ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
2
3
4
LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 2 (Lần 2) - Học kỳ Summer - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với các khóa K20, K21, K22, NNA - VB2 và NNT - VB2)

6
7
TTNgày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnSLLần thiSố TCThời lượngHình thức thiPhòng thi Ghi chú
8
9
127/8/202509h00CAD Ứng dụng trong thiết kế ô tôCNOT K22222
60 phút
Thực hànhLAB 5.1
10
227/8/202518h00Hộp số tự độngCNOT K22323
60 phút
Trắc nghiệm 3.2
11
327/8/202518h00Nguyên lý chi tiết máyCNOT K22223
60 phút
Trắc nghiệm3.2
12
427/8/202518h00Lịch sử đảng cộng sản Việt NamK22122
60 phút
Trắc nghiệm3.2
13
527/8/202518h00Quản trị nguồn nhân lựcK22 QTDVDLLH522
60 phút
Trắc nghiệm + Tự luận3.2
14
627/8/202518h00Viết 2NNTQK22423
90 phút
Tự luận3.2
15
729/8/202518h00Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh 2)Chung K22623
80 phút
Trắc nghiệm + Tự luận3.2
16
829/8/202518h00Pháp luật đại cươngChung K22722
60 phút
Trắc nghiệm3.2
17
929/8/202515h30Ngoại ngữ 2 (Tiếng Anh 2)Chung K22623Vấn đáp3.3
18
1029/8/202514h00Giao tiếp 2K22 NNA323
60 phút
Trắc nghiệm + Tự luận3.3
19
1129/8/202514h00Giao tiếp 2K22 NNA323Vấn đáp3.3
20
1229/8/202510h00Tiếng Anh du lịch cảnh điểmNNA - K211231 buổiĐồ ánLO3.2
21
1329/8/202514h00WebFront cơ bảnCNTT121 buổiĐồ ánLO3.3
22
1429/8/202515h00Hệ quản trị cơ sở dữ liệuCNTT121 buổiĐồ ánLO3.3
23
1530/8/202508h00Tiếng Anh thư tín thương mạiNNA - VB2 K4123
90 phút
Tự luận3.1
24
1630/8/202509h35Viết 4NNA - VB2 K4123
90 phút
Tự luận3.2
25
1730/8/202513h00Phương pháp giảng dạy tiếng Anh 1NNA - VB2 K4123
90 phút
Tự luận3.2
26
1830/8/202509h00Tiếng Trung 2NNA - VB2 K5123
90 phút
Trắc nghiệm + Tự luận3.2
27
1928/8/202518h00Đọc 2NNTQ - VB2 K1, K2 - D1223
90 phút
Trắc nghiệm + Tự luận2.5
28
51
29
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2025
30
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
31
32
33
34
35
TS. Trần Phương ĐôngNgô Lê Thị Thanh Châu
36
37
28/1/1900
38
20/1/1900
39
1/2/1900
40
9/2/1900
41
29/1/1900
42
29/1/1900
43
10/1/1900
44
16/1/1900
45
16/1/1900
46
21/1/1900
47
21/1/1900
48
6/2/1900
49
5/2/1900
50
31/1/1900
51
31/1/1900
52
30/1/1900
53
7/2/1900
54
16/1/1900
55
19/1/1900
56
19/1/1900
57
26/1/1900
58
8/2/1900
59
31/1/1900
60
4/2/1900
61
62
31/1/1900
63
64
28/1/1900
65
66
16/1/1900
67
68
29/1/1900
69
70
1/2/1900
71
72
29/1/1900
73
74
16/1/1900
75
76
15/1/1900
77
78
28/1/1900
79
80
17/1/1900
81
82
24/1/1900
83
84
10/2/1900
85
30/1/1900
86
23/1/1900
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100