| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 42 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 20/5/2024 đến ngày 26/5/2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 42 | CĐD K16B+C | THLS Lão Khoa - Tâm Thần | 1/4 | ||||||||||||||||||||||
7 | 42 | CĐD K16A | Thực tập tốt nghiệp | 1/4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 42 | CĐD K16A | 2 | 20/5 | 19h - 20h | Hướng dẫn làm báo cáo tốt nghiệp | Xong | 4 | 4 | Cô Thu | Trực tuyến | |||||||||||||||
9 | 42 | CĐD K17B | THLS SẢN PHỤ KHOA - NHI KHOA | 2/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
10 | 42 | CĐD K17A | 29 | 4 | 22/5 | Chiều | Tổ chức và quản lý y tế - Pháp luật Y tế | 24 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||
11 | 42 | CĐD K17A | 29 | 4 | 22/5 | Sáng | CSNBCK hệ nội | 8 | 12 | 4 | Cô Lan | B3.6 | ||||||||||||||
12 | 42 | CĐD K17A | 29 | 5 | 23/5 | Sáng | Thi CSSK trẻ em | Ca 1 | THI | Cô Trang, Cô Loan | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 42 | CĐD K17A | 29 | 6 | 24/5 | Sáng | Thi CSSK sản phụ khoa | THI | Cô Phương Anh, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
14 | 42 | CĐD K18A | 32 | 2 | 20/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 25 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
15 | 42 | CĐD K18A | 32 | 3 | 21/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | Xong | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
16 | 42 | CĐD K18A | 4 | 22/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
17 | 42 | CĐD K18A | 32 | 5 | 23/5 | Sáng | Thi Sự HTBT - QTPH | Ca 2 | THI | Cô Trang, Cô Loan | C3.3 | |||||||||||||||
18 | 42 | CĐD K18A | 5 | 23/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
19 | 42 | CĐD K18A | 6 | 24/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
20 | 42 | CĐD K18B+C | 51 | 2 | 20/5 | Sáng | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | 25 | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
21 | 42 | CĐD K18B+C | 51 | 3 | 21/5 | Chiều | Thực hành lâm sàng điều dưỡng | Xong | 30 | 5 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 42 | CĐD K18B+C | 51 | 4 | 22/5 | Sáng | Thi Sự HTBT - QTPH | THI | Cô Diệu Linh, Cô Vũ Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
23 | 42 | CĐD K18B+C | 4 | 22/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 12 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
24 | 42 | CĐD K18B+C | 5 | 23/5 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 16 | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
25 | 42 | CĐD K18B+C | 6 | 24/5 | Sáng | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Hà | B3.7 | |||||||||||||||
26 | 42 | CDU K8A | 16 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 9/10 | |||||||||||||||||||||
27 | 42 | CDU K8B | 23 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | 9/10 | |||||||||||||||||||||
28 | 42 | CDU K9A | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 1/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
29 | 42 | CDU K9A | 27 | 2 | 20/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 4 | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH | ||||||||||||||
30 | 42 | CDU K9A | 27 | 3 | 21/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 4 | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH | ||||||||||||||
31 | 42 | CDU K9A | 27 | 5 | 23/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 8 | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH | ||||||||||||||
32 | 42 | CDU K9A | 27 | 6 | 24/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 1 | 8 | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | PTH | ||||||||||||||
33 | 42 | CDU K9B+C | TH DƯỢC LÂM SÀNG | 1/6 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | ||||||||||||||||||||
34 | 42 | CDU K9B | 20 | 2 | 20/5 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | Xong | 4 | 32 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
35 | 42 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 21/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | Xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTH | ||||||||||||||
36 | 42 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 22/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | Xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | PTH | ||||||||||||||
37 | 42 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 23/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 3 | 4 | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH | ||||||||||||||
38 | 42 | CDU K9B | 20 | 6 | 24/5 | Sáng | TH KNGT thực hành tốt NT tổ 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Trương Thuỷ | PTH | ||||||||||||||
39 | 42 | CDU K10A | 33 | 2 | 20/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 56 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
40 | 42 | CDU K10A | 33 | 2 | 20/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 56 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
41 | 42 | CDU K10A | 33 | 2 | 20/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 56 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
42 | 42 | CDU K10A | 33 | 2 | 20/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 56 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
43 | 42 | CDU K10A | 33 | 3 | 21/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
44 | 42 | CDU K10A | 33 | 4 | 22/5 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 40 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
45 | 42 | CDU K10A | 33 | 5 | 23/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 32 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
46 | 42 | CDU K10A | 33 | 6 | 24/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 36 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 42 | CDU K10B+C | 46 | 2 | 20/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị 2 | 12 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
48 | 42 | CDU K10C | 14 | 3 | 21/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 3 | 56 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
49 | 42 | CDU K10B+C | 46 | 3 | 21/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 2 | 56 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
50 | 42 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 22/5 | Sáng | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 1 | 56 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
51 | 42 | CDU K10B+C | 46 | 4 | 22/5 | Sáng | TH Thực vật - Dược liệu tổ 3 | 56 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
52 | 42 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 22/5 | Chiều | TH Thực vật - Dược liệu tổ 1 | 56 | 70 | 4 | Cô Bùi Thảo | PTHD | ||||||||||||||
53 | 42 | CDU K10B+C | 44 | 4 | 22/5 | Chiều | TH Hoá - Hoá phân tích tổ 2 | 56 | 64 | 4 | Thầy Bằng | PTHD | ||||||||||||||
54 | 42 | CDU K10B+C | 46 | 5 | 23/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 32 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
55 | 42 | CDU K10B+C | 44 | 5 | 23/5 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - quá trình phục hồi | Xong | 12 | 4 | Cô Hoa | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 42 | CDU K10B+C | 46 | 6 | 24/5 | Sáng | Giáo dục Chính trị 2 | 36 | 4 | 45 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
57 | 42 | YHCT K14 | 17 | TH: NỘI KHOA YHCT + NGOẠI KHOA YHCT | 3/12 | GIẢNG VIÊN LÂM SÀNG | BVT | |||||||||||||||||||
58 | 42 | YHCT K15 | 19 | 7 | 25/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 20 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
59 | 42 | YHCT K15 | 19 | 7 | 25/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 24 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
60 | 42 | YHCT K15 | 19 | CN | 26/5 | Sáng | Điều dưỡng cơ bản | 28 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
61 | 42 | YHCT K15 | 19 | CN | 26/5 | Chiều | Điều dưỡng cơ bản | 32 | 62 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
62 | 42 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 25/5 | Sáng | Quản trị học | 4 | 32 | 4 | Cô Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
63 | 42 | B2 CDU K4 | 41 | 7 | 25/5 | Chiều | Quản trị học | 8 | 32 | 4 | Cô Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
64 | 42 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 26/5 | Sáng | Quản trị học | 12 | 32 | 4 | Cô Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
65 | 42 | B2 CDU K4 | 41 | CN | 26/5 | Chiều | Quản trị học | 16 | 32 | 4 | Cô Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
66 | 42 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 25/5 | Sáng | Kinh tế dược | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
67 | 42 | B2 CDU K5 | 34 | 7 | 25/5 | Chiều | Kinh tế dược | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
68 | 42 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 26/5 | Sáng | Marketing dược | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
69 | 42 | B2 CDU K5 | 34 | CN | 26/5 | Chiều | Marketing dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
70 | 42 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 25/5 | Sáng | Kinh tế dược | 12 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
71 | 42 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 25/5 | Chiều | Kinh tế dược | 16 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
72 | 42 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 26/5 | Sáng | Marketing dược | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
73 | 42 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 26/5 | Chiều | Marketing dược | 8 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
74 | 42 | LTN CĐD K5 | 21 | THLS CSSK NGƯỜI LỚN | 2/4 | |||||||||||||||||||||
75 | 42 | XBBH K15 | 18 | 7 | 25/5 | Sáng | Xoa bóp | 8 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
76 | 42 | XBBH K15 | 18 | 7 | 25/5 | Chiều | Xoa bóp | 12 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
77 | 42 | XBBH K15 | 18 | CN | 26/5 | Sáng | Xoa bóp | 16 | 92 | 4 | Cô Minh | B3.7 | ||||||||||||||
78 | 42 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 25/5 | Sáng | Bệnh học chuyên khoa | 4 | 30 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
79 | 42 | YSĐK K21 | 16 | 7 | 25/5 | Chiều | Bệnh học chuyên khoa | 8 | 30 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
80 | 42 | YSĐK K21 | 16 | CN | 26/5 | Sáng | Bệnh học chuyên khoa | 12 | 30 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
81 | 42 | YSĐK K21 | 16 | CN | 26/5 | Chiều | Bệnh học chuyên khoa | 16 | 30 | 4 | Cô Ngọc | B3.8 | ||||||||||||||
82 | 42 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 6 | 24/5 | Chiều | Giáo dục Chính trị | 24 | 75 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||
83 | 42 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 25/5 | Sáng | Tiếng anh | 44 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
84 | 42 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | 7 | 25/5 | Chiều | Tiếng anh | 48 | 120 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | ||||||||||||||
85 | 42 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 26/5 | Sáng | Giáo dục thể chất | 12 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
86 | 42 | CĐ YSĐK A+B+C | 70 | CN | 26/5 | Chiều | Giáo dục thể chất | 16 | 60 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
87 | Trực thứ 7 ngày 25/5/2024: Đ/c Vũ Hương | |||||||||||||||||||||||||
88 | Trực chủ nhật ngày 26/5/2024: Đ/c An | |||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||