ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 11 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 13/10/2025 đến ngày 19/10/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
11CĐD K18A25THLS CSNB chuyên khoa1/4
7
11CĐD K18B23213/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô Nguyễn NgaB4.4
8
11CĐD K18B23516/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô DungB3.7
9
11CĐD K18B23617/10SángThi Giáo dục chính trị 2Ca 1THIThầy Nguyễn Thành, Cô QuỳnhC3.3
10
11CĐD K18C16314/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô DungB4.4
11
11CĐD K18C16516/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng8154Cô Nguyễn NgaB4.4
12
11CĐD K18C16617/10SángThi Giáo dục chính trị 2Ca 2THIThầy Nguyễn Thành, Cô QuỳnhC3.3
13
11CĐD K19A26THLS CSSK người lớn 13/4
14
11CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 13/4
15
11CĐD K19C24THLS CSSK người lớn 23/4
16
11CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 23/4
17
11CĐD K19E27213/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 4304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
18
11CĐD K19E27314/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 8304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
19
11CĐD K19E27415/10SángGiáo dục chính trị 120304Cô DịuB3.8
20
11CĐD K19E27415/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 12304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
21
11CĐD K19E27516/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 16304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
22
11CĐD K19E27617/10SángGiáo dục chính trị 124304Cô DịuB3.8
23
11CĐD K20A30213/10Sáng Giáo dục thể chất 28604Thầy Vũ ThànhSân trường
24
11CĐD K20A30213/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
25
11CĐD K20A30314/10Sáng Tin học52754Thầy LamC3.2
26
11CĐD K20A30415/10Sáng Tin học56754Thầy LamC3.2
27
11CĐD K20A30415/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
28
11CĐD K20A30516/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
29
11CĐD K20A30516/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức20304Cô Vũ HươngB3.5
30
11CĐD K20A30617/10SángTiếng Anh 124454Cô VânB4.3
31
11CĐD K20B30213/10Sáng Tin học52754Cô ThủyC3.2
32
11CĐD K20B30213/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
33
11CĐD K20B30314/10SángTiếng Anh 116454Cô VânB4.4
34
11CĐD K20B30314/10ChiềuGiáo dục thể chất24604Thầy Vũ ThànhSân trường
35
11CĐD K20B30415/10SángTiếng Anh 120454Cô VânB4.4
36
11CĐD K20B30415/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
37
11CĐD K20B30516/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
38
11CĐD K20B30516/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức20304Cô Vũ HươngB3.5
39
11CĐD K20B30617/10Chiều Tin học56754Cô ThủyC3.2
40
11CĐD K20C30213/10Sáng Tiếng Anh 124454Cô VânB4.4
41
11CĐD K20C30213/10ChiềuPB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
42
11CĐD K20C30314/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
43
11CĐD K20C30314/10ChiềuTiếng Anh 128454Cô VânB3.7
44
11CĐD K20C30415/10Sáng Giáo dục thể chất32604Thầy Vũ ThànhSân trường
45
11CĐD K20C30415/10ChiềuTiếng Anh 132454Cô VânB4.2
46
11CĐD K20C30516/10Sáng Tin học48754Cô ThủyC3.2
47
11CĐD K20C30516/10ChiềuTin học52754Cô ThủyC3.2
48
11CĐD K20C30617/10Chiều Tâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB4.3
49
11CĐD K20D30213/10Sáng Tiếng Anh 132454Cô HồngB3.6
50
11CĐD K20D30213/10ChiềuPB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
51
11CĐD K20D30314/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
52
11CĐD K20D30314/10ChiềuTin học52754Cô ThủyC3.2
53
11CĐD K20D30415/10ChiềuTin học56754Cô ThủyC3.2
54
11CĐD K20D30516/10Sáng Giáo dục thể chất 48604Thầy Vũ ThànhSân trường
55
11CĐD K20D30516/10ChiềuTiếng Anh 136454Cô HồngB3.6
56
11CĐD K20D30617/10Sáng Giáo dục thể chất52604Thầy Vũ ThànhSân trường
57
11CĐD K20D30617/10Chiều Tâm lý người bệnh Y đức12304Cô Vũ HươngB4.3
58
11CĐD K20E30213/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
59
11CĐD K20E30213/10ChiềuTin học52754Cô ThủyC3.2
60
11CĐD K20E30314/10Sáng Tiếng Anh 128454Cô HồngB4.3
61
11CĐD K20E30314/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
62
11CĐD K20E30415/10Sáng Tiếng Anh 132454Cô HồngB3.5
63
11CĐD K20E30415/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức20304Cô Vũ HươngB4.3
64
11CĐD K20E30516/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
65
11CĐD K20E30516/10ChiềuGiáo dục thể chất 44604Thầy Vũ ThànhSân trường
66
11CĐD K20E30617/10Sáng Tin học56754Cô ThủyC3.2
67
11CĐD K20E30617/10Chiều Giáo dục thể chất 48604Thầy Vũ ThànhSân trường
68
11CĐD K20F28213/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tính5105Cô HàB4.3
69
11CĐD K20F28314/10Sáng Tiếng Anh 128454Cô HồngB4.3
70
11CĐD K20F28314/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
71
11CĐD K20F28415/10Sáng Tiếng Anh 132454Cô HồngB3.5
72
11CĐD K20F28415/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức20304Cô Vũ HươngB4.3
73
11CĐD K20F28516/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1474Cô LinhB3.5
74
11CĐD K20F28516/10ChiềuGiáo dục thể chất 44604Thầy Vũ ThànhSân trường
75
11CĐD K20F28617/10Chiều Giáo dục thể chất 48604Thầy Vũ ThànhSân trường
76
11CDU K10A27213/10Chiều Kiểm nghiệm 24264Cô TrangB3.7
77
11CDU K10A27314/10SángMarketting DượcXong604Cô Quỳnh LanB4.2
78
11CDU K10A27415/107h30Kiểm nghiệm Xong262Cô TrangB4.3
79
11CDU K10A27415/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 1484Cô Phương AnhPTHD
80
11CDU K10A27516/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 2484Cô Phương AnhPTHD
81
11CDU K10A27516/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 1884Cô Phương AnhPTHD
82
11CDU K10A27617/10Sáng TH Kiểm nghiệm tổ 2884Cô Phương AnhPTHD
83
11CDU K10B27213/10Sáng Kiểm nghiệm 24262Cô TrangB4.2
84
11CDU K10B27415/109hKiểm nghiệm Xong262Cô TrangB4.3
85
11CDU K10B27516/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 14324Cô TrangPTHD
86
11CDU K10B27516/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 24324Cô TrangPTHD
87
11CDU K10B27617/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 18324Cô TrangPTHD
88
11CDU K10B27617/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 28324Cô TrangPTHD
89
11CDU K10C11213/10Sáng Kiểm nghiệm 24262Cô TrangB4.2
90
11CDU K10C11314/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 34324Cô TrangPTHD
91
11CDU K10C11314/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 38324Cô TrangPTHD
92
11CDU K10C11415/109hKiểm nghiệm Xong262Cô TrangB4.3
93
11CDU K11A24213/10SángDược học cổ truyền 16564Cô NgàB3.7
94
11CDU K11A24213/10ChiềuTH Dược lý tổ 216284Cô Bùi ThảoB3.8
95
11CDU K11A24314/10SángTH Dược lý tổ 120344Thầy BằngPTHD
96
11CDU K11A24314/10ChiềuTH Dược lý tổ 220344Thầy BằngPTHD
97
11CDU K11A24415/10ChiềuTH Dược lý tổ 116284Cô Bùi ThảoB3.8
98
11CDU K11A24516/10SángTH bào chế tổ 124344Cô Mỹ PhươngPTHD
99
11CDU K11A24516/10ChiềuTH bào chế tổ 224344Cô Mỹ PhươngPTHD
100
11CDU K11A24617/10SángPháp chế - Tổ chức quản lý dược 8304Cô Quỳnh LanB4.2