| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 7 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 19/9/2022 đến ngày 25/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
4 | 7 | CĐD K14A+B | 5 | 22/9 | Sáng | THI: CSSK người cao tuổi - TT | Thi | Cô Thu, Cô Mai Hương | C3.2 | |||||||||||||||||||||||
5 | 7 | CĐD K15A | 28 | 2 | 19/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||||||||
6 | 7 | CĐD K15A | 28 | 3 | 20/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 4 | 30 | 4 | Cô Lan | B3.5 | ||||||||||||||||||||
7 | 7 | CĐD K15A | 28 | 4 | 21/9 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.5 | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | CĐD K15A | 28 | 5 | 22/9 | Chiều | CSNB Chuyên khoa hệ Ngoại | 4 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||||||||
9 | 7 | CĐD K15A | 28 | 6 | 23/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 15 | 4 | Cô Minh | B3.5 | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | CĐD K15B | 25 | TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 1/6) | KHOA SẢN + NHI | BVT | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 7 | CĐD K15C | 29 | 2 | 19/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 8 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||||||||
12 | 7 | CĐD K15C | 29 | 3 | 20/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 12 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | CĐD K15C | 29 | 4 | 21/9 | Chiều | THCSNB bằng YHCT - PHCN | Xong | 30 | 4 | Cô Minh, Cô Lan | PTH Tầng 2 nhà C | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | CĐD K15C | 29 | 5 | 22/9 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | xong | 8 | 4 | Thầy Doanh | B4.2 | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | CĐD K15C | 29 | 6 | 23/9 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||||||||
16 | 7 | CĐD K16A | 30 | 2 | 19/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Huyền | B3.6 | ||||||||||||||||||||
17 | 7 | CĐD K16A | 30 | 3 | 20/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Tú | B4.4 | ||||||||||||||||||||
18 | 7 | CĐD K16A | 30 | 4 | 21/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||||||||
19 | 7 | CĐD K16A | 30 | 5 | 22/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | Xong | 12 | 4 | Cô Tú | B4.3 | ||||||||||||||||||||
20 | 7 | CĐD K16A | 30 | 6 | 23/9 | Chiều | CSSK người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
21 | 7 | CĐD K16B | 22 | 2 | 19/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
22 | 7 | CĐD K16C | 20 | 3 | 20/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 13 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
23 | 7 | CĐD K16B+C | 43 | 3 | 20/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | Xong | 20 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||||||||
24 | 7 | CĐD K16B+C | 43 | 4 | 21/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | 8 | 12 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
25 | 7 | CĐD K16B+C | 43 | 5 | 22/9 | Sáng | CSSK người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
26 | 7 | CĐD K16B+C | 43 | 6 | 23/9 | Chiều | CSSK người lớn 1 | Xong | 12 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
27 | 7 | CĐD K17 | 58 | 2 | 19/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 16 | 4 | Cô Hà | B4.3 | ||||||||||||||||||||
28 | 7 | CĐD K17 | 58 | 3 | 20/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 24 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
29 | 7 | CĐD K17 | 58 | 4 | 21/9 | Sáng | TH Giao tiếp trong THĐ.D | 16 | 45 | 4 | Cô Uyên, thầy Hiến | B4.3+ B4.4 | ||||||||||||||||||||
30 | 7 | CĐD K17 | 58 | 4 | 21/9 | Chiều | TH Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
31 | 7 | CĐD K17 | 58 | 5 | 22/9 | Chiều | Giáo dục Chính trị 1 | 20 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.4 | ||||||||||||||||||||
32 | 7 | CDU K7A | 32 | 2 | 19/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 16 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
33 | 7 | CDU K7A | 32 | 2 | 19/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 16 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
34 | 7 | CDU K7A | 32 | 3 | 20/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 24 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
35 | 7 | CDU K7A | 32 | 4 | 21/9 | Chiều | Kinh tế dược | Xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||||||||
36 | 7 | CDU K7B | 33 | 2 | 19/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 24 | 30 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
37 | 7 | CDU K7B | 33 | 3 | 20/9 | Sáng | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 1 | 16 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
38 | 7 | CDU K7B | 34 | 3 | 20/9 | Chiều | TH. KNGT bán hàng và TH tốt NT. Tổ 2 | 16 | 36 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||||||||
39 | 7 | CDU K7B | 33 | 5 | 22/9 | Sáng | Kinh tế dược | Xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.3 | ||||||||||||||||||||
40 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 19/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 1 | 8 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | ||||||||||||||||||||
41 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 19/9 | Chiều | TH Dược lý. Tổ 2 | 8 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
42 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 3 | 20/9 | Sáng | TH Dược lý. Tổ 3 | 8 | 34 | 4 | Thầy Lương Bằng | B3.5 | ||||||||||||||||||||
43 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 21/9 | Chiều | Bệnh học | Xong | 12 | 4 | Cô Ngọc | B4.3 | ||||||||||||||||||||
44 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 5 | 22/9 | Sáng | Bào chế | 4 | 8 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
45 | 7 | CDU K8A | 25 | 5 | 22/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Khánh Vân | B3.5 | ||||||||||||||||||||
46 | 7 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 21/9 | Sáng | TCQL Dược - Pháp Chế | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B3.6 | ||||||||||||||||||||
47 | 7 | CDU K8 B | 25 | 6 | 23/9 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||||||||
48 | 7 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 19/9 | Sáng | Tin học ( nhóm 1) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
49 | 7 | CDU K9A+B | 24 | 2 | 19/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) | 24 | 75 | 4 | Thầy Lam | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
50 | 7 | CDU K9A | 35 | 3 | 20/9 | Chiều | Pháp luật | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.6 | ||||||||||||||||||||
51 | 7 | CDU K9A | 35 | 4 | 21/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
52 | 7 | CDU K9A | 35 | 5 | 22/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||||||||
53 | 7 | CDU K9A+B | 23 | 5 | 22/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 3 ) | 24 | 75 | 4 | Cô Thủy | Phòng C3.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 7 | CDU K9A+B | 24 | 3 | 20/9 | Sáng | Tin học ( nhóm 3 ) | 28 | 75 | 4 | Thầy Lam | B3.2 | ||||||||||||||||||||
55 | 7 | CDU K9B | 36 | 3 | 20/9 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | Xong | 8 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||||||||
56 | 7 | CDU K9B | 36 | 4 | 20/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 20 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
57 | 7 | CDU K9A+B | 24 | 4 | 21/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 1) | 28 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
58 | 7 | CDU K9B | 36 | 5 | 22/9 | Sáng | Pháp luật | 20 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||||||
59 | 7 | CDU K9A+B | 24 | 6 | 23/9 | Chiều | Tin học ( nhóm 2) | 28 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | 7 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | TTTN ( 1/4) | ||||||||||||||||||||||||||||
61 | 7 | Đông y K13 | 37 | 7 | 24/9 | Sáng | Đông dược thừa kế | 5 | 25 | 5 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 7 | Đông y K13 | 37 | 7 | 24/9 | Chiều | Đông dược thừa kế | 10 | 25 | 5 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
63 | 7 | Đông y K13 | 37 | 7 | 24/9 | 17h | Đông dược thừa kế | 15 | 25 | 5 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
64 | 7 | Đông y K13 | 37 | CN | 25/9 | Sáng | Đông dược thừa kế | 20 | 25 | 5 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
65 | 7 | Đông y K13 | 37 | CN | 25/9 | Chiều | Đông dược thừa kế | xong | 25 | 5 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
66 | 7 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 24/9 | Sáng | Tiếng Anh | 25 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
67 | 7 | Đông Y K14 | 19 | 7 | 24/9 | Chiều | Tiếng Anh | 30 | 60 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
68 | 7 | Đông Y K14 | 19 | CN | 25/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 25 | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
69 | 7 | Đông Y K14 | 19 | CN | 25/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | xong | 30 | 5 | Thầy Thành | B3.6 | ||||||||||||||||||||
70 | 7 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 24/9 | Sáng | KNGT bán hàng và TH tốt NT | 35 | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
71 | 7 | B2CDUK3 | 55 | 7 | 24/9 | Chiều | KNGT bán hàng và TH tốt NT | xong | 40 | 5 | Cô Việt Hà | B4.4 | ||||||||||||||||||||
72 | 7 | B2CDUK3 | 55 | CN | 25/9 | Sáng | Kiểm nghiệm | 5 | 25 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||||||||
73 | 7 | B2CDUK3 | 55 | CN | 25/9 | Chiều | Kiểm nghiệm | 10 | 25 | 5 | Cô Mỹ Phương | B4.4 | ||||||||||||||||||||
74 | 7 | LTN CĐD K4 | 7 | 24/9 | Sáng | Chính trị | 5 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||||
75 | 7 | LTN CĐD K4 | 7 | 24/9 | Chiều | Chính trị | 10 | 5 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||||||||||
76 | 7 | LTN CĐD K4 | CN | 25/9 | Sáng | Tin học | 5 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||||
77 | 7 | LTN CĐD K4 | CN | 25/9 | Chiều | Tin học | 10 | 5 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||||
78 | 7 | XB-BH K9 | 2 | 19/9 | 17h | XB Vùng chi dưới | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
79 | 7 | XB-BH K9 | 4 | 21/9 | 17h | Huyệt Vùng Chi trên | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
80 | 7 | XB-BH K9 | 6 | 23/9 | 17h | Huyệt Vùng Chi trên | Bộ Môn đông y | PTH | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||