| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | Số tín chỉ: | 2 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | |||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | |||
8 | ||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2924118543 | Cao Thế Quang | Anh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
10 | 2 | 2924127593 | Hà Phương Thủy | Anh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 4,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
11 | 3 | 2924102316 | Nguyễn Trần Nhật | Ánh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
12 | 4 | 2924102712 | Đặng Thị Ngọc | Ánh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
13 | 5 | 2924200111 | Nguyễn Minh | Chiến | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
14 | 6 | 2924120427 | Nguyễn Duy | Đức | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
15 | 7 | 2924106923 | Tạ Thùy | Dương | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
16 | 8 | 2924109486 | Nguyễn Tuấn | Duy | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
17 | 9 | 2924117274 | Nguyễn Thị Hương | Giang | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
18 | 10 | 2924123541 | Bùi Thị Thanh | Hoa | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
19 | 11 | 2924128643 | Tô Thị Thu | Hồng | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
20 | 12 | 2924130678 | Lê Ngọc | Huy | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
21 | 13 | 2924129438 | Nguyễn Thị | Huyền | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
22 | 14 | 2924118834 | Nguyễn Thị | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
23 | 15 | 2924113937 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
24 | 16 | 2924126285 | Bùi Thị | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
25 | 17 | 2924102478 | Nguyễn Minh | Nghĩa | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
26 | 18 | 2924116819 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
27 | 19 | 2924130836 | Vũ Thị Phương | Nhung | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
28 | 20 | 2924101085 | Vi Thị Kim | Oanh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
29 | 21 | 2924107486 | Đỗ Minh | Phương | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
30 | 22 | 2924109586 | Ngô Lê | Quỳnh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
31 | 23 | 2924118001 | Nguyễn Quốc | Thái | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
32 | 24 | 2924105048 | Trần Đức | Toàn | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
33 | 25 | 2924106058 | Lê Kiều | Trinh | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
34 | 26 | 2924109747 | Tạ Phương | Uyên | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
35 | 27 | 2924109124 | Ngô Phương | Uyên | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
36 | 28 | 2924116615 | Lê Quốc | Việt | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
37 | 29 | 2924128022 | Trần Hải | Yến | DL29.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
38 | 30 | 2823210995 | Nguyễn Thị Phương | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
39 | 31 | 2924120552 | Nguyễn Linh | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
40 | 32 | 2924130290 | Sái Đức | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
41 | 33 | 2924204832 | Nguyễn Đức | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
42 | 34 | 2823220145 | Bùi Trung | Đức | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
43 | 35 | 2924129677 | Hoàng Trung | Đức | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
44 | 36 | 2924106311 | Tô Văn | Hải | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
45 | 37 | 2924121087 | Nguyễn Thị | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
46 | 38 | 2924111182 | Trần Thị Thu | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
47 | 39 | 2924110152 | Nguyễn Thị Trầm | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
48 | 40 | 2924123122 | Bùi Khánh | Huyền | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
49 | 41 | 2924127587 | Phạm Thị Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
50 | 42 | 2924102365 | Nguyễn Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
51 | 43 | 2924106568 | Nguyễn Thị Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
52 | 44 | 2924104175 | Đàm Thị Thùy | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
53 | 45 | 2924121590 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
54 | 46 | 2924104360 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
55 | 47 | 2924111805 | Nguyễn Duy | Quang | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
56 | 48 | 2924114075 | Nguyễn Thái | Sơn | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
57 | 49 | 2924100265 | Lưu Xuân | Thành | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
58 | 50 | 2924110393 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
59 | 51 | 2924108673 | Đỗ Thu | Thảo | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 9,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
60 | 52 | 2924131006 | Phạm Thị | Thương | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
61 | 53 | 2924102706 | Hoàng Phương | Thúy | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
62 | 54 | 2924111486 | Ngô Thị | Tươi | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
63 | 55 | 2924108783 | Chu Thị Thảo | Vân | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
64 | 56 | 2924114627 | Nguyễn Quang | Vũ | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
65 | 57 | 2823230534 | Dương Hải | Yến | DL29.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 4,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
66 | 58 | 2924113920 | Nguyễn Việt | Bắc | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
67 | 59 | 2924124698 | Bùi Gia | Bảo | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
68 | 60 | 2924125976 | Phạm Khánh | Chi | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
69 | 61 | 2924117706 | Trương Thị Linh | Chi | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
70 | 62 | 2924115727 | Ninh Đức | Cường | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
71 | 63 | 2823152934 | Nguyễn Quang | Đạt | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
72 | 64 | 2924115273 | Lương Thùy | Dung | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
73 | 65 | 2924116289 | Nguyễn Linh | Giang | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
74 | 66 | 2924116264 | Nguyễn Âu Gia | Hải | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
75 | 67 | 2924104397 | Vũ Thị | Hoa | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
76 | 68 | 2924127081 | Hà Thị | Hoài | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
77 | 69 | 2924131416 | Nguyễn Trọng | Hưng | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
78 | 70 | 2924130433 | Nguyễn Thị Thu | Hương | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
79 | 71 | 2924118208 | Nguyễn Bá | Huy | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
80 | 72 | 2823157146 | Đỗ Thị Diệu | Linh | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
81 | 73 | 2924125911 | Trần Diệu | Linh | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
82 | 74 | 2924125176 | Vũ Việt | Long | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
83 | 75 | 2924116185 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
84 | 76 | 2924124980 | Nguyễn Hồng | Nga | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
85 | 77 | 2924120651 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
86 | 78 | 2924126773 | Lê Thị Hồng | Nhung | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
87 | 79 | 2924110805 | Lương Hiểu | Phong | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
88 | 80 | 2924117758 | Vũ Duy | Quang | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
89 | 81 | 2924123498 | Vũ Duy | Thắng | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
90 | 82 | 2924122017 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
91 | 83 | 2924101870 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
92 | 84 | 2924129943 | Hà Thị | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
93 | 85 | 2924121701 | Trần Phương | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
94 | 86 | 2924110948 | Phạm Ngọc | Anh | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
95 | 87 | 2924124814 | Đỗ Gia | Bảo | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
96 | 88 | 2722245749 | Trần Hà | Chi | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 10 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
97 | 89 | 2823246115 | Nguyễn Văn | Chiến | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 10 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
98 | 90 | 2924117558 | Dương Mạnh | Đạt | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
99 | 91 | 2924131535 | Lê Trung | Đức | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 10 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
100 | 92 | 2924101583 | Lê Văn | Duy | DL29.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D606 | 10 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||