| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 31 TỪ NGÀY 26/02/2024 ĐẾN NGÀY 03/03/2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 26/2/2024 | 27/2/2024 | 28/2/2024 | 29/2/2024 | 1/3/2024 | 2/3/2024 | 3/3/2024 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 23 (P. G405) | 1 | Tiếng Anh 2 | AD2 | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | Tiếng Anh 2 | (P. G 207) | |||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Phương Pháp NCKH | H N V Chí | Cơ lý thuyết | H N V Chí | Triết học Mác Lê nin | THD1 | Triết học Mác Lê nin | THD2 | ||||||||||||||||
10 | 4 | Phương Pháp NCKH | G405 | Cơ lý thuyết | G405 | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 1) | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 1) | |||||||||||||||||
11 | 5 | Cơ lý thuyết | Triết học Mác Lê nin | Triết học Mác Lê nin | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | Phương pháp tính | P.B. Trình | Giải tích 2 | N.T. Sự | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Đ M Tiến | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | |||||||||||||||
13 | 2 | Thí nghiệm Vật lý | Phương pháp tính | G405 | Giải tích 2 | G405 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | G405 | Thí nghiệm Vật lý | |||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Thí nghiệm Vật lý | GDTC 2 | N.N.Chung | Giải tích 2 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||
15 | 4 | Thí nghiệm Vật lý | GDTC 2 | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 23 (P. G207) | 1 | Giải tích 2 | P.B. Trình | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | L V Lanh | GDTC 2 | N.N.Cang | Tiếng Anh 2 | AD2 | |||||||||||||||
18 | 2 | Giải tích 2 | G207 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | L V Lanh | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | G207 | GDTC 2 | Tiếng Anh 2 | (P. G 207) | ||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Giải tích 2 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | G207 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Triết học Mác Lê nin | THD1 | ||||||||||||||||||
20 | 4 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Triết học Mác Lê nin | (Giảng đường 1) | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Triết học Mác Lê nin | ||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | L V Lanh | Thí nghiệm Vật lý | N.T.M. tâm | |||||||||||||||||||||
23 | 2 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | L V Lanh | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | G207 | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | G207 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Thí nghiệm Vật lý | ||||||||||||||||||||||
26 | 5 | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | Hình Họa Vẽ Kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
27 | DCK19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
28 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
30 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCK20 | 1 | Ro bot CN | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Trang bị điện công nghiệp | ĐM Đức | ||||||||||||||
38 | 2 | Ro bot CN | I301 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | G206 | |||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Ro bot CN | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Trang bị điện công nghiệp | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
41 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
42 | 1 | KT lập trình VĐK | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | ĐA Công nghệ chế tạo máy | T Q Dũng | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | |||||||||||||||||
43 | 2 | KT lập trình VĐK | I301 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | ĐA Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Thực tập kỹ thuật | ĐA Công nghệ chế tạo máy | I 303 | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | Thực tập kỹ thuật | ĐA Công nghệ chế tạo máy | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực tập kỹ thuật | ĐA Công nghệ chế tạo máy | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
47 | DCK21 | 1 | Máy công cụ | T V Thùy | KT Nhiệt | N Quận | Công nghệ chế tạo máy 2 | T V Thùy | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Máy công cụ | G304 | KT Nhiệt | G 206 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G 304 | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Máy công cụ | Máy nâng chuyển | N V Phối | |||||||||||||||||||||
50 | 4 | Máy nâng chuyển | G304 | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | (tự chọn 3) | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Lý thuyết ĐK tự động | T Q Sanh | LSĐCSVN | LSĐ4 | Đồ án thiết kế máy | N V Phối N H Lĩnh | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Lý thuyết ĐK tự động | G207 | LSĐCSVN | Giảng đường 2 | Đồ án thiết kế máy | G304 | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | LSĐCSVN | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCK 22 | 1 | Tiếng Anh CN CK | N.H. Chấn | thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | Vẽ cơ khí | Đ M Tiến | Dung sai kỹ thuật đo | T Q Dũng | thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | ||||||||||||||
58 | 2 | Tiếng Anh CN CK | G206 | thiết kế máy 1 | I301 | Vẽ cơ khí | G304 | Dung sai kỹ thuật đo | G 206 | thiết kế máy 1 | G304 | |||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh CN CK | thiết kế máy 1 | Dung sai kỹ thuật đo | thiết kế máy 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 4 | thiết kế máy 1 | thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Tổ chức SX cơ khí | NV Trúc | KT điện tử | T T A Duyên | |||||||||||||||||||||
63 | 2 | Tổ chức SX cơ khí | G304 | KT điện tử | G206 | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | SBVL 2 | HNV Chí | CNXHKH | ND4 | KT điện tử | |||||||||||||||||||
65 | 4 | SBVL 2 | G304 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ19 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
68 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
70 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
75 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ20 | 1 | Công nghệ chế tạo mẫu nhanh | N V Phối | Thực tập CAD/CAM/CNC | Bùi Trung Kiên | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | N T Việt | Công nghệ chế tạo mẫu nhanh | I306 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | |||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Trí tuệ nhân tạo | H 103 | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | (tự chọn 4) | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Bùi Trung Kiên | Mạng truyền thông công nghiệp | T Q Sanh | Hệ thống SX tự động | TT Tùng | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | Đ M Đức T T Tùng | |||||||||||||||||
83 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Mạng truyền thông công nghiệp | I306 | Hệ thống SX tự động | I306 | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | G107 | |||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử | |||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ21 | 1 | KT nhiệt | N N Thiện | Tối ưu hóa | N Quận | ||||||||||||||||||||
88 | 2 | KT nhiệt | G207 | Lý thuyết điều khiển tự động | N. P. H .Dũng | Tối ưu hóa | G206 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | N. P. H .Dũng | |||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Lý thuyết điều khiển tự động | G304 | Tự chọn 3 | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | I 301 | |||||||||||||||||||
90 | 4 | Lý thuyết điều khiển tự động | KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Đồ án truyền động cơ khí | Đ M Tiến N H Lĩnh | LSĐCSVN | LSĐ3 | KT lập trình PLC | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
93 | 2 | Đồ án truyền động cơ khí | I306 | LSĐCSVN | Giảng đường 2 | KT lập trình PLC | I 301 | |||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Đồ án truyền động cơ khí | LSĐCSVN | KT cảm biến | TT Tùng | KT lập trình PLC | |||||||||||||||||||
95 | 4 | Đồ án truyền động cơ khí | KT cảm biến | I306 | ||||||||||||||||||||||
96 | 5 | Đồ án truyền động cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
97 | DCĐ 22 | 1 | Tiếng Anh CN Cơ ĐT | N.N. Liên | Xác suất thống kê B | N T Sự | Đồ Họa KT | Đ M Tiến | ||||||||||||||||||
98 | 2 | Tiếng Anh CN Cơ ĐT | G405 | Xác suất thống kê B | G405 | Đồ Họa KT | G405 | |||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | CNXHKH | ND4 | Đồ Họa KT | |||||||||||||||||||
100 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | G405 | CNXHKH | Giảng đường 1 | |||||||||||||||||||||