| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||
2 | Trường Đại Học Cần Thơ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||
3 | DANH SÁCH BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ - KHOA NGOẠI NGỮ - NĂM 2023 | |||||||
4 | ||||||||
5 | Stt | Tên bài báo | Họ tên | Ngôn ngữ | Năm thực hiện | Phạm vi bài báo | Số tạp chí xuất bản | Scopus |
6 | 1 | Tác Động Của Mô Hình “Nghiên Cứu Bài Học” Đến Việc Nâng Cao Năng Lực Chuyên Môn Cho Giáo Viên Tiếng Pháp Ngoại Ngữ 2 Bậc Thpt Tại Thành Phố Cần Thơ | 1462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 001055 - Võ Văn Chương (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); Nguyễn Thị Phương Dung (Trường THPT Bình Thuỷ ); Lý Bảo Quyên (Trường THPT Bùi Hữu Nghĩa); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tap chì thiết bị giáo dục (Số 297) | |
7 | 2 | Nhận Thức Về Động Lực Học Của Học Viên Đối Với Hệ Đào Tạo Từ Xa Trực Tuyến – Ngành Ngôn Ngữ Anh | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tạp chí khoa học - Trường ĐH Sư phạm Hà Nội (Số 67) | |
8 | 3 | Tác Động Của “Rạp Hát Số” Đối Với Giảng Dạy Tiếng Anh: Nghiên Cứu So Sánh Giữa Nhận Thức Của Giáo Viên Đã Áp Dụng Và Chưa Áp Dụng | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tạp chí Giáo dục (Số 23) | |
9 | 4 | Các yếu tố tác động đến việc tham gia nghiên cứu khoa học của giảng viên dạy tiếng Anh tại Trường Đại học Cần Thơ | 001967 - Ngô Huỳnh Hồng Nga (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 000214 - Lê Công Tuấn (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tạp chí giáo dục (Số 23) | |
10 | 5 | Nghiên cứu về tính thụ động trong học tập của sinh viên trường Đại học Cần Thơ: thực trạng và khuyến nghị | 002011 - Lữ Quốc Vinh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp - Khoa Ngoại ngữ); nnclan@ctump.edu.vn - Nguyễn Ngọc Chi Lan; | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tạp chí Giáo Dục (Số 23) | |
11 | 6 | Khó Khăn Và Đề Xuất Giải Pháp Của Giảng Viên Đại Học Trong Hoạt Động Phát Triển Chuyên Môn Nghiệp Vụ Liên Tục Thông Qua Việc Thực Thi Mô Hình Nghiên Cứu Bài Học | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001732 - Bùi Nhã Quyên (VP. Khoa Ngoại ngữ - Khoa Ngoại ngữ); 000199 - Trịnh Quốc Lập (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | HNUE JOURNAL OF SCIENCE (Số 68) | |
12 | 7 | The Effects of Project-Based Learning on 9th Grade Students’ Writing Performance at Phan Tay Ho Secondary School, Ho Chi Minh City, Vietnam | 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); phanthanhvinhartlove1993@gmail.com - Phan Thanh Vinh; | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Altanative Education Studies (Số 8) | |
13 | 8 | Thách Thức Và Đề Xuất Của Giảng Viên Tiếng Anh Trong Việc Thực Thi Giáo Dục Trực Tuyến | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Tạp Chí Giáo Dục (Số 23) | |
14 | 9 | Assessing The Satisfaction Of Domestic Tourists With Eco-Tourism Development In Mang Den Town, Kon Plong District, Kon Tum Province, Vietnam | 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002672 - Nguyễn Thị Bé Ba (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 002400 - Lý Mỷ Tiên (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 002323 - Nguyễn Thị Huỳnh Phượng (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 002485 - Lê Thị Tố Quyên (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Social Sciences Studies (Số 9) | |
15 | 10 | Developing an English for Specific Purposes Need Profile among Library and Information Science Students in Vietnam | 001967 - Ngô Huỳnh Hồng Nga (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Việt | 2023 | Ngoài Trường | Vietnam Journal of Education (Số 7) | |
16 | 11 | English Language Education and University Students’ Development of Human Capital | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Vo Phuong Quyen; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | English Language Education for Graduate Employability in Vietnam (Số Tran Le Huu Nghia, Ly Thi Tran, Mai Tuyet Ngo) | |
17 | 12 | Perspectives of English Teachers on the Effectiveness of the General English Program on Students’ Employability: A Case Study in Vietnam | 002177 - Nguyễn Thị Văn Sử (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002380 - Phan Thanh Ngọc Phượng (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | English Language Education for Graduate Employability in Vietnam (Số In: Tran Le Huu Nghia - Ly Thi Tran - Mai Tuyet Ngo) | |
18 | 13 | Graduates’ Feedback on the Contribution of General English Courses to Their English Skills for Work Purposes | nghia.tran@anu.edu.au - Tran Le Huu Nghia; 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); Nguyen Phuong Anh; Nguyen Thi My Duyen; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | English Language Education for Graduate Employability in Vietnam (Số In: Tran Le Huu Nghia - Ly Thi Tran - Mai Tuyet Ngo) | |
19 | 14 | English Language Education and Students’ Development of Social Capital | Vo Phuong Quyen; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | English Language Education for Graduate Employability in Vietnam (Số Tran Le Huu Nghia, Ly Thi Tran, Mai Tuyet Ngo) | |
20 | 15 | Blended Learning in English Reading Lessons: Vietnamese High-school Students’ Voices | 001611 - Lê Xuân Mai (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); TRAN Ngoc Chau; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | VietTESOL International Convention 2022 | |
21 | 16 | Étude des stratégies d'apprentissage du vocabulaire utilisées par les étudiants de FLE à l'Université de Can Tho (Viet Nam) | 002011 - Lữ Quốc Vinh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội | |
22 | 17 | Evolving vineyards: Integrative strategies in Alsace wine tourism and their economic impact. | 002322 - Trần Thị Hoàng Anh (VP. Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 001615 - An Võ Tuấn Anh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | 12. EUROASIA International Congress on Scientific Research and Recent Trends-XII November 29-30, 2023 Ankara, Turkey | |
23 | 18 | Impact of electronic word-of-mouth marketing on destination choice decision-making: A case of Can Tho City, Vietnam. | 002322 - Trần Thị Hoàng Anh (VP. Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 001615 - An Võ Tuấn Anh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | The International Congress on Scientific Research, November 5-7, 2023, Cappadocia, Turkiye | |
24 | 19 | The effects of using analytical rubrics in peer and self-assessment on EFL students’ writing proficiency: a Vietnamese contextual study | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phan Quốc Toàn; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Language Testing in Asia (Số 13) | Q1 |
25 | 20 | Self-determination in EMI education. A study of university students’ motivation in Vietnam | 002381 - Nguyễn Phương Bảo Trân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); pauline.degrave@uclouvain.be - Pauline Degrave (UC Louvain); elke.vansteendam@kuleuven.be - Elke Van Steendam (KU Leuven); lies.sercu@kuleuven.be - Lies Sercu; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | The International Journal of Educational Research Open (Số 5) | |
26 | 21 | Illuminating the English as a Foreign Language (EFL) teaching odyssey: unveiling the professional identities of pre-service teachers | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | F1000Research (Số 12) | Q1 |
27 | 22 | Qualitative examination of Vietnamese EFL teachers’ reflective teaching: insights into in-on-for reflection methods at different stages in their career | Phạm Trút Thùy; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Reflective Practice (Số 24) | Q1 |
28 | 23 | Why formulate a research team? | 000199 - Trịnh Quốc Lập (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal for Academic Development (Số 27) | |
29 | 24 | Employers’ Perspectives of English-Major Students’ Weaknesses During Their Industrial Practicum | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 000207 - Hồ Phương Thùy (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002893 - Đỗ Thành Nhân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Language Teaching and Research (Số 14) | Q4 |
30 | 25 | Teaching Beliefs as a Dominant Factor Affecting English Instructors’ Choice of Techniques to Teach Young Language Learners | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Tran Le Kim Huong; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Instruction (Số 16) | |
31 | 26 | Effects of Memrise on Vietnamese EFL Students’ Vocabulary: A Case Study at a College in a Rural Area | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; Nguyễn Thu Thủy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | The Electronic Journal of e-Learning (Số 21) | Q1 |
32 | 27 | Vietnamese Students’ Voices on the Strengths and Weaknesses of a Newly Formed CLIL Program in a Regional Public University | 002381 - Nguyễn Phương Bảo Trân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); lies.sercu@kuleuven.be - Lies Sercu; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Instruction (Số 16) | |
33 | 28 | The integral roles of supporting staff in bolstering academic performance: A qualitative study in Vietnamese higher education institutions | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Cogent Arts & Humanities (Số 10) | Q2 |
34 | 29 | The impact of gender on English learning approaches for outgoing learners: Unveiling intriguing insights | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); B1909082 - Thiều Thị Hải Yến (Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Cogent Arts & Humanities (Số 10) | Q2 |
35 | 30 | Student-to-Staff Shift: Exploring Pros and Cons in Vietnam | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Remittances Review (Số 8) | |
36 | 31 | Uncovering the Edge of Ambivertedness in Acquiring the English Language | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); B1909082 - Thiều Thị Hải Yến (Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Language Teaching and Research (Số 14) | Q4 |
37 | 32 | An insight into reflective teaching levels of Vietnamese EFL teachers in a premier language center | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Cogent Education (Số 10) | Q2 |
38 | 33 | Impacts of Emotional Intelligence on Second Language Acquisition: English-Major Students’ Perspectives | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | SAGE Open (Số 13) | Q2 |
39 | 34 | In-action reflective teaching in Vietnam: A qualitative exploration of practices, influences and implications | ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Education and e-Learning Research (Số 10) | Q3 |
40 | 35 | Assessment Strategies in Outcome-Based Education: Preferences and Practices Among University Lecturers in Vietnam | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Learning, Teaching and Educational Research (Số 22) | Q3 |
41 | 36 | Impact of Geographical Factors on Vietnamese Teachers’ Satisfaction with “Teacher Activity Groups” Project | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Learning, Teaching and Educational Research (Số 22) | Q3 |
42 | 37 | Unveiling the Gender Influence on Autonomous Vocabulary Learning Strategies among Vietnamese EFL Teachers | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002967 - Nguyễn Thị Thùy Linh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Learning, Teaching and Educational Research (Số 22) | Q3 |
43 | 38 | The impact of demographic information on students’ preferable extracurricular activities for English learning | 001611 - Lê Xuân Mai (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Education and Practice (Số 11) | Q3 |
44 | 39 | Vietnamese EFL Secondary School Teachers’ Perceptions of Task-Based Language Teaching | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); Nguyễn Thành Luân; Võ Phương Anh; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Language Related Research (Số 14) | |
45 | 40 | The impact of demographic information on EFL teachers’ responses to ELT pedagogical reforms | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Educational Research (Số 12) | Q3 |
46 | 41 | English and French-major students’ suggestions on extracurricular activities for English learning: A case in the Mekong Delta | 001611 - Lê Xuân Mai (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Nurture (Số 17) | Q4 |
47 | 42 | Vietnamese EFL high school teachers’ perceptions of difficulties when implementing competency-based English teaching curriculum and their proposed solutions | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Văng Đông Mai; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Forum for Linguistic Studies (Số 5) | |
48 | 43 | Issues Raised by EFL Teachers about Personal Branding on Social Media: Exploring Self-Delusion as an Extra Factor in Digital Personal Branding | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal for ReAttach Therapy and Developmental Diversities (Số 6) | |
49 | 44 | Unveiling the Linguistic Landscape: The Gendered Impacts on Language Learning Strategies for Introverted Learners | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); B1909082 - Thiều Thị Hải Yến (Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Educational Methodology (Số 9) | |
50 | 45 | L'apprentissage du francais à l'Université de Cantho : vers une nouvelle compréhension du public dit anglophone, dans une perspective appropriative | 002489 - Nguyễn Lam Vân Anh (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Đại học quốc gia Hà Nội (Số 1) | |
51 | 46 | Solutions For Tourism In Kon Pring Community-Tourism Cultural Village In Mang Den Town, Kon Plong District, Kon Tum Province | 002672 - Nguyễn Thị Bé Ba (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); Nguyen Nhu Y; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | The Third International Conference on Innovations in Social Sciences Education and Engineering (ICoISSEE-3) (Số 3) | |
52 | 47 | Multi-faceted identities of teacher assessors: A qualitative study in the Vietnamese educational context | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Asian Journal of Social Sciences and Management Studies (Số 10) | |
53 | 48 | EFL Intermediate Students’ Attitudes towards the Impacts of Teaching Morphological Knowledge on the Degree of Lexical Complexity and the Quality of Academic Essays | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Thi Hoai Thanh; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Language and Culture Studies (Số 2) | |
54 | 49 | Factors Affecting English-Major Students’ Willingness To Communicate: A Case Study | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Võ Nguyễn Thu Uyên; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | HNUE JOURNAL OF SCIENCE (Số 68) | |
55 | 50 | Role-Playing or Retelling Stories: Which One is Preferable in the PostReading Stage? - Answers from Direct Stakeholders in English Classes | 001611 - Lê Xuân Mai (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); myhb.c3vithanh@haugiang.edu.vn - Hình Bích Mỹ; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Instruction (Số 16) | |
56 | 51 | Contextual Influences On Research Engagement Of EFL Lecturers At A Vietnamese University | 001967 - Ngô Huỳnh Hồng Nga (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 000214 - Lê Công Tuấn (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001487 - Nguyễn Thị Minh Thư (VP. Khoa Ngoại ngữ - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Tạp chí Khoa học Ngôn Ngữ và Văn hóa (Số 6) | |
57 | 52 | Enhancing Research Productivity Through Journal Reviewing: A Qualitative Inquiry In The Context Of Vietnam | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Namibian Studies (Số 35) | |
58 | 53 | Through The Eyes Of EFL Teachers Attertiary Level: Unveiling The Impact Of Research On Instructional Practices | 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; - Mai Tấn Thiên; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | VNU Journal of Foreign Studies (Số 39) | |
59 | 54 | Assessment Of The Current Situation Of Tourism Development In Mang Den Town, Kon Plong District, Kon Tum Province, Vietnam | 002400 - Lý Mỷ Tiên (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002672 - Nguyễn Thị Bé Ba (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 002323 - Nguyễn Thị Huỳnh Phượng (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); 002485 - Lê Thị Tố Quyên (BM. Lịch sử - Địa lý - Du lịch - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); Nguyen Huynh Y; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Social Sciences Studies (Số 9) | |
60 | 55 | Perceptions Of English-Majored Students In The High-Quality Program At Can Tho University Toward Learning English Through Watching Movies | 002488 - Võ Thị Tuyết Hồng (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); B2014202 - Hứa Hữu Tỷ (Khoa Ngoại ngữ); B2014223 - Nguyễn Minh Đắc (Khoa Ngoại ngữ); B2014177 - Nguyễn Hoàng Anh Tài (Khoa Ngoại ngữ); B1909484 - Huỳnh Minh Trang (Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
61 | 56 | Empowering English Learning beyond Borders: Challenges and Benefits of Extracurricular Activities in a Non-Anglosphere Context | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001611 - Lê Xuân Mai (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001260 - Nguyễn Thanh Tùng (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001264 - Nguyễn Thị Kim Thanh (VP. Khoa Ngoại ngữ - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | FOSTER: Journal of English Language Teaching (Số 4) | |
62 | 57 | Unpacking the benefits of team-based research in Vietnam: perspectives from TESOL, EFL, FFL and linguistics scholars | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Studies (Số 3) | |
63 | 58 | Learners' Intrinsic Motivation to Participate in a Political Science Program | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Nguyễn Thế Anh; Trần Thị Phương Huỳnh; 000199 - Trịnh Quốc Lập (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | i-manager’s Journal on Educational Psychology (Số 16) | |
64 | 59 | Adapting Corpus Linguistics for Primary EFL Education in Vietnam: Perspectives from Linguistics Scholars | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Innovation and Research in Primary Education (Số 2) | |
65 | 60 | Uncovering the Expectations of English as a Foreign Language Students: Key to Improving Teacher Expertise and Technological Pedagogical Content Knowledge Mastery | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Contemporary Language Research (Số 2) | |
66 | 61 | Learning English Literature: Perspectives Of Vietnamese University Students And Teachers | B2005150 - Hồ Mỹ Trân (Khoa Ngoại ngữ); 000214 - Lê Công Tuấn (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); B2013966 - Võ Hoàng Yến (Khoa Ngoại ngữ); B2005074 - Thái Thị Phượng Hằng (Khoa Ngoại ngữ); B2014023 - Nguyễn Phương Thảo (Khoa Ngoại ngữ); B2014025 - Bùi Minh Thư (Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | TẠP CHÍ KHOA HỌC NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA (Số 7) | |
67 | 62 | Study On Learning Autonomy Strategies For English Speaking Skills Of High-Quality First-Year Students, School Of Foreign Languages, Can Tho University, Vietnam | B2005260 - Nguyễn Thị Ánh Liên (Khoa Ngoại ngữ); 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); B2005268 - Nguyễn Thị Phương Ngân (Khoa Ngoại ngữ); B2005286 - Nguyễn Hồng Sương (Khoa Ngoại ngữ); B2014247 - Phan Yến Ngọc (Khoa Ngoại ngữ); B2005317 - Dương Mẫn Anh (Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
68 | 63 | Survey On Vocabulary Learning Strategies Of High–Quality English Studies Program Students, School Of Foreign Languages, Can Tho University, Vietnam | B2014193 - Nguyễn Hồng Trân (Khoa Ngoại ngữ); 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); B2005342 - Lâm Nguyễn Tấn Lợi (Khoa Ngoại ngữ); B2004737 - Huỳnh Thị Như Ngọc (Khoa Ngoại ngữ); B2005275 - Nguyễn Thị Thảo Nhi (Khoa Ngoại ngữ); B2014128 - Trần Ngọc Bảo Trân (Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
69 | 64 | Factors Influencing Vietnamese Students’ Choices To Attain English Proficiency Standards In A University In Vietnam | B2016092 - Trần Võ Thiên Ân (Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); B2005062 - Nguyễn Đức Trung (Khoa Ngoại ngữ); B2007428 - Nguyễn Đặng Ngọc Diệp (Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
70 | 65 | The Effects of Video Materials on English-Major Students’ Learning: A Test of Hypotheses in the Vietnamese Context | B2111405 - Hồ Thanh Vy (Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | FOSTER: Journal of English Language Teaching (Số 3) | |
71 | 66 | Teachers' beliefs and practices of scaffolding students' paragraph writing through mind-mapping at pre-writing stage | M1621039 - Từ Quỳnh Như (Khoa Ngoại ngữ); 000793 - Nguyễn Bửu Huân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
72 | 67 | EFL teachers' use of motivational strategies in teaching VSTEP speaking to students learning to reach level 3 of VSTEP (B1) and factors influencing their practices | M1621040 - Nguyễn Ngọc Sang (Khoa Ngoại ngữ); 000793 - Nguyễn Bửu Huân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
73 | 68 | The effects of role-play games on young learners' grammar learning: A case study at a primary school in Vietnam | M1621049 - Dư Thị Thu Thủy (Khoa Ngoại ngữ); 000793 - Nguyễn Bửu Huân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
74 | 69 | EFL Students’ Perceptions and Practices on Learning Strategies Towards ESP for Tourism at School of Social Sciences and Humanities, Can Tho University, Vietnam | Tran Thao Dieu; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
75 | 70 | The effects of mind-mapping at while-reading stage on EFL students' reading comprehension at a local high school in Kien Giang province, Vietnam | Nguyễn Thị Lan Quỳnh; 000793 - Nguyễn Bửu Huân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
76 | 71 | EFL Students’ Perceptions And Practices On Learning Strategies Towards Esp For Political Education: A Case At School Of Political Sciences, Can Tho University, Vietnam | Nguyen Thi Tra My; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
77 | 72 | Perspectives On Perceptions And Practice Through Learning Cultures Of English-Speaking Countries Of High-Quality English Studies Program Students, School Of Foreign Languages, Can Tho University, Vietnam | Nghe Pham Hai Yen; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); B1909460 - Phạm Thị Thanh Mai (Khoa Ngoại ngữ); B1909364 - Huỳnh Minh Nhựt (Khoa Ngoại ngữ); Duong Thi Tuong An; Nguyen Vu Thuong; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
78 | 73 | EFL Student’s Perceptions and Practices on Translation Learning Strategies at School of Foreign Languages, Can Tho University, Vietnam | Bui Nhu Ngoc; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Multilingualism and Translation Studies (Số 3) | |
79 | 74 | Features of Entertainment Column of Ho Chi Minh City Women's Online Newspaper | Nguyen Thi Tuong Vy; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002765 - Đỗ Thị Xuân Quyên (BM. Ngữ văn - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Literary Studies (Số 4) | |
80 | 75 | Management of Teaching English Activities of Grade 10 of High Schools in Ninh Kieu District, Can Tho City, Vietnam | Nguyen Phuoc Thu Huong; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
81 | 76 | The effects of questioning as pre-reading activity on EFL grade 12 students' critical thinking in reading classes in Kien Giang, Vietnam | Nguyễn Thị Đoan Trinh; 000793 - Nguyễn Bửu Huân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
82 | 77 | The Effects Of Translation In Teaching Esp Medical Reading For In-Service Students At Can Tho University Of Medicine And Pharmacy, Vietnam | Nguyen Thi Tuyet Minh; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); Au Xuan Sam; Lam Thi Thuy Tien;Le Ha Thanh Phuong; Ly Thi Tra My;Nguyen Thanh Hung; Dang Thanh Hong; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Multilingualism and Translation Studies (Số 3) | |
83 | 78 | Study on Characteristics of Megastory Category on News of Vietnam News Agency | Tran Ngoc Phuong Uyen; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002765 - Đỗ Thị Xuân Quyên (BM. Ngữ văn - Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Literary Studies (Số 4) | |
84 | 79 | Vietnamese Teachers’Perspectives of the Impact of Reflection-on-action Teaching on Educational Quality: A Grounded Theory Study | Phạm Trút Thùy; 002328 - Nguyễn Anh Thi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); 002557 - Huỳnh Thị Anh Thư (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Vietnam Journal of Education (Số 7) | |
85 | 80 | Examining the Detrimental Impact of “Kiss Up, Kick Down” Office Culture in Vietnam: A Qualitative Exploration using Grounded Theory | Phạm Trút Thùy; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Trần Thị Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Jurnal Komunikasi Pendidikan (Số 7) | |
86 | 81 | The Impacts of Morphological Knowledge on the Degree of Lexical Complexity and the Quality of Academic Essays of EFL Intermediate Students | Thi Hoai Thanh; 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Education and Pedagogy (Số 4) | |
87 | 82 | Intersecting Traditions and Modernity: Perceptions of Quality Assurance in Outcome-Based Education among Vietnamese University Lecturers | Trần Thị Thùy; ptthuy@nctu.edu.vn - Phạm Trút Thùy; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Innovare Journal of Education (Số 11) | |
88 | 83 | Development of Teaching Staff in Public Kindergartens, Ninh Kieu District, Can Tho City, Vietnam | Nguyen Thi Mong Thuy; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Alternative Education Studies (Số 8) | |
89 | 84 | Students’ Perceptions on English Vocabulary Teaching and Learning by Using Blooket: A Case Study | Tran Thien Minh Thu; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Applied Linguistics Studies (Số 6) | |
90 | 85 | EFL Learners’ Perceptions of the Effectiveness of Duolingo | Nguyen Hong Van; 000211 - Nguyễn Thị Phương Hồng (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Science and Management Studies (IJSMS) (Số 6) | |
91 | 86 | IELTS Reading: Perceived Challenges and Strategies by Vietnamese University English Majors | Võ Thị Diễm My ; 000214 - Lê Công Tuấn (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); 002193 - Nguyễn Thị Bích Nhi (VP. Khoa Môi trường&TNTN - Khoa Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên); 001054 - Đào Phong Lâm (Trung tâm Quản lý chất lượng - Trung tâm Quản lý Chất lượng); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Journal of Education and Practice (Số 14) | |
92 | 87 | Embracing the Digital Shift: The Future of Virtual Learning in Post-Pandemic Vietnam | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | American Journal of Biomedical Science & Research (Số 19) | |
93 | 88 | Leading Through Uncertainty: Transformational Leadership and Cultural Resonance in Vietnamese Higher Education Post-COVID-19 | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; Trần Thị Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Educational Management (Số 6) | |
94 | 89 | An Ethnographic Study on Learners’ Use of Mother Tongue in EFL Speaking Classes | Huỳnh Nguyễn Tường Vi (Trường Đại học Cần Thơ); 002807 - Nguyễn Duy Khang (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | INTERNATIONAL JOURNAL OF SOCIAL SCIENCE AND EDUCATION RESEARCH STUDIES (Số 3) | |
95 | 90 | Impact of time in college on learner autonomy: A comparative study on English-major students with different academic years | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Nguyen Thi Ngoc Nhung; 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | International Journal of Instruction (Số 17) | |
96 | 91 | On Language, Education, Politics, and Identity – A Cross-Linguistics Perspectives | 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); Phạm Trút Thùy; | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | rEFLections (Số 30) | Q2 |
97 | 92 | Amélioration Des Compétences Professionnelles Des Enseignants De Français Langue Vivante 2 Dans Des Lycées À Can Tho Via Le Dispositif D’étude Collective De Leçon | 001462 - Nguyễn Hương Trà (BM. Phương pháp dạy học tiếng Pháp - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Acte du colloque international (Số 1) | |
98 | 93 | English Major Undergraduates’ Unsatisfactory Practicum Experience: A Case Study in Vietnam | 001464 - Phương Hoàng Yến (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002894 - Lê Thanh Thảo (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 000207 - Hồ Phương Thùy (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); 002893 - Đỗ Thành Nhân (BM. Ngôn ngữ và Văn hóa Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | Vietnam Journal of Education (Số 7) | |
99 | 94 | Task-based language teaching in Vietnam: Research trends, findings and implications | Huynh Truong Sang; 000200 - Nguyễn Văn Lợi (BM. Phương pháp dạy học tiếng Anh - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of English Language Teaching (Số 8) | |
100 | 95 | English-Majored Students’ Common Translation Mistakes And Their Solutions: Voices From Students | Mai Thi Nhu Y; 000179 - Thái Công Dân (BM. Tiếng Anh căn bản và chuyên ngành - Khoa Ngoại ngữ); | Tiếng Anh | 2023 | Ngoài Trường | European Journal of Multilingualism and Translation Studies (Số 3) | |