| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN CHƯA THỰC HIỆN KHAI BÁO NỘI NGOẠI TRÚ HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 (cập nhật đến 15h30 ngày 22/10/2026) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Họ | Tên | Mã SV | Lớp | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | Bùi Duy Nhật | Anh | 23F7510046 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | Hoàng Thị Thảo | Duyên | 23F7510151 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | 23F7510197 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | Nguyễn Thị Hằng | Nga | 23F7510433 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | Vũ Ngọc Yến | Nhi | 23F7510556 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | Lê Thị Diễm | Phương | 23F7510616 | Anh K20A | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | Mai Quỳnh | Anh | 23F7510020 | Anh K20B | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | Trần Võ Nhật | Hoàng | 23F7510241 | Anh K20B | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | Hồ Thị | Mây | 23F7510402 | Anh K20B | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | Nguyễn Thị Cẩm | Nhung | 23F7510583 | Anh K20B | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | Đặng Thị Thanh | Tâm | 22F7510307 | Anh K20B | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | Trần Thị Thu | Hiền | 23F7510214 | Anh K20C | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | Thái Bảo Trung | Hiếu | 23F7510227 | Anh K20C | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | Lê Thị Ngọc | Linh | 23F7510349 | Anh K20C | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | Phan Tại Duy | Nguyên | 23F7510491 | Anh K20C | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | Dương Thùy | Trang | 23F7510839 | Anh K20C | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | Lương Thùy | Linh | 23F7510335 | Anh K20D | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | Nguyễn Thị Bích | Mỹ | 23F7510423 | Anh K20D | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | Đoàn Thị Quỳnh | Nhi | 23F7510554 | Anh K20D | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | Nguyễn Đức | Phú | 23F7510596 | Anh K20D | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | Lê Đức | Anh | 23F7510042 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | Nguyễn Phương Hà | Giang | 23F7510165 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | La Thị Thủy | Tiên | 23F7510790 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | Trần Thị Thu | Trang | 23F7510843 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | Văn Thị Ánh | Tuyết | 23F7510885 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | Ngô Thúy | Vân | 23F7510901 | Anh K20E | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 23F7510147 | Anh K20F | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | Nguyễn Vân Thùy | Linh | 23F7510327 | Anh K20F | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | Bùi Thị | Ngà | 23F7510439 | Anh K20F | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | Nguyễn Thị Linh | Nhi | 23F7510551 | Anh K20F | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | Đinh Trung | Thành | 23F7510709 | Anh K20F | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | Lê Thị Xuân | Diệu | 23F7510119 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | Nguyễn Tấn | Dũng | 23F7510136 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | Trương Minh | Huy | 23F7510268 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
42 | 35 | Ngô Trí | Lợi | 23F7510375 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
43 | 36 | Võ Tịnh | Minh | 23F7510405 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | Phạm Hà Bảo | Ngọc | 23F7510478 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
45 | 38 | Nguyễn Thị Ánh | Nhi | 23F7510550 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | Nguyễn Bá Tất | Thành | 23F7510711 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
47 | 40 | Đào Thị Huyền | Trang | 23F7510846 | Anh K20G | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | Hoàng Thị Ngọc | Ánh | 23F7510064 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
49 | 42 | Nguyễn Hải | Biên | 23F7510072 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | Trần Thị Anh | Đào | 23F7510103 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | Hoàng Đức | Long | 23F7510379 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | Phan Thị Kim | Ngân | 23F7510440 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | Chế Phạm Vân | Nhi | 23F7510541 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
54 | 47 | Nguyễn Như | Quỳnh | 23F7510650 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
55 | 48 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 23F7510760 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | Nguyễn Kiều | Trinh | 23F7510860 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | Phan Đình Minh | Mẫn | 22F7510195 | Anh K20H | |||||||||||||||||||||
58 | 51 | Trương Văn Việt | Hoà | 23F7510233 | Anh K20I | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | Hoàng Ngọc | Phúc | 23F7510600 | Anh K20I | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | Lê Thị Quỳnh | Trâm | 23F7510806 | Anh K20I | |||||||||||||||||||||
61 | 54 | Lê Thị Huyền | Trang | 23F7510836 | Anh K20I | |||||||||||||||||||||
62 | 55 | Lê Thị Kiều | Trang | 22F7510387 | Anh K20I | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | Lê Đức | Huấn | 23F7510250 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
64 | 57 | Nguyễn Đình Hoàng | Long | 23F7510377 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | Hoàng Vũ An | Nguyên | 23F7510482 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | Nguyễn Ngọc | Trường | 22F7510400 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | Nguyễn Thị Trà | My | 22F7510204 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | Lương Kim | Ngân | 22F7510654 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | Nguyễn Hữu | Bình | 21F7510352 | Anh K20J | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | Đỗ Quang | Đạt | 23F7510107 | Anh K20K | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | Hoàng Hà | Giang | 23F7510169 | Anh K20K | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | Lê Thị Tường | Vy | 23F7510917 | Anh K20K | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | Võ Huyền | Trang | 23F7510825 | Anh K20L | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | Hoàng Thị Lan | Anh | 23F7510014 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | Phan Thị Ngọc | Ánh | 23F7510062 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
76 | 69 | Hồ Đức | Huy | 23F7510270 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | Đặng Thị Thu | Huyền | 23F7510274 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | Nguyễn Xuân Thạch | Lâm | 23F7510317 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | Bùi Thị Diệu | Ly | 23F7510380 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
80 | 73 | Đặng Nguyễn Gia | Nguyên | 23F7510485 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 22F7510017 | Anh K20M | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | Hà Kim | Chi | 23F7510094 | Anh K20N | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | Nhan Thị Mỹ | Ngọc | 23F7510462 | Anh K20N | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | Trần Ngọc Bảo | Trân | 23F7510820 | Anh K20N | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | Ngô Vũ Vân | Anh | 23F7510022 | Anh K20O | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 23F7510149 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
87 | 80 | Phan Hoàng | Hiệp | 23F7510224 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
88 | 81 | Hồ Tấn | Hoàng | 23F7510243 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
89 | 82 | Nguyễn Hoàng | Kiên | 23F7510304 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
90 | 83 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhạn | 23F7510512 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
91 | 84 | Trần Thị Lan | Nhi | 23F7510557 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | Nguyễn Thị Mỹ | Phương | 23F7510617 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
93 | 86 | Cao Thị Phương | Tây | 23F7510688 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | Trần Thị | Thảo | 23F7510717 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | Nguyễn Thị Bích | Nhi | 21F7510746 | Anh K20P | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | Nguyễn Lê | Anh | 24F7510036 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | Đặng Khánh | Duy | 24F7510153 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | Mai Phương | Khanh | 24F7510324 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||
99 | 92 | Bùi Thị Khánh | Ly | 24F7510420 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||
100 | 93 | Hoàng Như | Quỳnh | 24F7510724 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||
101 | 94 | Hoàng Thị | Thùy | 24F7510851 | Anh K21A | |||||||||||||||||||||