| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG THUỐC TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tên dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 và 6 tháng đầu năm 2025 cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu thuốc Generic | |||||||||||||||||||||||||
5 | Tên cơ sở: Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã số | Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, Dạng bào chế | Quy cách | Nhóm thuốc | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GDKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Số lượng phân bổ | Đơn giá trúng thầu | Nhà thầu | ||||||||||
9 | 1 | G1734 | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 7,5mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 1 | 36 tháng | VN-22878-21 | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | Viên | 12.000 | 10.000,0 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | ||||||||||
10 | 2 | G2767 | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (5mg/5g) x 10g | Dùng ngoài; Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 4 | 36 tháng | VD-26294-17 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | Tuýp | 100 | 68.000,0 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | ||||||||||
11 | 3 | G0094 | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 4 | 24 tháng | VD-21239-14 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 2.000 | 259.980,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
12 | 4 | G0857 | Bocartin 50 | Carboplatin | 50mg/5ml, 5ml | Tiêm/Tiêm truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 4 | 24 tháng | VD-21241-14 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 300 | 134.925,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
13 | 5 | G0905 | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2g | Tiêm/Tiêm truyền; Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 4 | 24 tháng | VD-35406-21 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 12.000 | 57.981,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
14 | 6 | G1275 | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Truyền tĩnh mạch; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 4 | 24 tháng | 893114115023 (QLĐB-666-18) | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 40 | 322.497,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
15 | 7 | G1344 | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml, 5ml | Truyền tĩnh mạch; Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 4 | 36 tháng | VD-29306-18 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 600 | 109.998,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
16 | 8 | G0190 | Biluracil 250 | Fluorouracil | 50mg/ml, 5ml | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 4 | 24 tháng | VD-26365-17 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 6.000 | 26.250,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
17 | 9 | G0193 | Biluracil 500 | Fluorouracil | 50mg/ml, 10ml | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 4 | 24 tháng | VD-28230-17 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 1.000 | 40.950,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
18 | 10 | G1560 | Glutaone 300 | L-Glutathion reduced | 300mg | Tiêm; Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 4 | 36 tháng | VD-29953-18 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 500 | 21.420,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
19 | 11 | G0280 | Methotrexat | Methotrexat | 50mg | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 4 | 24 tháng | 893114226823 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 200 | 65.982,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
20 | 12 | G2142 | Oresol | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan | (3,5g +1,5g + 2,545g + 20g)/ 27,9g | Uống; Bột pha uống | Hộp 100 gói x 27,9g | 4 | 36 tháng | VD-29957-18 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Gói | 40.000 | 1.470,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
21 | 13 | BSG0035 | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + Tazobactam | 4g + 0,5g | Tiêm/ Truyền; Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 4 | 24 tháng | VD-20673-14 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | Lọ | 2.400 | 54.999,0 | Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | ||||||||||
22 | 14 | G0910 | Basultam | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) | 1g + 1g | Tiêm; Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 1 | 24 tháng | VN-18017-14 | Medochemie Ltd.-Factory C | Cyprus | Lọ | 15.000 | 184.000,0 | Công ty Cổ phần Dược Á Châu | ||||||||||
23 | 15 | BSG0194 | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 4 | 36 tháng | VD-34628-20 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 10.000 | 12.000,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
24 | 16 | G0563 | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 2 | 36 tháng | VD-31039-18 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 150.000 | 950,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
25 | 17 | G1592 | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-28791-18 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 500 | 2.100,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
26 | 18 | G1595 | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Uống; Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | 4 | 36 tháng | VD-24085-16 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 6.000 | 95,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
27 | 19 | G2057 | Zodalan | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg (5,56mg)/1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-27704-17 (893112265523) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Ống | 6.000 | 15.750,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
28 | 20 | G2496 | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-24084-16 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 2.000 | 315,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
29 | 21 | G2500 | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-31519-19 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 2.000 | 140,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
30 | 22 | G0407 | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50 mg | Uống; Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 2 | 36 tháng | VD-26682-17 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 42.000 | 470,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
31 | 23 | BSG0195 | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Uống; Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-18906-13 (893114094423) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 30.000 | 2.500,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
32 | 24 | G0460 | Medskin Acyclovir 200 | Acyclovir | 200mg | Uống; viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-20576-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 3.000 | 848,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
33 | 25 | G0567 | Apitim 10 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 10mg | Uống; viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | VD-35986-22 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 60.000 | 294,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
34 | 26 | G0662 | Zaromax 250 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 250mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | 2 | 36 tháng | VD-26005-16 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 4.800 | 2.750,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
35 | 27 | G0126 | Clabact 500 | Clarithromycin | 500mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-27561-17 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 15.000 | 3.680,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
36 | 28 | G1284 | Medskin Ery | Erythromycin base | 0,4g | Dùng ngoài; gel bôi da | hộp 1 tuýp x 10g | 4 | 24 tháng | VD-23465-15 | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | Tuýp | 500 | 9.380,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
37 | 29 | G0249 | LEVODHG 250 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) | 250mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | VD-21557-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 6.000 | 1.020,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
38 | 30 | G0275 | Glumeform 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Uống; viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 5 viên | 2 | 36 tháng | VD-27564-17 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 360.000 | 433,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
39 | 31 | G0282 | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Uống; viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | VD-24620-16 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Viên | 24.000 | 1.364,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
40 | 32 | G0337 | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Uống; thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 3 | 36 tháng | VD-21137-14 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | Gói | 15.000 | 724,0 | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | ||||||||||
41 | 33 | G0243 | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 100mg/5g | Dùng ngoài; Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 4 | 36 tháng | VD-35727-22 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | Tuýp | 500 | 4.800,0 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | ||||||||||
42 | 34 | G0676 | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Uống; Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | 4 | 36 tháng | QLSP-855-15 | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | Gói | 30.000 | 1.596,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | ||||||||||
43 | 35 | G0181 | Flucozal 150 | Fluconazole | 150mg | Uống; Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 1 | 36 tháng | VN-15186-12 | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | Viên | 4.000 | 22.700,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | ||||||||||
44 | 36 | G1530 | Forclamide | Glimepiride | 3mg | Uống; Viên nén dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-19157-13 | Công ty liên doanh Meyer - BPC | Việt Nam | Viên | 20.000 | 730,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | ||||||||||
45 | 37 | G2841 | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml, 5ml | Nhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 2 | 24 tháng | VN-19519-15 | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | Lọ | 1.200 | 27.500,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | ||||||||||
46 | 38 | G0440 | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 4 | 36 tháng | VD-28885-18 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 8.000 | 23.500,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
47 | 39 | G0846 | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 4 | 36 tháng | VD-26774-17 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 1.800 | 346.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
48 | 40 | G1177 | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 4 | 36 tháng | VD-31618-19 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 300 | 16.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
49 | 41 | G1563 | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Thụt trực tràng; Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 4 | 36 tháng | VD-21083-14 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | Tuýp | 24.000 | 6.930,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
50 | 42 | G2111 | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) | 0,4mg/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 4 | 36 tháng | VD-23379-15 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 60 | 29.400,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
51 | 43 | G2473 | Cardio-BFS | Propranolol hydroclorid | 1mg/ ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 1ml | 4 | 36 tháng | VD-31616-19 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 100 | 25.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||||||||||
52 | 44 | G0334 | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg/1,5g | Uống; Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 4 | 36 tháng | VD-22122-15 | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | Gói | 10.000 | 280,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | ||||||||||
53 | 45 | G2709 | Myvelpa | Sofosbuvir; Velpatasvir | 400mg, 100mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 2 | 36 tháng | 890110196823(VN3-242-19) | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | Viên | 2.800 | 250.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | ||||||||||
54 | 46 | G2312 | Paclitaxelum Actavis | Paclitaxel | 260mg | Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 43,33ml | 1 | 36 tháng | VN-11619-10 | S.C Sindan-Pharma SRL | Romania | Lọ | 200 | 1.470.000,0 | Công ty cồ phần Dược phẩm Hoàng Mai | ||||||||||
55 | 47 | G0452 | Aspirin 81 | Aspirin | 81mg | Uống; Viên nén bao tan trong ruột | Chai 500 viên | 4 | 36 tháng | 893110233323 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 200.000 | 65,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
56 | 48 | G1007 | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 3 | 36 tháng | 893115287023 (VD-30407-18) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 42.000 | 725,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
57 | 49 | G1076 | Colchicin | Colchicin | 1mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-22172-15 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 45.000 | 265,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
58 | 50 | G1471 | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Uống; Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-22908-15 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 24.000 | 380,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
59 | 51 | G0284 | Methylprednisolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Uống; Viên nén | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-20763-14 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 30.000 | 620,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
60 | 52 | G2173 | Nebivolol 5mg | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | 893110154523 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 15.000 | 689,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
61 | 53 | G0346 | Panactol | Paracetamol | 500mg | Uống; Viên nén dài | Chai 1000 viên | 4 | 36 tháng | VD-18743-13 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 900.000 | 112,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
62 | 54 | G0399 | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Uống; Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 4 | 36 tháng | VD-34696-20 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 100.000 | 315,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | ||||||||||
63 | 55 | G1895 | Hepa-Merz | L-Ornithin L- aspartat | 5g/10ml | Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 1 | 36 tháng | VN-17364-13 | B.Braun Melsungen AG | Đức | Ống | 1.800 | 115.000,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | ||||||||||
64 | 56 | G0864 | Karvidil 6,25mg | Carvedilol | 6,25mg | Uống; Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 1 | 36 tháng | VN-22553-20 | JSC "Grindeks" | Latvia | Viên | 1.200 | 1.430,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | ||||||||||
65 | 57 | G1002 | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Uống; Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 1 | 24 tháng | VN-23072-22 | Pharma PLC | Bulgaria | Viên | 20.000 | 700,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | ||||||||||
66 | 58 | G0371 | Propylthiouracil | Propylthiouracil | 50mg | Uống; Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 4 | 36 tháng | VD-31138-18 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | Viên | 10.000 | 320,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | ||||||||||
67 | 59 | G0214 | Paringold injection | Heparin natri | 25.000IU/5ml, 5ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 2 | 36 tháng | 880410251323 (QLSP-1064-17) | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | Lọ | 15.000 | 141.645,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế - UK Pharma | ||||||||||
68 | 60 | G1246 | Dutasvitae 0,5mg | Dutasteride | 0,5mg | Uống; Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1 | 36 tháng | VN-22876-21 | Cyndea Pharma, S.L | Spain | Viên | 600 | 16.500,0 | Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED | ||||||||||
69 | 61 | G2071 | Fleet enema | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml, 133ml | Thụt trực tràng; Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | 1 | 36 tháng | VN-21175-18 | C.B Fleet Company Inc. | USA | Chai | 9.000 | 59.000,0 | Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED | ||||||||||
70 | 62 | G2691 | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Uống; Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 1 | 36 tháng | VN-18215-14 | UAB "Aconitum" | Litva | Viên | 40.000 | 6.400,0 | Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED | ||||||||||
71 | 63 | G0021 | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 2 | 36 tháng | 893110295623 (VD-27052-17) | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | Viên | 1.000 | 3.138,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
72 | 64 | G0505 | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 2 | 36 tháng | VD-24850-16 | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | Viên | 2.000 | 1.800,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
73 | 65 | G1533 | Savdiaride 2 | Glimepirid | 2mg | Uống; Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-28029-17 | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | Viên | 90.000 | 398,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
74 | 66 | G0392 | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Uống; Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-25275-16 | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | Viên | 50.000 | 649,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
75 | 67 | G0413 | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Uống; Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 2 | 36 tháng | VD-35348-21 | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | Viên | 90.000 | 2.390,0 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
76 | 68 | G0530 | Newstomaz | Alverin citrat + Simethicon | 60mg + 300mg | Uống; Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-21865-14 | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | Viên | 6.000 | 924,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | ||||||||||
77 | 69 | G2244 | Valygyno | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Đặt âm đạo; Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 4 | 36 tháng | VD-25203-16 | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | Viên | 6.000 | 3.612,0 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | ||||||||||
78 | 70 | G0119 | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml, 100ml | Tiêm/truyền; Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 1 | 36 tháng | VN-20713-17 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | Chai | 9.000 | 35.700,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | ||||||||||
79 | 71 | G0285 | Methylprednisolone Sopharma | Methyl prednisolon | 40mg | Tiêm/truyền; Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 ống bột | 1 | 24 tháng | VN-19812-16 | Sopharma AD | Bulgaria | Ống | 5.000 | 34.490,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | ||||||||||
80 | 72 | G2840 | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml, 5ml | Nhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 1 | 36 tháng | VN-21787-19 | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | Lọ | 1.200 | 33.490,0 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | ||||||||||
81 | 73 | G0527 | Actilyse | Alteplase | 50mg | Tiêm truyền; Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | 1 | 36 tháng | QLSP-948-16 | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | Lọ | 30 | 10.323.588,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
82 | 74 | G0556 | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150 mg/3 ml | Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 1 | 24 tháng | VN-20734-17 | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | Ống | 1.200 | 30.048,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
83 | 75 | G0059 | AMPHOTRET | Amphotericin B | 50mg | Tiêm; Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm | 5 | 24 tháng | VN-18166-14 | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | Lọ | 240 | 140.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
84 | 76 | G0740 | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Nhỏ mắt; Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 1 | 21 tháng | VN-20373-17 | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | Lọ | 120 | 183.514,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
85 | 77 | G0756 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Đường hô hấp; Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 1 | 24 tháng | VN-15282-12 | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | Ống | 48.000 | 12.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
86 | 78 | G0844 | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | 1 | 36 tháng | VN-19945-16 | CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A., Thụy Sỹ | Đức | Lọ | 1.800 | 358.233,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
87 | 79 | G0095 | Biofazolin | Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) | 1g | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch; Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 1 | 24 tháng | VN-20053-16 | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | Lọ | 9.000 | 23.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
88 | 80 | G0111 | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Uống; Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 2 | 24 tháng | VN-18835-15 | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | Viên | 2.000 | 10.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
89 | 81 | G1128 | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Dạng hít; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | 1 | 36 tháng | VN-17261-13 | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | Chai | 100 | 2.700.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
90 | 82 | G1184 | Propess | Dinoprostone | 10mg | Đặt âm đạo; Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | 1 | 36 tháng | VN2-609-17 | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | Túi | 200 | 934.500,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
91 | 83 | G1237 | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2 ml | Tiêm; Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml | 1 | 36 tháng | VN-23047-22 | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | Ống | 6.000 | 5.306,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
92 | 84 | G1261 | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 6000IU/0,6ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | 1 | 24 tháng | VN-16313-13 | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | Bơm tiêm | 1.800 | 95.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
93 | 85 | G1264 | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 4000IU/0,4ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm | 1 | 24 tháng | VN-16312-13 | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | Bơm tiêm | 1.800 | 70.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
94 | 86 | BSG0199 | INSUNOVA -G PEN | Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml | 100IU/ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | 5 | 36 tháng | QLSP-907-15 | Biocon Biologics Limited | India | Bút tiêm | 400 | 213.900,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
95 | 87 | G1655 | Actrapid | Insulin Human | 1000IU/10ml | Tiêm; Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | QLSP-1029-17 | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | Lọ | 9.000 | 57.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
96 | 88 | G1659 | Insulatard | Insulin Human (rDNA) | 1000IU/10ml | Tiêm; Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | QLSP-1054-17 | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | Lọ | 300 | 56.200,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
97 | 89 | G1667 | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Tiêm; Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 1 | 30 tháng | QLSP-1055-17 | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | Lọ | 12.000 | 56.000,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
98 | 90 | BSG0057 | Hexaxim | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. | Tiêm bắp; Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm | 1 | 48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối | 300310038123 QLVX-1076-17 | Sanofi Pasteur | Pháp | Bơm tiêm | 2.500 | 865.200,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
99 | 91 | G2221 | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) | 4mg/4ml | Tiêm truyền; Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | 1 | 18 tháng | VN-20000-16 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 3.000 | 41.800,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||
100 | 92 | G2253 | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tra mắt; Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 1 | 36 tháng | VN-18723-15 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | Tuýp | 700 | 74.530,0 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||||||||||