ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
MẪU BẢNG THEO DÕI CHI TIẾT CÔNG NỢ PHẢI TRẢ NHÀ CUNG CẤP
2
3
TÊN DOANH NGHIỆP
4
TÀI KHOẢN CÔNG NỢ331
5
THỜI GIAN THEO DÕI1/2023
6
7
NHÀ CUNG CẤPNGÀY HOẠCH TOÁNNGÀY HÓA ĐƠNSỐ HÓA ĐƠNDIỄN GIẢITÀI KHOẢN CÔNG NỢTÀI KHOẢN ĐỐI ỨNGPHÁT SINHSỐ DƯMÃ HÀNGĐƠN GIÁGHI CHÚ TÀI KHOẢN ĐỐI ỨNG
8
NỢNỢ
9
PM-022023-010_Công ty TNHH PuMa_039123456763211CV
10
Đơn hàng #00110/01/202310/01/2023ĐMH-00012Số dư đầu kỳ33111111-A-01 2.000.000,00 5.000.000,00 0,00 220.200.000,00 BND 1000l2.665.364 đ2421
11
Đơn hàng #00211/01/202311/01/2023ĐMH-00013Chi mua ngoài có hóa đơn331 0,00 20.000.000,00 0,00 500.000,00 BT121.422 đ1331
12
Đơn hàng #00312/01/202312/01/2023ĐMH-00014Số dư đầu kỳ33163211CV 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 BT EP 4095.550 đ11111-A-01
13
Đơn hàng #00413/01/202313/01/2023ĐMH-00015Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 bl m1610.000 đ
14
Đơn hàng #00514/01/202314/01/2023ĐMH-00016Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 C 2*2518.000 đ
15
Cộng 2.000.000,00 31.000.000,00 0,00 222.200.000,00
16
TN-112020-010_Công Ty TNHH Tiến Nam_0392345678
17
Đơn hàng #00110/01/202310/01/2023ĐMH-00012Số dư đầu kỳ33111111-A-01 2.000.000,00 5.000.000,00 0,00 220.200.000,00 BND 1000l2.665.364 đ
18
Đơn hàng #00211/01/202311/01/2023ĐMH-00013Chi mua ngoài có hóa đơn331 0,00 20.000.000,00 0,00 500.000,00 BT121.422 đ
19
Đơn hàng #00312/01/202312/01/2023ĐMH-00014Số dư đầu kỳ33163211CV 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 BT EP 4095.550 đ
20
Đơn hàng #00413/01/202313/01/2023ĐMH-00015Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 bl m1610.000 đ
21
Đơn hàng #00514/01/202314/01/2023ĐMH-00016Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 C 2*2518.000 đ
22
Cộng 2.000.000,00 31.000.000,00 0,00 222.200.000,00
23
HC-092020-0100_Công Ty cổ phần Hocim_0391234567
24
Đơn hàng #00110/01/202310/01/2023ĐMH-00012Số dư đầu kỳ33111111-A-01 2.000.000,00 5.000.000,00 0,00 220.200.000,00 BND 1000l2.665.364 đ
25
Đơn hàng #00211/01/202311/01/2023ĐMH-00013Chi mua ngoài có hóa đơn331 0,00 20.000.000,00 0,00 500.000,00 BT121.422 đ
26
Đơn hàng #00312/01/202312/01/2023ĐMH-00014Số dư đầu kỳ33163211CV 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 BT EP 4095.550 đ
27
Đơn hàng #00413/01/202313/01/2023ĐMH-00015Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 bl m1610.000 đ
28
Đơn hàng #00514/01/202314/01/2023ĐMH-00016Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 C 2*2518.000 đ
29
Cộng 2.000.000,00 31.000.000,00 0,00 222.200.000,00
30
NY-122019-020_Công ty Như Ý_0934567890
31
Đơn hàng #00110/01/202310/01/2023ĐMH-00012Số dư đầu kỳ33111111-A-01 2.000.000,00 5.000.000,00 0,00 220.200.000,00 BND 1000l2.665.364 đ
32
Đơn hàng #00211/01/202311/01/2023ĐMH-00013Chi mua ngoài có hóa đơn331 0,00 20.000.000,00 0,00 500.000,00 BT121.422 đ
33
Đơn hàng #00312/01/202312/01/2023ĐMH-00014Số dư đầu kỳ33163211CV 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 BT EP 4095.550 đ
34
Đơn hàng #00413/01/202313/01/2023ĐMH-00015Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 bl m1610.000 đ
35
Đơn hàng #00514/01/202314/01/2023ĐMH-00016Số dư đầu kỳ331 0,00 2.000.000,00 0,00 500.000,00 C 2*2518.000 đ
36
Cộng 2.000.000,00 31.000.000,00 0,00 222.200.000,00
37
38
331 0,00 0,00 0,00 0,00
39
331 0,00 0,00 0,00 0,00
40
331 0,00 0,00 0,00 0,00
41
331 0,00 0,00 0,00 0,00
42
331 0,00 0,00 0,00 0,00
43
Cộng 0,00 0,00 0,00 0,00
44
TỔNG CỘNG 8.000.000,00 124.000.000,00 0,00 888.800.000,00
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100