ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: KHOA ANH B
Tên học phần:
HA4
Số tín chỉ:
3
Mã học phần:
211313025
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
12621210297Dương GiaCôngPM26.121
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
10
22621235406Phạm VănĐạtUD26.031
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
11
32621230535Vũ VănĐiệpQT26.051
07/10/2025
D5011730907,5KĐTTiếng Anh BHA43211313025
12
42520250701Nguyễn TrungĐứcHP25.011
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
13
52621210600Nguyễn HoàngHảiPM26.011
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
14
62621211076Vũ PhúcHiệpUD26.071
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
15
72621211146Nguyễn ĐìnhHòaUD26.031
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
16
82621230651Nguyễn ĐứcKiênKO26.041
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
17
92621215275Trần HảiLâmKN26.021
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
18
102520220619
Nguyễn Hà Hoàng
LongPM25.101
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
19
112621215137Nguyễn ThịNgátQT26.081
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
20
122621220098Kiều Thị MinhTâmTL26.011
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
21
132621220658Nguyễn ThịTrangTL26.021
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
22
142621150551Nguyễn QuốcViệt.TC26.031
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
23
152722216241Lê XuânPhươngNH27.021
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
24
162621235025Nguyễn LêKhánhQL28.161
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
25
17262200033Đinh KhánhHuyềnTV26031
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
26
182520250324Đỗ QuốcMinhUD25.051
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
27
192722212402Lê Thị ThanhBìnhNS27.011
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
28
202722211334Nguyên ChuAnhHP27.011
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
29
212823156032Lý KhôiNguyênLK28.051
07/10/2025
D5011730908,0Tiếng Anh BHA43211313025
30
222722245200Nguyễn ViệtAnhQT27.241
07/10/2025
D5011730908,5Tiếng Anh BHA43211313025
31
232722246858
Nguyễn Vũ Kiều
LinhKT27251
07/10/2025
D5011730909,0Tiếng Anh BHA43211313025
32
33
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
34
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100