| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Khoa Tiếng Anh A | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HKI NH 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | HỌC PHẦN HA3 K28 NGÀNH LK NGÀY THI 04/10/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | KĐT (KHÔNG ĐƯỢC THI): Sinh viên không được thi nghỉ 25% học phần hoặc chưa đóng học phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | SV ĐẾN TRƯỚC GIỜ THI ÍT NHẤT 20 PHÚT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Sinh viên kiểm tra các thông tin cá nhân như: MSV, điểm kiểm tra và xem kỹ lịch thi. Ngày thi, phòng thi, giờ thi. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Nếu có thắc mắc liên hệ cô Ngọc, số zalo: 097715675 . Hạn thắc mắc: 16h chiều 29/09/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | 'Hình thức thi: TNM | ||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | STT | MSV | HỌ ĐỆM | TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LOẠI | MÔN | PHÒNG | NGÀY | GIỜ | K.TRA | |||||||||||||||||||||
11 | 1 | 2823231111 | Nguyễn Phương | Chi | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
12 | 2 | 2823226122 | Hảng Minh | Đức | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
13 | 3 | 2823215289 | Đỗ Thuỳ | Dung | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
14 | 4 | 2823245369 | Chử Minh | Dũng | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||||||
15 | 5 | 2823211014 | Vũ Thị Thanh | Hiền | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
16 | 6 | 2823152406 | Dương Thị Thu | Hoài | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
17 | 7 | 2823210517 | Đinh Việt | Hoàng | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
18 | 8 | 2823153196 | Giang Công | Hùng | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
19 | 9 | 2823245337 | Lê Quang | Huy | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
20 | 10 | 2823216051 | Nguyễn Trung | Kiên | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,7 | |||||||||||||||||||||
21 | 11 | 2823230589 | Lê Hương | Ly | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||||||||
22 | 12 | 2823210855 | Vương Yến | Nhi | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,4 | |||||||||||||||||||||
23 | 13 | 2823154859 | Chu Văn | Phong | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
24 | 14 | 2823152447 | Nguyễn Tiến Mạnh | Quỳnh | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
25 | 15 | 2823230633 | Lê Thanh | Thảo | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
26 | 16 | 2823152452 | Phạm Thị Thanh | Thảo | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
27 | 17 | 2823154862 | Đỗ Thị | Thủy | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,6 | |||||||||||||||||||||
28 | 18 | 2823151412 | Nguyễn Thị Minh | Thuyên | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
29 | 1 | 2823151418 | Vũ Thị Thu | Trà | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
30 | 2 | 2823216215 | Phạm Thị Huyền | Trang | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
31 | 3 | 2823250373 | Nguyễn Hữu | Tùng | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
32 | 4 | 2823220496 | Phạm Tường | Vân | LK28.01 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
33 | 5 | 2823240976 | Đào Tùng | Anh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,5 | |||||||||||||||||||||
34 | 6 | 2823152372 | Nguyễn Đắc | Anh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
35 | 7 | 2823220840 | Lê Thái | Bảo | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 4,9 | |||||||||||||||||||||
36 | 8 | 2823211242 | Phạm Phan Mạnh | Đức | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
37 | 9 | 2823152391 | Nguyễn Hải | Dương | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,7 | |||||||||||||||||||||
38 | 10 | 2823216261 | Bùi Thị Thu | Hà | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
39 | 11 | 2823225346 | Hoàng Minh | Hằng | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,6 | |||||||||||||||||||||
40 | 12 | 2823152400 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||||||||
41 | 13 | 2823156413 | Khương Thanh | Hoa | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,2 | |||||||||||||||||||||
42 | 14 | 2823240606 | Cao Nhật | Hoàng | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
43 | 15 | 2823152407 | Đoàn Việt | Hoàng | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||||||||
44 | 16 | 2823152415 | Tạ Đình | Hướng | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,4 | |||||||||||||||||||||
45 | 17 | 2823245361 | Lê Ngọc Quốc | Kiên | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 4,4 | |||||||||||||||||||||
46 | 18 | 2823152946 | Đỗ Hoàng | Lịch | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D311 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||||||||
47 | 1 | 2823215255 | Hoàng Ngọc | Linh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,2 | |||||||||||||||||||||
48 | 2 | 2823250217 | Nguyễn Phương | Linh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||||||||
49 | 3 | 2823151369 | Nguyễn Huyền | Linh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,5 | |||||||||||||||||||||
50 | 4 | 2823152420 | Cao Bùi Tuấn | Linh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 4,8 | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | 2823152421 | Lê Thị | Linh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
52 | 6 | 2823211374 | Xuân Kiều | Loan | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,4 | |||||||||||||||||||||
53 | 7 | 2823230685 | Nguyễn Khánh | Ly | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
54 | 8 | 2722240467 | Trần Thị | Quỳnh | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,1 | |||||||||||||||||||||
55 | 9 | 2823210023 | Trương Hiền | Thục | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,4 | |||||||||||||||||||||
56 | 10 | 2823240745 | Kiều Mai | Trang | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,4 | |||||||||||||||||||||
57 | 11 | 2823152465 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,4 | |||||||||||||||||||||
58 | 12 | 2823152472 | Lê Mạnh | Tường | LK28.02 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
59 | 13 | 2823220332 | Trần Thị | Anh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 5,1 | |||||||||||||||||||||
60 | 14 | 2823245469 | Đỗ Quỳnh | Anh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,5 | |||||||||||||||||||||
61 | 15 | 2823221020 | Đỗ Nguyễn Kiều | Anh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||||||
62 | 16 | 2823231393 | Đỗ Thị Minh | Ánh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,9 | |||||||||||||||||||||
63 | 17 | 2823152394 | Đặng Văn | Đạt | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 5,5 | |||||||||||||||||||||
64 | 18 | 2823154855 | Lâm Thị Bích | Diệp | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D312 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,2 | |||||||||||||||||||||
65 | 1 | 2823235144 | Trịnh Quốc | Huy | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
66 | 2 | 2823225602 | Hoàng Ngọc | Linh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,1 | |||||||||||||||||||||
67 | 3 | 2823235623 | Phạm Thị Thùy | Linh | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,2 | |||||||||||||||||||||
68 | 4 | 2823152431 | Hoàng Khánh | Ly | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
69 | 5 | 2823152441 | Nguyễn Duy | Nhất | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 5,8 | |||||||||||||||||||||
70 | 6 | 2823210366 | Nguyễn Hồng | Phúc | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 5,7 | |||||||||||||||||||||
71 | 7 | 2823216043 | Nguyễn Văn | Quân | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,0 | |||||||||||||||||||||
72 | 8 | 2823240685 | Lê Nhật | Thắng | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
73 | 9 | 2823220536 | Trương Quốc | Thành | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
74 | 10 | 2823151684 | Vũ Thị | Thơm | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,6 | |||||||||||||||||||||
75 | 11 | 2823156427 | Trịnh Ngọc | Việt | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 4,0 | |||||||||||||||||||||
76 | 12 | 2823245412 | Nguyễn Thế | Vũ | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 9,3 | |||||||||||||||||||||
77 | 13 | 2722216096 | Đặng Văn | Đức | LK28.03 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
78 | 14 | 2823154853 | Bùi Hoàng Hải | Anh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,6 | |||||||||||||||||||||
79 | 15 | 2823235558 | Trần Quốc | Cường | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,3 | |||||||||||||||||||||
80 | 16 | 2823230556 | Vũ Trần Linh | Giang | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,1 | |||||||||||||||||||||
81 | 17 | 2823154857 | Trần Thị Thu | Hoài | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 6,0 | |||||||||||||||||||||
82 | 18 | 2823245194 | Cao Việt | Hoàng | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
83 | 19 | 2823152408 | Trần Huy | Hoàng | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D313 | 4/10/2024 | 7 | 30 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
84 | 1 | 2823210802 | Chu Thị | Hồng | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,4 | |||||||||||||||||||||
85 | 2 | 2823152409 | Bùi Lê | Huy | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 9,7 | |||||||||||||||||||||
86 | 3 | 2823153207 | Triệu Khánh | Huyền | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 8,0 | |||||||||||||||||||||
87 | 4 | 2823216616 | Pờ Vân | Khanh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
88 | 5 | 2823230174 | Đàm Thị Khánh | Linh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,6 | |||||||||||||||||||||
89 | 6 | 2823225218 | Nguyễn Thị Nhật | Linh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 6,9 | |||||||||||||||||||||
90 | 7 | 2823226453 | Nguyễn Thị Phương | Linh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 8,8 | |||||||||||||||||||||
91 | 8 | 2823226310 | Nguyễn Quang | Minh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,1 | |||||||||||||||||||||
92 | 9 | 2823220976 | Vũ Thu | Minh | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,4 | |||||||||||||||||||||
93 | 10 | 2823230823 | Lê Thị Trà | My | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,3 | |||||||||||||||||||||
94 | 11 | 2823152437 | Nguyễn Thúy | Nga | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,5 | |||||||||||||||||||||
95 | 12 | 2823245932 | Ngô Thị Thu | Phương | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,8 | |||||||||||||||||||||
96 | 13 | 2823225042 | Phan Lạc | Quân | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,9 | |||||||||||||||||||||
97 | 14 | 2823215330 | Nguyễn Văn | Thiện | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 9,0 | |||||||||||||||||||||
98 | 15 | 2823152455 | Nguyễn Hữu | Thọ | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 8,1 | |||||||||||||||||||||
99 | 16 | 2823152461 | Trần Hữu | Toàn | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 7,6 | |||||||||||||||||||||
100 | 17 | 2823152469 | Trần Thị Quỳnh | Trang | LK28.04 | Lần 1 | HA3 | D310 | 4/10/2024 | 9 | 0 | 8,2 | |||||||||||||||||||||