ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC
2
DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG THUỐC TRÚNG THẦU
3
Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 và 6 tháng đầu năm 2025 cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
4
Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
5
Tên cơ sở: Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
6
7
8
STTMã sốTên thuốc/Tên thành phần của thuốcTên hoạt chấtNồng độ, hàm lượngĐường dùng, Dạng bào chếQuy cáchNhóm thuốcHạn dùng (Tuổi thọ)GDKLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtNước sản xuấtĐơn vị tính Số lượng phân bổ Đơn giá trúng thầuNhà thầu
9
1G1734Bixebra 7.5 mgIvabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)7,5mgUống; Viên nén bao phimHộp 4 vỉ x 14 viên136 thángVN-22878-21KRKA, D.D., Novo MestoSloveniaViên 12.000 10.000,0 Công ty TNHH Dược phẩm HQ
10
2G2767Chamcromus 0,1%Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)(5mg/5g) x 10gDùng ngoài; Thuốc mỡ bôi daHộp 1 tuýp 10g436 thángVD-26294-17 Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2Việt NamTuýp 100 68.000,0 Công ty TNHH Dược phẩm HQ
11
3G0094Bocartin 150Carboplatin150mgTiêm/truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ 15ml424 thángVD-21239-14Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 2.000 259.980,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
12
4G0857Bocartin 50Carboplatin50mg/5ml, 5mlTiêm/Tiêm truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ 5ml424 thángVD-21241-14Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 300 134.925,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
13
5G0905Bifopezon 2gCefoperazon2gTiêm/Tiêm truyền; Bột pha tiêmHộp 10 lọ424 thángVD-35406-21Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 12.000 57.981,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
14
6G1275Epirubicin Bidiphar 50Epirubicin hydroclorid50mgTruyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ x 25ml424 tháng893114115023 (QLĐB-666-18)Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 40 322.497,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
15
7G1344Etoposid BidipharEtoposid100mg/5ml, 5mlTruyền tĩnh mạch; Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ 5ml436 thángVD-29306-18Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 600 109.998,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
16
8G0190Biluracil 250Fluorouracil50mg/ml, 5mlTiêm/truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ 5ml424 thángVD-26365-17Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 6.000 26.250,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
17
9G0193Biluracil 500Fluorouracil50mg/ml, 10mlTiêm/truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 lọ 10ml424 thángVD-28230-17Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 1.000 40.950,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
18
10G1560Glutaone 300L-Glutathion reduced300mgTiêm; Bột đông khô pha tiêmHộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml436 thángVD-29953-18Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 500 21.420,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
19
11G0280MethotrexatMethotrexat50mgTiêm/truyền; Dung dịch tiêmHộp 1 Lọ x 2 ml424 tháng893114226823Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 200 65.982,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
20
12G2142Oresol Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan(3,5g +1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9gUống; Bột pha uốngHộp 100 gói x 27,9g436 thángVD-29957-18Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamGói 40.000 1.470,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
21
13BSG0035Tazopelin 4,5gPiperacilin + Tazobactam4g + 0,5gTiêm/ Truyền; Bột pha tiêmHộp 1 lọ424 thángVD-20673-14Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)Việt NamLọ 2.400 54.999,0 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar).
22
14G0910BasultamCefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)1g + 1gTiêm; Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạchHộp 1 lọ bột pha tiêm124 thángVN-18017-14 Medochemie Ltd.-Factory CCyprusLọ 15.000 184.000,0 Công ty Cổ phần Dược Á Châu
23
15BSG0194DavertylN-Acetyl-DL-Leucin500mg/5mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 5 ml436 thángVD-34628-20Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng 10.000 12.000,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
24
16G0563Amitriptylin 25mgAmitriptylin hydroclorid25mgUống; Viên nén bao phimHộp 1 lọ x 100 viên236 thángVD-31039-18Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 150.000 950,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
25
17G1592Haloperidol 0,5%Haloperidol 5mg/1 mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 20 ống x 1ml436 thángVD-28791-18Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng 500 2.100,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
26
18G1595Haloperidol 1,5 mgHaloperidol 1,5 mgUống; Viên nénHộp 1 lọ x 400 viên436 thángVD-24085-16Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 6.000 95,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
27
19G2057ZodalanMidazolam (dưới dạng Midazolam HCl)5mg (5,56mg)/1mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml436 thángVD-27704-17
(893112265523)
Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamỐng 6.000 15.750,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
28
20G2496GarnotalPhenobarbital100 mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên236 thángVD-24084-16Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 2.000 315,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
29
21G2500Garnotal 10Phenobarbital10 mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 thángVD-31519-19Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 2.000 140,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
30
22G0407Sulpirid 50mgSulpirid50 mgUống; Viên nénHộp 2 vỉ x 15 viên236 thángVD-26682-17Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 42.000 470,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
31
23BSG0195Dalekine 500Natri valproat500 mgUống; Viên nén bao phim tan trong ruộtHộp 4 vỉ x 10 viên436 thángVD-18906-13
(893114094423)
Công ty Cổ phần Dược DanaphaViệt NamViên 30.000 2.500,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
32
24G0460Medskin Acyclovir 200 Acyclovir200mgUống; viên nénhộp 5 vỉ x 10 viên236 tháng VD-20576-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 3.000 848,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
33
25G0567Apitim 10Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mgUống; viên nang cứnghộp 3 vỉ x 10 viên336 thángVD-35986-22CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 60.000 294,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
34
26G0662Zaromax 250Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)250mgUống; viên nén bao phimhộp 10 vỉ x 6 viên236 tháng VD-26005-16CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 4.800 2.750,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
35
27G0126Clabact 500Clarithromycin500mgUống; viên nén bao phimhộp 2 vỉ x 10 viên236 thángVD-27561-17CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 15.000 3.680,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
36
28G1284Medskin EryErythromycin base 0,4gDùng ngoài; gel bôi dahộp 1 tuýp x 10g424 thángVD-23465-15CTCP Dược Hậu GiangViệt NamTuýp 500 9.380,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
37
29G0249LEVODHG 250 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) 250mgUống; viên nén bao phimhộp 3 vỉ x 10 viên3 36 thángVD-21557-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 6.000 1.020,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
38
30G0275Glumeform 850Metformin hydroclorid 850mgUống; viên nén bao phimhộp 10 vỉ x 5 viên236 thángVD-27564-17CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 360.000 433,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
39
31G0282Medlon 16Methylprednisolon 16mgUống; viên nénhộp 3 vỉ x 10 viên224 thángVD-24620-16CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamViên 24.000 1.364,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
40
32G0337Hapacol 150Paracetamol150mgUống; thuốc bột sủi bọthộp 24 gói x 1,5g3 36 thángVD-21137-14CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt NamGói 15.000 724,0 Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
41
33G0243A.T Ketoconazole 2%Ketoconazol 100mg/5gDùng ngoài; Kem bôi daHộp 1 tuýp 10g436 thángVD-35727-22Công ty Cổ phần Dược phẩm An ThiênViệt NamTuýp 500 4.800,0 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
42
34G0676Biosubtyl-IIBacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/gUống; Thuốc bộtHộp 50 gói x 1 gam436 thángQLSP-855-15Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha TrangViệt NamGói 30.000 1.596,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre
43
35G0181Flucozal 150Fluconazole150mgUống; Viên nang cứngHộp 1 vỉ x 1 viên136 thángVN-15186-12Delorbis Pharmaceuticals Ltd.CyprusViên 4.000 22.700,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre
44
36G1530ForclamideGlimepiride3mgUống; Viên nén dàiHộp 3 vỉ x 10 viên436 thángVD-19157-13Công ty liên doanh Meyer - BPCViệt NamViên 20.000 730,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre
45
37G2841Philtobax Eye DropsTobramycin15mg/5ml, 5mlNhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 5ml224 thángVN-19519-15Hanlim Pharm Co, LtdHàn QuốcLọ 1.200 27.500,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre
46
38G0440ZentanilAcetyl leucin1g/10mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 10ml436 thángVD-28885-18Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt NamLọ 8.000 23.500,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
47
39G0846HemotocinCarbetocin100mcg/1mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 1 ml436 thángVD-26774-17Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt NamLọ 1.800 346.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
48
40G1177Digoxin-BFSDigoxin0,25mg/ 1mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ 1ml436 thángVD-31618-19Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt NamLọ 300 16.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
49
41G1563StiprolGlycerol2,25g/3g. Tuýp 9gThụt trực tràng; Gel thụt trực tràngHộp 6 tuýp x 9g436 thángVD-21083-14Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt NamTuýp 24.000 6.930,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
50
42G2111BFS-NaloxoneNaloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)0,4mg/mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml436 thángVD-23379-15Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt NamỐng 60 29.400,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
51
43G2473Cardio-BFSPropranolol hydroclorid1mg/ mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x lọ 1ml436 thángVD-31616-19Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt NamLọ 100 25.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
52
44G0334Acepron 80Paracetamol80mg/1,5gUống; Thuốc bột uốngHộp 20 gói x 1,5g436 thángVD-22122-15Công ty cổ phần dược phẩm Cửu LongViệt NamGói 10.000 280,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
53
45G2709MyvelpaSofosbuvir; Velpatasvir400mg, 100mgUống; Viên nén bao phimHộp 1 lọ x 28 viên236 tháng890110196823(VN3-242-19)Mylan Laboratories LimitedẤn ĐộViên 2.800 250.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt
54
46G2312Paclitaxelum ActavisPaclitaxel260mgTiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 43,33ml 136 tháng VN-11619-10 S.C Sindan-Pharma SRLRomania Lọ 200 1.470.000,0 Công ty cồ phần Dược phẩm Hoàng Mai
55
47G0452Aspirin 81Aspirin81mgUống; Viên nén bao tan trong ruộtChai 500 viên436 tháng893110233323Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 200.000 65,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
56
48G1007CiprofloxacinCiprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)500mgUống; Viên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên336 tháng893115287023 (VD-30407-18)Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 42.000 725,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
57
49G1076ColchicinColchicin 1mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 thángVD-22172-15Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 45.000 265,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
58
50G1471GabapentinGabapentin300mgUống; Viên nang cứngChai 1000 viên436 thángVD-22908-15Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 24.000 380,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
59
51G0284Methylprednisolon 16Methylprednisolon 16mgUống; Viên nénChai 1000 viên436 thángVD-20763-14Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 30.000 620,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
60
52G2173Nebivolol 5mgNebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)5mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 10 viên436 tháng893110154523Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 15.000 689,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
61
53G0346PanactolParacetamol500mgUống; Viên nén dàiChai 1000 viên436 thángVD-18743-13Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 900.000 112,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
62
54G0399SpironolactonSpironolactone25mgUống; Viên nénHộp 10 vỉ x 25 viên436 thángVD-34696-20Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh HòaViệt NamViên 100.000 315,0 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
63
55G1895Hepa-MerzL-Ornithin L- aspartat 5g/10ml Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyềnHộp 5 ống 10ml136 thángVN-17364-13 B.Braun Melsungen AGĐứcỐng 1.800 115.000,0 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh
64
56G0864 Karvidil 6,25mgCarvedilol 6,25mgUống; Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên136 thángVN-22553-20JSC "Grindeks" LatviaViên 1.200 1.430,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA
65
57G1002Cinnarizin PharmaCinnarizin25mgUống; Viên nénHộp 5 vỉ x 20 viên124 thángVN-23072-22Pharma PLCBulgariaViên 20.000 700,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA
66
58G0371PropylthiouracilPropylthiouracil50mgUống; Viên nénHộp 1 lọ 100 viên436 thángVD-31138-18Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam HàViệt NamViên 10.000 320,0 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
67
59G0214Paringold injectionHeparin natri25.000IU/5ml, 5mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml236 tháng880410251323
(QLSP-1064-17)
JW Pharmaceutical CorporationHàn QuốcLọ 15.000 141.645,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế - UK Pharma
68
60G1246Dutasvitae 0,5mgDutasteride0,5mgUống; Viên nang mềmHộp 3 vỉ x 10 viên136 thángVN-22876-21Cyndea Pharma, S.L SpainViên 600 16.500,0 Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED
69
61G2071Fleet enemaMonobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat(19g+7g)/118ml, 133mlThụt trực tràng; Dung dịch thụt trực tràngHộp 01 chai 133ml136 thángVN-21175-18C.B Fleet Company Inc.USAChai 9.000 59.000,0 Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED
70
62G2691Livosil 140mgSilymarin140mgUống; Viên nang cứngHộp 8 vỉ x 15 viên136 thángVN-18215-14UAB "Aconitum"LitvaViên 40.000 6.400,0 Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED
71
63G0021SaViAlben 400Albendazol400mgUống; Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 1 viên236 tháng893110295623
(VD-27052-17)
Công ty CPDP SaViViệt NamViên 1.000 3.138,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
72
64G0505SaVi Albendazol 200Albendazol200mgUống; Viên nén bao phimHộp 1 vỉ x 2 viên236 thángVD-24850-16Công ty CPDP SaViViệt NamViên 2.000 1.800,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
73
65G1533Savdiaride 2Glimepirid2mgUống; Viên nénHộp 3 vỉ x 10 viên236 thángVD-28029-17Công ty CPDP SaViViệt NamViên 90.000 398,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
74
66G0392Simvastatin Savi 20Simvastatin20mgUống; Viên nén bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên236 thángVD-25275-16Công ty CPDP SaViViệt NamViên 50.000 649,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
75
67G0413SaVi Tenofovir 300Tenofovir disoproxil fumarat300mgUống; Viên nén dài bao phimHộp 3 vỉ x 10 viên236 thángVD-35348-21Công ty CPDP SaViViệt NamViên 90.000 2.390,0 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
76
68G0530NewstomazAlverin citrat + Simethicon60mg + 300mgUống; Viên nang mềmHộp 3 vỉ x 10 viên436 thángVD-21865-14 Công ty CPDP Me di sunViệt NamViên 6.000 924,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ
77
69G2244ValygynoNystatin + Neomycin + Polymycin B 100.000UI + 35.000UI + 35.000UIĐặt âm đạo; Viên nang mềmHộp 1 vỉ x 10 viên436 thángVD-25203-16Công ty CPDP Me di sun Việt NamViên 6.000 3.612,0 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ
78
70G0119Nafloxin solution for infusion 200mg/100mlCiprofloxacin2mg/ml, 100mlTiêm/truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 1 chai 100ml136 thángVN-20713-17Cooper S.A. PharmaceuticalsHy LạpChai 9.000 35.700,0 Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới
79
71G0285Methylprednisolone SopharmaMethyl prednisolon40mgTiêm/truyền; Bột đông khô pha tiêmHộp 10 ống bột124 thángVN-19812-16Sopharma ADBulgariaỐng 5.000 34.490,0 Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới
80
72G2840Eyetobrin 0,3%Tobramycin15mg/5ml, 5mlNhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ x 5ml136 thángVN-21787-19Cooper S.A. PharmaceuticalsHy LạpLọ 1.200 33.490,0 Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới
81
73G0527ActilyseAlteplase50mgTiêm truyền; Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyềnHộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm136 thángQLSP-948-16Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KGĐứcLọ 30 10.323.588,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
82
74G0556Cordarone 150mg/3mlAmiodarone hydrochloride150 mg/3 mlTiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêmHộp 6 ống x 3ml124 thángVN-20734-17Sanofi Winthrop IndustriePhápỐng 1.200 30.048,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
83
75G0059AMPHOTRETAmphotericin B 50mgTiêm; Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạchHộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm524 thángVN-18166-14Bharat Serums And Vaccines LimitedIndiaLọ 240 140.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
84
76G0740CombiganBrimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)2mg/ml + 5mg/mlNhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắtHộp 1 lọ 5ml121 thángVN-20373-17Allergan Pharmaceuticals IrelandIrelandLọ 120 183.514,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
85
77G0756Budesonide Teva 0,5mg/2mlBudesonide0,5mg/2mlĐường hô hấp; Hỗn dịch khí dungHộp 30 ống 2ml124 thángVN-15282-12Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UKAnhỐng 48.000 12.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
86
78G0844DuratocinCarbetocin100mcg/1mlTiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêmHộp 5 lọ x 1ml136 thángVN-19945-16CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A., Thụy SỹĐứcLọ 1.800 358.233,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
87
79G0095BiofazolinCefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)1gTiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch; Bột pha tiêmHộp 1 lọ124 thángVN-20053-16Pharmaceutical Works Polpharma S.ABa LanLọ 9.000 23.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
88
80G0111Equoral 25mgCiclosporin25mgUống; Viên nang mềmHộp 5 vỉ x 10 viên224 thángVN-18835-15Teva Czech Industries s.r.oCộng hòa SécViên 2.000 10.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
89
81G1128SupraneDesflurane100% (v/v)Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấpChai 240ml136 thángVN-17261-13Baxter Healthcare CorporationMỹChai 100 2.700.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
90
82G1184PropessDinoprostone10mgĐặt âm đạo; Hệ phân phối thuốc đặt âm đạoHộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo136 thángVN2-609-17Ferring Controlled Therapeutics LimitedAnhTúi 200 934.500,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
91
83G1237No-Spa 40mg/2mlDrotaverine hydrochloride40mg/2 mlTiêm; Dung dịch thuốc tiêmHộp 5 vỉ × 5 ống 2ml136 thángVN-23047-22Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.HungaryỐng 6.000 5.306,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
92
84G1261GemapaxaneEnoxaparin natri6000IU/0,6mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 6 bơm tiêm124 thángVN-16313-13Italfarmaco, S.p.A.ÝBơm tiêm 1.800 95.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
93
85G1264GemapaxaneEnoxaparin natri4000IU/0,4mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp 6 bơm tiêm124 thángVN-16312-13Italfarmaco, S.p.A.ÝBơm tiêm 1.800 70.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
94
86BSG0199INSUNOVA -G PENInsulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml100IU/mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc536 thángQLSP-907-15Biocon Biologics LimitedIndiaBút tiêm 400 213.900,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
95
87G1655ActrapidInsulin Human1000IU/10mlTiêm; Dung dịch tiêmHộp chứa 1 lọ x 10ml130 thángQLSP-1029-17Novo Nordisk Production S.A.SPhápLọ 9.000 57.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
96
88G1659InsulatardInsulin Human (rDNA)1000IU/10mlTiêm; Hỗn dịch tiêmHộp 1 lọ x 10ml130 thángQLSP-1054-17Novo Nordisk Production S.A.SPhápLọ 300 56.200,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
97
89G1667Mixtard 30Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)(700IU + 300IU)/10mlTiêm; Hỗn dịch tiêmHộp 1 lọ x 10ml130 thángQLSP-1055-17Novo Nordisk Production S.A.SPhápLọ 12.000 56.000,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
98
90BSG0057HexaximMỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.Tiêm bắp; Hỗn dịch tiêmHộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm148 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối300310038123 QLVX-1076-17Sanofi Pasteur Pháp Bơm tiêm 2.500 865.200,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
99
91G2221Noradrenaline Base Aguettant 1mg/mlNoradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)4mg/4mlTiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãngHộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh118 thángVN-20000-16Laboratoire AguettantPhápỐng 3.000 41.800,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội
100
92G2253Oflovid ophthalmic ointmentOfloxacin0,3%Tra mắt; Thuốc mỡ tra mắtHộp 1 tuýp x 3,5g136 thángVN-18723-15Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy ShigaNhậtTuýp 700 74.530,0 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội