ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK1 (2025 - 2026) Giảng viên: Phan Thị Thanh Diệu 01004024
7
Được in vào lúc: 11/09/2025 10:18:50
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101011019290216DHTP02Hóa hữu cơ (CNTP)60613123- - - - - - - - - - - - - - G212 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý---45--890123456789--09/12/25
15
201010044000115DHHH01Thí nghiệm hóa hữu cơ3031512345- - - - - - - - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý----567890-----------09/16/25
16
301010044001015DHHH01Thí nghiệm hóa hữu cơ3041512345- - - - - - - - - - - - G503(Công nghệ vật liệu) - 93 Tân kỳ Tân quý----567890-----------09/17/25
17
401011003210113DHHH03Công nghệ sản xuất chất tẩy rửa gia dụng40513123- - - - - - - - - - - - - - D204 - 140 Lê Trọng Tấn----5678901----------09/18/25
18
501011019352016DHHH12Thí nghiệm hóa đại cương 1303711- - - - - - 78901- - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý--------901----------10/14/25
19
601011019352016DHHH12Thí nghiệm hóa đại cương 1306711- - - - - - 78901- - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý---------01----------10/24/25
20
701011019290216DHTP02Hóa hữu cơ (CNTP)6081012- - - - - - - - - 012- - - - - G212 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý----------1----------11/02/25
21
801011012840113DHHH03Các phương pháp tạo nhũ trong Hoá mỹ phẩm4021012- - - - - - - - - 012- - - - - B501 - 140 Lê Trọng Tấn-----------2--5678---11/03/25
22
901011003210113DHHH03Công nghệ sản xuất chất tẩy rửa gia dụng40513123- - - - - - - - - - - - - - B201 - 140 Lê Trọng Tấn-----------23-5------11/06/25
23
1001011012840113DHHH03Các phương pháp tạo nhũ trong Hoá mỹ phẩm4051012- - - - - - - - - 012- - - - - B501 - 140 Lê Trọng Tấn-----------2--5678---11/06/25
24
1101010069580113DHHH03Thực hành sản xuất các sản phẩm trang điểm3071101234567890- - - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------23-5------11/08/25
25
1201011019352116DHHH11Thí nghiệm hóa đại cương 1304711- - - - - - 78901- - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-------------456789--11/19/25
26
1301011013040113DHHH03Thực hành sản xuất chất tẩy rửa gia dụng3071101234567890- - - - - - - G505(Kỹ thuật hữu cơ và mỹ phẩm) - 93 Tân kỳ Tân quý---------------678---12/06/25
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100