| A | B | C | D | E | |
|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||
2 | Tính từ GROSS sang Net | ||||
3 | Vui lòng nhập các thông tin sau - bạn có thể chỉnh sửa những ô màu xanh | ||||
4 | |||||
5 | Mức lương GROSS | Số người phụ thuộc | |||
6 | 15,000,000 | 1 | |||
7 | |||||
8 | Vùng | ||||
9 | 1 | ||||
10 | |||||
11 | Tài liệu này được thực hiện bởi: | ||||
12 | Giải Pháp Tinh Hoa - Giải pháp công nghệ giúp quản trị nhân sự hiệu quả hơn | ||||
13 | |||||
14 | |||||
15 | |||||
16 | Kết quả | ||||
17 | |||||
18 | |||||
19 | Kết quả | ||||
20 | Lương GROSS | GROSS salary | 15,000,000 | ||
21 | Mức lương NET | NET income | 13,383,750 | ||
22 | Mức doanh nghiệp phải trả | Expense by employer | 18,225,000 | ||
23 | |||||
24 | |||||
25 | Diễn giải chi tiết | ||||
26 | Lương GROSS | GROSS salary | 15,000,000 | ||
27 | Mức lưong tính BHXH - BHYT ( không được cao hơn 20 lần mức lương cơ sở, không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng) | 15,000,000 | |||
28 | Mức lương tính BHTN ( không được cao hơn 20 lần mức lương tối thiểu vùng, không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng) | 15,000,000 | |||
29 | Bảo hiểm xã hội (8%) | Social insurance | -1,200,000 | ||
30 | Bảo hiểm y tế (1.5%) | Health insurance | -225,000 | ||
31 | Bảo hiểm thất nghiệp (1%) | Unemployment insurance | -150,000 | ||
32 | Thu nhập tính thuế | Total Taxable income | 13,425,000 | ||
33 | Giảm trừ gia cảnh bản thân | Deduction As Stipulated By PIT | 9,000,000 | ||
34 | Giảm trừ gia cảnh người phụ thuộc | Dependant deduction | 3,600,000 | ||
35 | Thu nhập chịu thuế | Assessable income | 825,000 | ||
36 | Thuế thu nhập cá nhân (*) | Personal Income tax (PIT) | 41,250 | ||
37 | Lương NET | 13,383,750 | |||
38 | |||||
39 | Người sử dụng lao động trả | Paid by employer | |||
40 | Lương GROSS | Gross salary | 15,000,000 | ||
41 | Bảo hiểm xã hội (17%) và BH tai nạn lao động (0.5%) | Social insurance sum accidental insurrance | 2,625,000 | ||
42 | Bảo hiểm y tế (3%) | Health insurance | 450,000 | ||
43 | Bảo hiểm thất nghiệp (1%) | Unemployment insurance | 150,000 | ||
44 | Tổng mức lương công ty phải trả | Total expense | 18,225,000 | ||
45 | |||||
46 | Download bằng cách | ||||
47 | - Vào FILE > Download As | ||||
48 | |||||
49 | |||||
50 | 736000000 | ||||
51 | |||||
52 | |||||
53 | |||||
54 | |||||
55 | Bạn muốn xuất báo cáo này trên phần mềm ? | ||||
56 | Vui lòng tham khảo | ||||
57 | https://giaiphaptinhhoa.com/phan-mem-cham-cong-eTAP/ | ||||
58 | |||||
59 | |||||
60 | |||||
61 | |||||
62 | |||||
63 | |||||
64 | |||||
65 | |||||
66 | |||||
67 | |||||
68 | |||||
69 | |||||
70 | |||||
71 | |||||
72 | |||||
73 | |||||
74 | |||||
75 | |||||
76 | |||||
77 | |||||
78 | |||||
79 | |||||
80 | |||||
81 | |||||
82 | |||||
83 | |||||
84 | |||||
85 | |||||
86 | |||||
87 | |||||
88 | |||||
89 | |||||
90 | |||||
91 | |||||
92 | |||||
93 | |||||
94 | |||||
95 | |||||
96 | |||||
97 | |||||
98 | |||||
99 | |||||
100 | |||||