ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Mạng máy tínhSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032038
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722212927Nguyễn MạnhCườngPM27.09HL216/25/2026D80193060'7
12
22823230009Phạm HảiĐăngTH28.29HL216/25/2026D80193060'8
13
32520245006Trần TiếnDũngUD26.05HL216/25/2026D80193060'7
14
419135137Nguyễn MạnhHiệpUD24.03HL216/25/2026D80193060'6
15
52621235401TrầnHiếuPM26.13HL216/25/2026D80193060'7
16
62823245407Dương ViệtHưngTH28.04HL216/25/2026D80193060'8
17
72722212165Đặng QuangHuyPM27.24HL216/25/2026D80193060'7
18
82520225147Xa AnhQuânPM25.02HL216/25/2026D80193060'7,5
19
92722225426Đồng ThanhUD27.15HL216/25/2026D80193060'7
20
102621231185Nguyễn VănTuânPM26.07HL216/25/2026D80193060'8
21
112722220577Vương HữuVinhPM27.07HL216/25/2026D80193060'6
22
23
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
24
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
25
26
27
28
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100