| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 01 tháng 11 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 19, 20, 21, 22,23 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: I NĂM HỌC: 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Động cơ đốt trong | 28/11/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện + N.V.Trúc | 4/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
13 | 2 | Đồ gá trên máy công cụ | 29/11/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + T.Q.Dũng | 4/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
14 | 3 | Các phương pháp gia công đặc biệt | 30/11/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối + N.H.Lĩnh | 8/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
15 | 4 | Máy công cụ (học lại) | 01/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 90’ | 6/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + B.T.Kiên | 8/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
16 | 5 | Kỹ thuật lập trình PLC | 01/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + P.Văn Anh | 8/12/2023 | G107 | ca 1 chiều | |||||||||||||
17 | 6 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 04/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận + Đào Minh Đức | 12/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
18 | 7 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 05/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + N.Vĩnh Phối | 12/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
19 | 8 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 06/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 26/1 | 2 | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên + Nguyễn Quận | 12/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
20 | 9 | Công nghệ chế tạo máy 2 (học lại) | 08/12/2023 | DCK20 | Tự luận | 60’ | 14/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + T.Q.Dũng | 12/12/2023 | G107 | ca 1 | |||||||||||||
21 | 2. LỚP DCĐ 20 | |||||||||||||||||||||||||
22 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
23 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
24 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Robot công nghiệp | 28/11/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + Đào Minh Đức | 8/12/2023 | G107 | Ca 1 sáng | |||||||||||||
26 | 2 | Kỹ thuật chế tạo máy | 29/11/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng + Bùi T. Kiên | 4/12/2023 | G107 | ca 2 | |||||||||||||
27 | 3 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 30/11/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 90' | 4/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + P.Vậnn Anh | 8/12/2023 | G107 | ca 2 | |||||||||||||
28 | 4 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 01/12/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên + Nguyễn Quận | 8/12/2023 | G107 | ca 2 | |||||||||||||
29 | 5 | Cơ sở và ứng dụng IoT | 04/12/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + P.Văn Anh | 12/12/2023 | G107 | ca 2 | |||||||||||||
30 | 6 | Kỹ thuật an toàn | 05/12/2023 | DCĐ20 | Tự luận | 60' | 4/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + T.Q.Dũng | 12/12/2023 | G107 | ca 2 | |||||||||||||
31 | 7 | Đồ án Kỹ thuật vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | 07/12/2023 | DCĐ20 | Vấn đáp | 1 buổi | 4/1 | 2 | Phạm Văn Anh , Đào Minh Đức | Phạm Văn Anh , Đào Minh Đức | 12/12/2023 | G107 | ca 1 chiều | |||||||||||||
32 | 3 .LỚP DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
33 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
34 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
35 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
36 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | 29/11/2023 | DCK21 | Thực hành | 90' | 26/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến + N.H.Lĩnh | 4/12/2023 | G108 | Ca 1 chiều | |||||||||||||
37 | 2 | Dao động kỹ thuật | 30/11/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + N.V.Phối | 4/12/2023 | G108 | Ca 1 | |||||||||||||
38 | 3 | Thủy khí và máy thủy khí | 01/12/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận + Đào Minh Đức | 4/12/2023 | G107 | Ca 2 chiều (lúc 14h35) | |||||||||||||
39 | 4 | Thiết kế máy 2 | 04/12/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến + N.H.Lĩnh | 4/12/2023 | G108 | Ca 1 | |||||||||||||
40 | 5 | Công nghệ chế tạo phôi | 05/12/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh + N.V.Phối | 8/12/2023 | G108 | Ca 1 | |||||||||||||
41 | 6 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | 06/12/2023 | DCK21 | Tự luận | 60' | 26/1 | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng + Bùi.T. Kiên | 8/12/2023 | G108 | Ca 1 | |||||||||||||
42 | 7 | Công nghệ chế tạo máy 1 | 08/12/2023 | DCK21 | Tự luận | 90' | 26/1 | 2 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng + T.Văn. Thùy | 8/12/2023 | G107 | Ca 2 sáng lúc 8h20 | |||||||||||||
43 | 4. LỚP DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
44 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
45 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
46 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | 29/11/2023 | DCĐ21 | Thực hành | 90' | 12/1 | 2 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy + N.H.Lĩnh | 4/12/2023 | G108 | Ca 1 chiều | |||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật số | 30/11/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ + P.Văn Anh | 4/12/2023 | G108 | Ca 2 | |||||||||||||
49 | 3 | Truyền động cơ khí | 01/12/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 120' | 12/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh + Đ M Tiến | 8/12/2023 | G108 | Ca 1 sáng | |||||||||||||
50 | 4 | Điện tử ứng dụng | 04/12/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ + P.Văn Anh | 8/12/2023 | G108 | Ca 2 | |||||||||||||
51 | 5 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | 05/12/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + P.Văn Anh | 8/12/2023 | G108 | Ca 2 | |||||||||||||
52 | 6 | Kỹ thuật lập trình | 08/12/2023 | DCĐ21 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Võ Đức Lân | Võ Đức Lân + Nguyễn Văn Toán | 13/12/2023 | Khu H (thực hành CNTT) | Ca 1 sáng | |||||||||||||
53 | 5. LỚP DCK22 | |||||||||||||||||||||||||
54 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
55 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
56 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
57 | 1 | Kỹ thuật an toàn | 04/12/2023 | DCK22 | Tự luận | 60' | 32/2 | 4 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc + T.Q.Dũng | 8/12/2023 | G207, G208 | Ca 1 | |||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật điện | 05/12/2023 | DCK22 | Tự luận | 90' | 32/2 | 4 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + Đ M Đức | 8/12/2023 | G207, G208 | Ca 1 | |||||||||||||
59 | 3 | Sức bền vật liệu 1 | 07/12/2023 | DCK22 | Tự luận | 90' | 32/2 | 4 | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + N V Phối | 8/12/2023 | G207, G208 | Ca 1 | |||||||||||||
60 | 4 | Nguyên lý máy | 08/12/2023 | DCK22 | Tự luận | 90' | 32/2 | 4 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối + N.H.Lĩnh | 8/12/2023 | G207, G208 | Ca 1 | |||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | 6. LỚP DCĐ22 | |||||||||||||||||||||||||
65 | Thời gian nộp đề: 15/11/2023 | |||||||||||||||||||||||||
66 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
67 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
68 | 1 | Vẽ cơ khí | 01/12/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 120' | 12/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh + Đ M Tiến | 4/12/2023 | G207 | Ca 1 chiều | |||||||||||||
69 | 2 | Sức bền vật liệu | 05/12/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 90' | 12/1 | 2 | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + N V Phối | 4/12/2023 | G207 | Ca 2 | |||||||||||||
70 | 3 | Kỹ thuật điện tử | 06/12/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 90' | 12/1 | 2 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + P. Văn Anh | 8/12/2023 | G108 | Ca 2 lúc 8h20 | |||||||||||||
71 | 4 | Thủy khí và máy thủy khí | 07/12/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 60' | 12/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức + N.Văn Trúc | 8/12/2023 | G207 | Ca 2 | |||||||||||||
72 | 5 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 08/12/2023 | DCĐ22 | Tự luận | 90' | 12/1 | 2 | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên + T.Quang Dũng | 8/12/2023 | G207 | Ca 2 | |||||||||||||
73 | 7. LỚP DCĐ23 | |||||||||||||||||||||||||
74 | Thời gian nộp đề: 15/01/2024 | |||||||||||||||||||||||||
75 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
76 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
77 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 23/1/2024 | DCĐ23 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + T.Q. Dũng | 01/2/2024 | I301 | Ca 2 | |||||||||||||
78 | 2 | Cơ lý thuyết | 26/1/2024 | DCĐ23 | Tự luận | 90' | 19/1 | 2 | Hồ Ngọc Văn Chí | Hồ Ngọc Văn Chí + N.Vĩnh Phối | 01/2/2024 | I301 | ca 1 | |||||||||||||
79 | 8. LỚP DCK23 | |||||||||||||||||||||||||
80 | Thời gian nộp đề: 15/01/2024 | |||||||||||||||||||||||||
81 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
82 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
83 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 23/1/2024 | DCK23 | Tự luận | 60' | 31/2 | 4 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối + T.Q. Dũng | 01/2/2024 | I301, I303 | ca 1 | |||||||||||||
84 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
85 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
86 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
87 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
88 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
89 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
90 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
91 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 20 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
92 | Bắt đầu từ 8 giờ 50 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
93 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
94 | - Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
95 | - Ca 1: Bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
96 | - Ca 2: Bắt đầu từ 14 giờ 35 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
97 | Bắt đầu từ 15 giờ 05 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
99 | Quảng Ngãi, ngày 01 tháng 11 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
100 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||