| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG QUÂN SỰ TP.HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM GIÁO DỤC | Độc lập – Tự do – Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH | |||||||||||||||||||||||||
4 | TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng 7 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH ĐẠI ĐỘI 1 HỌC TẬP MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG & AN NINH SINH VIÊN TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Ngành học | Nơi sinh | DÂN TỘC | ||||||||||||||||||
7 | 1 | 501230019 | Trần Thị Ngọc Diệu | 8/6/2005 | Nữ | K36M01 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
8 | 2 | 501230049 | Trịnh Thị Ngọc Hiền | 9/12/2005 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
9 | 3 | 501230140 | Phạm Thị Ngọc Ngân | 2/22/2004 | Nữ | K36M01 | Tiền Giang | Kinh | ||||||||||||||||||
10 | 4 | 501230169 | Võ Thị Thảo Như | 1/4/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
11 | 5 | 501230241 | Phan Huyền Thư | 8/7/2002 | Nữ | K36M01 | Vĩnh Long | Kinh | ||||||||||||||||||
12 | 6 | 501230253 | Bùi Hoài Thương | 7/21/2003 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
13 | 7 | 501230265 | Nguyễn Thị Thanh Thuyền | 9/3/2005 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
14 | 8 | 501230277 | Lê Ngọc Trâm | 7/9/2005 | Nữ | K36M01 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
15 | 9 | 501230001 | Nguyễn Thị Hoài Ân | 6/19/2005 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
16 | 10 | 501230007 | Lê Thị Lan Anh | 11/27/2004 | Nữ | K36M01 | Thanh Hoá | Kinh | ||||||||||||||||||
17 | 11 | 501230013 | Nguyễn Thị Thu Cúc | 7/21/2004 | Nữ | K36M01 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
18 | 12 | 501230031 | Trương Thị Kim Duyên | 3/7/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
19 | 13 | 501230032 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 10/5/2005 | Nữ | K36M01 | Tiền Giang | Kinh | ||||||||||||||||||
20 | 14 | 501230037 | Nguyễn Thị Thu Giang | 10/19/2004 | Nữ | K36M01 | Đồng Nai | Kinh | ||||||||||||||||||
21 | 15 | 501230055 | Long Thị Thúy Hoa | 7/19/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Phước | Nùng | ||||||||||||||||||
22 | 16 | 501230061 | Phạm Thị Huệ | 6/2/1998 | Nữ | K36M01 | Thanh Hóa | Kinh | ||||||||||||||||||
23 | 17 | 501230067 | Huỳnh Thị Ánh Hương | 3/9/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
24 | 18 | 501230073 | Vương Thị Thu Huyền | 9/30/2005 | Nữ | K36M01 | Lâm Đồng | Kinh | ||||||||||||||||||
25 | 19 | 501230079 | Nguyễn Thị Gia Khánh | 10/2/2005 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
26 | 20 | 501230085 | Trần Thị Ngọc Lan | 9/16/2004 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
27 | 21 | 501230091 | Trần Thị Mỹ Liên | 10/29/2005 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
28 | 22 | 501230103 | Trần Vũ Ngọc Ly | 10/5/2005 | Nữ | K36M01 | Quảng Ngãi | Kinh | ||||||||||||||||||
29 | 23 | 501230105 | Trần Thị Cẩm Ly | 8/22/2004 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
30 | 24 | 501230115 | Nguyễn Thị Diễm My | 2/13/1996 | Nữ | K36M01 | Vĩnh Long | Kinh | ||||||||||||||||||
31 | 25 | 501230127 | Nguyễn Lê Trúc Ngân | 2/15/2005 | Nữ | K36M01 | TP Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
32 | 26 | 501230133 | Trương Kim Ngân | 8/26/1999 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
33 | 27 | 501230145 | Nguyễn Thị Ngọc Ngoản | 1/21/2005 | Nữ | K36M01 | Tây Ninh | Kinh | ||||||||||||||||||
34 | 28 | 501230151 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 7/17/2004 | Nữ | K36M01 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
35 | 29 | 501230157 | Trương Ngọc Yến Nhi | 7/11/2005 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
36 | 30 | 501230163 | Huỳnh Ngọc Uyên Nhi | 10/26/2003 | Nữ | K36M01 | Tiền Giang | Kinh | ||||||||||||||||||
37 | 31 | 501230175 | Bùi Nguyễn Quỳnh Như | 9/1/0004 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
38 | 32 | 501230187 | Nguyễn Thị Yến Oanh | 9/28/2005 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
39 | 33 | 501230193 | Lại Thị Bích Phượng | 12/20/2005 | Nữ | K36M01 | Lâm Đồng | Kinh | ||||||||||||||||||
40 | 34 | 501230199 | Hoàng Thị Bảo Quyên | 9/11/2004 | Nữ | K36M01 | Bình Thuận | Tày | ||||||||||||||||||
41 | 35 | 501230203 | Trương Thị Như Quỳnh | 4/1/2004 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
42 | 36 | 501230205 | Ngô Thị Phương Quỳnh | 4/4/2004 | Nữ | K36M01 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
43 | 37 | 501230217 | Lê Thị Thanh Thanh | 2/29/2004 | Nữ | K36M01 | Đồng Tháp | Kinh | ||||||||||||||||||
44 | 38 | 501230223 | Nguyễn Trần Như Thạnh | 2/3/2004 | Nữ | K36M01 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
45 | 39 | 501230229 | Hàn Thị Phương Thảo | 8/9/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
46 | 40 | 501230235 | Lê Nguyễn Hồng Thu | 12/12/2005 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
47 | 41 | 501230259 | Phạm Thị Thanh Thuý | 4/19/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
48 | 42 | 501230271 | Nguyễn Quỳnh Tiên | 1/18/2002 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
49 | 43 | 501230279 | Võ Thị Mỹ Trâm | 7/16/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
50 | 44 | 501230283 | Võ Lưu Bảo Trân | 2/1/2005 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
51 | 45 | 501230295 | Nguyễn Thị Hồng Trinh | 9/8/2005 | Nữ | K36M01 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
52 | 46 | 501230307 | Đinh Thị Cẩm Tú | 10/2/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Định | Kinh | ||||||||||||||||||
53 | 47 | 501230325 | Huỳnh Thị Bích Vân | 11/5/2005 | Nữ | K36M01 | Tiền Giang | Kinh | ||||||||||||||||||
54 | 48 | 501230327 | Đào Nguyễn Tường Vi | 1/25/2005 | Nữ | K36M01 | Bình Phước | Kinh | ||||||||||||||||||
55 | 49 | 501230331 | Lư Ngọc Yến Vy | 6/21/2005 | Nữ | K36M01 | Kinh | |||||||||||||||||||
56 | 50 | 501230343 | Nguyễn Thị Như Ý | 10/6/2005 | Nữ | K36M01 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | ||||||||||||||||||
57 | 51 | 501230020 | Phạm Thị Ngọc Diệu | 2/2/2005 | Nữ | K36M02 | Kinh | |||||||||||||||||||
58 | 52 | 501230026 | Ung Thị Thùy Dương | 12/4/2005 | Nữ | K36M02 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
59 | 53 | 501230050 | Dương Thị Minh Hiền | 8/7/2004 | Nữ | K36M02 | Kinh | |||||||||||||||||||
60 | 54 | 501230068 | Lê Trung Mai Hương | 6/25/2002 | Nữ | K36M02 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
61 | 55 | 501230110 | Nguyễn Thị Tuyết Minh | 12/19/2005 | Nữ | K36M02 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
62 | 56 | 501230136 | Trần Thị Kim Ngân | 10/26/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
63 | 57 | 501230139 | Huỳnh Thị Thanh Ngân | 11/11/2003 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
64 | 58 | 501230206 | Nguyễn Như Quỳnh | 1/3/2003 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
65 | 59 | 501230302 | Nguyễn Thị Ngọc Trúc | 11/17/2005 | Nữ | K36M02 | TP.Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
66 | 60 | 501230002 | Phạm Ngọc Lan Anh | 5/17/2005 | Nữ | K36M02 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
67 | 61 | 501230008 | Nguyễn Thuỳ Lan Anh | 8/25/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
68 | 62 | 501230014 | Nguyễn Thị Kim Cương | 9/20/2005 | Nữ | K36M02 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
69 | 63 | 501230038 | Nguyễn Thị Hà | 2/10/2003 | Nữ | K36M02 | Hà Tĩnh | Kinh | ||||||||||||||||||
70 | 64 | 501230062 | Bùi Thị Huệ | 3/21/2002 | Nữ | K36M02 | Lâm Đồng | Kinh | ||||||||||||||||||
71 | 65 | 501230104 | Đoàn Thị Trúc Ly | 6/24/2002 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
72 | 66 | 501230128 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 5/5/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
73 | 67 | 501230134 | Nguyễn Thị Thuỳ Ngân | 9/5/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
74 | 68 | 501230137 | Nguyễn Huỳnh Thanh Ngân | 11/20/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
75 | 69 | 501230146 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12/10/1992 | Nữ | K36M02 | Hà Nội | Kinh | ||||||||||||||||||
76 | 70 | 501230164 | Lê Gia Nhi | 8/8/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
77 | 71 | 501230165 | Đặng Ngọc Nhi | 3/20/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
78 | 72 | 501230170 | Quách Phụng Như | 2/20/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Hoa | ||||||||||||||||||
79 | 73 | 501230176 | Đặng Thị Yến Như | 4/15/2003 | Nữ | K36M02 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||
80 | 74 | 501230181 | Phan Thị Hồng Nhung | 9/21/2005 | Nữ | K36M02 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
81 | 75 | 501230182 | Nguyễn Hồng Nhung | 02/06/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
82 | 76 | 501230188 | Võ Thị Ngọc Phụng | 12/7/2001 | Nữ | K36M02 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | ||||||||||||||||||
83 | 77 | 501230194 | Chướng Hương Quế | 5/27/2003 | Nữ | K36M02 | Đồng Nai | Dao | ||||||||||||||||||
84 | 78 | 501230200 | Nguyễn Thị Tuyết Quỳnh | 2/21/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
85 | 79 | 501230214 | Dương Thị Hồng Thắm | 12/20/1999 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
86 | 80 | 501230218 | Nguyễn Ngọc Vân Thanh | 8/31/2002 | Nữ | K36M02 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
87 | 81 | 501230224 | Trần Thị Thanh Thảo | 12/17/2005 | Nữ | K36M02 | TP.Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
88 | 82 | 501230230 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 3/3/2004 | Nữ | K36M02 | Tiền Giang | Kinh | ||||||||||||||||||
89 | 83 | 501230236 | Nguyễn Ánh Thư | 6/15/2005 | Nữ | K36M02 | Gia Lai | Kinh | ||||||||||||||||||
90 | 84 | 501230242 | Phạm Nguyễn Minh Thư | 7/16/2005 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
91 | 85 | 501230248 | Nguyễn Thuỳ Anh Thư | 8/25/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
92 | 86 | 501230266 | Nguyễn Phan Ánh Thy | 6/3/2002 | Nữ | K36M02 | Long An | Kinh | ||||||||||||||||||
93 | 87 | 501230272 | Nguyễn Thị Tình | 2/21/2004 | Nữ | K36M02 | Đắk Lắk | Kinh | ||||||||||||||||||
94 | 88 | 501230278 | Mai Nguyễn Quỳnh Trâm | 9/2/2004 | Nữ | K36M02 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
95 | 89 | 501230284 | Huỳnh Triệu Tố Trân | 12/2/2000 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
96 | 90 | 501230290 | Lê Thị Kiều Trang | 3/11/2004 | Nữ | K36M02 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
97 | 91 | 501230301 | Cao Thị Kim Trúc | 12/22/2023 | Nữ | K36M02 | Bến Tre | Kinh | ||||||||||||||||||
98 | 92 | 501230303 | Bùi Thị Thanh Trúc | 12/19/2004 | Nữ | K36M02 | TP. Hồ Chí Minh | Kinh | ||||||||||||||||||
99 | 93 | 501230308 | Phạm Thị Thái Tuệ | 10/10/2005 | Nữ | K36M02 | Cà Mau | Kinh | ||||||||||||||||||
100 | 94 | 501230320 | Ngô Thị Hoàng Ty | 11/7/2005 | Nữ | K36M02 | Bình Thuận | Kinh | ||||||||||||||||||