| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ CÔNG THƯƠNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: 232 /KH-ĐHCN | Hà Nội, ngày 22 tháng 6 năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH | |||||||||||||||||||||||||
6 | Thi kết thúc học phần bổ sung cho các sinh viên ĐH K13 và các sinh viên khóa khác cùng lớp học phần chưa dự thi thành công tại thời điểm trước 15/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã SV | Họ và tên SV | Đơn vị quản lý SV | Mã môn thi | Tên môn thi | Mã lớp học phần | Hình thức thi | Ngày thi | Ca thi | Phòng thi | |||||||||||||||
8 | 1 | 2018606298 | Quản Trung Hiếu | Khoa Điện tử | 0803118 | Lập trình điều khiển PLC | 202110803118001 | Vấn đáp | 6/24/2022 | 13h30 | 1501A1 | |||||||||||||||
9 | 2 | 2018603113 | Nguyễn Như Trọng | Khoa CNTT | 1203107 | Pháp luật đại cương | 202111203107004 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
10 | 3 | 2017603320 | Đặng Cao Thành | Khoa Điện tử | 1203107 | Pháp luật đại cương | 202111203107006 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
11 | 4 | 2020606437 | Nguyễn Thị Kiều Loan | Khoa Điện tử | 1203107 | Pháp luật đại cương | 202111203107006 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
12 | 5 | 2019607282 | Vũ Thu Nga | Khoa QLKD | 1203111 | Pháp luật về đầu tư | 202111203111002 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
13 | 6 | 2018602068 | Đào Thị Quỳnh Chi | Khoa QLKD | 1203111 | Pháp luật về đầu tư | 202111203111002 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
14 | 7 | 2018602923 | Nguyễn Văn Lợi | Khoa QLKD | BM6017 | Kinh doanh quốc tế | 20211BM6017005 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
15 | 8 | 2018601749 | Trần Hoàng Hằng Phương | Khoa KTKT | BM6057 | Quản trị học | 20211BM6057002 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
16 | 9 | 2018603340 | Phạm Hồng Yến | Khoa KTKT | BM6061 | Quản trị rủi ro | 20211BM6061002 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
17 | 10 | 2017603688 | Lưu Thị Lan | Khoa KTKT | BM6075 | Thị trường chứng khoán | 20211BM6075007 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
18 | 11 | 2019603493 | Dương Thị Lan | Khoa QLKD | BM6077 | Thống kê doanh nghiệp | 20211BM6077005 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
19 | 12 | 2019605689 | Mai Thị Hiền | Khoa QLKD | BM6077 | Thống kê doanh nghiệp | 20211BM6077005 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
20 | 13 | 2019606770 | Đinh Kiều Phương Thảo | Khoa QLKD | BM6077 | Thống kê doanh nghiệp | 20211BM6077005 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
21 | 14 | 2020607998 | Đỗ Thanh Vi | Khoa QLKD | BM6077 | Thống kê doanh nghiệp | 20211BM6077005 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
22 | 15 | 2018606533 | Đinh Công Hoàng | Khoa QLKD | BM6077 | Thống kê doanh nghiệp | 20211BM6077005 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
23 | 16 | 2017602032 | Nguyễn Hoàng Dũng | Khoa CN Hóa | CT6004 | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | 20211CT6004001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
24 | 17 | 2020601333 | Nguyễn Thị Thanh Bình | Khoa CN Hóa | CT6004 | Ăn mòn và bảo vệ kim loại | 20211CT6004001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
25 | 18 | 2018600051 | Vũ Thị Huyền | Khoa CN Hóa | CT6055 | Đánh giá cảm quan thực phẩm | 20211CT6055001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
26 | 19 | 2018602325 | Bùi Thị Ngọc Anh | Khoa CN Hóa | CT6055 | Đánh giá cảm quan thực phẩm | 20211CT6055001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
27 | 20 | 2018603341 | Phạm Thị Hương Dung | Khoa CN Hóa | CT6055 | Đánh giá cảm quan thực phẩm | 20211CT6055002 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
28 | 21 | 2018600007 | Đỗ Thanh Tùng | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063001 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
29 | 22 | 2018605806 | Lê Huy Hùng | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
30 | 23 | 2018605125 | Vũ Ngọc Bản | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063004 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
31 | 24 | 2018606793 | Cao Văn Tuyền | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063004 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
32 | 25 | 2018605997 | Tống Mạnh Cường | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063006 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
33 | 26 | 2018606272 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063006 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
34 | 27 | 2018601639 | Đỗ Tuấn Minh | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063007 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
35 | 28 | 2018604826 | Nguyễn Văn Thuận | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063007 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
36 | 29 | 2018604427 | Kiều Văn Lộc | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063008 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
37 | 30 | 2018606167 | Nguyễn Anh Sơn | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063008 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
38 | 31 | 2018603660 | Dương Đức Huy | Khoa Điện | EE6063 | Trang bị điện | 20211EE6063009 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
39 | 32 | 2018600440 | Trần Tiến Đạt | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
40 | 33 | 2018603796 | Hoàng Trường Giang | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
41 | 34 | 2018606226 | Cấn Xuân Thuận | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
42 | 35 | 2018606328 | Lê Lương Sơn | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
43 | 36 | 2018606436 | Vũ Hồng Việt | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
44 | 37 | 2018606505 | Nguyễn Tiến Đạt | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
45 | 38 | 2018604860 | Phan Thị Ly | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
46 | 39 | 2018606401 | Nguyễn Hoàng Quân | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016001 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
47 | 40 | 2018600284 | Lê Thành Đô | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
48 | 41 | 2018605254 | Trịnh Trọng Đạt | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
49 | 42 | 2018605408 | Bùi Ngọc Ánh | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
50 | 43 | 2018605782 | Đoàn Xuân Huân | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
51 | 44 | 2018606555 | Mai Khương Duy | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
52 | 45 | 2018606599 | Đào Ngọc Hà | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
53 | 46 | 2018606643 | Vũ Văn Trọng | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016002 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
54 | 47 | 2018600821 | Nguyễn Văn Tùng | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
55 | 48 | 2018601357 | Phạm Thế Mạnh | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
56 | 49 | 2018602821 | Nguyễn Văn Đồng | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
57 | 50 | 2018606475 | Nguyễn Duy Thanh | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
58 | 51 | 2018606508 | Nguyễn Tuấn Long | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
59 | 52 | 2018606520 | Phạm Thế Long | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
60 | 53 | 2018606574 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
61 | 54 | 2018606625 | Nguyễn Thụ Long | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
62 | 55 | 2018606710 | Vũ Đức Quang | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016003 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
63 | 56 | 2018605882 | Phạm Thị Tuyết Anh | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016004 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
64 | 57 | 2018603344 | Cao Trung Tuấn | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016005 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
65 | 58 | 2018606785 | Nguyễn Quang Huy | Khoa Điện tử | FE6016 | Kỹ thuật đo lường điện tử | 20211FE6016005 | Tự luận | 6/26/2022 | 13h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
66 | 59 | 2018600362 | Nguyễn Minh Tân | Khoa Điện tử | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
67 | 60 | 2018606303 | Cao Hải Long | Khoa Điện tử | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
68 | 61 | 2018604950 | Nguyễn Mạnh Nhì | Khoa Cơ khí | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
69 | 62 | 2018606468 | Nguyễn Đình Hiệp | Khoa Điện tử | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001002 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
70 | 63 | 2017604810 | Vũ Xuân Bách | Khoa Điện | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001003 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
71 | 64 | 2017601795 | Vũ Đức Anh | Khoa CN Ô tô | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001003 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
72 | 65 | 2017603057 | Hoàng Đình Quân | Khoa Cơ khí | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001003 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
73 | 66 | 2018605365 | Nguyễn Thị Nguyệt | Khoa Điện tử | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001005 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
74 | 67 | 2018606809 | Đỗ Ngọc Đại | Khoa Điện tử | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001005 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
75 | 68 | 1141030140 | Trần Đức Sơn | Khoa CN Ô tô | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001005 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
76 | 69 | 2018601559 | Nguyễn Văn Vũ | Khoa Cơ khí | LP6001 | Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam | 20211LP6001005 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
77 | 70 | 2018600445 | Lê Đắc Tiệp | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
78 | 71 | 2018605778 | Nguyễn Văn Việt | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
79 | 72 | 2018605821 | Lê Văn Mạnh | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
80 | 73 | 2018605971 | Nguyễn Như Thắng | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
81 | 74 | 2018606255 | Dương Văn Hóa | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
82 | 75 | 2019606358 | Nguyễn Quang Phúc | Khoa Điện | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003003 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
83 | 76 | 2018605882 | Phạm Thị Tuyết Anh | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003007 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
84 | 77 | 2019604464 | Lê Quốc Phương | Khoa Cơ khí | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003007 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
85 | 78 | 2018600806 | Đinh Văn Huy | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003009 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
86 | 79 | 2018605743 | Nguyễn Hoàng Đạt | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003009 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
87 | 80 | 2018606288 | Đào Văn Nam | Khoa Cơ khí | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003010 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
88 | 81 | 2018606208 | Nguyễn Hải Bằng | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003010 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
89 | 82 | 2018606425 | Nguyễn Thành Luân | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003010 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
90 | 83 | 2019607651 | Cao Đức Hải | Trường NN DL | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003012 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
91 | 84 | 2018600454 | Thân Duy Hiển | Khoa Điện | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003012 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
92 | 85 | 2019603542 | Trần Quốc Khánh | Khoa Điện | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003014 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
93 | 86 | 2018604991 | Mạc Văn Hiếu | Khoa Điện tử | LP6003 | Pháp luật đại cương | 20211LP6003014 | Tự luận | 6/26/2022 | 7h45 | 816-A10 | |||||||||||||||
94 | 87 | 2018604675 | Nguyễn Thùy Dương | Khoa KTKT | LP6008 | Luật kinh tế | 20211LP6008012 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
95 | 88 | 2018601138 | Nguyễn Thị Trâm Anh | Khoa KTKT | LP6008 | Luật kinh tế | 20211LP6008015 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
96 | 89 | 2020601664 | Đỗ Mai Phương | Khoa QLKD | LP6008 | Luật kinh tế | 20211LP6008015 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
97 | 90 | 2018601733 | Nguyễn Văn Hùng | Khoa CNTT | 1003105 | Phương pháp tính | 202131003105001 | Tự luận | 6/26/2022 | 10h | 816-A10 | |||||||||||||||
98 | 91 | 1141460119 | Đỗ Văn Lộc | Khoa CNTT | 1003108 | Toán cao cấp 2A | 202131003108001 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
99 | 92 | 1141250133 | Nguyễn Văn Chinh | Khoa Điện tử | 1003108 | Toán cao cấp 2A | 202131003108001 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||
100 | 93 | 2020601450 | Nguyễn Thị Thanh | Khoa QLKD | 1003109 | Toán cao cấp 2C | 202131003109001 | Tự luận | 6/26/2022 | 15h15 | 816-A10 | |||||||||||||||