| A | B | C | D | E | F | G | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHÁM SỨC KHỎE NĂM 2026 | ||||||
2 | (Kèm theo Thông báo số 2124/TB-ĐHHL ngày 27/9/2026 của Trường Đại học Hạ Long) | ||||||
3 | TT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Giới tính | Lớp | Dân tộc | Khoa/Bộ môn |
4 | 1 | Trần Thuý Quỳnh | 10/11/2003 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
5 | 2 | Trương Hùng Anh | 8/23/2005 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
6 | 3 | Nguyễn Quốc Hùng | 1/30/2005 | Nam | QTKDK2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
7 | 4 | Đỗ Thành Đạt | 5/4/2001 | Nam | QTKDK2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
8 | 5 | Vũ Đức Anh | 7/4/2000 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
9 | 6 | Nguyễn Phương Anh | 3/25/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
10 | 7 | Hoàng Hương Giang | 9/12/2005 | Nữ | QTKD K2A | Sán Dìu | Kinh tế - Luật |
11 | 8 | Lê Trung Hiếu | 8/27/2000 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
12 | 9 | Đinh Tiến Hải | 12/9/2005 | nam | QTKD K2A | kinh | Kinh tế - Luật |
13 | 10 | Nguyễn Mai Hạnh | 8/6/2005 | nữ | QTKD K2A | kinh | Kinh tế - Luật |
14 | 11 | Nguyễn Mỹ Hạnh | 3/13/2005 | nữ | QTKD K2A | kinh | Kinh tế - Luật |
15 | 12 | Vũ Quang Vinh | 7/21/2005 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
16 | 13 | Nguyễn Thu Hiền | 11/24/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
17 | 14 | Nghiêm Thanh Trường | 8/18/2005 | Nam | QTKDK2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
18 | 15 | Phạm Thị Thu Huyền | 4/4/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
19 | 16 | Đỗ Thanh Hà | 12/16/2004 | Nữ | QTKD-K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
20 | 17 | Nguyễn Hải Ninh | 12/2/2002 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
21 | 18 | Tạ Kim Liên | 10/15/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
22 | 19 | Đặng Thuỳ Linh | 6/14/2005 | Nữ | QTKD K2A | Dao | Kinh tế - Luật |
23 | 20 | Đinh Phạm Khánh Linh | 2/21/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
24 | 21 | Lê Ngọc Thuỳ Linh | 11/5/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
25 | 22 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 10/13/2004 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
26 | 23 | Vũ Thành Đạt | 2/14/2005 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
27 | 24 | Bùi Thị Trà Mi | 3/13/2004 | nữ | QTKD K2A | kinh | Kinh tế - Luật |
28 | 25 | Bùi Kim Ngân | 11/24/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
29 | 26 | Đỗ Như Ngọc | 11/29/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
30 | 27 | Ngô Thị Bích Ngọc | 7/20/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
31 | 28 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 10/1/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
32 | 29 | Vũ Phương Nhung | 9/22/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
33 | 30 | Trần Quốc Phong | 7/11/2005 | Nam | QTKDK2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
34 | 31 | Hồ Nam Sơn | 12/28/2005 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
35 | 32 | Đinh Thị Thảo | 9/13/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
36 | 33 | Dương Thị Oanh | 2/12/2005 | Nữ | QTKD K2A | kinh | Kinh tế - Luật |
37 | 34 | Vũ Phương Thảo | 6/9/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
38 | 35 | Vũ Hoài Thu | 11/27/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
39 | 36 | Phạm Phương Thuỳ | 8/10/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
40 | 37 | Phạm Thị Phương Thảo | 10/23/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
41 | 38 | Nhâm Ngọc Huyền Trang | 6/28/2005 | Nữ | QTKDK2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
42 | 39 | Trần Xuân Trang | 11/1/2005 | Nam | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
43 | 40 | Phạm Thuỳ Trang | 3/6/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
44 | 41 | Mai Thị Tuyết | 4/7/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
45 | 42 | Nguyễn Lâm Uyên | 4/22/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
46 | 43 | Lê Thị Vi | 9/19/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
47 | 44 | Lê Thị Hải Yến | 12/18/2005 | Nữ | QTKD K2A | Kinh | Kinh tế - Luật |
48 | 45 | Đặng Phương Thanh | 11/5/2004 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
49 | 46 | Đàm Anh Đức | 5/10/2004 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
50 | 47 | Đinh Thị Hạnh | 7/28/2004 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
51 | 48 | Hoàng Quỳnh Anh | 3/14/2005 | Nữ | QTKDK2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
52 | 49 | Nguyễn Băng Nhi | 1/10/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
53 | 50 | Trần Thị Hải Yến | 1/22/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
54 | 51 | Trần Thị Huệ | 2/25/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
55 | 52 | Phạm Thị Hải Yến | 8/11/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
56 | 53 | Nguyễn Minh Phương | 5/7/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
57 | 54 | Phạm Minh Phương | 11/10/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
58 | 55 | Phạm Thị Thanh Vân | 5/8/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
59 | 56 | Nguyễn Thị Mai Hương | 8/29/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
60 | 57 | Đặng Thị Hồng Mai | 3/30/2005 | Nứ | QTKDK2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
61 | 58 | Lê Thị Hồng Nhung | 9/9/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
62 | 59 | Dương Thị Thuận | 8/9/2005 | Nữ | QTKD-K2B | Sán chay | Kinh tế - Luật |
63 | 60 | Nguyễn Dương Nguỵet Minh | 9/12/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
64 | 61 | Nguyễn Viết Lãm | 11/10/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
65 | 62 | Bùi Thị Mai An | 12/11/2005 | Nữ | QTKDK2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
66 | 63 | Đoàn Uyển Nhi | 6/12/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
67 | 64 | Đoàn Thuý Ngân | 7/26/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
68 | 65 | Trần Thị Ngọc Yến | 12/20/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
69 | 66 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 4/7/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
70 | 67 | Phạm Nhật Hồng | 8/10/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
71 | 68 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 6/6/2002 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
72 | 69 | Phùng Ngọc Anh | 8/30/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
73 | 70 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 5/28/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
74 | 71 | Hoàng Thị Hiền | 9/1/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
75 | 72 | Bùi Thu Trang | 12/26/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
76 | 73 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 1/27/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
77 | 74 | Vũ Hùng Phát | 2/25/2005 | nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
78 | 75 | Nguyễn Kiên Cường | 8/6/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
79 | 76 | Nguyễn Phú Cường | 11/18/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
80 | 77 | Trần Văn Minh | 12/30/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
81 | 78 | Lê Nguyễn Hải Xuân | 6/19/2005 | Nữ | QTKDK2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
82 | 79 | Phạm Văn Trường | 10/31/2005 | Nam | QTKD-K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
83 | 80 | Đào Hà Vinh | 2/7/2004 | Nam | QTKD K2B | Tày | Kinh tế - Luật |
84 | 81 | Nguyễn Công Hậu | 7/2/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
85 | 82 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 5/21/2005 | Nữ | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
86 | 83 | Nguyễn Thành Long | 4/28/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
87 | 84 | Vũ Đức Minh | 8/16/2005 | Nam | QTKD K2B | Kinh | Kinh tế - Luật |
88 | 85 | Nông Ngọc Lam | 9/14/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Tày | Ngoại ngữ |
89 | 86 | Nguyễn Thị Nga | 2/10/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
90 | 87 | Nguyễn Ngọc Huyền | 2/16/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
91 | 88 | Đào Thị Ngọc Linh | 26/10/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
92 | 89 | Phạm Thị Phương Thảo | 9/4/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
93 | 90 | Phùng Thị Phượng | 20/10/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Nùng | Ngoại ngữ |
94 | 91 | Phạm Thị Quỳnh Nga | 5/6/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
95 | 92 | Nguyễn Thị Thuỳ | 5/1/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
96 | 93 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 8/24/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
97 | 94 | Phùng Thị Linh Chi | 7/21/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
98 | 95 | Nguyễn Minh Quân | 8/1/2005 | Nam | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
99 | 96 | Lê Linh Chi | 3/1/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |
100 | 97 | Hứa Ban Mai | 4/26/2005 | Nữ | K9.TQ9A | Kinh | Ngoại ngữ |