ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
8
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
9
PHÒNG ĐÀO TẠO
10
LỊCH HỌC TUẦN 29 NĂM HỌC 2023 - 2024
11
Từ ngày: 19/2/2024 đến ngày 25/2/2024
12
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
13
29CĐD K16A26320/2ChiềuCSNB UB-NT-CH28604Cô ThuB4.2
14
29CĐD K16A26421/2ChiềuCSNB UB-NT-CH32604Cô ThuB4.5
15
29CĐD K16B19320/2SángHSTC - CĐTN12254Cô ThuầnB3.7
16
29CĐD K16B19421/2SángHSTC - CĐTN16254Cô ThuầnB3.7
17
29CĐD K16C320/2ChiềuMôn BNN, CCM, YHB12154Thầy VữngB3.8
18
29CĐD K16C421/2ChiềuMôn BNN, CCM, YHBXong153Thầy VữngB3.7
19
29CĐD K17A31320/2ChiềuTiếng Anh 24754Cô VânB3.7
20
29CĐD K17A31421/2SángCSSK sản phụ khoa4154Cô HàB4.2
21
29CĐD K17A31522/2SángCSSK người lớn 316204Cô ThuầnB3.7
22
29CĐD K17A31522/2ChiềuCSSK người lớn 312164Cô Đào PhươngB4.2
23
29CĐD K17A31623/2SángCSSK trẻ em4144Cô DuyênB4.2
24
29CĐD K17A31623/2ChiềuTiếng Anh 28754Cô VânB4.4
25
29CĐD K17B30320/2SángTiếng Anh 24754Cô Hồng B3.8
26
29CĐD K17B30421/2SángCSSK người lớn 312164Cô Đào PhươngB3.8
27
29CĐD K17B30421/2ChiềuTiếng Anh 28754Cô Hồng B3.8
28
29CĐD K17B30522/2SángCSSK sản phụ khoa4154Cô HàB3.8
29
29CĐD K17B30522/2ChiềuCSSK trẻ em4144Cô DuyênB3.7
30
29CĐD K17B30623/2ChiềuCSSK người lớn 316204Cô ThuầnB3.7
31
29CĐD K17B30623/2SángTiếng Anh 212754Cô Hồng B3.7
32
29CĐD K18A25320/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 120794BMĐDTH tầng 4 nhà C
33
29CĐD K18A25421/2SángĐiều dưỡng cơ sở 124794BMĐDTH tầng 4 nhà C
34
29CĐD K18A25421/2ChiềuMôi trường - Sức khỏe 4154Cô HuyềnB4.4
35
29CĐD K18A75522/2SángGiao tiếp trong THĐD4154Cô UyênB3.5
36
29CĐD K18A75623/2SángHọc bù: Giáo dục chính trị 14244Cô DịuB3.5
37
29CĐD K18A25623/2ChiềuSự HTBT - QTPHXong164Cô Lê NgaB3.8
38
29CĐD K18B+C75320/2ChiềuSự HTBT - QTPHXong164Cô Lê NgaB3.5
39
29CĐD K18B+C75421/2SángMôi trường - Sức khỏe 4154Cô HuyềnB4.3
40
29CĐD K18B+C34421/2ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 120794BMĐDTH tầng 4 nhà C
41
29CĐD K18B+C75522/2SángĐiều dưỡng cơ sở 124794BMĐDTH tầng 4 nhà C
42
29CĐD K18B+C75522/2ChiềuGiao tiếp trong THĐD4154Cô UyênB3.5
43
29CĐD K18B+C75623/2SángHọc bù: Giáo dục chính trị 14244Cô DịuB3.5
44
29CDU K8A+B41623/2Sáng Dược xã hội học32454Cô Việt HàB3.8
45
29CDU K9A30320/2Sáng KNGT thực hành tốt NT4304Cô Quỳnh LanB4.4
46
29CDU K9A30421/2ChiềuDược lâm sàng26304Thầy BằngB4.3
47
29CDU K9A30522/2Sáng Thực phẩm chức năng24454Cô Mỹ PhươngB4.2
48
29CDU K9A30522/2ChiềuDược cổ truyền16564Cô NgàB3.8
49
29CDU K9B+C44421/2Sáng KNGT thực hành tốt NT4304Cô Quỳnh LanB4.4
50
29CDU K9B+C44522/2SángDược lâm sàng26304Thầy BằngB4.4
51
29CDU K9B+C44623/2SángThực phẩm chức năng24454Cô Mỹ PhươngB4.3
52
29CDU K9B+C44623/2ChiềuDược cổ truyền16564Cô NgàB4.2
53
29CDU K10A25320/2SángHoá - hoá phân tích 4324Thầy BằngB4.2
54
29CDU K10A25320/2ChiềuThực vật -Dược liệu 4304Cô MừngB4.4
55
29CDU K10A25421/2ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 224324Cô Hồng LyB4.2
56
29CDU K10A25522/2ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 228324Cô Hồng LyB4.4
57
29CDU K10A25623/2SángHọc bù: Giáo dục chính trị 14244Cô DịuB3.5
58
29CDU K10A25623/2Chiều
Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1
8334Cô HàB3.5
59
29CDU K10B30320/2SángTiếng Anh 18454Cô VânB3.5
60
29CDU K10B+C51320/2ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể 224324Cô Hồng LyB4.3
61
29CDU K10B+C50421/2SángHoá - hoá phân tích 4324Thầy BằngB3.5
62
29CDU K10B+C51421/2ChiềuThực vật -Dược liệu 4304Cô MừngB3.5
63
29CDU K10B+C50522/2SángCấu tạo chức năng cơ thể 228324Cô Hồng LyB4.3
64
29CDU K10C45522/2ChiềuTiếng Anh 18454Cô VânB4.3
65
29CDU K10B+C50623/2SángHọc bù: Giáo dục chính trị 14244Cô DịuB3.5
66
29CDU K10B+C50623/2Chiều
Học bù: Cấu tạo chức năng cơ thể 1
8334Cô HàB3.5
67
68
69
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
70
71
72
73
74
75
Trần An DươngLê Thị Hoa
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
Trần An DươngLê Thị Hoa
97
98
99
100