ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 26 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 30/1/2023 đến ngày 5/2/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
26CĐD K15A28331/1ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng884Cô NgaB3.5
5
26CĐD K15A28401/2SángTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng484Cô DungB3.5
6
26CĐD K15A28502/2SángTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng12154Cô NgaPhòng máy T3 nhà C
7
26CĐD K15A28603/2ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB4.3
8
26CĐD K15B25331/1ChiềuCSHS tích cực - chống độc, truyền nhiễm4154Thầy VữngB3.6
9
26CĐD K15B25401/2SángCSHS tích cực - chống độc, truyền nhiễm4154Cô DuyênB4.3
10
26CĐD K15B25401/2ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB4.3
11
26CĐD K15B25502/2ChiềuCSHS tích cực - chống độc, truyền nhiễm8154Thầy VữngB3.5
12
26CĐD K15B25603/2ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB4.3
13
26CĐD K15C25331/1ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng884Cô DungB4.2
14
26CĐD K15C25401/2ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng4154Cô NgaB4.2
15
26CĐD K15C25502/2ChiềuTHTKYH - QL - NCKH điều dưỡng8154Cô NgaB4.4
16
26CĐD K15C25603/2ChiềuGiáo dục chính trị 224454Cô DịuB4.3
17
26CĐD K16A30331/1SángCSSK Trẻ em12164Cô DuyênB4.3
18
26CĐD K16A30401/2SángCSSK Sản phụ khoa12144Cô UyênB3.6
19
26CĐD K16A30502/2ChiềuCSSK Trẻ emXong164Cô DuyênB4.2
20
26CĐD K16A30502/2ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong142Cô UyênB3.6
21
26CĐD K16A30603/2SángTổ chức và QLYT - PL Y tếXong153Cô DungB4.4
22
26CĐD K16B+C43331/1SángCSSK Sản phụ khoa12144Cô UyênB3.5
23
26CĐD K16B+C43401/2ChiềuCSSK Trẻ em12164Cô DuyênB4.4
24
26CĐD K16B+C43502/2SángTổ chức và QLYT - PL Y tếXong154Cô DungB4.3
25
26CĐD K16B+C43603/2SángCSSK Trẻ emXong164Cô DuyênB4.3
26
26CĐD K16B+C43603/2ChiềuCSSK Sản phụ khoaXong142Cô UyênB3.6
27
26CĐD K17A35401/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 132804BMĐDTH tầng 4 nhà C
28
26CĐD K17A35502/2SángTin học (nhóm 1)12754Cô ThủyC3.2
29
26CĐD K17A3552/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 136804BMĐDTH tầng 4 nhà C
30
26CĐD K17B30331/1ChiềuTin học (nhóm 2)12754Cô ThủyC3.2
31
26CĐD K17B32401/2SángĐiều dưỡng cơ sở 132804BMĐDTH tầng 4 nhà C
32
26CĐD K17B32502/2SángĐiều dưỡng cơ sở 136804BMĐDTH tầng 4 nhà C
33
26CĐD K17AB30603/2SángTin học (nhóm 3)1275Cô ThủyC3.2
34
26CDU K7A33331/1SángThực phẩm chức năng8304Cô Mỹ PhươngB4.2
35
26CDU K7A33502/2SángQuản trị học 12444Cô Bùi ThảoB3.5
36
26CDU K7A33603/2SángThực phẩm chức năng12304Cô Mỹ PhươngB4.2
37
26CDU K7B33401/2SángThực phẩm chức năng8304Cô Mỹ PhươngB4.2
38
26CDU K7B33502/2SángThực phẩm chức năng12304Cô Mỹ PhươngB4.2
39
26CDU K7B33603/2SángQuản trị học 12444Cô Bùi ThảoB3.5
40
26CDU K8B23331/1SángTiếng Anh 232634Cô HồngPTTNN
41
26CDU K8A25331/1ChiềuTiếng Anh 236634Cô HồngPTHNN
42
26CDU K8AB50401/2SángKinh tế dược 4304Cô Quỳnh Lan B4.4
43
26CDU K8A25401/2ChiềuTiếng Anh 240634Cô HồngPTHNN
44
26CDU K8AB50502/2SángDược lâm sàng 4324Cô Việt Hà B4.4
45
26CDU K8B2352/2ChiềuTiếng Anh 236634Cô HồngPTHNN
46
26CDU K8AB50603/2SángKỹ năng giao tiếp và TH tốt NT4304Cô Quỳnh Lan B3.6
47
26CDU K9A34331/1Sáng Hoá phân tích4324Thầy Bằng B4.4
48
26CDU K9A34401/2ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24124Cô NgọcB3.5
49
26CDU K9A34603/2SángTiếng Anh 112324Cô HồngPTHNN
50
26CDU K9B+C23331/1ChiềuHoá phân tích4324Thầy Bằng B4.3
51
26CDU K9B+C2352/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 24124Cô NgọcB4.3
52
53
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
54
55
56
57
58
59
Lê Thị Hoa
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100