153153153153153
9
4An PhúTHCS Khánh Bình99999999999999999999999999
10
5An PhúTHCS Nhơn Hội146146146146146146146146146146146146146
11
6An PhúTHCS Phú Hội170170170170170170170170170170170170170
12
7An PhúTHCS Phú Hữu117117117117117117117117117117117117117
13
8An PhúTHCS Phước Hưng104104104104104104104104104104104104104
14
9An PhúTHCS Quốc Thái324324324324324324324324324324324324324
15
10An PhúTHCS Vĩnh Hậu104104104104104104104104104104104104104
16
11An PhúTHCS Vĩnh Hội Đông190190190190190190190190190190190190190
17
12An PhúTHCS Vĩnh Trường126126126126126126126126126126126126126
18
13An PhúTHCS-THPT Long Bình173173173173173173173173173173173173173
19
14An PhúTHCS-THPT Vĩnh Lộc177177177177177177177177177177177177177
20
15Châu ĐốcTHCS Nguyễn Trãi - CĐ279279279279279279279
279279279279279279
21
16Châu ĐốcTHCS Trương Gia Mô - CĐ287287287287287287287287287287287287
22
17Châu ĐốcTHCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ277277277277277277277277277277277277277
23
18Châu ĐốcTHCS Phan Bội Châu - CĐ150150150150150150150150150150150150150
24
19Châu ĐốcTHCS Vĩnh Nguơn - CĐ100100100100100100100100100100100100100
25
20Châu ĐốcTHCS Thủ Khoa Huân - CĐ212212212212212212212212212212212212212
26
21Châu ĐốcTHCS Phạm Hùng - CĐ108108108108108108108108108108108108108
27
22Châu ĐốcTHCS Nguyễn Sinh Sắc - CĐ90909090909090909090909090
28
23Châu PhúTHCS Bình Long128128128128128128128128128128128128128
29
24Châu PhúTHCS Bình Mỹ349349349349349349349349349349349349349
30
25Châu PhúTHCS Bình Phú140140140140140140140140140140140140140
31
26Châu PhúTHCS Bình Thủy164164164164164164164164164164164164164
32
27Châu PhúTHCS Cái Dầu210210210210210210210210210210210210210
33
28Châu PhúTHCS Đào Hữu Cảnh120120120120120120120120120120120120120
34
29Châu PhúTHCS Khánh Hòa196196196196196196196196196196196196196
35
30Châu PhúTHCS Mỹ Đức326326326326326326326326326326326326326
36
31Châu PhúTHCS Mỹ Phú127127127127127127127127127127127127127
37
32Châu PhúTHCS Ô Long Vĩ190190190190190190190190190190190190190
38
33Châu PhúTHCS và THPT Bình Long146146146146146146146146146146146146146
39
34Châu PhúTHCS Thạnh Mỹ Tây250250250250250250250250250250250250250
40
35Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung316316316316316316316316316316316316316
41
36Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung 2224210210210210210210210210210210210210
42
37Châu PhúTHCS-THPT Bình Chánh175175175175175175175175175175175175175
43
38Châu ThànhTHCS An Hòa115115115115115115115115115115115115115
44
39Châu ThànhTHCS Quản Cơ Thành300300300300300300300300300300300300300
45
40Châu ThànhTHCS Bình Thạnh102102102102102102102102102102102102102
46
41Châu ThànhTHCS Cần Đăng325325325325325325325325325325325325325
47
42Châu ThànhTHCS Vĩnh Hanh138138138138138138138138138138138138138
48
43Châu ThànhTHCS Vĩnh Bình191191191191191191191191191191191191191
49
44Châu ThànhTHCS Vĩnh An77777777777777777777777777
50
45Châu ThànhTHCS Tân Phú66666666666666666666666666
51
46Châu ThànhTHCS An Châu300300300300300300300300300300300300300
52
47Châu ThànhTHCS Hòa Bình Thạnh180180180180180180180180180180180180180
53
48Châu ThànhTHCS Vĩnh Lợi80808080808080808080808080
54
49Châu ThànhTHCS Vĩnh Thành59595959595959595959595959
55
50Châu ThànhTHCS-THPT Vĩnh Nhuận140140140140140140140140140140140140140
56
51Chợ MớiTHCS Nguyễn Đăng Sơn250250250250250250250250250250250250250
57
52Chợ MớiTHCS Võ Ánh Đăng125125125125125125125125125125125125120
58
53Chợ MớiTHCS Nguyễn Cao Cảnh121121121121121121121121121121121121121
59
54Chợ MớiTHCS Nguyễn Quang Sáng349349349349349349349349349349349349349
60
55Chợ MớiTHCS Hoàng Hiệp140140140140140140140140140140140140140
61
56Chợ MớiTHCS Lê Hưng Nhượng337337337337337337337337337337337337337
62
57Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Ba166166166166166166166166166166166166166
63
58Chợ MớiTHCS Nguyễn Thanh Sơn140140140140140140140140140140140140140
64
59Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Thư160160160160160160160160160160160160160
65
60Chợ MớiTHCS Trương Công Thận278278278278278278278278278278278278278
66
61Chợ MớiTHCS Lê Triệu Kiết273273273273273273273273273273273273273
67
62Chợ MớiTHCS Lê Tín Đôn224224224224224224224224224224224224224
68
63Chợ MớiTHCS Nguyễn Kim Nha313313313313313313313313313313313313313
69
64Chợ MớiTHCS Phan Thành Long332332332332332332332332332332332332332
70
65Chợ MớiTHCS Long Giang205205205205205205205205205205205205205
71
66Chợ MớiTHCS Đoàn Bảo Đức408408408408408408408408408408408408408
72
67Chợ MớiTHCS Dương Bình Giang115115115115115115115115115115115115115
73
68Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Tây259259259259259259259259259259259259259
74
69Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Cưng190190190190190190190190190190190190190
75
70Long XuyênTHCS Ngô Gia Tự233233233233233233233233233233233233233
76
71Long XuyênTHCS Trần Hưng Đạo261261261261261261261261261261261261261
77
72Long XuyênTHCS Bình Khánh360360360360360360360360360360360360360
78
73Long XuyênTHCS Lý Thường Kiệt503503503503503503503503503503503503503
79
74Long XuyênTHCS Nguyễn Trãi395395395395395395395395395395395395395
80
75Long XuyênTHCS Hùng Vương189189189189189189189189189189189189189
81
76Long XuyênTHCS Phan Văn Trị119119119119119119119119119119119119119
82
77Long XuyênTHCS Mạc Đĩnh Chi282282282282282282282282282282282282282
83
78Long XuyênTHCS Bùi Hữu Nghĩa226226226226226226226226226226226226226
84
79Long XuyênTHCS Mỹ Quý142142142142142142142142142142142142142
85
80Long XuyênTHCS Mỹ Thới352352352352352352352352352352352352352
86
81Long XuyênTHCS Nguyễn Huệ352352352352352352352352352352352352352
87
82Long XuyênPT Thực hành Sư phạm292292292292292292292292292292292292292
88
83Phú TânTHCS Long Hòa898989898989898989898989
89
84Phú TânTHCS Phú Lâm117117117117117117117117117117117117117
90
85Phú TânTHCS Phú Thạnh154154154154154154154154154154154154154
91
86Phú TânTHCS Chợ Vàm230230230230230230230230230230230230230
92
87Phú TânTHCS Phú An150150150150150150150150150150150150150
93
88Phú TânTHCS Phú Thọ158158158158158158158158158158158158158
94
89Phú TânTHCS Phú Mỹ297297297297297297297297297297297297297
95
90Phú TânTHCS Tân Trung96969696969696969696969696
96
91Phú TânTHCS Tân Hòa125125125125125125125125125125125125125
97
92Phú TânTHCS Phú Hưng183183183183183183183183183183183183183
98
93Phú TânTHCS B.T. Đông242242242242242242242242242242242242242
99
94Phú TânTHCS Phú Bình135135135135135135135135135135135135135
100
95Phú TânTHCS Hòa Lạc363363363363363363363363363363363363363