| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HCM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN - THANH TRA GIÁO DỤC | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN GIA HẠN HỌC PHÍ HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023 (Thực hiện theo thông báo số 1098/TB-DCT ngày 08 tháng 12 năm 2022 về việc đăng ký học phần và đóng học phí học kỳ II năm học 2022 – 2023) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSSV | TÊN | NGÀY SINH | NGÀNH | KHÓA HỌC | LỚP | ĐỐI TƯỢNG | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
5 | ĐT1 | ĐT2 | ĐT3 | ĐT4 | ||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2022210068 | Nguyễn Hồ Ngọc | Ái | 16/11/2003 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2021-2025 | 12DHDB1 | x | |||||||||||||||||
7 | 2 | 2005208266 | Trần Hoài | An | 16/05/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP15 | x | |||||||||||||||||
8 | 3 | 2005210702 | Ngô Nguyễn Thúy | An | 04/12/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP01 | x | |||||||||||||||||
9 | 4 | 2005210824 | Phạm Tường Bình | An | 31/08/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP03 | x | |||||||||||||||||
10 | 5 | 2005210834 | Nguyễn Quốc | An | 07/10/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP02 | x | |||||||||||||||||
11 | 6 | 2006200012 | Nguyễn Thành | An | 26/01/2002 | Công nghệ chế biến thủy sản | 2020-2024 | 11DHCBTS | x | |||||||||||||||||
12 | 7 | 2007200438 | Trần Thúy | An | 12/06/2001 | Kế toán | 2020-2024 | 11DHKT2 | x | |||||||||||||||||
13 | 8 | 2007214577 | Hà Ngọc Thúy | An | 24/02/2003 | Kế toán | 2021-2025 | 12DHKT10 | x | |||||||||||||||||
14 | 9 | 2009220059 | Phạm Phước | An | 10/06/2004 | Công nghệ KT môi trường | 2022-2026 | 13DHMT | x | |||||||||||||||||
15 | 10 | 2022218180 | Lê Thái | An | 05/12/2003 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2021-2025 | 12DHTPtd | x | |||||||||||||||||
16 | 11 | 2028220071 | Lục Ngọc | An | 07/04/2004 | KH Dinh dưỡng & Ẩm thực | 2022-2026 | 13DHDD01 | x | |||||||||||||||||
17 | 12 | 2032190101 | Đặng Trọng | An | 01/01/2001 | CNKT Điều khiển & TDH | 2019-2023 | 10DHTDH2 | x | |||||||||||||||||
18 | 13 | 2032220024 | Lâm Trường | An | 28/05/2004 | CNKT Điều khiển & TDH | 2022-2026 | 13DHTDH02 | x | |||||||||||||||||
19 | 14 | 2033210287 | Huỳnh Tuấn | An | 24/05/2003 | An toàn thông tin | 2021-2025 | 12DHBM2 | x | |||||||||||||||||
20 | 15 | 2034220069 | Nguyễn Nhã | An | 09/04/2004 | KH chế biến món ăn | 2022-2026 | 13DHNA02 | x | |||||||||||||||||
21 | 16 | 2041212281 | Đỗ Hoài | An | 21/03/2003 | QT kinh doanh thực phẩm | 2021-2025 | 12DHQTTP4 | x | |||||||||||||||||
22 | 17 | 2001200176 | Nguyễn Tuấn | Anh | 16/03/2002 | Công nghệ thông tin | 2020-2024 | 11DHTH4 | x | |||||||||||||||||
23 | 18 | 2001202008 | Hoàng Thế | Anh | 09/11/2002 | Công nghệ thông tin | 2020-2024 | 11DHTH5 | x | |||||||||||||||||
24 | 19 | 2001215599 | Nguyễn Việt | Anh | 25/06/2003 | Công nghệ thông tin | 2021-2025 | 12DHTH19 | x | |||||||||||||||||
25 | 20 | 2005200594 | Lê Nguyễn Trâm | Anh | 24/07/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP7 | x | |||||||||||||||||
26 | 21 | 2005200705 | Trần Quan Thục | Anh | 16/01/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP7 | x | |||||||||||||||||
27 | 22 | 2005200745 | Mai Tú | Anh | 23/12/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP3 | x | |||||||||||||||||
28 | 23 | 2005201079 | Nguyễn Ngọc Minh | Anh | 25/11/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP2 | x | |||||||||||||||||
29 | 24 | 2005202003 | Lê Tuấn | Anh | 21/11/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP10 | x | |||||||||||||||||
30 | 25 | 2005203007 | Võ Minh | Anh | 18/03/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP12 | x | |||||||||||||||||
31 | 26 | 2005208276 | Đỗ Nguyễn Quỳnh | Anh | 06/11/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP14 | x | |||||||||||||||||
32 | 27 | 2005210175 | Trần Thị Kiều | Anh | 20/05/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP04 | x | |||||||||||||||||
33 | 28 | 2005210469 | Phạm Trần Ngọc | Anh | 24/02/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP01 | x | |||||||||||||||||
34 | 29 | 2006202001 | Lê Thị Vân | Anh | 30/07/2002 | Công nghệ chế biến thủy sản | 2020-2024 | 11DHCBTS | x | |||||||||||||||||
35 | 30 | 2007210326 | Lâm Lưu Minh | Anh | 25/11/2003 | Kế toán | 2021-2025 | 12DHKT06 | x | |||||||||||||||||
36 | 31 | 2007214586 | Mai Huệ | Anh | 31/10/2003 | Kế toán | 2021-2025 | 12DHKT12 | x | |||||||||||||||||
37 | 32 | 2008215402 | Trịnh Thị Quỳnh | Anh | 14/10/2003 | Công nghệ sinh học | 2021-2025 | 12DHSH2 | x | |||||||||||||||||
38 | 33 | 2013190026 | Võ Thị Quỳnh | Anh | 05/10/2001 | Quản trị kinh doanh | 2019-2023 | 10DHQT3 | x | |||||||||||||||||
39 | 34 | 2013205426 | Phạm Thị Tú | Anh | 02/11/2002 | Quản trị kinh doanh | 2020-2024 | 11DHQT22 | x | |||||||||||||||||
40 | 35 | 2013220083 | Lương Huệ | Anh | 23/04/2004 | Quản trị kinh doanh | 2022-2026 | 13DHQTKD02 | x | |||||||||||||||||
41 | 36 | 2022181002 | Ngô Phạm Tuấn | Anh | 09/06/2000 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2018-2022 | 09DHDB2 | x | |||||||||||||||||
42 | 37 | 2022220199 | Phan Thị Mộng | Anh | 08/09/2004 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2022-2026 | 13DHDB01 | x | |||||||||||||||||
43 | 38 | 2023214124 | Lê Nguyễn Tâm | Anh | 21/07/2003 | Tài chính - Ngân hàng | 2021-2025 | 12DHNH06 | x | |||||||||||||||||
44 | 39 | 2029212513 | Nguyễn Thị Tú | Anh | 16/08/2003 | Ngôn ngữ Anh | 2021-2025 | 12DHAV04 | x | |||||||||||||||||
45 | 40 | 2030220210 | Phạm Bích | Anh | 21/11/2002 | QT Nhà hàng & DV Ăn uống | 2022-2026 | 13DHQTDVNH02 | x | |||||||||||||||||
46 | 41 | 2031209712 | Lê Thị Quỳnh | Anh | 19/01/2002 | QL Tài nguyên & Môi trường | 2020-2024 | 11DHQLMT2 | x | |||||||||||||||||
47 | 42 | 2032200033 | Vũ Tuấn | Anh | 24/06/2002 | CNKT Điều khiển & TDH | 2020-2024 | 11DHTDH1 | x | |||||||||||||||||
48 | 43 | 2032217334 | Phạm Tuấn | Anh | 25/06/2003 | CNKT Điều khiển & TDH | 2021-2025 | 12DHTDH5 | x | |||||||||||||||||
49 | 44 | 2034226288 | Trần Thế Quỳnh | Anh | 28/11/2004 | KH chế biến món ăn | 2022-2026 | 13DHNA03 | x | |||||||||||||||||
50 | 45 | 2035210038 | Lương Hồng | Anh | 19/04/2003 | Công nghệ chế biến thủy sản | 2021-2025 | 12DHCBTS | x | |||||||||||||||||
51 | 46 | 2036213656 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 10/04/2003 | Kinh doanh quốc tế | 2021-2025 | 12DHKDQT6 | x | |||||||||||||||||
52 | 47 | 2036220173 | Đinh Thị Lan | Anh | 22/11/2004 | Kinh doanh quốc tế | 2022-2026 | 13DHKDQT01 | x | |||||||||||||||||
53 | 48 | 2038200540 | Phạm Đại Ngọc | Anh | 16/03/2002 | Quản trị khách sạn | 2020-2024 | 11DHQTKS8 | x | |||||||||||||||||
54 | 49 | 2041213992 | Đinh Thị Mỹ | Anh | 24/12/2003 | QT kinh doanh thực phẩm | 2021-2025 | 12DHQTTP4 | x | |||||||||||||||||
55 | 50 | 2005201354 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 18/12/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP10 | x | |||||||||||||||||
56 | 51 | 2005210268 | Nguyễn Thị Nhật | Ánh | 11/10/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP06 | x | |||||||||||||||||
57 | 52 | 2005217870 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 22/03/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP08 | x | |||||||||||||||||
58 | 53 | 2005220251 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 31/05/2004 | Công nghệ thực phẩm | 2022-2026 | 13DHTP04 | x | |||||||||||||||||
59 | 54 | 2013200635 | Phạm Đại Ngọc | Ánh | 16/03/2002 | Quản trị kinh doanh | 2020-2024 | 11DHQT05 | x | |||||||||||||||||
60 | 55 | 2029190033 | Võ Thị | Ánh | 17/08/2001 | Ngôn ngữ Anh | 2019-2023 | 10DHAV3 | x | |||||||||||||||||
61 | 56 | 2030219325 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 14/03/2003 | QT Nhà hàng & DV Ăn uống | 2021-2025 | 12DHQTDVNH3 | x | |||||||||||||||||
62 | 57 | 2037200124 | Trần Thị Ngọc | Ánh | 14/04/2002 | Luật kinh tế | 2020-2024 | 11DHKTL2 | x | |||||||||||||||||
63 | 58 | 2038200340 | Nguyễn Thị Nhật | Ánh | 28/09/2002 | Quản trị khách sạn | 2020-2024 | 11DHQTKS6 | x | |||||||||||||||||
64 | 59 | 2041220248 | Nguyễn Thị Kim | Ánh | 06/12/2004 | Quản trị KD Thực phẩm | 2022-2026 | 13DHQTTP03 | x | |||||||||||||||||
65 | 60 | 2001210529 | Nguyễn Vĩ | Ân | 28/08/2003 | Công nghệ thông tin | 2021-2025 | 12DHTH01 | x | |||||||||||||||||
66 | 61 | 2001220273 | Vũ Đình | Ân | 06/07/2004 | Công nghệ thông tin | 2022-2026 | 13DHTH09 | x | |||||||||||||||||
67 | 62 | 2003220278 | Nguyễn Hoài | Ân | 17/10/2004 | Công nghệ chế tạo máy | 2022-2026 | 13DHCK02 | x | |||||||||||||||||
68 | 63 | 2013202008 | Nguyễn Cao Ngọc | Ân | 20/06/2002 | Quản trị kinh doanh | 2020-2024 | 11DHQT04 | x | |||||||||||||||||
69 | 64 | 2005217872 | Trần Xuân | Bách | 15/12/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP09 | x | |||||||||||||||||
70 | 65 | 2001200376 | Trần Minh | Bảo | 12/01/2001 | Công nghệ thông tin | 2020-2024 | 11DHTH4 | x | |||||||||||||||||
71 | 66 | 2004212051 | Tiêu Huy | Bảo | 22/12/2002 | Công nghệ KT hóa học | 2021-2025 | 12DHHH2 | x | |||||||||||||||||
72 | 67 | 2005200582 | Phạm Thanh | Bảo | 06/02/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP5 | x | |||||||||||||||||
73 | 68 | 2005210481 | Nguyễn Ngọc Thái | Bảo | 18/04/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP02 | x | |||||||||||||||||
74 | 69 | 2006211008 | Huỳnh Thái | Bảo | 29/10/2003 | Công nghệ chế biến thủy sản | 2021-2025 | 12DHCBTS | x | |||||||||||||||||
75 | 70 | 2022200105 | Trần Tiểu | Bảo | 14/11/2002 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2020-2024 | 11DHDB2 | x | |||||||||||||||||
76 | 71 | 2022218193 | Nguyễn Tôn | Bảo | 19/04/2003 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2021-2025 | 12DHDB4 | x | |||||||||||||||||
77 | 72 | 2041213997 | Thái Gia | Bảo | 23/10/2003 | QT kinh doanh thực phẩm | 2021-2025 | 12DHQTTP4 | x | |||||||||||||||||
78 | 73 | 2005210703 | Võ Thị Tuyết | Băng | 19/03/2003 | Công nghệ thực phẩm | 2021-2025 | 12DHTP06 | x | |||||||||||||||||
79 | 74 | 2022202002 | Huỳnh Hữu | Bằng | 15/02/2001 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2020-2024 | 11DHDB2 | x | |||||||||||||||||
80 | 75 | 2005220377 | Bơ Nah Ria Prong | Bích | 14/12/2004 | Công nghệ thực phẩm | 2022-2026 | 13DHTP04 | x | |||||||||||||||||
81 | 76 | 2036213661 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | 28/05/2003 | Kinh doanh quốc tế | 2021-2025 | 12DHKDQT5 | x | |||||||||||||||||
82 | 77 | 2041220378 | Nguyễn Thị | Bích | 09/12/2004 | Quản trị KD Thực phẩm | 2022-2026 | 13DHQTTP01 | x | |||||||||||||||||
83 | 78 | 2001200011 | Trần Thanh | Bình | 20/11/2001 | Công nghệ thông tin | 2020-2024 | 11DHTH1 | x | |||||||||||||||||
84 | 79 | 2005202007 | Hồ Thị Mộng | Bình | 01/11/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP10 | x | |||||||||||||||||
85 | 80 | 2005208317 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 15/06/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP15 | x | |||||||||||||||||
86 | 81 | 2023205990 | Võ Văn | Bình | 14/05/2002 | Tài chính - Ngân hàng | 2020-2024 | 11DHNH8 | x | |||||||||||||||||
87 | 82 | 2032210600 | Nguyễn Nhật | Bình | 19/06/2003 | CNKT Điều khiển & TDH | 2021-2025 | 12DHTDH6 | x | |||||||||||||||||
88 | 83 | 2036205587 | Đặng Thị Yến | Bình | 28/02/2002 | Kinh doanh quốc tế | 2020-2024 | 11DHKDQT6 | x | |||||||||||||||||
89 | 84 | 2039212890 | Lâm Thị Thanh | Bình | 15/07/2003 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 2021-2025 | 12DHTQ6 | x | |||||||||||||||||
90 | 85 | 2013213132 | Nguyễn Thị Kim | Cam | 15/03/2003 | Quản trị kinh doanh | 2021-2025 | 12DHQTKD14 | x | |||||||||||||||||
91 | 86 | 2022202006 | Lê Quang | Cảng | 30/01/2002 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2020-2024 | 11DHDB3 | x | |||||||||||||||||
92 | 87 | 2033220413 | Võ Bảo | Cảnh | 23/08/2004 | An toàn thông tin | 2022-2026 | 13DHBM04 | x | |||||||||||||||||
93 | 88 | 2005208241 | Nguyễn Thị Hồng | Cẩm | 02/01/2002 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2024 | 11DHTP13 | x | |||||||||||||||||
94 | 89 | 2005220453 | Nguyễn Thanh | Cường | 24/07/2004 | Công nghệ thực phẩm | 2022-2026 | 13DHTP05 | x | |||||||||||||||||
95 | 90 | 2022220464 | Nguyễn Chí | Cường | 26/10/2003 | Đảm bảo chất lượng & ATTP | 2022-2026 | 13DHDB01 | x | |||||||||||||||||
96 | 91 | 2205200004 | Đặng Quốc | Cường | 28/02/1998 | Công nghệ thực phẩm | 2020-2022 | 10DHLTP1_CT | x | |||||||||||||||||
97 | 92 | 2004190019 | Trần Bửu | Châu | 31/01/2001 | Công nghệ KT hóa học | 2019-2023 | 10DHHH3 | x | |||||||||||||||||
98 | 93 | 2007220480 | Trần Thị Bảo | Châu | 15/10/2004 | Kế toán | 2022-2026 | 13DHKT04 | x | |||||||||||||||||
99 | 94 | 2008220498 | Nguyễn Ngọc | Châu | 26/10/2003 | Công nghệ sinh học | 2022-2026 | 13DHSH02 | x | |||||||||||||||||
100 | 95 | 2013210322 | Phan Gia | Châu | 29/05/2003 | Quản trị kinh doanh | 2021-2025 | 12DHQTKD09 | x | |||||||||||||||||