| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ TÀI CHÍNH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KINH TẾ - KẾ HOẠCH ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾT QUẢ SÁT HẠCH TIẾNG ANH TƯƠNG ĐƯƠNG A2 NGÀY 18/10/2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Chú ý: Đề nghị các bạn sinh viên xem kết quả của mình và kiểm tra thông tin cá nhân nếu có gì sai xót | |||||||||||||||||||||||||
8 | nhắn thông tin chỉnh sửa vào zalo lo số 0905169566. Hạn cuối vào ngày 21/11/2025 | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Stt | Mã sinh viên | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | ĐIỂM SÁT HẠCH | Tổng điểm | Kết quả | |||||||||||||||||
11 | Nghe | Nói | Đọc | Viết | ||||||||||||||||||||||
12 | A1 | A3 | A4 | A5 | A6 | A7 | A8 | A9 | A10 | A11 | A12 | A13 | A14 | |||||||||||||
13 | 1 | 231183201101 | Trần Hoàng Thiên | Ái | Nữ | 12/30/2005 | Quảng Bình | 5 | 11 | 9 | 10 | 35 | HỎNG | |||||||||||||
14 | 2 | 231183201201 | Phạm Thị Thúy | An | Nữ | 12/27/2005 | Đà Nẵng | 8 | 15 | 16 | 19 | 58 | ĐẠT | |||||||||||||
15 | 3 | 231183404101 | Lưu Văn | An | Nam | 3/7/2005 | Quảng Nam | 7 | 14 | 16 | 13 | 50 | ĐẠT | |||||||||||||
16 | 4 | 231183201102 | Lê Nguyễn Trường | An | Nữ | 10/29/2005 | Quảng Bình | 7 | 13 | 19 | 20 | 59 | ĐẠT | |||||||||||||
17 | 5 | 221183103151 | Đậu Văn Quốc | Anh | Nam | 3/31/2004 | Gia Lai | 8 | 12 | 19 | 14 | 53 | ĐẠT | |||||||||||||
18 | 6 | 231183201104 | Nguyễn Thị Trâm | Anh | Nữ | 7/10/2005 | Đà Nẵng | 0 | 11 | 22 | 13 | 46 | HỎNG | |||||||||||||
19 | 7 | 231183106101 | Đinh Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 9/7/2005 | Quảng Nam | 2 | 11 | 22 | 23 | 58 | ĐẠT | |||||||||||||
20 | 8 | 231183105101 | Nguyễn Hồng | Ánh | Nữ | 10/20/2004 | Đà Nẵng | 7 | 14 | 9 | 0 | 30 | HỎNG | |||||||||||||
21 | 9 | 201183105103 | Võ Thị Thu | Ba | Nữ | 6/29/2000 | Quảng Nam | 6 | 12 | 15 | 1 | 34 | HỎNG | |||||||||||||
22 | 10 | 221183103105 | Văn Thị Thanh | Bình | Nữ | 1/17/2004 | Quảng Ngãi | 11 | 8 | 22 | 22 | 63 | ĐẠT | |||||||||||||
23 | 11 | 221183404104 | Đặng Đào Khánh | Bình | Nam | 10/3/2004 | Đà Nẵng | 15 | 15 | 18 | 22 | 70 | ĐẠT | |||||||||||||
24 | 12 | 231183105102 | Nguyễn Thị Nhung | Cầm | Nữ | 8/20/2003 | Thừa Thiên Huế | 12 | 11 | 18 | 14 | 55 | ĐẠT | |||||||||||||
25 | 13 | 221183105120 | Đinh Hoàng | Châu | Nữ | 8/30/2004 | Quảng Ngãi | 8 | 10 | 10 | 3 | 31 | HỎNG | |||||||||||||
26 | 14 | 231183404202 | Tạ Công | Cường | Nam | 4/25/2004 | Quảng Nam | 9 | 17 | 21 | 12 | 59 | ĐẠT | |||||||||||||
27 | 15 | 231183404201 | Nguyễn Đăng | Cường | Nam | 2/10/2005 | Quảng Bình | 2 | 21 | 12 | 8 | 43 | HỎNG | |||||||||||||
28 | 16 | 231183404233 | Trần Quốc | Đạt | Nam | 8/1/2005 | Quảng Bình | 3 | 4 | 13 | 0 | 20 | HỎNG | |||||||||||||
29 | 17 | 221183404204 | Lê Thanh Anh | Đạt | Nam | 10/29/2004 | Quảng Trị | 0 | HỎNG | |||||||||||||||||
30 | 18 | 231183404104 | Phạm Gia | Đạt | Nam | 10/6/2005 | Đà Nẵng | 7 | 16 | 21 | 23 | 67 | ĐẠT | |||||||||||||
31 | 19 | 231183404103 | Bùi Tiến | Đạt | Nam | 10/21/2005 | Quảng Nam | 11 | 9 | 22 | 22 | 64 | ĐẠT | |||||||||||||
32 | 20 | 231183103105 | Nguyễn Thị Phương | Diễm | Nữ | 12/3/2005 | Quảng Nam | 6 | 12 | 23 | 9 | 50 | ĐẠT | |||||||||||||
33 | 21 | 241183102101 | Trương Nguyễn Hiền | Diệu | Nữ | 7/14/2005 | Đà Nẵng | 12 | 18 | 22 | 8 | 60 | ĐẠT | |||||||||||||
34 | 22 | 231183106104 | Nguyễn Thùy | Dung | Nữ | 12/15/2005 | Quảng Nam | 8 | 16 | 14 | 6 | 44 | HỎNG | |||||||||||||
35 | 23 | 231183106103 | Hồ Huỳnh Hạnh | Dung | Nữ | 10/8/2005 | Đà Nẵng | 2 | 9 | 18 | 1 | 30 | HỎNG | |||||||||||||
36 | 24 | 231183103108 | Lê Anh | Dũng | Nam | 8/17/2005 | Quảng Trị | 8 | 5 | 17 | 22 | 52 | ĐẠT | |||||||||||||
37 | 25 | 241183201104 | Trần Thị Thuỳ | Dương | Nữ | 2/17/2006 | Quảng Nam | 10 | 20 | 17 | 14 | 61 | ĐẠT | |||||||||||||
38 | 26 | 241183102103 | Đỗ Thuỳ | Dương | Nữ | 6/5/2006 | Đà Nẵng | 13 | 22 | 22 | 25 | 82 | ĐẠT | |||||||||||||
39 | 27 | 231183201108 | Ngô Thùy | Dương | Nữ | 11/7/2005 | Quảng Bình | 6 | 12 | 16 | 3 | 37 | HỎNG | |||||||||||||
40 | 28 | 231183404203 | Nguyễn Cao Kỳ | Duyên | Nữ | 5/31/2005 | Quảng Ngãi | 10 | 15 | 15 | 16 | 56 | ĐẠT | |||||||||||||
41 | 29 | 241183102102 | Trần Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 10/18/2006 | Đà Nẵng | 7 | 18 | 18 | 15 | 58 | ĐẠT | |||||||||||||
42 | 30 | 231183201204 | Lê Thị | Giang | Nữ | 6/27/2005 | Quảng Nam | 4 | 19 | 13 | 10 | 46 | HỎNG | |||||||||||||
43 | 31 | 231183404205 | Đỗ Văn | Giảng | Nam | 11/23/2005 | Quảng Nam | 8 | 10 | 14 | 14 | 46 | HỎNG | |||||||||||||
44 | 32 | 221183201105 | Đỗ Thị | Hà | Nữ | 8/25/2004 | Gia Lai | 7 | 10 | 15 | 4 | 36 | HỎNG | |||||||||||||
45 | 33 | 231183106107 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | Nữ | 12/4/2005 | Đà Nẵng | 7 | 20 | 15 | 18 | 60 | ĐẠT | |||||||||||||
46 | 34 | 231183201235 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Nữ | 7/22/2003 | Ninh Bình | 5 | 17 | 15 | 22 | 59 | ĐẠT | |||||||||||||
47 | 35 | 241183102127 | Nguyễn Huy | Hạnh | Nam | 4/25/2002 | Hà Tĩnh | 2 | 16 | 18 | 19 | 55 | ĐẠT | |||||||||||||
48 | 36 | 231183404208 | Lê Thị | Hiền | Nữ | 11/17/2005 | Hà Tĩnh | 3 | 16 | 20 | 15 | 54 | ĐẠT | |||||||||||||
49 | 37 | 231183201135 | Đinh Thị Ngọc | Hoà | Nữ | 12/23/2003 | Quảng Bình | 9 | 16 | 18 | 11 | 54 | ĐẠT | |||||||||||||
50 | 38 | 231183404209 | Đinh Lý | Hoàng | Nam | 6/14/2005 | Đà Nẵng | 10 | 19 | 6 | 17 | 52 | ĐẠT | |||||||||||||
51 | 39 | 231183106109 | Thái Phi | Hùng | Nam | 7/23/2005 | Quảng Nam | 3 | 12 | 21 | 13 | 49 | HỎNG | |||||||||||||
52 | 40 | 231183404211 | Nguyễn Văn | Huy | Nam | 2/24/2005 | Đà Nẵng | 10 | 10 | 17 | 7 | 44 | HỎNG | |||||||||||||
53 | 41 | 231183106147 | A | Huy | Nam | 1/24/2005 | Kon Tum | 3 | 18 | 17 | 6 | 44 | HỎNG | |||||||||||||
54 | 42 | 231183106111 | Dương Thanh | Huyền | Nữ | 9/30/2005 | Đắk Lắk | 1 | 23 | 21 | 18 | 63 | ĐẠT | |||||||||||||
55 | 43 | 241183102105 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyền | Nữ | 9/28/2006 | Thừa Thiên Huế | 5 | 14 | 19 | 5 | 43 | HỎNG | |||||||||||||
56 | 44 | 231183404214 | Phan Trọng | Khoa | Nam | 8/13/2004 | Quảng Nam | 5 | 10 | 21 | 5 | 41 | HỎNG | |||||||||||||
57 | 45 | 231183106115 | Trần Quỳnh | Lan | Nữ | 9/17/2005 | Thừa Thiên Huế | 7 | 15 | 21 | 6 | 49 | HỎNG | |||||||||||||
58 | 46 | 241183102106 | Đỗ Văn | Lanh | Nam | 12/26/2006 | Quảng Nam | 8 | 20 | 21 | 7 | 56 | ĐẠT | |||||||||||||
59 | 47 | 231183201209 | Võ Thị | Lành | Nữ | 7/4/2005 | Quảng Ngãi | 12 | 17 | 9 | 15 | 53 | ĐẠT | |||||||||||||
60 | 48 | 241183106150 | Hồ Thị | Liên | Nữ | 2/1/2006 | Quảng Ngãi | 2 | 17 | 18 | 12 | 49 | HỎNG | |||||||||||||
61 | 49 | 231183404234 | Nguyễn Thị Thanh | Liễu | Nữ | 10/2/2003 | Quảng Nam | 5 | 20 | 15 | 17 | 57 | ĐẠT | |||||||||||||
62 | 50 | 231183106118 | Lê Thị Hoàn | Liu | Nữ | 4/4/2005 | Đà Nẵng | 6 | 22 | 20 | 19 | 67 | ĐẠT | |||||||||||||
63 | 51 | 241183106114 | Võ Thị Kim | Loan | Nữ | 4/4/2005 | Bình Định | 2 | 14 | 19 | 6 | 41 | HỎNG | |||||||||||||
64 | 52 | 231183106121 | Tôn Thất | Lực | Nam | 1/26/2005 | Thừa Thiên Huế | 6 | 19 | 20 | 17 | 62 | ĐẠT | |||||||||||||
65 | 53 | 231183404216 | Nguyễn Văn | Lương | Nam | 12/16/2004 | Quảng Trị | 10 | 18 | 19 | 24 | 71 | ĐẠT | |||||||||||||
66 | 54 | 241183201115 | Lê Thị Thanh | Ly | Nữ | 2/9/2006 | Quảng Nam | 13 | 24 | 18 | 16 | 71 | ĐẠT | |||||||||||||
67 | 55 | 231183106122 | Đặng Thị Thảo | Ly | Nữ | 9/22/2005 | Quảng Nam | 12 | 18 | 24 | 17 | 71 | ĐẠT | |||||||||||||
68 | 56 | 231183103118 | Lê Thị Thảo | Ly | Nữ | 6/12/2004 | Quảng Nam | 12 | 22 | 18 | 20 | 72 | ĐẠT | |||||||||||||
69 | 57 | 231183201214 | Trần Thị Phương | Mai | Nữ | 3/6/2005 | Đà Nẵng | 17 | 19 | 18 | 17 | 71 | ĐẠT | |||||||||||||
70 | 58 | 231183404116 | Võ Thị Tuyết | Mai | Nữ | 11/24/2004 | Quảng Nam | 0 | HỎNG | |||||||||||||||||
71 | 59 | 231183201119 | Đoàn Ngọc | Mai | Nữ | 4/9/2005 | Quảng Nam | 14 | 15 | 19 | 19 | 67 | ĐẠT | |||||||||||||
72 | 60 | 231183106124 | Nguyễn Thị Y | Mơ | Nữ | 11/19/2005 | Quảng Nam | 18 | 17 | 21 | 22 | 78 | ĐẠT | |||||||||||||
73 | 61 | 231183106125 | Nguyễn Thị Thảo | My | Nữ | 9/22/2005 | Đà Nẵng | 17 | 20 | 21 | 17 | 75 | ĐẠT | |||||||||||||
74 | 62 | 241183106117 | Nguyễn Thị Thảo | My | Nữ | 2/5/2006 | Quảng Nam | 19 | 21 | 22 | 21 | 83 | ĐẠT | |||||||||||||
75 | 63 | 241183102107 | Hồ Thị Diệu | My | Nữ | 5/16/2005 | Quảng Nam | 17 | 20 | 23 | 22 | 82 | ĐẠT | |||||||||||||
76 | 64 | 231183404217 | Chu Thị Ngọc | Mỹ | Nữ | 5/7/2005 | Hà Tĩnh | 19 | 17 | 22 | 21 | 79 | ĐẠT | |||||||||||||
77 | 65 | 241183201118 | Lâm Thị Ánh | Na | Nữ | 1/6/2006 | Quảng Nam | 17 | 19 | 20 | 23 | 79 | ĐẠT | |||||||||||||
78 | 66 | 231183103120 | Lâm Thị Hoài | Ngân | Nữ | 8/20/2004 | Sóc Trăng | 14 | 17 | 22 | 23 | 76 | ĐẠT | |||||||||||||
79 | 67 | 231183404220 | Mai Thị Thanh | Nhàn | Nữ | 11/15/2005 | Đà Nẵng | 17 | 20 | 21 | 19 | 77 | ĐẠT | |||||||||||||
80 | 68 | 241183102109 | Lê Uyên | Nhi | Nữ | 10/5/2006 | Đà Nẵng | 15 | 20 | 23 | 23 | 81 | ĐẠT | |||||||||||||
81 | 69 | 231183201219 | Nguyễn Thị Tâm | Như | Nữ | 6/4/2005 | Quảng Trị | 11 | 14 | 24 | 23 | 72 | ĐẠT | |||||||||||||
82 | 70 | 241183102111 | Trần Thanh | Phương | Nữ | 3/14/2005 | Phú Yên | 15 | 14 | 23 | 19 | 71 | ĐẠT | |||||||||||||
83 | 71 | 231183201124 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | Nữ | 9/17/2005 | Đà Nẵng | 13 | 13 | 20 | 11 | 57 | ĐẠT | |||||||||||||
84 | 72 | 231183106130 | Nguyễn Thị | Phượng | Nữ | 11/8/2005 | Quảng Nam | 13 | 21 | 19 | 20 | 73 | ĐẠT | |||||||||||||
85 | 73 | 231183404223 | Nguyễn Hoàng | Quân | Nam | 7/30/1999 | Đà Nẵng | 21 | 23 | 14 | 22 | 80 | ĐẠT | |||||||||||||
86 | 74 | 231183404223 | Nguyễn Hoàng | Quân | Nam | 7/30/1999 | Đà Nẵng | 0 | HỎNG | |||||||||||||||||
87 | 75 | 241183102112 | Huỳnh Thị | Quanh | Nữ | 8/28/2006 | Quảng Nam | 21 | 19 | 22 | 22 | 84 | ĐẠT | |||||||||||||
88 | 76 | 241183102123 | Nguyễn | Quốc | Nam | 10/31/2005 | Đà Nẵng | 19 | 14 | 22 | 22 | 77 | ĐẠT | |||||||||||||
89 | 77 | 231183201223 | Trần Thị Lệ | Quyên | Nữ | 7/9/2005 | Quảng Trị | 16 | 17 | 24 | 24 | 81 | ĐẠT | |||||||||||||
90 | 78 | 241183102113 | Trần Thị Thanh | Quyên | Nữ | 9/4/2006 | Quảng Ngãi | 20 | 19 | 22 | 17 | 78 | ĐẠT | |||||||||||||
91 | 79 | 221183201247 | Hoàng Song | Quỳnh | Nữ | 5/1/2004 | Gia Lai | 14 | 18 | 22 | 23 | 77 | ĐẠT | |||||||||||||
92 | 80 | 231183404225 | Nguyễn Đắc | Sang | Nam | 10/22/2005 | Quảng Nam | 15 | 18 | 17 | 18 | 68 | ĐẠT | |||||||||||||
93 | 81 | 241183102114 | Nguyễn Thị | Tài | Nữ | 5/22/2006 | Quảng Nam | 12 | 22 | 23 | 20 | 77 | ĐẠT | |||||||||||||
94 | 82 | 231183404227 | Trần Văn | Thắng | Nam | 1/18/2004 | Quảng Nam | 18 | 19 | 22 | 25 | 84 | ĐẠT | |||||||||||||
95 | 83 | 221183103132 | Trần Thị Mỹ | Thanh | Nữ | 4/4/2004 | Phú Yên | 3 | 18 | 20 | 5 | 46 | HỎNG | |||||||||||||
96 | 84 | 231183404228 | Võ Văn | Thành | Nam | 2/13/2005 | Hà Tĩnh | 11 | 17 | 22 | 13 | 63 | ĐẠT | |||||||||||||
97 | 85 | 231183201127 | Phạm Thị Ngọc | Thảo | Nữ | 11/12/2005 | Đà Nẵng | 7 | 15 | 24 | 23 | 69 | ĐẠT | |||||||||||||
98 | 86 | 231183201125 | Huỳnh Thị Phương | Thảo | Nữ | 3/3/2005 | Quảng Nam | 7 | 15 | 24 | 24 | 70 | ĐẠT | |||||||||||||
99 | 87 | 241183102124 | Lê Hữu | Thời | Nam | 3/17/2006 | Đà Nẵng | 9 | 19 | 23 | 18 | 69 | ĐẠT | |||||||||||||
100 | 88 | 241183102125 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Nữ | 2/21/1996 | Đà Nẵng | 9 | 19 | 22 | 13 | 63 | ĐẠT | |||||||||||||