ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 14 TỪ NGÀY 01/11/2021 ĐẾN NGÀY 06/11/2021
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY1/11/20212/11/20213/11/20214/11/20215/11/20216/11/20217/11/2021
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 171ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK 181THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
18
2
19
SÁNG3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 191Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnThiết kế máy 2ĐM TiếnDao động kỹ thuậtTV ThùyCN chế tạo phôiNH Lĩnh
28
2Đồ họa kỹ thuậtThiết kế máy 2Dao động kỹ thuậtCN chế tạo phôi
29
SÁNG3Đồ họa kỹ thuậtTư tưởng HCMTTĐ2Dao động kỹ thuậtCN chế tạo phôi
30
4Tư tưởng HCMGiảng đường 1
31
5
32
1NL&DC cắtTQ DũngCN CTM1TQ Dũng
33
2NL&DC cắtCN CTM1
34
CHIỀU3Tư tưởng HCMTTĐ1NL&DC cắtCN CTM1
35
4Tư tưởng HCMGiảng đường 2
36
5
37
DCK 201Tiếng Anh 3AD3KTCT Mác LêNinKTĐ2KTCT Mác LêNinKTĐ1Đại số B.T.H. PhươngPhương pháp tínhP.B. Trình
38
2Tiếng Anh 3Phòng D101KTCT Mác LêNinPhòng D102KTCT Mác LêNinPhòng D102Đại số G107Phương pháp tínhG107
39
SÁNG3Kỹ thuật an toànNV TrúcTiếng Anh 3AD1Tiếng Anh 3AD2Đại số Sức bền vật liệu 1NN Viên
40
4Kỹ thuật an toànTiếng Anh 3Phòng D101Tiếng Anh 3Phòng D102Sức bền vật liệu 1
41
5
42
1Nguyên lý máyNV PhốiKỹ thuật điệnTTA Duyên
43
2Nguyên lý máyKỹ thuật điện
44
CHIỀU3Giáo dục thể chất 3Nguyên lý máyGiáo dục thể chất 3
45
4Giáo dục thể chất 3Giáo dục thể chất 3
46
5Giáo dục thể chất 3Giáo dục thể chất 3
47
DCK 211Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiVật lý Đại cươngN.T.K. ThuTin học Đại cươngT.V.TrìnhGDTC 1N.N. ChungTiếng Anh 1D.T.N. ThủyGiải tích 1L.V. Lâm
48
2Vật liệu kỹ thuậtVật lý Đại cươngGhép Tin học Đại cươngGDTC 1Tiếng Anh 1Giải tích 1
49
SÁNG3Vật liệu kỹ thuậtVật lý Đại cươngTin học Đại cươngH 201Tiếng Anh 1Ghép DCĐGiải tích 1
50
4Tin học Đại cương
51
5
52
1Nhập môn về KTTT Tùng
53
2Nhập môn về KT(Ghép DCĐ21)
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ 171ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCĐ 181Kỹ thuật CTMTV ThùyKỹ thuật an toànNV TrúcThiết kế HT CĐTPV AnhRobot CNPV Anh
68
2Kỹ thuật CTMKỹ thuật an toànThiết kế HT CĐTRobot CN
69
SÁNG3Kỹ thuật CTMThiết kế HT CĐTRobot CN
70
4Thiết kế HT CĐTRobot CN
71
5
72
1Hệ thống TG thựcPV AnhĐồ án KTVĐT&GNTBNVVT TiếnCN CAD/CAM/CNCN Quận
73
2Hệ thống TG thựcĐồ án KTVĐT&GNTBNVPV AnhCN CAD/CAM/CNC
74
CHIỀU3Đồ án KTVĐT&GNTBNVCN CAD/CAM/CNC
75
4Đồ án KTVĐT&GNTBNVCN CAD/CAM/CNC
76
5
77
DCĐ 191Điện tử ứng dụngLT SĩTruyền động cơ khíNH LĩnhKỹ thuật sốLT SĩĐồ họa kỹ thuậtĐM Tiến
78
2Điện tử ứng dụngTruyền động cơ khíKỹ thuật sốĐồ họa kỹ thuật
79
SÁNG3Truyền động cơ khíTư tưởng HCMTTĐ2Đồ họa kỹ thuật
80
4Truyền động cơ khíTư tưởng HCMGiảng đường1
81
5
82
1Kỹ thuật lập trìnhVĐ LânPhương pháp tínhP.B. Trình
83
2Kỹ thuật lập trìnhPhương pháp tínhG107
84
CHIỀU3Tư tưởng HCMTTĐ1Kỹ thuật nhiệtNN Thiện
85
4Tư tưởng HCMGiảng đường 2Kỹ thuật nhiệt
86
5
87
DCĐ 201Tiếng Anh 3AD3KTCT Mác LêNinKTĐ2KTCT Mác LêNinKTĐ1Vẽ cơ khíNH LĩnhGiáo dục thể chất 3N.N. ChungThủy khí và MTKN Quận
88
2Tiếng Anh 3Phòng D101KTCT Mác LêNinPhòng D102KTCT Mác LêNinPhòng D102Vẽ cơ khíGiáo dục thể chất 3(ghép DTA 20)Thủy khí và MTK
89
SÁNG3Tiếng Anh 3AD1Tiếng Anh 3AD2Giáo dục thể chất 3N.N. CangThủy khí và MTK
90
4Tiếng Anh 3Phòng D101Tiếng Anh 3Phòng D102Thủy khí và MTK
91
5
92
1Kỹ thuật điệnTTA DuyênĐại sốB.T.H. PhươngDung sai KTĐBT KiênSức bền vật liệuNN Viên
93
2Kỹ thuật điệnĐại sốG107Dung sai KTĐSức bền vật liệu
94
CHIỀU3Giáo dục thể chất 3N.N. ChungĐại sốDung sai KTĐSức bền vật liệu
95
4Giáo dục thể chất 3(ghép DTA 20)
96
5Giáo dục thể chất 3N.N. Cang
97
DCĐ 211Vật lý Đại cươngN.T.K. ThuGiải tích 1N.T. SựTiếng Anh 1D.T.N. Thủy
98
2Vật lý Đại cươngGhép Giải tích 1Tiếng Anh 1
99
SÁNG3Vật lý Đại cươngGiải tích 1Tiếng Anh 1Ghép DCK
100
4