| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
9 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
10 | LỊCH HỌC TUẦN 29 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Từ ngày: 19/2/2024 đến ngày 25/2/2024 | |||||||||||||||||||||||||
12 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
13 | 29 | CĐD K16A | 26 | 3 | 20/2 | Chiều | CSNB UB-NT-CH | 28 | 60 | 4 | Cô Thu | B4.2 | ||||||||||||||
14 | 29 | CĐD K16A | 26 | 4 | 21/2 | Chiều | CSNB UB-NT-CH | 32 | 60 | 4 | Cô Thu | B4.5 | ||||||||||||||
15 | 29 | CĐD K16B | 19 | 3 | 20/2 | Sáng | HSTC - CĐTN | 12 | 25 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
16 | 29 | CĐD K16B | 19 | 4 | 21/2 | Sáng | HSTC - CĐTN | 16 | 25 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
17 | 29 | CĐD K16C | 3 | 20/2 | Chiều | Môn BNN, CCM, YHB | 12 | 15 | 4 | Thầy Vững | B3.8 | |||||||||||||||
18 | 29 | CĐD K16C | 4 | 21/2 | Chiều | Môn BNN, CCM, YHB | Xong | 15 | 3 | Thầy Vững | B3.7 | |||||||||||||||
19 | 29 | CĐD K17A | 31 | 3 | 20/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||
20 | 29 | CĐD K17A | 31 | 4 | 21/2 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
21 | 29 | CĐD K17A | 31 | 5 | 22/2 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 16 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
22 | 29 | CĐD K17A | 31 | 5 | 22/2 | Chiều | CSSK người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Đào Phương | B4.2 | ||||||||||||||
23 | 29 | CĐD K17A | 31 | 6 | 23/2 | Sáng | CSSK trẻ em | 4 | 14 | 4 | Cô Duyên | B4.2 | ||||||||||||||
24 | 29 | CĐD K17A | 31 | 6 | 23/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 75 | 4 | Cô Vân | B4.4 | ||||||||||||||
25 | 29 | CĐD K17B | 30 | 3 | 20/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 4 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
26 | 29 | CĐD K17B | 30 | 4 | 21/2 | Sáng | CSSK người lớn 3 | 12 | 16 | 4 | Cô Đào Phương | B3.8 | ||||||||||||||
27 | 29 | CĐD K17B | 30 | 4 | 21/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 8 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.8 | ||||||||||||||
28 | 29 | CĐD K17B | 30 | 5 | 22/2 | Sáng | CSSK sản phụ khoa | 4 | 15 | 4 | Cô Hà | B3.8 | ||||||||||||||
29 | 29 | CĐD K17B | 30 | 5 | 22/2 | Chiều | CSSK trẻ em | 4 | 14 | 4 | Cô Duyên | B3.7 | ||||||||||||||
30 | 29 | CĐD K17B | 30 | 6 | 23/2 | Chiều | CSSK người lớn 3 | 16 | 20 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||
31 | 29 | CĐD K17B | 30 | 6 | 23/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 12 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||
32 | 29 | CĐD K18A | 25 | 3 | 20/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 20 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
33 | 29 | CĐD K18A | 25 | 4 | 21/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 24 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
34 | 29 | CĐD K18A | 25 | 4 | 21/2 | Chiều | Môi trường - Sức khỏe | 4 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
35 | 29 | CĐD K18A | 75 | 5 | 22/2 | Sáng | Giao tiếp trong THĐD | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
36 | 29 | CĐD K18A | 75 | 6 | 23/2 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 29 | CĐD K18A | 25 | 6 | 23/2 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.8 | ||||||||||||||
38 | 29 | CĐD K18B+C | 75 | 3 | 20/2 | Chiều | Sự HTBT - QTPH | Xong | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
39 | 29 | CĐD K18B+C | 75 | 4 | 21/2 | Sáng | Môi trường - Sức khỏe | 4 | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.3 | ||||||||||||||
40 | 29 | CĐD K18B+C | 34 | 4 | 21/2 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 1 | 20 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
41 | 29 | CĐD K18B+C | 75 | 5 | 22/2 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 1 | 24 | 79 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 29 | CĐD K18B+C | 75 | 5 | 22/2 | Chiều | Giao tiếp trong THĐD | 4 | 15 | 4 | Cô Uyên | B3.5 | ||||||||||||||
43 | 29 | CĐD K18B+C | 75 | 6 | 23/2 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
44 | 29 | CDU K8A+B | 41 | 6 | 23/2 | Sáng | Dược xã hội học | 32 | 45 | 4 | Cô Việt Hà | B3.8 | ||||||||||||||
45 | 29 | CDU K9A | 30 | 3 | 20/2 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
46 | 29 | CDU K9A | 30 | 4 | 21/2 | Chiều | Dược lâm sàng | 26 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
47 | 29 | CDU K9A | 30 | 5 | 22/2 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 24 | 45 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
48 | 29 | CDU K9A | 30 | 5 | 22/2 | Chiều | Dược cổ truyền | 16 | 56 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
49 | 29 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 21/2 | Sáng | KNGT thực hành tốt NT | 4 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
50 | 29 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 22/2 | Sáng | Dược lâm sàng | 26 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
51 | 29 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 23/2 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 24 | 45 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.3 | ||||||||||||||
52 | 29 | CDU K9B+C | 44 | 6 | 23/2 | Chiều | Dược cổ truyền | 16 | 56 | 4 | Cô Ngà | B4.2 | ||||||||||||||
53 | 29 | CDU K10A | 25 | 3 | 20/2 | Sáng | Hoá - hoá phân tích | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 29 | CDU K10A | 25 | 3 | 20/2 | Chiều | Thực vật -Dược liệu | 4 | 30 | 4 | Cô Mừng | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 29 | CDU K10A | 25 | 4 | 21/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 29 | CDU K10A | 25 | 5 | 22/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
57 | 29 | CDU K10A | 25 | 6 | 23/2 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
58 | 29 | CDU K10A | 25 | 6 | 23/2 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
59 | 29 | CDU K10B | 30 | 3 | 20/2 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.5 | ||||||||||||||
60 | 29 | CDU K10B+C | 51 | 3 | 20/2 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 24 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
61 | 29 | CDU K10B+C | 50 | 4 | 21/2 | Sáng | Hoá - hoá phân tích | 4 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
62 | 29 | CDU K10B+C | 51 | 4 | 21/2 | Chiều | Thực vật -Dược liệu | 4 | 30 | 4 | Cô Mừng | B3.5 | ||||||||||||||
63 | 29 | CDU K10B+C | 50 | 5 | 22/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.3 | ||||||||||||||
64 | 29 | CDU K10C | 45 | 5 | 22/2 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 8 | 45 | 4 | Cô Vân | B4.3 | ||||||||||||||
65 | 29 | CDU K10B+C | 50 | 6 | 23/2 | Sáng | Học bù: Giáo dục chính trị 1 | 4 | 24 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
66 | 29 | CDU K10B+C | 50 | 6 | 23/2 | Chiều | Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 8 | 33 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||